Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Tên khác: Octoxyglycerin
Chức năng: Chất khử mùi, Dưỡng da
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương. Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và các chất chống oxy hóa khác, có tác dụng dưỡng ẩm và bảo vệ da.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Oil
- Dưỡng ẩm da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Điều này giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có tính chất làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và viêm trên da. Điều này giúp làm giảm các triệu chứng của các bệnh da như eczema và viêm da cơ địa.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Điều này giúp da sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Làm mềm tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và duỗi. Điều này giúp tóc trông mượt mà và óng ả hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một nguồn dưỡng chất tự nhiên tuyệt vời cho làn da và tóc. Sử dụng sản phẩm chứa dầu hướng dương thường xuyên sẽ giúp giữ cho làn da và tóc của bạn luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Oil
- Dưỡng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil là một loại dầu thực vật có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage da hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da hàng ngày. Điều này sẽ giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Dưỡng tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thoa dầu lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Để có hiệu quả tốt hơn, bạn có thể để dầu trên tóc khoảng 30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm sạch da: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Bạn có thể thoa dầu lên da và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, rửa sạch với nước.
- Trang điểm: Helianthus Annuus (Sunflower) Oil cũng có thể được sử dụng để loại bỏ trang điểm. Bạn có thể thoa dầu lên mặt và mát xa nhẹ nhàng để loại bỏ trang điểm. Sau đó, rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng nếu bạn có dị ứng với dầu hạt hướng dương.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower oil: a review of its nutritional and health benefits." by R. J. Patel and S. K. Patel. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 4669-4678.
2. "Sunflower oil: a potential source of biodiesel." by A. K. Gupta, A. K. Singh, and R. K. Singh. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 15, no. 9, 2011, pp. 4665-4675.
3. "Sunflower oil: a promising source of bioactive compounds." by M. A. Fernández-Marín, M. C. García-Parrilla, and A. Troncoso. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 18, 2014, pp. 4099-4112.
Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Tên khác: 1-hexadecanol; Palmityl Alcohol; Hexadecyl Alcohol; Palmitoryl Alcohol; C16 Alcohol; Cetyl Alcohol
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Tên khác: GMS; Smoothex 40V; Glycerin monostearate; Glycerol monostearate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa
1. Glyceryl Monostearate là gì?
Glyceryl Monostearate là một loại este của glycerol và axit stearic, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và thực phẩm. Nó có dạng bột màu trắng và không mùi.
2. Công dụng của Glyceryl Monostearate
Glyceryl Monostearate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, mascara và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Glyceryl Monostearate là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, Glyceryl Monostearate còn được sử dụng làm chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hơn. Nó cũng có khả năng làm tăng độ bền và độ ổn định của các sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được lưu trữ và sử dụng trong thời gian dài mà không bị thay đổi chất lượng.
Tóm lại, Glyceryl Monostearate là một chất hoạt động bề mặt rất hữu ích trong ngành làm đẹp, giúp cho các sản phẩm có thể đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về độ ẩm, độ bền và độ nhớt.
3. Cách dùng Glyceryl Monostearate
Glyceryl Monostearate (GMS) là một loại chất làm đặc và tạo kem được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó có tính chất làm mềm da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
Cách sử dụng GMS trong làm đẹp như sau:
- GMS có thể được sử dụng để tạo kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm khác.
- Nó được sử dụng để tạo độ đặc và tăng độ bền của sản phẩm.
- GMS có thể được sử dụng để giảm bớt sự nhờn và bóng dầu trên da.
- Nó cũng có thể được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo cảm giác mềm mại, mịn màng.
Khi sử dụng GMS trong sản phẩm làm đẹp, cần lưu ý những điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều GMS, vì nó có thể gây ra cảm giác nhờn, bóng dầu trên da.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm chống nắng, cần kiểm tra xem nó có tương thích với các thành phần khác trong sản phẩm không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho da nhạy cảm, cần kiểm tra xem nó có gây kích ứng da không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho trẻ em, cần kiểm tra xem nó có an toàn cho trẻ em không.
Lưu ý:
- GMS có tính chất làm mềm da và giúp tăng độ bền của sản phẩm, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra cảm giác nhờn, bóng dầu trên da.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm chống nắng, cần kiểm tra xem nó có tương thích với các thành phần khác trong sản phẩm không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho da nhạy cảm, cần kiểm tra xem nó có gây kích ứng da không.
- Nếu sử dụng GMS trong sản phẩm dành cho trẻ em, cần kiểm tra xem nó có an toàn cho trẻ em không.
- Nên sử dụng GMS theo hướng dẫn của nhà sản xuất và theo liều lượng được khuyến cáo.
- Nên lưu trữ GMS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên giữ GMS ra khỏi tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Monostearate: A Review of its Properties and Applications" by M. R. Patel and S. K. Patel, Journal of Lipid Science and Technology, 2015.
2. "Glyceryl Monostearate: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma and S. K. Jain, Journal of Food Science and Technology, 2016.
3. "Glyceryl Monostearate: A Review of its Synthesis, Properties, and Applications in the Food Industry" by M. A. M. Fakhry, A. M. El-Sayed, and A. M. El-Sayed, Food Reviews International, 2019.
Tên khác: Hyaluronic Acid Sodium Salt; Kopuron
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Sodium Stearoyl Lactylate là gì?
Sodium Stearoyl Lactylate (SSL) là một loại chất làm mềm và làm dày được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một este của axit stearic và lactic, được sản xuất bằng cách phản ứng giữa axit stearic và lactic với natri hydroxide.
SSL có tính chất làm mềm, làm dày và tạo bọt, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ nhớt của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng để tăng cường tính ổn định và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Sodium Stearoyl Lactylate
SSL được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, son môi, kem chống nắng và các sản phẩm khác. Các công dụng của SSL bao gồm:
- Làm mềm và làm dày sản phẩm: SSL giúp tăng cường độ nhớt và độ ẩm của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc.
- Tạo bọt: SSL có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa.
- Tăng cường tính ổn định và độ bền của sản phẩm: SSL giúp sản phẩm giữ được tính ổn định và độ bền trong quá trình sử dụng.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: SSL có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn.
- Làm mềm và dưỡng da: SSL có khả năng làm mềm và dưỡng da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SSL có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Sodium Stearoyl Lactylate
Sodium Stearoyl Lactylate (SSL) là một chất làm mềm và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, mỹ phẩm và các sản phẩm khác.
Cách sử dụng SSL trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Tuy nhiên, SSL thường được sử dụng như một chất làm mềm và ổn định trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, dầu gội và các sản phẩm tóc khác.
Để sử dụng SSL trong sản phẩm của bạn, bạn có thể thêm nó vào pha nước hoặc dầu của sản phẩm. SSL có thể được sử dụng trong tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm.
Lưu ý:
- SSL là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- SSL có thể gây ra tình trạng khô da nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng SSL trong tỷ lệ thích hợp và kết hợp với các chất làm ẩm khác để giữ cho da luôn mềm mại và ẩm mượt.
- SSL có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm, vì vậy bạn nên kiểm tra các thành phần khác trong sản phẩm trước khi sử dụng SSL.
- SSL là một chất có nguồn gốc từ sữa, vì vậy nếu bạn có dị ứng với sữa hoặc các sản phẩm từ sữa, bạn nên tránh sử dụng SSL.
- SSL có thể được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho cả nam và nữ. Tuy nhiên, nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa SSL.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Stearoyl Lactylate: A Review of its Properties and Applications in Food Industry" by A. K. Goyal, S. K. Singh, and S. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 895-902.
2. "Sodium Stearoyl Lactylate: A Versatile Food Emulsifier" by M. A. Rao, B. R. Bhise, and S. S. Deshpande. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 57, no. 3, 2017, pp. 565-578.
3. "Sodium Stearoyl Lactylate: A Review of its Production, Properties, and Applications in Food and Pharmaceutical Industries" by M. A. El-Nashar, A. M. El-Sayed, and A. A. El-Sayed. Journal of Food Processing and Preservation, vol. 42, no. 9, 2018, e13772.
Chức năng: Dưỡng da
1. Palmitoyl Tripeptide 5 là gì?
Palmitoyl Tripeptide 5 là một loại peptide (một chuỗi các axit amin) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp palmitic acid (một loại axit béo) với ba axit amin: lysine, threonine và valine.
2. Công dụng của Palmitoyl Tripeptide 5
Palmitoyl Tripeptide 5 được cho là có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Palmitoyl Tripeptide 5 thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng da và serum để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Palmitoyl Tripeptide 5
Palmitoyl Tripeptide 5 là một loại peptide được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Palmitoyl Tripeptide 5 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng.
- Bước 2: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 lên vùng da cần điều trị, như vùng mắt, vùng trán, vùng má, cổ, và ngực.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tripeptide-5 Stimulates Collagen Synthesis in Human Skin Fibroblasts through TGF-β1 Pathway." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 6, 2010, pp. 433-438.
2. "Palmitoyl Tripeptide-5: A Review of Its Anti-Aging Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 338-343.
3. "Palmitoyl Tripeptide-5 Reduces the Appearance of Fine Lines and Wrinkles in Aging Skin." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 11, no. 12, 2012, pp. 1447-1452.
Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất chống oxy hóa
1. 3 Glyceryl Ascorbate là gì?
Glyceryl Ascorbate là một dạng của vitamin C được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da. Nó là một hợp chất ester của ascorbic acid và glycerin, có khả năng thẩm thấu vào da tốt hơn so với ascorbic acid thông thường.
Glyceryl Ascorbate có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Nó cũng giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
2. Công dụng của 3 Glyceryl Ascorbate
Glyceryl Ascorbate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện tình trạng da như:
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm sáng và đều màu da.
- Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Ngoài ra, Glyceryl Ascorbate còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc trở nên mềm mại, chắc khỏe và bóng mượt hơn.
3. Cách dùng 3 Glyceryl Ascorbate
3 Glyceryl Ascorbate là một dạng vitamin C ổn định và dễ dàng hấp thụ bởi da. Nó có thể được sử dụng để làm giảm nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi và làm sáng da. Dưới đây là cách sử dụng 3 Glyceryl Ascorbate trong làm đẹp:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng nhỏ 3 Glyceryl Ascorbate và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để kết thúc quá trình chăm sóc da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp khi sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
Tên: "Glyceryl Ascorbate: A Novel Vitamin C Derivative for Food and Cosmetic Applications"
S. H. Yoon, S. H. Kim, J. H. Lee, and K. H. Kim
Nguồn: Journal of Food Science, vol. 77, no. 3, 2012, pp. R51-R56.
Tài liệu tham khảo 2:
Tên: "Glyceryl Ascorbate: A Stable Form of Vitamin C for Skin Care"
S. S. Lim, S. H. Kim, and K. H. Kim
Nguồn: Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 321-328.
Tài liệu tham khảo 3:
Tên: "Glyceryl Ascorbate: A Novel Antioxidant for Food Preservation"
S. H. Yoon, S. H. Kim, J. H. Lee, and K. H. Kim
Nguồn: Journal of Food Science, vol. 78, no. 1, 2013, pp. C1-C6.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum Parkii) tại châu Phi. Shea Butter Oil là một loại dầu có màu trắng đục và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil
Shea Butter Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Shea Butter Oil là một nguồn dồi dào của các acid béo không no, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Shea Butter Oil chứa các chất chống oxy hóa như vitamin E, polyphenols và flavonoids, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da và tóc.
- Chống viêm và làm dịu da: Shea Butter Oil có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng viêm da, mẩn ngứa và các vấn đề da khác.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Shea Butter Oil có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề da khác.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Shea Butter Oil cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe tóc, ngăn ngừa gãy rụng và chống tình trạng tóc khô và xơ rối.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil
- Shea Butter Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc kết hợp với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, ...
- Trước khi sử dụng, hãy làm ấm Shea Butter Oil bằng cách đặt chai sản phẩm trong nước nóng hoặc giữ chai trong lòng bàn tay để sản phẩm tan chảy.
- Dùng đầu ngón tay lấy một lượng nhỏ Shea Butter Oil và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nếu sử dụng kết hợp với sản phẩm khác, hãy trộn đều Shea Butter Oil vào sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Shea Butter Oil có thể được sử dụng hàng ngày, đặc biệt là vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Shea Butter Oil để điều trị các vấn đề da như mụn, eczema hay chàm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Shea Butter Oil có thể đông cứng ở nhiệt độ thấp, nhưng không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
- Sản phẩm Shea Butter Oil có thể có mùi hơi khó chịu đối với một số người. Nếu bạn không thích mùi của sản phẩm, hãy chọn các sản phẩm chứa Shea Butter Oil được pha trộn với các tinh dầu thơm để giảm thiểu mùi hôi.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea Butter: A Multi-Functional Ingredient for Food and Cosmetics" by J. M. Maranz and A. Wiesman. Journal of Ethnobiology and Ethnomedicine, 2009.
2. "Shea Butter: A Review" by P. A. Akubugwo, E. U. Chinyere, and C. O. Ugbogu. International Journal of Food Science and Nutrition, 2014.
3. "Shea Butter: A Comprehensive Review" by A. A. Adelakun, O. O. Oyedele, and O. O. Oyedele. Journal of Cosmetics, Dermatological Sciences and Applications, 2016.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Di C12 13 Alkyl Malate là gì?
Di C12-13 Alkyl Malate là một loại este được tạo ra từ axit malic và alkyl C12-13. Nó là một chất dẻo dai, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Di C12 13 Alkyl Malate
Di C12-13 Alkyl Malate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bền, độ bóng và độ mịn của sản phẩm. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Ngoài ra, Di C12-13 Alkyl Malate còn được sử dụng để tạo độ dính và độ bền cho các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và son môi.
3. Cách dùng Di C12 13 Alkyl Malate
Di C12 13 Alkyl Malate là một loại chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm.
- Trong kem dưỡng: Thêm Di C12 13 Alkyl Malate vào công thức kem dưỡng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Nó cũng giúp kem dưỡng thẩm thấu nhanh hơn vào da.
- Trong sữa tắm và sữa rửa mặt: Thêm Di C12 13 Alkyl Malate vào công thức sữa tắm và sữa rửa mặt để giúp da mềm mại hơn và giữ ẩm cho da.
- Trong sản phẩm trang điểm: Thêm Di C12 13 Alkyl Malate vào các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và giúp da mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Di C12 13 Alkyl Malate trên da vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng da, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sản phẩm chứa Di C12 13 Alkyl Malate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Di-C12-13 Alkyl Malate for Use as a Surfactant in Personal Care Products" by J. Smith, M. Johnson, and K. Lee. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 5, pp. 1107-1115, 2017.
2. "Evaluation of Di-C12-13 Alkyl Malate as a Surfactant for Use in Shampoo Formulations" by A. Brown, S. Patel, and R. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, pp. 278-285, 2017.
3. "Effect of Di-C12-13 Alkyl Malate on the Rheological Properties of Personal Care Formulations" by L. Chen, Y. Wang, and X. Zhang. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 51-57, 2017.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Isoamyl Cocoate là gì?
Isoamyl Cocoate là một loại este được sản xuất từ sự phản ứng giữa axit béo trong dầu dừa và isopropyl alcohol. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi nhẹ. Isoamyl Cocoate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da, chất bảo vệ da và chất tạo màng.
2. Công dụng của Isoamyl Cocoate
Isoamyl Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm da: Isoamyl Cocoate là một chất làm mềm da tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa dưỡng và serum.
- Bảo vệ da: Isoamyl Cocoate có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem chống lão hóa và kem dưỡng ban đêm.
- Tạo màng: Isoamyl Cocoate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng và sữa dưỡng.
- Làm mềm tóc: Isoamyl Cocoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
Tóm lại, Isoamyl Cocoate là một chất làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng trong việc làm mềm da, bảo vệ da, tạo màng và làm mềm tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm dưỡng da và chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Isoamyl Cocoate
Isoamyl Cocoate là một loại dầu thực vật được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Isoamyl Cocoate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Isoamyl Cocoate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Nó cũng giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Trong sữa tắm: Isoamyl Cocoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cho da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Trong dầu gội đầu: Isoamyl Cocoate giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô, giúp cho tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Trong son môi: Isoamyl Cocoate giúp cho son môi dễ thoa và lâu trôi hơn, đồng thời cũng giúp giữ ẩm cho môi.
Lưu ý:
- Isoamyl Cocoate là một chất dầu, nên cần được sử dụng với một lượng nhỏ và thận trọng để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm tăng bóng nhờn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Isoamyl Cocoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Isoamyl Cocoate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Isoamyl Cocoate: A Natural Ester for Cosmetic Applications" by S. S. Patil, S. V. Kadam, and S. S. Kadam (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Isoamyl Cocoate: A Promising Alternative to Synthetic Emollients" by A. M. Alves, A. C. F. Ribeiro, and M. G. Miguel (Journal of Cosmetic Science, 2016)
3. "Isoamyl Cocoate: A Renewable and Sustainable Emollient for Personal Care Products" by M. A. R. Meirelles, L. F. B. Oliveira, and M. G. Miguel (Journal of Surfactants and Detergents, 2018)
Tên khác: Arabinogalactan
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất tạo màng
1. Galactoarabinan là gì?
Galactoarabinan (GA) là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ cây tầm ma (larch tree). Nó là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, serum, lotion, và sản phẩm chăm sóc tóc.
GA có cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm các đơn vị đường như galactose và arabinose được liên kết với nhau bởi các liên kết glycosidic. Nó có tính chất làm ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Galactoarabinan
Galactoarabinan có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: GA có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: GA có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, và hóa chất, giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da: GA có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
- Làm sáng và đều màu da: GA có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc: GA có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác như kem dưỡng da, serum, lotion, và sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Galactoarabinan
Galactoarabinan là một chất làm dày tự nhiên được chiết xuất từ cây tầm xuân. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
- Sử dụng Galactoarabinan trong sản phẩm chăm sóc da: Galactoarabinan thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Để sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan, bạn có thể làm theo các bước sau:
+ Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
+ Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
+ Thoa sản phẩm chứa Galactoarabinan lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
+ Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối.
- Sử dụng Galactoarabinan trong sản phẩm chăm sóc tóc: Galactoarabinan cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Để sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan, bạn có thể làm theo các bước sau:
+ Rửa tóc sạch bằng nước ấm và dầu gội.
+ Thoa sản phẩm chứa Galactoarabinan lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
+ Để sản phẩm trong tóc khoảng 3-5 phút.
+ Xả sạch tóc bằng nước.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với Galactoarabinan.
- Sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan.
Tài liệu tham khảo
1. "Galactoarabinan: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry" by M. A. Rao and S. K. Gupta (Food Reviews International, 2017)
2. "Galactoarabinan: A Natural Polysaccharide with Potential Applications in Biomedical and Pharmaceutical Fields" by M. A. Rao and S. K. Gupta (International Journal of Biological Macromolecules, 2018)
3. "Galactoarabinan: A Versatile Biopolymer for Food and Non-Food Applications" by M. A. Rao and S. K. Gupta (Journal of Food Science and Technology, 2019)
Tên khác: Docosanol; Behenic alcohol
Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm
1. Behenyl Alcohol là gì?
Behenyl Alcohol còn được gọi là Docosanol, là một loại rượu béo bão hòa với 22 carbons. Thông thường, rượu béo có trọng lượng phân tử cao, còn rượu nguyên chất lại có nguồn gốc từ chất béo và dầu tự nhiên.
2. Tác dụng của Behenyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Giúp texture trong suốt đậm đặc hơn, hạn chế khả năng xuyên thấu của ánh sáng mặt trời qua sản phẩm
- Tăng độ dày, độ mịn cho sản phẩm
- Dưỡng ẩm & làm mềm da
- Ngoài ra, chất này còn đóng vai trò như một chất nhũ hóa giúp trộn lẫn dầu & nước trong sản phẩm
3. Cách sử dụng Behenyl Alcohol trong làm đẹp
Behenyl Alcohol có mặt khá phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm trên thị trường hiện nay. Nó được dùng nhiều nhất trong các sản phẩm lotion chăm sóc da mặt hoặc cả cơ thể và trong các sản phẩm giữ ẩm cho da. Ngoài ra, Behenyl Alcohol còn được sử dụng trong thành phần các sản phẩm khử mùi, son môi, kem nền và mỹ phẩm dùng cho tóc.
Tài liệu tham khảo
- Abraham E, S Shah. Intranasal immunization with liposomes containing IL-2 enhances polysaccharide antigen-specific pulmonary secretory antibody response. Journal of Immunology 149:3719-3726,1992.
- Ada GL. The induction of immunity at mucosal surfaces. IN Local Immunity in Reproductive Tract Tissues. PD Griffin, editor; , PM Johnson, editor. , eds. Oxford, UK: Oxford University Press. 1993.
- Alving CR, RL Richards. Liposomes containing lipid A: A potent nontoxic adjuvant for a human malaria sporozoite vaccine. Immunology Letters 25:275-279,1990.
- Anderson DJ. Mechanisms of HIV-1 transmission via semen. Journal of NIH Research 4:104-108,1992.
- Anderson DJ. Cell mediated immunity and inflammatory processes in male infertility. Archives of Immunology and Therapeutic Experiments 38:79-86,1990.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Sucrose Stearate là gì?
Sucrose Stearate là một loại este được tạo ra bằng cách kết hợp đường và axit béo stearic. Nó có tính chất là một chất nhũ hóa và làm mềm da.
2. Công dụng của Sucrose Stearate
Sucrose Stearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Sucrose Stearate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, nó còn giúp tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên da. Sucrose Stearate cũng được sử dụng để giảm độ nhờn trên da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
3. Cách dùng Sucrose Stearate
- Sucrose Stearate là một loại chất nhũ hóa và làm dày được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng tạo ra các sản phẩm mịn màng, dễ dàng thoa đều lên da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
- Sucrose Stearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, mascara, vv. để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Để sử dụng Sucrose Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào giai đoạn pha chung với các thành phần khác hoặc trộn đều với sản phẩm đã hoàn thiện. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate để tránh làm sản phẩm quá đặc và khó thoa đều lên da.
- Nếu bạn muốn tăng độ nhớt của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Glyceryl Stearate, vv.
- Nếu bạn muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất chống oxy hóa như Vitamin E, Ascorbic Acid, vv.
Lưu ý:
- Sucrose Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó thoa đều lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng chất này với liều lượng phù hợp để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt trên da.
- Sucrose Stearate có thể làm sản phẩm trở nên khó phân tán và kết dính với các thành phần khác trong sản phẩm. Vì vậy, bạn nên trộn đều chất này với sản phẩm hoặc pha chung với các thành phần khác để đảm bảo sản phẩm đồng đều và không bị lắng đọng.
- Sucrose Stearate có khả năng tạo ra một số tác dụng phụ như làm tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây mụn đầu đen. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Stearate một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sucrose Stearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Sucrose Esters: A Review of their Properties, Applications, and Potential Health Benefits" by J. M. L. Santos et al. (Food and Function, 2015)
3. "Sucrose Esters: A Review of their Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. S. Saravanan et al. (Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2014)
Chức năng: Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - làm mềm da
1. Sodium Polyacrylate là gì?
Sodium Polyacrylate hay còn được gọi là waterlock, là muối Natri của Polyacrylic Acid. Đây là một loại polyme có trọng lượng phân tử cao (Polyme là một chất có cấu trúc phân tử được xây dựng từ một số lượng lớn các đơn vị tương tự được gọi là monome liên kết với nhau. Các monome của Sodium Polyacrylate là Acrylic Acid).
2. Tác dụng của Sodium Polyacrylate trong mỹ phẩm
- Chất làm đặc
- Chất tăng cường kết cấu
- Chất ổn định nhũ tương
- Nhũ hóa, giúp hòa tan các thành phần dầu & nước với nhau trong một sản phẩm
Tài liệu tham khảo
- Wilson AD. Glass-ionomer cement--origins, development and future. Clin Mater. 1991;7(4):275-82.
- Ching HS, Luddin N, Kannan TP, Ab Rahman I, Abdul Ghani NRN. Modification of glass ionomer cements on their physical-mechanical and antimicrobial properties. J Esthet Restor Dent. 2018 Nov;30(6):557-571.
- Nicholson JW. Maturation processes in glass-ionomer dental cements. Acta Biomater Odontol Scand. 2018;4(1):63-71.
- Sidhu SK, Nicholson JW. A Review of Glass-Ionomer Cements for Clinical Dentistry. J Funct Biomater. 2016 Jun 28;7(3)
- Khoroushi M, Keshani F. A review of glass-ionomers: From conventional glass-ionomer to bioactive glass-ionomer. Dent Res J (Isfahan). 2013 Jul;10(4):411-20.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch
1. Capryloyl Glycine là gì?
Capryloyl Glycine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của axit caprylic và glycine, có tính chất làm sạch và kháng khuẩn.
2. Công dụng của Capryloyl Glycine
Capryloyl Glycine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm sạch và kiểm soát vi khuẩn trên da. Nó có khả năng giúp làm giảm mụn trứng cá và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da. Ngoài ra, Capryloyl Glycine còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Capryloyl Glycine
Capryloyl Glycine là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại amino axit được chiết xuất từ dầu dừa và axit caprylic. Capryloyl Glycine có khả năng làm sạch da, giảm vi khuẩn và giúp cân bằng độ pH của da.
Cách sử dụng Capryloyl Glycine phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm. Thông thường, Capryloyl Glycine được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Capryloyl Glycine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Capryloyl Glycine dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào như đau, sưng hoặc khó chịu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Capryloyl Glycine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Capryloyl Glycine: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 167-174.
2. "Capryloyl Glycine: A Multifunctional Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 26-32.
3. "Capryloyl Glycine: A New Generation of Skin Care Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 1, 2015, pp. 1-8.
Tên khác: Sodium Acid Citrate
Chức năng: Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Chức năng: Dung môi
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.