Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Ilcsi Harmonizing Spirulina Green Mask
W.LAB White Holic
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbic Acid (Vitamin C)
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Spirulina Platensis Powder
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Ascorbic Acid (Vitamin C) Gluconolactone
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (4) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Ascorbyl Tetraisopalmitate Glutathione
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 80 Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (7) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Dimethiconol Oryza Sativa (Rice) Bran Extract Prunus Persica (Peach) Fruit Extract Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Adenosine
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
33%
6%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
15%
3%
3%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất chống đông)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da dầu
1
-
(Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm mờ, Ngọc trai)
1
-
(Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng)
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Solum Diatomeae

Tên khác: Diatomite; Diahydro; Kieselguhr; Kieselgur; Celite; Diatomaceous Earth
Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất chống đông

1. Solum Diatomeae là gì?

Solum Diatomeae là một loại khoáng chất tự nhiên được chiết xuất từ tảo biển Diatom. Đây là một loại tảo nhỏ có vỏ ngoài bằng silicat, được tìm thấy ở các vùng nước lợ gần bờ biển. Solum Diatomeae chứa nhiều khoáng chất và vi lượng cần thiết cho da, bao gồm silic, canxi, magiê, kẽm, đồng và sắt.

2. Công dụng của Solum Diatomeae

Solum Diatomeae được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, mặt nạ, tẩy tế bào chết và xà phòng. Các công dụng của Solum Diatomeae trong làm đẹp bao gồm:
- Tẩy tế bào chết: Solum Diatomeae có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Khi được sử dụng trong sản phẩm tẩy tế bào chết, Solum Diatomeae giúp làm sạch lỗ chân lông, loại bỏ bã nhờn và tế bào chết, giúp da trở nên mềm mại và sáng hơn.
- Làm se khít lỗ chân lông: Solum Diatomeae có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp se khít lỗ chân lông và giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Cung cấp khoáng chất cho da: Solum Diatomeae chứa nhiều khoáng chất và vi lượng cần thiết cho da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Solum Diatomeae có khả năng làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của vết thâm và nám trên da.
- Làm mịn da: Solum Diatomeae giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường tuần hoàn máu trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Solum Diatomeae là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông, cung cấp dưỡng chất cho da và làm sáng da.

3. Cách dùng Solum Diatomeae

Solum Diatomeae là một loại bột trắng mịn được chiết xuất từ tảo biển Diatom, có chứa khoảng 89-95% silic dioxide và các khoáng chất khác như canxi, magiê, sắt, kẽm, và đồng. Solum Diatomeae được sử dụng trong làm đẹp để làm sạch da, loại bỏ tế bào chết, hút bã nhờn và cải thiện tình trạng da.
- Dùng Solum Diatomeae làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng bột Solum Diatomeae với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng 1-2 lần/tuần.
- Dùng Solum Diatomeae làm tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng bột Solum Diatomeae với 1 muỗng dầu dừa hoặc dầu oliu. Thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút và rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng 1-2 lần/tuần.
- Dùng Solum Diatomeae làm bột tắm: Thêm 1-2 muỗng bột Solum Diatomeae vào bồn tắm hoặc chậu tắm. Trộn đều và tắm như bình thường. Solum Diatomeae giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Lưu ý khi sử dụng Solum Diatomeae:
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Không sử dụng quá nhiều bột Solum Diatomeae, có thể gây kích ứng da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc đỏ, ngưng sử dụng ngay lập tức.
- Bảo quản Solum Diatomeae ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để Solum Diatomeae tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao, có thể gây đông cứng và khó sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Diatomaceous earth: A natural pesticide and insecticide" by S. K. Singh and S. K. Gupta, Journal of Environmental Science and Health, Part B, 2017.
2. "Diatomaceous earth: A review of its applications in agriculture and pest control" by M. K. Nayak and S. K. Singh, Journal of Pest Science, 2014.
3. "Diatomaceous earth: A natural source of silicon with multiple applications" by A. M. Al-Sabahi and A. M. Al-Belushi, Journal of Materials Science and Engineering, 2019.

Algin

Tên khác: Hydrolyzed Algin; Sodium Alginate
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Algin là gì?

Algin là một phân tử đường lớn (polysaccharide) có nguồn gốc từ tảo nâu thường được sử dụng như một chất tạo gel. Kết hợp với muối can-xi (calcium salts), nó có thể tạo thành dạng gel đặc sử dụng trong các loại mặt nạ "rubber mask"

2. Tác dụng của Algin trong làm đẹp

  • Được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da & tóc.
  • Kiểm soát bã nhờ, ức chế vi khuẩn gây mụn trứng cá.
  • Kiểm soát nhờn có tác dụng hiệu quả giảm bóng nhờn trên da.
  • Tối ưu hóa cơ chế làm lành vết thương giúp cải thiện da bị tổn thương.
  • Ức chế nhân tố gây phản ứng viêm giúp làm giảm hiện tượng đau da.

3. Cách sử dụng Algin trong làm đẹp

Sử dụng bôi ngoài da

Tài liệu tham khảo

  • May TB, Shinabarger D, Maharaj R, Kato J, Chu L, DeVault JD, Roychoudhury S, Zielinski NA, Berry A, Rothmel RK. Alginate synthesis by Pseudomonas aeruginosa: a key pathogenic factor in chronic pulmonary infections of cystic fibrosis patients. Clin Microbiol Rev. 1991 Apr;4(2):191-206.
  • Darrabie MD, Kendall WF, Opara EC. Effect of alginate composition and gelling cation on microbead swelling. J Microencapsul. 2006 Sep;23(6):613-21.
  • Montanucci P, Terenzi S, Santi C, Pennoni I, Bini V, Pescara T, Basta G, Calafiore R. Insights in Behavior of Variably Formulated Alginate-Based Microcapsules for Cell Transplantation. Biomed Res Int. 2015;2015:965804.
  • Ehrhart F, Mettler E, Böse T, Weber MM, Vásquez JA, Zimmermann H. Biocompatible coating of encapsulated cells using ionotropic gelation. PLoS One. 2013;8(9):e73498.
  • Tønnesen HH, Karlsen J. Alginate in drug delivery systems. Drug Dev Ind Pharm. 2002 Jul;28(6):621-30.

 

Calcium Sulfate

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm mờ, Ngọc trai

1. Calcium Sulfate là gì?

Calcium Sulfate là một hợp chất hóa học có công thức hóa học CaSO4, được tìm thấy tự nhiên trong các tảng đá và khoáng sản. Nó cũng có thể được sản xuất bằng cách kết hợp canxi oxit và axit sulfuric.

2. Công dụng của Calcium Sulfate

- Calcium Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ bền và độ dày của sản phẩm.
- Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Calcium Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo ra một lớp phủ mịn và đồng đều trên da.
- Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ bóng và độ dày của tóc.
- Calcium Sulfate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng để giúp tăng cường men răng và ngăn ngừa sâu răng.

3. Cách dùng Calcium Sulfate

- Calcium Sulfate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để giúp cân bằng độ pH của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ bóng cho tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc móng tay, Calcium Sulfate có thể được sử dụng để tạo độ cứng và bền cho móng tay.
- Khi sử dụng Calcium Sulfate, cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Calcium Sulfate là một hợp chất an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng có thể gặp phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate.
- Nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sulfate không đúng cách, có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, khó thở, hoặc đau bụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sản phẩm chứa Calcium Sulfate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm chứa Calcium Sulfate vào tầm tay của trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Calcium Sulfate: From Food Additive to Bone Regeneration Material" by H. Wang and Y. Li, Journal of Materials Science and Technology, 2016.
2. "Calcium Sulfate Hemihydrate: A Review of Its Use in Dentistry" by A. Al-Sowygh, Journal of Oral Health and Dental Management, 2017.
3. "Calcium Sulfate as a Bone Graft Substitute: A Review" by J. A. Buckwalter and R. F. Martin, Journal of Bone and Joint Surgery, 2000.

Spirulina Platensis Powder

Chức năng: Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng

1. Spirulina Platensis Powder là gì?

Spirulina Platensis Powder là một loại bột được sản xuất từ tảo xanh Spirulina Platensis. Đây là một loại tảo có kích thước nhỏ, có màu xanh đậm và chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
Spirulina Platensis Powder là một nguồn dinh dưỡng tự nhiên và giàu protein, vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Spirulina Platensis Powder

Spirulina Platensis Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Spirulina Platensis Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa và các vitamin có lợi cho da, giúp làm sáng và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Giảm mụn: Spirulina Platensis Powder có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm sạch da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Spirulina Platensis Powder giàu protein và các khoáng chất có lợi cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm nếp nhăn: Spirulina Platensis Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Spirulina Platensis Powder có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Spirulina Platensis Powder trong sản phẩm làm đẹp, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tư vấn với chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Spirulina Platensis Powder

Spirulina Platensis Powder là một loại bột xanh lá cây được chiết xuất từ tảo Spirulina Platensis. Nó có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm cung cấp dinh dưỡng, giảm mụn, làm sáng da và tăng cường độ đàn hồi của da. Dưới đây là cách sử dụng Spirulina Platensis Powder để làm đẹp:
- Trộn Spirulina Platensis Powder với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Bạn có thể thêm một ít mật ong hoặc chanh để tăng cường tác dụng làm sáng da.
- Thoa hỗn hợp lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Để hỗn hợp trên da khoảng 15-20 phút.
- Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Spirulina Platensis Powder, hãy làm một thử nghiệm nhỏ trên da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm này.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng Spirulina Platensis Powder.
- Không sử dụng Spirulina Platensis Powder trên vết thương hở hoặc da bị viêm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và môi.
- Nếu bạn sử dụng Spirulina Platensis Powder để làm đẹp, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chất lượng cao và không có chất phụ gia độc hại.

Tài liệu tham khảo

1. "Spirulina platensis powder: a potential source of bioactive compounds for functional foods and nutraceuticals." by R. K. Pandey, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 9, 2017, pp. 2705-2715.
2. "Spirulina platensis powder: a review of its nutritional and therapeutic properties." by S. K. Garg and S. K. Singh. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 4, 2017, pp. 323-331.
3. "Spirulina platensis powder: a potential source of antioxidants and anti-inflammatory compounds." by S. K. Singh, R. K. Pandey, and S. K. Garg. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 27, 2017, pp. 5485-5497.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Ilcsi Harmonizing Spirulina Green Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe W.LAB White Holic
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe