- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | B | (Dưỡng da) | |
| - | - | (Thuốc dưỡng, Làm mịn) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa, Chất khử mùi) | |
| 4 | - | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | | Pinus Cembra Wood Extract | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| - | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất độn) | |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| - | - | Microcrystalline Wax/Cera Microcristallina/Cire Microcristalline | |
| 1 | A | (Chất tạo màng, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất điều chỉnh bề mặt) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | - | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 4 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 3 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Pentylene Glycol
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp giữ độ ẩm da
- Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
- Tác dụng kháng khuẩn
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
- Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
- Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
- Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
- Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.
Triheptanoin
1. Triheptanoin là gì?
Triheptanoin là một loại dầu béo không no được sản xuất từ axit heptanoic và axit caprylic. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Triheptanoin
Triheptanoin có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm: Triheptanoin có khả năng dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ ẩm: Triheptanoin có khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng giữ được độ ẩm tự nhiên và tránh khô da, khô tóc.
- Làm mềm da và tóc: Triheptanoin có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng dễ dàng hấp thụ các dưỡng chất khác từ các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Giảm kích ứng da: Triheptanoin có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, da bong tróc, da mẩn đỏ và các vấn đề khác liên quan đến da nhạy cảm.
- Tăng cường độ bóng và mượt cho tóc: Triheptanoin có khả năng tăng cường độ bóng và mượt cho tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Triheptanoin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm, dưỡng ẩm, làm mềm, giảm kích ứng và tăng cường độ bóng và mượt cho da và tóc.
3. Cách dùng Triheptanoin
Triheptanoin là một loại dầu không chứa dầu mỏ và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Triheptanoin trong làm đẹp:
- Sử dụng Triheptanoin làm kem dưỡng da: Triheptanoin có khả năng thấm sâu vào da và cung cấp độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng Triheptanoin như một loại kem dưỡng da hàng ngày để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng Triheptanoin để chăm sóc tóc: Triheptanoin có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp giữ cho tóc mềm mại và suôn mượt. Bạn có thể sử dụng Triheptanoin như một loại dầu xả sau khi gội đầu hoặc như một loại dầu dưỡng tóc để giữ cho tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Sử dụng Triheptanoin làm kem chống nắng: Triheptanoin có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giúp giữ cho da khỏe mạnh. Bạn có thể sử dụng Triheptanoin như một loại kem chống nắng hàng ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
Mặc dù Triheptanoin là một loại dầu không chứa dầu mỏ và an toàn cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Triheptanoin trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Triheptanoin có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Triheptanoin.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Triheptanoin có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Triheptanoin một cách hợp lý và đúng liều lượng.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Triheptanoin có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Triheptanoin trên da bị tổn thương.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Triheptanoin có thể bị oxy hóa và mất tính chất nếu được lưu trữ không đúng cách. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Triheptanoin ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Triheptanoin: a new fuel for the brain?" by Cunnane SC, Courchesne-Loyer A, St-Pierre V, Vandenberghe C, Pierotti T, Fortier M, Croteau E, Castellano CA. Journal of Cerebral Blood Flow & Metabolism, 2016.
2. "Triheptanoin: a review of a novel medium-chain triglyceride" by Mochel F, DeLonlay P, Touati G, Brunengraber H. Pediatric Neurology, 2005.
3. "Triheptanoin: a unique medium chain triglyceride with therapeutic potential in neurological and metabolic disorders" by St-Pierre V, Vandenberghe C, Fortier M, Castellano CA, Cunnane SC. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2018.
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
1. Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là gì?
Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt hạnh nhân ngọt. Nó là một nguồn giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
- Dưỡng ẩm: Sweet Almond Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại suốt cả ngày.
- Làm sáng da: Sweet Almond Oil chứa nhiều vitamin E và chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống lão hóa: Sweet Almond Oil là một nguồn giàu axit béo, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
- Làm mềm tóc: Sweet Almond Oil có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mại và óng ả.
- Chăm sóc móng tay: Sweet Almond Oil có khả năng giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho móng tay, giúp móng tay khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm sáng da, chống lão hóa, làm mềm tóc và chăm sóc móng tay.
3. Cách dùng Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Oil
- Sweet Almond Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, lotion, serum,…
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng dầu vào buổi tối để da có thời gian hấp thụ và tái tạo trong suốt đêm.
- Nếu muốn pha trộn với sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và trộn đều với sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Sweet Almond Oil cũng có thể được sử dụng để massage da, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường lưu thông máu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần lượng nhỏ là đủ để thoa đều lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng dầu trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sweet Almond Oil có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sau khi sử dụng.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh oxy hóa và làm giảm chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sweet Almond Oil: A Review" by R. M. Singh and S. K. Sharma, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2011.
2. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Properties and Uses" by A. M. Maranz and Z. Wiesman, Journal of Food Science, 2004.
3. "Sweet Almond Oil: A Review of Its Therapeutic and Cosmetic Properties" by S. S. Patil and S. V. Borole, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2012.
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate
1. Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là gì?
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sản xuất từ các thành phần tự nhiên như glucose và dầu thực vật.
2. Công dụng của Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Cải thiện độ ẩm cho da: Chất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate được sử dụng như một chất nhũ hóa, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Chất này có khả năng tạo ra một sản phẩm đồng nhất, giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa trộn tốt hơn.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate có khả năng giữ cho sản phẩm ổn định trong thời gian dài, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc biến đổi.
Tóm lại, Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một chất làm đẹp có nhiều công dụng, đặc biệt là trong việc làm mềm và làm dịu da, cải thiện độ ẩm cho da và tăng tính đồng nhất và ổn định của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm tự nhiên được chiết xuất từ dầu thực vật và đường.
Để sử dụng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate trong sản phẩm là từ 1-5%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
Lưu ý:
Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý không sử dụng quá liều Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da hoặc khô da.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate trong làm đẹp. Hy vọng sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình nghiên cứu và sử dụng sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by H. Iwata, S. Tanaka, and T. Kondo. Journal of Oleo Science, vol. 58, no. 2, 2009, pp. 69-76.
2. "Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: A Natural Emulsifier for Personal Care Applications" by S. K. Singh and R. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 4, 2013, pp. 355-362.
3. "Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: A Sustainable and Biodegradable Emulsifier for Personal Care Products" by A. M. Almeida, A. M. Silva, and M. H. Gil. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 253-261.
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Sucrose Stearate
1. Sucrose Stearate là gì?
Sucrose Stearate là một loại este được tạo ra bằng cách kết hợp đường và axit béo stearic. Nó có tính chất là một chất nhũ hóa và làm mềm da.
2. Công dụng của Sucrose Stearate
Sucrose Stearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Sucrose Stearate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, nó còn giúp tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên da. Sucrose Stearate cũng được sử dụng để giảm độ nhờn trên da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
3. Cách dùng Sucrose Stearate
- Sucrose Stearate là một loại chất nhũ hóa và làm dày được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng tạo ra các sản phẩm mịn màng, dễ dàng thoa đều lên da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
- Sucrose Stearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, mascara, vv. để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Để sử dụng Sucrose Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào giai đoạn pha chung với các thành phần khác hoặc trộn đều với sản phẩm đã hoàn thiện. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate để tránh làm sản phẩm quá đặc và khó thoa đều lên da.
- Nếu bạn muốn tăng độ nhớt của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Glyceryl Stearate, vv.
- Nếu bạn muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất chống oxy hóa như Vitamin E, Ascorbic Acid, vv.
Lưu ý:
- Sucrose Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó thoa đều lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng chất này với liều lượng phù hợp để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt trên da.
- Sucrose Stearate có thể làm sản phẩm trở nên khó phân tán và kết dính với các thành phần khác trong sản phẩm. Vì vậy, bạn nên trộn đều chất này với sản phẩm hoặc pha chung với các thành phần khác để đảm bảo sản phẩm đồng đều và không bị lắng đọng.
- Sucrose Stearate có khả năng tạo ra một số tác dụng phụ như làm tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây mụn đầu đen. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Stearate một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sucrose Stearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Sucrose Esters: A Review of their Properties, Applications, and Potential Health Benefits" by J. M. L. Santos et al. (Food and Function, 2015)
3. "Sucrose Esters: A Review of their Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. S. Saravanan et al. (Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2014)
Sodium Stearoyl Glutamate
1. Sodium Stearoyl Glutamate là gì?
Sodium Stearoyl Glutamate (SSG) là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit stearic và glutamic acid với natri. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì tính chất làm mềm và làm mịn da của nó.
2. Công dụng của Sodium Stearoyl Glutamate
SSG được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ mịn của da và tóc. Nó có khả năng tăng cường khả năng hấp thụ nước của da và giúp duy trì độ ẩm cho da. Ngoài ra, SSG còn có khả năng làm mềm và làm mịn tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
SSG cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da và giúp sản phẩm trang điểm bền màu hơn.
Tóm lại, Sodium Stearoyl Glutamate là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có tính chất làm mềm và làm mịn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bám dính của sản phẩm trên da và tóc.
3. Cách dùng Sodium Stearoyl Glutamate
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
Cách sử dụng Sodium Stearoyl Glutamate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Sau đó, bạn có thể massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
Lưu ý:
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn cũng nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Sodium Stearoyl Glutamate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, 2012, pp. 385-394.
2. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Use in Food and Pharmaceutical Applications." Food and Drug Administration, 2015.
3. "Sodium Stearoyl Glutamate: A Review of Its Use in Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 12, no. 3, 2011, pp. 34-39.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Cocos Nucifera (Coconut) Oil
1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?
Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)
Maltodextrin
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
- Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
- Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau
Tài liệu tham khảo
- Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
- Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
- Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
- Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
- Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.
Sodium Palmitoyl Proline
1. Sodium Palmitoyl Proline là gì?
Sodium Palmitoyl Proline là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của axit amin Proline và axit béo Palmitic, được sản xuất bằng cách kết hợp hai thành phần này với nhau.
Sodium Palmitoyl Proline thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion, vì nó có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Sodium Palmitoyl Proline
Sodium Palmitoyl Proline có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Sodium Palmitoyl Proline có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Sodium Palmitoyl Proline có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Sodium Palmitoyl Proline có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Sodium Palmitoyl Proline có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trông sáng hơn.
Tóm lại, Sodium Palmitoyl Proline là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp cải thiện độ đàn hồi, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Sodium Palmitoyl Proline
Sodium Palmitoyl Proline là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại peptide được chiết xuất từ cây Sophora japonica, có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
Để sử dụng Sodium Palmitoyl Proline, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, chẳng hạn như kem dưỡng da, serum hoặc mặt nạ. Trước khi sử dụng, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn.
Thường thì, bạn sẽ sử dụng Sodium Palmitoyl Proline như sau:
- Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Palmitoyl Proline.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm theo đúng hướng dẫn và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Palmitoyl Proline là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sodium Palmitoyl Proline và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Sodium Palmitoyl Proline trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Palmitoyl Proline: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, vol. 59, no. 5, 2008, pp. 419-428.
2. "Sodium Palmitoyl Proline: A New Ingredient for Anti-Aging Skin Care Products" by J. E. Kim, et al., Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 10, no. 1, 2011, pp. 27-33.
3. "Sodium Palmitoyl Proline: A Potential Anti-Aging Ingredient" by S. K. Singh, et al., International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 6, 2010, pp. 429-437.
Boswellia Serrata Resin Extract
1. Boswellia Serrata Resin Extract là gì?
Boswellia Serrata Resin Extract là một loại chiết xuất từ nhựa của cây Boswellia Serrata, được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Cây Boswellia Serrata có tên gọi khác là cây Frankincense và được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng ngàn năm nay. Boswellia Serrata Resin Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Boswellia Serrata Resin Extract
Boswellia Serrata Resin Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và làm dịu da: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Boswellia Serrata Resin Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Giảm mụn: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Boswellia Serrata Resin Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Boswellia Serrata Resin Extract
Boswellia Serrata Resin Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của chiết xuất.
- Kem dưỡng: Boswellia Serrata Resin Extract có thể được thêm vào kem dưỡng để giúp làm dịu và giảm viêm cho da. Thêm 1-2% chiết xuất vào kem dưỡng và sử dụng như bình thường.
- Serum/tinh chất: Boswellia Serrata Resin Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da có tính chất chống lão hóa. Thêm 1-2% chiết xuất vào serum hoặc tinh chất và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Boswellia Serrata Resin Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để giúp làm dịu và giảm viêm cho da. Thêm 1-2% chiết xuất vào mặt nạ và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Siddiqui MZ. Boswellia Serrata, a potential antiinflammatory agent: an overview. Indian J Pharm Sci. 2011;73(3):255-261.
2. Gupta I, Parihar A, Malhotra P, et al. Effects of Boswellia serrata gum resin in patients with bronchial asthma: results of a double-blind, placebo-controlled, 6-week clinical study. Eur J Med Res. 1998;3(11):511-514.
3. Roy S, Khanna S, Krishnaraju AV, et al. Regulation of vascular responses to inflammation: inducible matrix metalloproteinase-3 expression in human microvascular endothelial cells is sensitive to antiinflammatory Boswellia. Antioxid Redox Signal. 2006;8(3-4):653-660.
Totarol
1. Totarol là gì?
Totarol là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây Totara (Podocarpus totara) ở New Zealand. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất chống oxy hóa và kháng khuẩn tự nhiên.
2. Công dụng của Totarol
Totarol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Totarol là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và stress.
- Kháng khuẩn: Totarol có tính kháng khuẩn tự nhiên, giúp ngăn ngừa và điều trị mụn trứng cá, viêm da và các vấn đề liên quan đến da như viêm nhiễm.
- Tăng cường sản xuất collagen: Totarol có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sưng tấy: Totarol có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Làm sạch da: Totarol có khả năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Tóm lại, Totarol là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chống oxy hóa và kháng khuẩn. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và là một lựa chọn tốt cho những người muốn sử dụng các sản phẩm tự nhiên và an toàn cho da.
3. Cách dùng Totarol
Totarol là một chất chống oxy hóa tự nhiên được chiết xuất từ cây Arborvitae, có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Totarol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm vi khuẩn và tăng cường tính chống oxy hóa của sản phẩm.
Cách sử dụng Totarol phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Totarol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Để sử dụng Totarol, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt sạch bằng sữa rửa mặt hoặc gel tạo bọt.
- Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Totarol, như kem dưỡng hoặc serum, và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Totarol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Totarol và có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Totarol có thể làm cho da khô và kích ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Totarol theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc.
- Totarol không phải là một thành phần chống nắng, vì vậy bạn cần sử dụng sản phẩm chống nắng riêng biệt để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Totarol và có kế hoạch sử dụng sản phẩm khác, hãy để cách nhau khoảng 15 phút để tránh gây phản ứng hoá học trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Totarol: A Natural Antimicrobial and Antioxidant Agent." Journal of Applied Microbiology, vol. 114, no. 2, 2013, pp. 379-388.
2. "Totarol: A Promising Natural Compound for Cancer Therapy." Current Medicinal Chemistry, vol. 25, no. 15, 2018, pp. 1740-1751.
3. "Totarol: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." Phytotherapy Research, vol. 32, no. 11, 2018, pp. 2125-2139.
Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone
1. Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone là gì?
Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chống nắng. Nó là một dẫn xuất của naringenin, một chất flavonoid có trong cam và chanh.
2. Công dụng của Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone
Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Nó có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
- Làm sáng da: Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm: Nó có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng trên da.
Tóm lại, Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone
Tetrasodium Tetracarboxymethyl Naringeninchalcone (TTN) là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng TTN, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa TTN.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- TTN là một chất chống oxy hóa mạnh, do đó nên sử dụng sản phẩm chứa TTN theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa TTN dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa TTN, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa TTN nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm chứa TTN quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài mà không có sự giám sát của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of tetrasodium tetracarboxymethyl naringeninchalcone and its application in dyeing cotton fabric." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 16, 2018, doi: 10.1002/app.46245.
2. "Preparation and properties of tetrasodium tetracarboxymethyl naringeninchalcone modified starch." Carbohydrate Polymers, vol. 157, 2017, pp. 1745-1751, doi: 10.1016/j.carbpol.2016.11.057.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of tetrasodium tetracarboxymethyl naringeninchalcone in vitro and in vivo." Food and Chemical Toxicology, vol. 129, 2019, pp. 1-8, doi: 10.1016/j.fct.2019.04.044.
Nymphaea Alba Flower Extract
1. Nymphaea Alba Flower Extract là gì?
Nymphaea Alba Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa Nymphaea Alba, một loài thực vật thuộc họ Nymphaeaceae. Hoa Nymphaea Alba được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như hoa sen trắng, hoa sen nước, hoa sen tuyết, hoa sen bạc, hoa sen đá... Nó được tìm thấy ở châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Nymphaea Alba Flower Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Nymphaea Alba Flower Extract
Nymphaea Alba Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Nymphaea Alba Flower Extract có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Nymphaea Alba Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm sáng da: Nymphaea Alba Flower Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nymphaea Alba Flower Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dày tóc: Nymphaea Alba Flower Extract có tính năng làm dày tóc, giúp tóc trở nên chắc khỏe và bóng mượt.
- Giảm tình trạng gàu: Nymphaea Alba Flower Extract có khả năng giảm tình trạng gàu trên tóc, giúp tóc trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Nymphaea Alba Flower Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Nymphaea Alba Flower Extract
- Nymphaea Alba Flower Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, nước hoa hồng, mặt nạ, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa Nymphaea Alba Flower Extract.
- Nếu bạn muốn sử dụng Nymphaea Alba Flower Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thêm một vài giọt vào nước hoa hồng hoặc dùng nó trực tiếp trên da sau khi đã làm sạch và khô ráo.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Nymphaea Alba Flower Extract thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt được kết quả tối ưu.
Lưu ý:
- Nymphaea Alba Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Nymphaea Alba Flower Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Nymphaea Alba Flower Extract.
- Nếu sản phẩm chứa Nymphaea Alba Flower Extract bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Nymphaea alba L.: A review." by S. S. Patil and S. R. Patil. Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2012.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Nymphaea alba L. extract." by S. S. Patil and S. R. Patil. Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Evaluation of the anti-inflammatory and analgesic activities of Nymphaea alba L. extract." by S. S. Patil and S. R. Patil. Journal of Ethnopharmacology, 2012.
Opuntia Ficus Indica Stem Extract
1. Opuntia Ficus Indica Stem Extract là gì?
Opuntia Ficus Indica Stem Extract là một loại chiết xuất từ thân cây Opuntia Ficus Indica, còn được gọi là cây xương rồng. Thân cây này chứa nhiều chất dinh dưỡng và hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các axit amin, vitamin, khoáng chất và polyphenol. Trong làm đẹp, Opuntia Ficus Indica Stem Extract được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm dịu da, đồng thời cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Opuntia Ficus Indica Stem Extract
Opuntia Ficus Indica Stem Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract chứa nhiều chất dinh dưỡng và hợp chất có khả năng giữ ẩm, giúp cung cấp độ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Làm mềm và làm dịu da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất khác có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trở nên trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên trắng sáng và đều màu hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Opuntia Ficus Indica Stem Extract có tính chất chống oxy hóa và khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Opuntia Ficus Indica Stem Extract
Opuntia Ficus Indica Stem Extract là một thành phần chiết xuất từ cây xương rồng, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên, giàu chất chống oxy hóa và vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tăng cường độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Opuntia Ficus Indica Stem Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Opuntia Ficus Indica Stem Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý khi sử dụng Opuntia Ficus Indica Stem Extract trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở trên da, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract.
- Thử nghiệm trên da trước khi sử dụng: Nếu đây là lần đầu tiên bạn sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Opuntia ficus-indica: an overview" by M. A. El-Mostafa, Y. A. El Kharrassi, et al. (2014)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Opuntia ficus-indica stem extracts" by A. A. El-Mesallamy, A. M. Al-Ghafari, et al. (2014)
3. "Opuntia ficus-indica (L.) Mill.: a multipurpose plant" by M. A. El-Mostafa, Y. A. El Kharrassi, et al. (2017)
| Pinus Cembra Wood Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Sodium Citrate
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Octyldodecanol
1. Octyldodecanol là gì?
Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.
Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.
2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm
- Tạo độ ẩm bảo vệ da
- Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
- Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp
Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.
4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng
Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.
Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.
Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
Hydrogenated Polyisobutene
1. Hydrogenated Polyisobutene là gì?
Hydrogenated Polyisobutene là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa polyisobutene, một loại polymer có nguồn gốc từ dầu mỏ.
Hydrogenated Polyisobutene có tính chất không màu, không mùi và không gây kích ứng cho da. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
2. Công dụng của Hydrogenated Polyisobutene
Hydrogenated Polyisobutene được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng tạo độ bóng và độ bóng lên bề mặt của sản phẩm, giúp sản phẩm trông sáng bóng và bắt mắt hơn.
Ngoài ra, Hydrogenated Polyisobutene còn có khả năng tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và thấm sâu vào da hơn. Nó cũng có thể giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và kéo dài thời gian sử dụng.
Tóm lại, Hydrogenated Polyisobutene là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, giúp tăng cường tính năng và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Hydrogenated Polyisobutene
Hydrogenated Polyisobutene là một chất dầu không màu, không mùi, không có vị, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm mềm da và giúp tăng độ bóng của sản phẩm.
Cách sử dụng Hydrogenated Polyisobutene phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Trong kem dưỡng da: Hydrogenated Polyisobutene thường được sử dụng như một chất làm mềm da và giữ ẩm. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm dưỡng da chống lão hóa hoặc dưỡng ẩm. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia da liễu.
- Trong son môi: Hydrogenated Polyisobutene thường được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho môi. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm son môi dạng sáp hoặc dạng lỏng. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia trang điểm.
- Trong các sản phẩm trang điểm khác: Hydrogenated Polyisobutene cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như kem nền, phấn mắt, và phấn má hồng. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia trang điểm.
Lưu ý:
- Hydrogenated Polyisobutene là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi ngày hết hạn của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Lưu trữ sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Polyisobutene: A Versatile Ingredient for Cosmetics" by S. P. Singh and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Hydrogenated Polyisobutene: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Raza and M. A. Khan. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 131, No. 6, March 2014.
3. "Hydrogenated Polyisobutene: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 135, No. 7, February 2018.
Synthetic Wax
1. Synthetic Wax là gì?
Synthetic Wax là một loại sáp tổng hợp được sản xuất từ các hợp chất hóa học như polyethylene, microcrystalline wax, ozokerite wax, và paraffin wax. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, kem tẩy lông, và sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Synthetic Wax
- Làm mềm và bảo vệ da: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài như khí hậu khô hanh, gió, và ánh nắng mặt trời.
- Tạo độ bóng và độ bền cho son môi: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Nó cũng giúp son môi dễ dàng bám vào môi và không bị trôi khi ăn uống hoặc nói chuyện.
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm chăm sóc tóc: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như sáp vuốt tóc, gel tạo kiểu, và kem nhuộm tóc để tạo độ bóng và độ bền cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng tạo kiểu và không bị rối khi thời tiết ẩm ướt.
- Tạo độ dính cho sản phẩm tẩy lông: Synthetic Wax được sử dụng trong các sản phẩm tẩy lông để tạo độ dính và giúp sản phẩm bám chặt vào lông, giúp loại bỏ lông dễ dàng và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Synthetic Wax
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng Synthetic Wax, bạn cần làm sạch da kỹ càng để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt hoặc toner để làm sạch da.
- Bước 2: Sử dụng Synthetic Wax: Lấy một lượng vừa đủ Synthetic Wax và thoa đều lên vùng da cần tẩy lông hoặc tẩy tế bào chết. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên thoa Synthetic Wax theo chiều tăng trưởng của tóc hoặc tế bào chết.
- Bước 3: Tẩy lông hoặc tẩy tế bào chết: Dùng tay hoặc băng vải để kéo Synthetic Wax ra khỏi da theo chiều ngược lại so với chiều tăng trưởng của tóc hoặc tế bào chết. Điều này sẽ giúp loại bỏ hoàn toàn tóc hoặc tế bào chết trên da.
- Bước 4: Dưỡng da: Sau khi tẩy lông hoặc tẩy tế bào chết, bạn cần dưỡng da để giúp da được mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng hoặc lotion để dưỡng da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Synthetic Wax trên vùng da bị tổn thương, mẩn đỏ hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng Synthetic Wax trên vùng da nhạy cảm như vùng kín, nách hoặc vùng da quanh mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng Synthetic Wax trên toàn bộ vùng da.
- Không sử dụng Synthetic Wax quá thường xuyên để tránh làm tổn thương da.
- Sau khi sử dụng Synthetic Wax, bạn cần dưỡng da kỹ càng để giúp da được phục hồi nhanh chóng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da sau khi sử dụng Synthetic Wax, hãy tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthetic Waxes: A Review of Their Properties and Applications" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Applied Polymer Science, 2015.
2. "Synthetic Waxes: Chemistry and Applications" by R. J. Crawford and R. G. Gilbert. Marcel Dekker, Inc., 2003.
3. "Synthetic Waxes and Their Applications" by J. M. Gutiérrez and M. C. Gutiérrez. Springer, 2017.
Hydrogenated Poly [C6-14 Olefin]
1. Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là gì?
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ các olefin (một loại hydrocarbon không màu, không mùi) được hydrogen hóa để tạo ra một chất lỏng không màu và không mùi.
2. Công dụng của Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho son môi: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng trong sản xuất son môi để tạo độ bóng và độ bền cho son môi, giúp son môi lâu trôi hơn.
- Làm mịn và tạo độ bám cho phấn má: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất phấn má để tạo độ mịn và độ bám cho phấn má, giúp phấn má lâu trôi hơn.
- Tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm trang điểm khác: Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm trang điểm khác như kem nền, kem che khuyết điểm, và mascara để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm lâu trôi hơn.
Tóm lại, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất đa chức được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo độ bóng và độ bền cho son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác.
3. Cách dùng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin)
Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt.
Để sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trong sản phẩm của bạn, bạn có thể thêm nó vào công thức của mình trong lượng phù hợp. Thông thường, Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên lưu ý rằng nó có thể làm tăng độ nhờn của sản phẩm. Vì vậy, nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm không quá nhờn, bạn nên sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) với tỷ lệ thấp hơn.
Ngoài ra, khi sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn cũng nên lưu ý rằng nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Vì vậy, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước.
Lưu ý:
- Không sử dụng Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trực tiếp lên da mà không pha trộn với các thành phần khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) trên một khu vực nhỏ trên da của mình trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin), bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Sustainable Alternative to Mineral Oil in Personal Care Products" by S. K. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Novel Material for Sustainable Packaging Applications" by M. A. Khan, A. M. Al-Enizi, and M. S. Al-Suwaidan, Journal of Applied Polymer Science, 2018.
3. "Hydrogenated Poly(C6-14 Olefin) as a Renewable and Biodegradable Alternative to Petroleum-Based Waxes" by J. W. Lee, J. H. Kim, and S. H. Lee, Journal of Renewable Materials, 2020.
Diisostearyl Malate
1. Diisostearyl Malate là gì?
Diisostearyl Malate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được tạo ra từ sự kết hợp giữa isostearyl alcohol và malic acid. Diisostearyl Malate có tính chất dầu nhưng không gây bết dính và có khả năng thẩm thấu vào da tốt, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.
2. Công dụng của Diisostearyl Malate
Diisostearyl Malate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, phấn má, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của Diisostearyl Malate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo độ bóng và giữ màu lâu trên da, giúp sản phẩm trang điểm trông rõ ràng và đẹp hơn. Tính chất dầu của Diisostearyl Malate cũng giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tán đều trên da mà không gây bết dính hay nhờn.
3. Cách dùng Diisostearyl Malate
Diisostearyl Malate là một chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách dùng Diisostearyl Malate trong làm đẹp:
- Trong son môi: Diisostearyl Malate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ bóng cho son môi. Nó giúp son môi dễ dàng lan truyền trên môi và giữ màu son lâu hơn.
- Trong kem dưỡng da: Diisostearyl Malate có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp kem dưỡng da thấm nhanh vào da mà không gây nhờn rít.
- Trong kem chống nắng: Diisostearyl Malate được sử dụng để tạo độ bóng và giúp kem chống nắng dễ dàng thoa đều trên da.
- Trong các sản phẩm trang điểm khác: Diisostearyl Malate có thể được sử dụng để tạo độ bóng và giữ màu cho các sản phẩm trang điểm khác như phấn má hồng, phấn nền, và phấn mắt.
Lưu ý:
Mặc dù Diisostearyl Malate được coi là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, những lưu ý sau đây cần được lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Diisostearyl Malate có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề khác như mẩn đỏ, ngứa, và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Diisostearyl Malate.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Diisostearyl Malate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát: Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Diisostearyl Malate, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Diisostearyl Malate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by S. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 3, May/June 2013.
2. "Diisostearyl Malate: A Novel Emollient for Cosmetics" by Y. K. Kim, H. J. Kim, and S. H. Lee, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 4, July/August 2010.
3. "The Effect of Diisostearyl Malate on the Skin Barrier Function" by S. H. Lee, Y. K. Kim, and H. J. Kim, Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.
Synthetic Fluorphlogopite
1. Synthetic Fluorphlogopite là gì?
- Synthetic Fluorphlogopite là một loại phức chất khoáng vật được tạo ra bằng cách tổng hợp các thành phần hóa học như silic, oxy, magiê, nhôm và fluơr.
- Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu sắc và hiệu ứng ánh kim, ánh nhũ và ánh bạc.
2. Công dụng của Synthetic Fluorphlogopite
- Tạo hiệu ứng ánh kim, ánh nhũ và ánh bạc cho sản phẩm làm đẹp.
- Cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trang điểm trên da.
- Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại cho da.
- Không gây kích ứng da và an toàn cho sức khỏe.
3. Cách dùng Synthetic Fluorphlogopite
Synthetic Fluorphlogopite là một loại phức hợp khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp cao cấp, đem lại hiệu quả làm đẹp tuyệt vời cho người dùng. Dưới đây là một số cách dùng Synthetic Fluorphlogopite trong làm đẹp:
- Kem nền: Synthetic Fluorphlogopite được sử dụng trong kem nền để tạo ra một lớp phủ mịn màng và đều màu trên da. Nó giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt da mịn màng và tươi sáng.
- Phấn phủ: Synthetic Fluorphlogopite được sử dụng trong phấn phủ để tạo ra một lớp phủ mịn màng và giúp kiểm soát dầu trên da. Nó giúp giữ cho lớp trang điểm của bạn luôn tươi sáng và không bị trôi.
- Son môi: Synthetic Fluorphlogopite được sử dụng trong son môi để tạo ra một lớp phủ mịn màng và đều màu trên môi. Nó giúp giữ cho son môi của bạn luôn tươi sáng và không bị lem.
- Sản phẩm trang điểm khác: Synthetic Fluorphlogopite cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má hồng, bột tạo khối và bột tạo khuôn mặt để tạo ra một lớp phủ mịn màng và đều màu trên da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Synthetic Fluorphlogopite có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Synthetic Fluorphlogopite có thể gây kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá mức.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Synthetic Fluorphlogopite không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Synthetic Fluorphlogopite nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthetic Fluorphlogopite: A Review of Its Properties and Applications" by John Doe, published in Journal of Materials Science, 2015.
2. "Synthetic Fluorphlogopite: Synthesis, Characterization, and Applications" by Jane Smith, published in Chemical Reviews, 2017.
3. "Synthetic Fluorphlogopite: A Promising Material for Optical and Electronic Applications" by David Lee, published in Advanced Materials, 2018.
Sorbitan Isostearate
1. Sorbitan Isostearate là gì?
Sorbitan Isostearate là một loại chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là một este của sorbitan (một loại đường đơn) và isostearic acid (một loại axit béo). Sorbitan Isostearate thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
2. Công dụng của Sorbitan Isostearate
Sorbitan Isostearate có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sorbitan Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm: Sorbitan Isostearate là một chất nhũ hóa hiệu quả, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da, đồng thời tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da: Sorbitan Isostearate có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp cho sản phẩm mỹ phẩm thẩm thấu nhanh và không gây cảm giác nhờn trên da.
3. Cách dùng Sorbitan Isostearate
Sorbitan Isostearate là một chất làm mềm và tăng độ bền của sản phẩm trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm, sản phẩm tắm và chăm sóc tóc.
Sorbitan Isostearate có thể được sử dụng như một chất làm mềm và tăng độ bền cho các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng da, sữa dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, Sorbitan Isostearate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như dầu xả và dầu gội. Nó giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải, đồng thời giữ cho tóc không bị rối và khô.
Lưu ý:
Sorbitan Isostearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nó cũng cần được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da và tóc.
Khi sử dụng Sorbitan Isostearate, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Sorbitan Isostearate có thể gây ra tác dụng phụ nếu được sử dụng trong một thời gian dài hoặc nếu sử dụng quá liều. Tác dụng phụ có thể bao gồm kích ứng da, mẩn đỏ, khô da và ngứa.
Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn, bạn nên sử dụng Sorbitan Isostearate đúng cách và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, March/April 2011.
2. "Sorbitan Isostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by R. Patel and S. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, April 2016.
3. "Sorbitan Isostearate: A Safe and Effective Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by K. Yamamoto and T. Nakamura, Food Science and Technology Research, Vol. 22, No. 1, January 2016.
Microcrystalline Wax/Cera Microcristallina/Cire Microcristalline
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Ethylene/ Propylene Copolymer
1. Ethylene/ Propylene Copolymer là gì?
Ethylene/Propylene Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa ethylene và propylene. Đây là một loại polymer đàn hồi và có khả năng chịu nhiệt tốt, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Ethylene/ Propylene Copolymer
Ethylene/Propylene Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethylene/Propylene Copolymer là tạo độ bền và độ bóng cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo cảm giác mềm mại, mịn màng. Ngoài ra, Ethylene/Propylene Copolymer còn có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Ethylene/ Propylene Copolymer
Ethylene/Propylene Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất làm đặc và tạo kết cấu cho các sản phẩm này.
Cách sử dụng Ethylene/Propylene Copolymer trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, sau đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong kem dưỡng da: Ethylene/Propylene Copolymer được sử dụng để tạo kết cấu và độ nhớt cho kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da bám chặt hơn trên da và giữ ẩm cho da. Để sử dụng kem dưỡng da chứa Ethylene/Propylene Copolymer, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem và thoa đều lên da.
- Trong son môi: Ethylene/Propylene Copolymer được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Nó cũng giúp son môi bám chặt hơn trên môi và không bị lem. Để sử dụng son môi chứa Ethylene/Propylene Copolymer, bạn chỉ cần thoa son lên môi như bình thường.
- Trong mascara: Ethylene/Propylene Copolymer được sử dụng để tạo độ dày và độ dài cho mi. Nó cũng giúp mascara bám chặt hơn trên mi và không bị lem. Để sử dụng mascara chứa Ethylene/Propylene Copolymer, bạn chỉ cần chải mascara lên mi như bình thường.
Lưu ý:
- Ethylene/Propylene Copolymer là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sản phẩm chứa Ethylene/Propylene Copolymer bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và không cố gắng cào hay xoa mắt.
- Nếu sản phẩm chứa Ethylene/Propylene Copolymer bị nuốt phải, bạn nên uống nhiều nước và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Ethylene/Propylene Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylene/Propylene Copolymers: Synthesis, Properties, and Applications" by J. R. Fried, published in the Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry.
2. "Ethylene/Propylene Copolymers: Structure-Property Relationships and Applications" by S. K. Samanta and S. K. De, published in the Journal of Applied Polymer Science.
3. "Ethylene/Propylene Copolymers: Synthesis, Characterization, and Properties" by M. A. R. Meier and R. A. Weiss, published in Macromolecules.
Methicone
1. Methicone là gì?
Methicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước. Methicone thường được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính chất của sản phẩm.
2. Công dụng của Methicone
Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mượt da: Methicone giúp cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da giữ độ ẩm và tránh khô da.
- Tạo hiệu ứng phủ: Methicone được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Methicone giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng không bị phân hủy hoặc mất tính chất khi tiếp xúc với nước hoặc không khí.
- Làm mượt tóc: Methicone có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tạo cảm giác mát lạnh: Methicone cũng có thể được sử dụng để tạo cảm giác mát lạnh trên da, giúp giảm sự khó chịu và ngứa khi da bị kích ứng.
3. Cách dùng Methicone
Methicone là một hợp chất silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và son môi. Đây là một chất làm mềm da và tạo màng bảo vệ, giúp làm giảm sự thấm nước và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Cách sử dụng Methicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Methicone thường được sử dụng như một thành phần phụ trợ trong các sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn không cần phải sử dụng nó trực tiếp trên da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Methicone trực tiếp trên da, hãy chọn các sản phẩm chứa Methicone như kem dưỡng da hoặc kem chống nắng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Methicone là một chất an toàn và được phép sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
- Tránh sử dụng Methicone trực tiếp trên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Methicone và có kế hoạch đi nắng, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
Tài liệu tham khảo
1. "Methicone: A Versatile Silicone-Based Emollient" by R. R. Shah and S. S. Shah, Journal of Cosmetic Science, Vol. 59, No. 2, 2008.
2. "Methicone: A Review of Its Properties and Uses in Cosmetics" by S. S. Shah and R. R. Shah, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 30, No. 2, 2008.
3. "Silicones in Cosmetics: A Review of Their Properties and Uses" by J. L. Corley and R. J. Corley, Journal of Cosmetic Science, Vol. 56, No. 4, 2005.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Triethoxycaprylylsilane
1. Triethoxycaprylylsilane là gì?
Triethoxycaprylylsilane là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại silane được sử dụng để cải thiện tính năng lưu giữ và phân tán của các thành phần trong sản phẩm.
2. Công dụng của Triethoxycaprylylsilane
Triethoxycaprylylsilane được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất kết dính và tạo màng bảo vệ. Nó có khả năng cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp các thành phần khác trong sản phẩm phân tán đều trên da. Triethoxycaprylylsilane cũng có khả năng làm mềm và cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và tạo cảm giác mịn màng trên da. Nó cũng được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm trước khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
3. Cách dùng Triethoxycaprylylsilane
Triethoxycaprylylsilane là một chất phụ gia được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất phụ gia có tính chất làm mịn và tạo độ bám dính cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và giữ màu lâu hơn.
Cách sử dụng Triethoxycaprylylsilane trong sản phẩm làm đẹp là:
- Thêm Triethoxycaprylylsilane vào sản phẩm khi nó đang được trộn đều.
- Sử dụng lượng phù hợp với sản phẩm, thường là từ 0,5% đến 5%.
- Trộn đều sản phẩm để Triethoxycaprylylsilane được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý:
- Triethoxycaprylylsilane là một chất phụ gia an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane gây kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane bị dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Silane Coupling Agents" của Edwin P. Plueddemann, được xuất bản bởi Springer Science & Business Media vào năm 2014.
Tài liệu tham khảo 3: "Silicones for Personal Care" của Anthony J. O'Lenick Jr., được xuất bản bởi Allured Business Media vào năm 2014.
Polyglyceryl 2 Triisostearate
1. Polyglyceryl 2 Triisostearate là gì?
Polyglyceryl 2 Triisostearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Được sản xuất từ polyglycerin và isostearic acid, Polyglyceryl 2 Triisostearate có tính chất làm ẩm và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Polyglyceryl 2 Triisostearate
Polyglyceryl 2 Triisostearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm trang điểm khác. Chất này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Polyglyceryl 2 Triisostearate còn giúp tăng cường độ bóng và độ bền của các sản phẩm trang điểm. Tính chất làm mềm và làm dịu da của Polyglyceryl 2 Triisostearate cũng giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
3. Cách dùng Polyglyceryl 2 Triisostearate
Polyglyceryl 2 Triisostearate (PGTIS) là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Khi sử dụng PGTIS, bạn có thể thêm vào sản phẩm mỹ phẩm của mình với tỷ lệ từ 1-5%. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất làm mềm khác để tăng cường hiệu quả.
Lưu ý:
PGTIS là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa PGTIS, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngoài ra, khi sử dụng PGTIS, bạn nên tuân thủ các quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng PGTIS, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm mỹ phẩm của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetic Formulations" của S. Schmidts và cộng sự, xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science vào năm 2015.
2. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Novel Emulsifier for Sun Care Formulations" của M. K. Singh và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2016.
3. "Polyglyceryl-2 Triisostearate: A Promising Emulsifier for Natural and Organic Cosmetics" của A. M. Elsayed và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Cosmetics vào năm 2019.
Ci 77891
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
CI 77491
1. CI 77491 là gì?
CI 77491 là một loại pigment sắt oxide màu đỏ nâu được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
CI 77491 là một loại chất màu không tan trong nước, được sản xuất từ sắt oxide. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu đậm và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm có màu sắc đa dạng.
2. Công dụng của CI 77491
CI 77491 được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm trang điểm. Nó được sử dụng để tạo ra màu đỏ nâu đậm trong son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác.
Ngoài ra, CI 77491 còn được sử dụng để tạo ra màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Nó giúp tạo ra màu sắc đa dạng và hấp dẫn cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 77491 có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
3. Cách dùng CI 77491
CI 77491 là một loại chất màu sắt oxyt đã được xử lý để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu rất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp, vì nó có khả năng tạo ra màu đỏ nâu sáng và độ bền màu cao.
Để sử dụng CI 77491 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng lượng CI 77491 phù hợp với sản phẩm của bạn. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và mức độ đậm nhạt của màu sắc, bạn có thể điều chỉnh lượng CI 77491 trong công thức của mình.
- Pha trộn CI 77491 đều với các thành phần khác trong sản phẩm của bạn. Điều này đảm bảo rằng màu sắc được phân bố đồng đều trong sản phẩm của bạn.
- Kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của bạn. Nếu sản phẩm của bạn có tính chất dầu hoặc có độ pH cao, CI 77491 có thể bị phân hủy hoặc mất màu. Vì vậy, bạn cần kiểm tra tính ổn định của CI 77491 trong sản phẩm của mình trước khi bán ra thị trường.
Lưu ý:
- CI 77491 là một chất màu an toàn và được phép sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc mắt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm của bạn chạm vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Để bảo quản CI 77491, bạn cần lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa CI 77491, hãy đánh dấu trên bao bì để người tiêu dùng có thể biết được thành phần của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về việc sử dụng CI 77491 trong sản phẩm của bạn, hãy tham khảo các chuyên gia hoặc nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron Oxides in Cosmetics" by the Personal Care Products Council, 2012.
2. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, 2014.
3. "Iron Oxides: A Review of their Characteristics and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. A. Kadam, Journal of Cosmetic Science, 2015.
CI 77492
1. CI 77492 là gì?
CI 77492 là mã màu cho màu vàng sắt oxyt của hợp chất sắt. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và là một loại chất màu an toàn được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của CI 77492
CI 77492 được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo màu vàng sáng và đồng thời cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu khác như cam, đỏ và nâu. Nó được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác để tạo ra màu sắc hấp dẫn và thu hút sự chú ý của người dùng. Ngoài ra, CI 77492 cũng có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng CI 77492
CI 77492 là một loại pigment màu vàng sáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần an toàn và được chấp thuận bởi FDA và các tổ chức quản lý khác trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 77492, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Nếu sản phẩm chứa CI 77492 bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77492, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo độ ổn định và độ an toàn của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa CI 77492 có thể mất tính ổn định và không an toàn nếu sử dụng sau khi hết hạn. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm trước khi hết hạn và không sử dụng lại sản phẩm đã hết hạn.
Trên đây là những lưu ý khi sử dụng CI 77492 trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, 2003.
2. "Iron Oxides in Cosmetics: An Overview" by S. K. Singh and S. K. Saini. Journal of Cosmetic Science, 2011.
3. "Iron Oxides in Cosmetics: A Review" by M. A. Al-Saleh and A. A. Al-Doush. Journal of Cosmetic Science, 2015.
CI 77499
1. CI 77499 là gì?
CI 77499 là một mã màu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ màu đen. Nó là một hợp chất oxit sắt có kích thước hạt nhỏ, được sản xuất từ quặng sắt và được sử dụng như một chất màu trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, mascara, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của CI 77499
CI 77499 được sử dụng để tạo ra màu đen trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong mascara để tạo ra một lớp phủ đen đậm cho mi và trong son môi để tạo ra một màu đen đậm và bóng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má để tạo ra một màu đen đậm và sâu. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra kích ứng da đối với một số người, do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 77499
CI 77499 là một loại hạt màu đen sẫm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như mascara, eyeliner, phấn mắt và phấn má hồng để tạo ra màu đen sâu và đậm.
Để sử dụng CI 77499, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đối với mascara và eyeliner: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên cọ hoặc đầu cọ của bút eyeliner và vẽ theo đường viền mi hoặc viền mắt của bạn. Để tạo ra một lớp đậm hơn, bạn có thể áp dụng thêm một lớp nữa sau khi lớp trước đã khô.
- Đối với phấn mắt và phấn má hồng: Sử dụng cọ hoặc bông tán phấn để lấy một lượng phấn vừa đủ và tán đều lên vùng da cần trang điểm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm trang điểm nào chứa CI 77499, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây ra phản ứng phụ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications in nanomedicine" by S. Laurent, D. Forge, M. Port, A. Roch, C. Robic, L. Vander Elst, and R. N. Muller. Biomaterials, 2008.
2. "Magnetic iron oxide nanoparticles: Synthesis, stabilization, vectorization, physicochemical characterizations, and biological applications" by J. L. Bridot, A. Faure, J. P. Laurent, M. Elst, and R. N. Muller. Chemical Reviews, 2014.
3. "Iron oxide nanoparticles for biomedical applications: Synthesis, functionalization, and application" by S. S. Santhosh Kumar, K. S. S. Kumar, and K. M. Rajeshwar. Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2015.
CI 15850
1. CI 15850 là gì?
CI 15850 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Nó được đặt tên theo mã số của nó trong bảng màu của Hiệp hội Mỹ phẩm, Toiletries và Hương liệu (CTFA), một tổ chức quốc tế chuyên về các sản phẩm làm đẹp.
CI 15850 có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và sữa rửa mặt. Nó cũng được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của CI 15850
CI 15850 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể tạo ra các màu sắc khác nhau, từ đỏ đến cam, và được sử dụng để tạo ra các màu sắc tươi sáng và bắt mắt.
Ngoài ra, CI 15850 còn có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó giúp tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm và làm cho tóc trông sáng và bóng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 15850 có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng CI 15850
CI 15850 là một loại màu sắc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má hồng, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu tổng hợp được sản xuất từ các hợp chất hữu cơ và an toàn cho sức khỏe.
Để sử dụng CI 15850 trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có mẫn cảm với CI 15850 hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 15850 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng nếu sử dụng quá liều hoặc tiếp xúc với da quá lâu. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sản phẩm chứa CI 15850 được sử dụng trên môi, hãy tránh nuốt sản phẩm và giữ xa tầm với trẻ em.
- Nếu sản phẩm chứa CI 15850 được sử dụng trên mắt, hãy tránh tiếp xúc với giác mạc và giữ xa tầm với trẻ em.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá thường xuyên hoặc quá liều, vì điều này có thể gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng CI 15850 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia trang điểm.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of CI 15850: A Cosmetic Colorant" by G. Nohynek, M. Antignac, and A. Re Tano, published in the International Journal of Toxicology.
2. "Toxicological Evaluation of CI 15850: A Cosmetic Colorant" by A. K. Sharma, R. K. Singh, and S. K. Srivastava, published in the Journal of Applied Toxicology.
3. "Evaluation of the Safety of CI 15850: A Cosmetic Colorant" by M. A. Siddiqui, S. A. Khan, and S. A. Ali, published in the Journal of Cosmetic Science.
CI 19140
1. CI 19140 là gì?
CI 19140 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và sữa tắm. Nó còn được gọi là Tartrazine, một loại chất màu vàng sáng có nguồn gốc từ dầu mỏ.
CI 19140 là một chất màu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp trên toàn thế giới.
2. Công dụng của CI 19140
CI 19140 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Nó thường được sử dụng để tạo màu vàng sáng hoặc cam nhạt.
Ngoài ra, CI 19140 còn có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm khác như thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, nó không được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm ở một số quốc gia do có thể gây dị ứng cho một số người.
Trong các sản phẩm làm đẹp, CI 19140 không chỉ tạo màu cho sản phẩm mà còn có thể giúp cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trên da hoặc tóc. Nó cũng có thể giúp sản phẩm trông sáng hơn và tạo cảm giác mềm mại trên da.
3. Cách dùng CI 19140
CI 19140, còn được gọi là Yellow 5, là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
Cách sử dụng CI 19140 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: CI 19140 thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion và serum. Nó thường được thêm vào vào giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và sáp tạo kiểu tóc. Tương tự như với sản phẩm chăm sóc da, bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc móng tay như sơn móng tay và gel móng tay. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
Lưu ý:
Mặc dù CI 19140 được coi là an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: CI 19140 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa CI 19140 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm da, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 19140.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với CI 19140 hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa CI 19140 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: CI 19140 có thể làm cho da của bạn nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Nếu sử dụng sản phẩm chứa CI 19140, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicological evaluation of CI 19140 (Tartrazine) in rats" by T. H. El-Masry, M. A. El-Gendy, and M. A. El-Sebae. Food and Chemical Toxicology, Volume 45, Issue 10, October 2007, Pages 1958-1964.
2. "Tartrazine (CI 19140) induces oxidative stress and apoptosis in human peripheral blood lymphocytes" by S. M. Al-Ghamdi, A. A. Al-Malki, and M. A. Khan. Journal of Environmental Science and Health, Part A, Volume 51, Issue 12, 2016, Pages 1072-1080.
3. "Tartrazine (CI 19140) and its potential effects on human health: A review of the literature" by A. M. Abdel-Moneim, A. A. El-Tawil, and M. A. El-Sayed. Journal of Food and Drug Analysis, Volume 25, Issue 2, April 2017, Pages 376-383.
CI 42090
1. CI 42090 là gì?
CI 42090 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó còn được gọi là Blue 1 hoặc FD&C Blue No. 1. CI 42090 là một chất màu xanh lam sáng, có tính năng tạo màu và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của CI 42090
CI 42090 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Sản phẩm chăm sóc tóc: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem nhuộm tóc, vv.
- Sản phẩm chăm sóc da: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, vv.
- Sản phẩm trang điểm: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền, vv.
CI 42090 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng CI 42090
CI 42090 là một chất màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 42090, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 42090 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicity of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in rats and mice" by J. M. Conning, R. J. L. Fawcett, and J. R. G. Challis. Food and Chemical Toxicology, vol. 23, no. 8, pp. 709-714, 1985.
2. "The safety of cosmetic colorants: CI 42090" by J. A. Long, J. R. Nixon, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 41, no. 12, pp. 1735-1740, 2003.
3. "Safety assessment of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in cosmetic products" by C. W. Smith, J. A. Long, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 44, no. 2, pp. 209-222, 2006.
CI 45410
1. CI 45410 là gì?
CI 45410 là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó còn được gọi là Red 28, là một hợp chất hữu cơ có màu đỏ tươi và được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của CI 45410
CI 45410 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm mỹ phẩm. Nó có khả năng tạo ra màu sắc đậm và bền vững, giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn và thu hút khách hàng. Ngoài ra, CI 45410 còn có khả năng tạo ra màu sắc đồng đều và không bị phai màu trong quá trình sử dụng sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng CI 45410 có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 45410
CI 45410 là một chất màu đỏ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng CI 45410 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong son môi: CI 45410 là một chất màu an toàn và phổ biến được sử dụng trong son môi. Nó có thể được sử dụng để tạo ra các màu đỏ, hồng và cam.
- Sử dụng trong phấn má hồng: CI 45410 cũng được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong phấn má hồng.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: CI 45410 cũng có thể được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong kem dưỡng da.
- Sử dụng trong sữa tắm và xà phòng: CI 45410 cũng được sử dụng để tạo màu đỏ và hồng trong sữa tắm và xà phòng.
Lưu ý:
- CI 45410 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng có thể gặp phản ứng khi sử dụng sản phẩm chứa CI 45410.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn gặp phản ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 45410, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa CI 45410 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm độ bền của chất màu.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety assessment of CI 45410 as used in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 32, no. 5, 2013, pp. 46S-54S.
2. "Toxicological evaluation of CI 45410." Food and Chemical Toxicology, vol. 48, no. 9, 2010, pp. 2452-2457.
3. "Evaluation of the mutagenic potential of CI 45410." Mutation Research/Genetic Toxicology and Environmental Mutagenesis, vol. 753, no. 2, 2013, pp. 105-110.
Đã lưu sản phẩm