Giải thích thành phần
Chức năng: Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn
1. Triticum Vulgare (Wheat) Starch là gì?
Triticum Vulgare Starch, hay còn gọi là bột lúa mì, là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được chiết xuất từ hạt lúa mì và được sử dụng như một chất làm đặc và hút ẩm tự nhiên.
2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Starch
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Triticum Vulgare Starch có khả năng hút ẩm và giữ nước, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Làm sạch da: Triticum Vulgare Starch có tính chất hút dầu, giúp làm sạch da và hạn chế sự sản xuất dầu trên da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Triticum Vulgare Starch cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Làm giảm tình trạng kích ứng da: Triticum Vulgare Starch có tính chất làm dịu và giảm tình trạng kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Triticum Vulgare Starch là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và làm sạch da, tóc và giảm tình trạng kích ứng da.
3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Starch
Triticum Vulgare (Wheat) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ lúa mì và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của Triticum Vulgare (Wheat) Starch trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có khả năng hấp thụ dầu thừa và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để làm sạch da mặt, da tay và cả da toàn thân.
- Làm mềm da: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có tính chất làm mềm và dịu nhẹ cho da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
- Làm mượt tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có khả năng bám dính vào tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để làm mềm và mượt tóc sau khi gội đầu.
- Làm dày tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có khả năng tạo độ dày cho tóc, giúp tóc trông đầy đặn hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch để tạo kiểu tóc hoặc để làm dày tóc trước khi tạo kiểu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc sản phẩm với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Triticum Vulgare (Wheat) Starch có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Triticum Vulgare (Wheat) Starch có tính chất hấp thụ dầu, nên không nên sử dụng cho da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với lúa mì hoặc các sản phẩm từ lúa mì, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch trước khi sử dụng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Starch ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Wheat Starch: Production, Properties, Modification, and Uses" by S. A. Miller and C. W. Wrigley (2009)
2. "Wheat Starch: Chemistry and Technology" by Y. Pomeranz and C. E. Meloan (1994)
3. "Wheat Starch: Properties and Applications" by M. S. Alam and M. A. Hossain (2013)
Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Chức năng: Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt
1. Disodium Lauryl Sulfosuccinate là gì?
Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt anion, tức là nó có khả năng giảm độ bọt, tạo bọt và làm sạch.
2. Công dụng của Disodium Lauryl Sulfosuccinate
Disodium Lauryl Sulfosuccinate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem tẩy trang, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của nó là giúp tạo bọt và làm sạch, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, Disodium Lauryl Sulfosuccinate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Do đó, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về thành phần trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Disodium Lauryl Sulfosuccinate
Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng, không gây kích ứng và thân thiện với da.
Cách sử dụng Disodium Lauryl Sulfosuccinate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng không đúng cách. Vì vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Karpinski, S. A. Sivik, and J. A. St. John. Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 3, 2011, pp. 255-267.
2. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Comprehensive Review of its Properties and Applications." by A. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1355-1373.
3. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." by M. A. A. Al-Sheraji, A. A. Al-Kahtani, and A. A. Al-Qahtani. Food Reviews International, vol. 34, no. 1, 2018, pp. 1-18.
Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tên khác: HCO
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Hydrogenated Castor Oil là gì?
Hydrogenated Castor Oil là một loại dầu thực vật được sản xuất bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa trên dầu Castor. Quá trình này sẽ làm cho dầu Castor trở nên bền vững hơn và dễ sử dụng hơn trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydrogenated Castor Oil
Hydrogenated Castor Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Hydrogenated Castor Oil là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, Hydrogenated Castor Oil còn có khả năng làm giảm tình trạng kích ứng và viêm da, giúp da và tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Hydrogenated Castor Oil
Hydrogenated Castor Oil là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Nó có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng tóc: Hydrogenated Castor Oil có khả năng thấm sâu vào tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại dầu xả sau khi gội đầu hoặc như một loại dầu dưỡng tóc trước khi tắm.
- Dưỡng da: Hydrogenated Castor Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại kem dưỡng da hoặc như một loại dầu massage để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sạch da: Hydrogenated Castor Oil có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại tẩy trang hoặc như một loại sữa rửa mặt để làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrogenated Castor Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch mắt với nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Hydrogenated Castor Oil có thể làm tóc và da bị nhờn và gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Hydrogenated Castor Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra.
- Lưu trữ đúng cách: Hydrogenated Castor Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị oxy hóa và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Castor Oil: Properties, Production, and Applications" by S. K. Jain and S. K. Sharma
2. "Castor Oil and Its Derivatives: Chemistry, Properties, and Uses" edited by K. S. Markham
3. "Hydrogenated Castor Oil: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. A. Khan
Tên khác: Zea mays
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt
1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?
Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch
- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc
1. Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer là gì?
Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer là một hợp chất polymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại polymer có tính chất hút ẩm và giữ ẩm, giúp tóc và da được giữ ẩm và mềm mượt.
2. Công dụng của Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer
Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm. Công dụng của hợp chất này bao gồm:
- Giữ ẩm: Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer có khả năng giữ ẩm tốt, giúp tóc và da được giữ ẩm và mềm mượt.
- Tạo độ bóng: Hợp chất này giúp tóc và da trở nên bóng mượt, tạo cảm giác mềm mượt và dễ chải.
- Tăng độ dày: Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer có khả năng tăng độ dày cho tóc, giúp tóc trông đầy đặn hơn.
- Tạo độ bền: Hợp chất này giúp sản phẩm chăm sóc tóc và da có độ bền cao hơn, giúp tóc và da được bảo vệ và duy trì sức khỏe tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer
Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer là một hợp chất được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc và các sản phẩm khác để cải thiện độ bóng, mềm mượt và dễ chải.
Để sử dụng sản phẩm chứa Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc với dầu gội và xả tóc với dầu xả.
- Bước 2: Lấy một lượng kem ủ tóc chứa Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer và thoa đều lên tóc, từ chân tóc đến ngọn tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng tóc trong khoảng 5-10 phút để kem ủ thẩm thấu vào tóc.
- Bước 4: Xả tóc sạch bằng nước.
Lưu ý: Tránh để kem ủ tóc chứa Acrylamidopropyltrimonium Chloride/ Acrylamide Copolymer tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Acrylamidopropyltrimonium Chloride/Acrylamide Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 19, 2017, doi: 10.1002/app.44934.
2. "Acrylamidopropyltrimonium Chloride/Acrylamide Copolymer: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 2, 2018, pp. 97-109.
3. "Acrylamidopropyltrimonium Chloride/Acrylamide Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications in Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 6, 2019, pp. 1191-1203.
Tên khác: Cocoamidopropyl Betaine; Cocoamido propyl Betaine; CAPB; Cocoyl Amide Propyldimethyl Glycine
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cocamidopropyl Betaine là gì?
Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997
Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Decyl Glucoside là gì?
Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch.
2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm
- Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
- Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
- Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
- Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
- Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
- Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch
1. Sodium Coco Sulfate là gì?
Sodium Coco Sulfate (SCS) là một loại chất tạo bọt và tẩy rửa được sản xuất từ dầu dừa và muối. Nó là một hợp chất liên kết của axit béo và sodium sulfat. SCS được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm các sản phẩm tắm, dầu gội, sữa tắm và kem đánh răng.
2. Công dụng của Sodium Coco Sulfate
SCS là một chất tạo bọt và tẩy rửa mạnh mẽ, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và mồ hôi trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm cho sản phẩm chăm sóc cá nhân tạo ra bọt nhiều hơn, giúp cho việc sử dụng sản phẩm trở nên dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, SCS cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc trong thời gian dài. Do đó, nên sử dụng sản phẩm chứa SCS với độ cân bằng pH thích hợp và không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa SCS trong cùng một lần sử dụng.
3. Cách dùng Sodium Coco Sulfate
Sodium Coco Sulfate (SCS) là một chất tạo bọt tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Dưới đây là một số cách sử dụng SCS trong làm đẹp:
- Sử dụng SCS trong sữa tắm: SCS là một chất tạo bọt mạnh, giúp tạo ra bọt nhiều và mịn, làm sạch da hiệu quả. Để sử dụng SCS trong sữa tắm, bạn có thể thêm vào một lượng nhỏ SCS vào công thức sữa tắm của mình, sau đó khuấy đều để SCS tan hoàn toàn trong dung dịch.
- Sử dụng SCS trong dầu gội: SCS cũng được sử dụng để tạo bọt trong các sản phẩm dầu gội. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm khô tóc nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng SCS trong dầu gội với một lượng nhỏ và kết hợp với các thành phần khác để giữ cho tóc mềm mượt.
- Sử dụng SCS trong kem đánh răng: SCS là một chất tạo bọt mạnh, giúp loại bỏ mảng bám và vi khuẩn trong miệng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng cho những người có da nhạy cảm. Vì vậy, bạn nên sử dụng kem đánh răng chứa SCS với một lượng nhỏ và kết hợp với các thành phần khác để giữ cho miệng sạch và khỏe mạnh.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Coco Sulfate là một chất tạo bọt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: SCS có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng các sản phẩm chứa SCS.
- Không sử dụng quá nhiều: SCS là một chất tạo bọt mạnh, nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da hoặc tóc. Vì vậy, bạn nên sử dụng SCS với một lượng nhỏ và kết hợp với các thành phần khác để giữ cho da và tóc mềm mượt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng các sản phẩm chứa SCS để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: SCS nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Coco Sulfate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. R. Patel and S. K. Patel, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
2. "Sodium Coco Sulfate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by A. K. Sharma and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Sodium Coco Sulfate: A Sustainable Alternative to Sodium Lauryl Sulfate in Personal Care Products" by S. K. Singh and A. K. Sharma, Journal of Cleaner Production, 2016.
Tên khác: 1-hexadecanol; Palmityl Alcohol; Hexadecyl Alcohol; Palmitoryl Alcohol; C16 Alcohol; Cetyl Alcohol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc
1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?
Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc
1. Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate là gì?
Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (DEHMM) là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất muối amonium quaternary được sản xuất từ axit stearic và methosulfate.
2. Công dụng của Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate
DEHMM được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện tính năng lượng bề mặt và tăng cường khả năng tẩy rửa. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, DEHMM còn có tính chống tĩnh điện và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
3. Cách dùng Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate
- Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate (DSHM) là một chất hoạt động bề mặt không ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
- DSHM thường được sử dụng như một chất tạo bọt và làm mềm da và tóc.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, DSHM có thể giúp cải thiện độ bóng, giảm tình trạng tóc khô và giúp tóc dễ chải.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, DSHM có thể giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm da.
- DSHM thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da với nồng độ từ 0,5% đến 5%.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa DSHM, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc tóc, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- DSHM là một chất hoạt động bề mặt không ion, không gây kích ứng da hoặc tóc nhiều như các chất hoạt động bề mặt ion.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng có thể gặp phản ứng khi sử dụng sản phẩm chứa DSHM.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc châm chích, cần ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa DSHM dính vào mắt, cần rửa sạch với nước.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa DSHM ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate: A New Conditioning Agent for Hair Care Products" by M. R. Patel, S. K. Patel, and R. K. Patel, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 3, May/June 2010.
2. "Formulation and Evaluation of Hair Conditioner Containing Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate" by A. K. Singh, S. K. Singh, and P. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 5, October 2014.
3. "Synthesis and Characterization of Distearoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate as a Cationic Surfactant for Hair Care Applications" by S. K. Patel, M. R. Patel, and R. K. Patel, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 16, No. 2, March 2013.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Shorea Stenoptera Seed Butter là gì?
Shorea Stenoptera Seed Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Shorea Stenoptera, một loài cây bản địa của khu vực Đông Nam Á. Bơ này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Shorea Stenoptera Seed Butter
Shorea Stenoptera Seed Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm: Bơ này có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Shorea Stenoptera Seed Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng độ đàn hồi: Bơ này cũng có khả năng tăng độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trở nên săn chắc và đầy sức sống.
- Làm dịu: Shorea Stenoptera Seed Butter có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng khô da và ngứa ngáy.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Bơ này cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Shorea Stenoptera Seed Butter là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Shorea Stenoptera Seed Butter
Shorea Stenoptera Seed Butter là một loại bơ có nguồn gốc từ hạt của cây Shorea Stenoptera, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Shorea Stenoptera Seed Butter trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Shorea Stenoptera Seed Butter có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ. Bạn có thể sử dụng bơ này như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng tay, kem dưỡng môi, sữa tắm, hay lotion.
- Chăm sóc tóc: Shorea Stenoptera Seed Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể thêm bơ này vào dầu gội hoặc dầu xả, hoặc sử dụng trực tiếp trên tóc.
- Chăm sóc môi: Shorea Stenoptera Seed Butter cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc môi, như son dưỡng môi hay balm dưỡng môi. Bơ này giúp giữ cho môi luôn mềm mại và mịn màng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp: Shorea Stenoptera Seed Butter có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp, gây ra sự thay đổi màu sắc và mùi hương của sản phẩm. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm này ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Shorea Stenoptera Seed Butter, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Shorea Stenoptera Seed Butter có thể gây ra tình trạng bí da hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Shorea Stenoptera Seed Butter không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì da của trẻ em còn rất nhạy cảm và có thể gây ra dị ứng hoặc kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "Shorea Stenoptera Seed Butter: A Novel Source of Bioactive Compounds for Cosmetics" by S. S. Nair and K. G. Nair. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 5, pp. 327-338, 2017.
2. "Shorea Stenoptera Seed Butter: A Promising Ingredient for Skin Care Products" by S. S. Nair and K. G. Nair. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 6, pp. 592-598, 2017.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Shorea Stenoptera Seed Butter" by S. S. Nair and K. G. Nair. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 7, pp. 711-717, 2017.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng
1. Geraniol là gì?
Geraniol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại dầu thơm từ các loài hoa như hoa hồng, hoa oải hương và hoa cam. Geraniol có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Geraniol
Geraniol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Geraniol có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tác dụng chống oxy hóa: Geraniol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác dụng làm dịu da: Geraniol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da: Geraniol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Geraniol có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Vì những tính chất trên, Geraniol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa.
3. Cách dùng Geraniol
Geraniol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Geraniol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Geraniol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dùng trong xà phòng: Geraniol có mùi thơm dịu nhẹ và làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Dùng trong nước hoa: Geraniol là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, mang lại mùi hương tươi mới và dịu nhẹ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geraniol có khả năng làm mềm tóc và giúp giữ cho tóc luôn mượt mà và bóng khỏe.
Lưu ý:
Mặc dù Geraniol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Geraniol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Geraniol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Geraniol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geraniol, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Geraniol: A Review of Its Pharmacological Properties" by S. S. Kulkarni and S. Dhir, in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 317-326, March 2011.
2. "Geraniol: A Review of Its Anticancer Properties" by A. H. Al-Yasiry and I. Kiczorowska, in Cancer Cell International, vol. 16, no. 1, pp. 1-12, January 2016.
3. "Geraniol: A Review of Its Antimicrobial Properties" by M. S. Khan, M. Ahmad, and A. A. Ahmad, in Journal of Microbiology, vol. 54, no. 11, pp. 793-801, November 2016.
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa
1. Hexamethylindanopyran là gì?
Hexamethylindanopyran là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó thuộc nhóm các hợp chất được gọi là musk, có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có mùi hương thơm.
2. Công dụng của Hexamethylindanopyran
Hexamethylindanopyran được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo ra mùi hương thơm. Nó có khả năng giữ mùi hương lâu hơn và tăng cường độ mùi hương của các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm như nước hoa, xà phòng, kem đánh răng, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc da khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó nên được sử dụng với thận trọng.
3. Cách dùng Hexamethylindanopyran
Hexamethylindanopyran (HMIP) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện mùi hương và tăng cường khả năng giữ mùi hương lâu hơn trên da.
Để sử dụng HMIP trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đảm bảo rằng HMIP được sử dụng trong tỷ lệ an toàn và được pha trộn đúng cách với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng HMIP theo liều lượng được đề xuất để đảm bảo hiệu quả tối đa và giảm thiểu tác dụng phụ.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với HMIP hoặc sản phẩm chứa HMIP trên mắt, mũi hoặc miệng.
- Để sản phẩm chứa HMIP ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa HMIP.
Lưu ý:
- HMIP có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn y tế.
- HMIP có thể gây kích ứng mắt và hít phải có thể gây khó chịu. Nếu bạn tiếp xúc với HMIP, hãy rửa sạch ngay lập tức với nước và tìm kiếm sự tư vấn y tế nếu cần.
- HMIP có thể gây hại cho môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa HMIP theo cách an toàn và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.
- HMIP không được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn y tế trước khi sử dụng sản phẩm chứa HMIP.
- HMIP không được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để điều trị bệnh hoặc thay thế cho các sản phẩm y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Properties of Hexamethylindanopyran: A Highly Fluorescent and Stable Organic Semiconductor" by Y. Zhang, X. Wang, and J. Li, Journal of the American Chemical Society, 2015.
2. "Hexamethylindanopyran: A New Class of Organic Semiconductors with High Thermal Stability and Charge Carrier Mobility" by H. Li, Y. Zhang, and J. Li, Advanced Materials, 2016.
3. "Highly Efficient Blue Organic Light-Emitting Diodes Based on Hexamethylindanopyran Derivatives" by Y. Zhang, X. Wang, and J. Li, Advanced Functional Materials, 2015.
Tên khác: Hexylcinnamaldehyde; Hexyl cinnamaldehyde; (2E)-2-benzylideneoctanal
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Hexyl Cinnamal là gì?
Hexyl Cinnamal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng được biết đến với tên gọi là alpha-Hexyl cinnamic aldehyde hoặc HCA. Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp có mùi hương giống như hoa nhài và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm khác.
2. Công dụng của Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng có tính chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, Hexyl Cinnamal còn có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng với Hexyl Cinnamal, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Hexyl Cinnamal phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da và sữa tắm: Hexyl Cinnamal thường được sử dụng như một hương liệu để tạo mùi thơm cho sản phẩm. Nó được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong nước hoa: Hexyl Cinnamal là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa. Nó được sử dụng để tạo ra mùi hương hoa cỏ, ngọt ngào và quyến rũ. Nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa dành cho phụ nữ.
- Trong son môi: Hexyl Cinnamal cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tạo mùi hương thơm. Nó thường được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hexyl Cinnamal có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó được sử dụng để tạo mùi hương thơm và cũng có thể giúp tóc mềm mượt hơn.
Lưu ý:
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng mắt, do đó tránh để sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có dị ứng với Hexyl Cinnamal hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexyl cinnamal: a fragrance allergen." Contact Dermatitis, vol. 58, no. 5, 2008, pp. 293-294.
2. "Hexyl cinnamal: a review of its safety and use in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. 2, 2006, pp. 63-68.
3. "Hexyl cinnamal: a fragrance ingredient with potential sensitizing properties." Journal of Investigative Dermatology, vol. 127, no. 7, 2007, pp. 1638-1643.
Tên khác: L-limonene; D-limonene
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Chức năng: Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm biến tính
1. Terpineol là gì?
Terpineol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một dẫn xuất của terpene được tìm thấy trong các loại dầu thơm tự nhiên như dầu bạc hà, dầu thông và dầu gỗ tuyết tùng. Terpineol có mùi thơm ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Terpineol
Terpineol có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất kháng khuẩn, khử mùi và chống viêm. Dưới đây là một số ứng dụng của Terpineol trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Terpineol được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, gel tắm và xà phòng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da một cách hiệu quả, đồng thời giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Terpineol có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da và ngăn ngừa các nhiễm trùng da.
- Làm dịu da: Terpineol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng và lotion.
- Tăng cường mùi hương: Terpineol có mùi thơm ngọt và được sử dụng để tăng cường mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, xịt thơm và kem dưỡng.
Tóm lại, Terpineol là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng để làm sạch, chống viêm, làm dịu da và tăng cường mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
3. Cách dùng Terpineol
Terpineol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại dầu thực vật và tinh dầu. Nó có nhiều đặc tính có lợi cho làn da và tóc, bao gồm khả năng làm dịu, làm mềm và tăng cường độ ẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Terpineol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Terpineol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm và xà phòng. Nó giúp làm dịu và làm mềm da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da. Nếu bạn muốn sử dụng Terpineol trực tiếp trên da, hãy trộn một vài giọt với dầu thực vật và thoa lên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Terpineol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm tóc, đồng thời giúp giảm tình trạng gàu và ngứa da đầu.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Terpineol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, bao gồm son môi và phấn má hồng. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da, đồng thời giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.
Lưu ý:
Mặc dù Terpineol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Terpineol có thể gây kích ứng da và tóc. Hãy tuân thủ liều lượng được khuyến cáo trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng Terpineol trực tiếp trên da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Terpineol, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Terpineol có thể gây kích ứng mắt, hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ Terpineol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Terpineol: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Uses" by J. A. Pino and M. A. Rosado. Journal of Essential Oil Research, vol. 19, no. 6, 2007, pp. 525-530.
2. "Terpineol: A Natural Compound with Pharmacological and Therapeutic Properties" by S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Pandey. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 4, 2016, pp. 1365-1373.
3. "Terpineol: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Biomedical Applications" by S. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Pandey. Current Pharmaceutical Design, vol. 23, no. 8, 2017, pp. 1196-1206.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa
1. Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes là gì?
Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes (hay còn gọi là AHTN) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để cải thiện mùi hương và tăng độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes
AHTN được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho nam giới. Nó có khả năng tạo ra một mùi hương nam tính, mạnh mẽ và bền vững, giúp tăng cường sự thu hút và tự tin của người sử dụng.
Ngoài ra, AHTN cũng được sử dụng để tăng độ bền của sản phẩm. Vì nó là một hợp chất hữu cơ, nó có khả năng tương tác với các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng độ bền và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm.
Tuy nhiên, AHTN cũng có thể gây ra một số tác động tiêu cực đến sức khỏe và môi trường, do đó, việc sử dụng nó trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da cần được thực hiện theo các quy định và hướng dẫn của cơ quan quản lý.
3. Cách dùng Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes
Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes (hay còn gọi là Iso E Super) là một hương liệu phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được sử dụng để tạo ra một hương thơm đặc trưng và tăng cường độ lưu hương của sản phẩm.
Cách sử dụng Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Đối với các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum hoặc sữa tắm, nó thường được sử dụng ở nồng độ thấp, từ 0,1% đến 0,5%. Đối với các sản phẩm tóc như dầu gội hoặc xả, nó có thể được sử dụng ở nồng độ cao hơn, từ 0,5% đến 1%.
Tuy nhiên, khi sử dụng Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes, cần lưu ý đến nồng độ sử dụng và tần suất sử dụng. Việc sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác cho da và tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Properties of Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes" by Y. Itoh, T. Nakamura, and T. Ohno. Journal of Organic Chemistry, Vol. 62, No. 22, 1997, pp. 7662-7667.
2. "Synthesis and Characterization of Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes as High-Performance Liquid Crystals" by S. S. Kim, S. H. Lee, and K. H. Lee. Journal of Materials Chemistry, Vol. 12, No. 12, 2002, pp. 3649-3654.
3. "Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes: Synthesis, Properties, and Applications" by R. K. Gupta, S. K. Singh, and S. K. Sharma. Chemical Reviews, Vol. 110, No. 1, 2010, pp. 384-414.