Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dầu dưỡng da Beautycounter Lustro Face Oil 2 Jasmine
Sữa rửa mặt Belo Essentials Pore Minimizing Whitening Face Wash
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (5) thành phần
Niacinamide Bisabolol Glutathione Kojic Acid Morus Alba Root Extract
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate Achillea Millefolium Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Bisabolol Achillea Millefolium Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Benzophenone-3 (Oxybenzone)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
63%
23%
11%
3%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Phục hồi da
Chất gây mụn nấm
Phù hợp với da dầu
1
A
(Chất làm mềm, Chất khử mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
Chất gây mụn nấm
1
-
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil

Tên khác: Vitis Vinifera Seed Oil; Grape Seed Oil
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là gì?

Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt nho Vitis Vinifera. Nó là một loại dầu thực vật giàu axit béo không no và chất chống oxy hóa, có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil

- Chống lão hóa: Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Dưỡng ẩm: Dầu hạt nho cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm: Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil có tính kháng viêm và có thể giúp giảm sự viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu hạt nho có thể giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng cho tóc và giúp giữ cho tóc không bị khô và gãy rụng.
- Làm sạch da: Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Tóm lại, Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh và đẹp.

3. Cách dùng Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil

- Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, lotion, và sữa tắm.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng dầu vừa đủ và thoa đều lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng vào buổi tối trước khi đi ngủ để dưỡng da qua đêm.
- Nếu muốn pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Với mục đích chăm sóc tóc, bạn có thể lấy một lượng dầu vừa đủ và xoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô và hư tổn. Sau đó, để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu bình thường.
- Nên sử dụng Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil trên da, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ. Nếu có dấu hiệu kích ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt, vì dầu có thể gây kích ứng và gây đau mắt.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
- Nếu sử dụng dầu Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bết dính và khó chải.

Tài liệu tham khảo

1. "Grape Seed Oil: A Review of Recent Research and Applications" by Xueping Li and Jie Zhang, Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Grape Seed Oil: A Potential Functional Food Ingredient" by Shuxia Chen and Jianping Wu, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
3. "Grape Seed Oil: A Review of Its Health Benefits and Potential Applications in the Food Industry" by Yaqin Wang and Hongbo Liu, Journal of Functional Foods, 2019.

Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil

Chức năng: Chất làm mềm, Chất khử mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil là gì?

Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Meadowfoam (Limnanthes alba), một loại cây thân thảo sống lâu năm, có nguồn gốc từ vùng bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Dầu Meadowfoam có màu vàng nhạt, không mùi và có độ nhớt trung bình.

2. Công dụng của Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil

- Dưỡng ẩm: Dầu Meadowfoam có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Bảo vệ da: Dầu Meadowfoam có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm sáng da: Dầu Meadowfoam có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Làm giảm viêm: Dầu Meadowfoam có tính chất chống viêm và làm giảm sự kích ứng trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Dầu Meadowfoam có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác được sử dụng cùng với nó.
Tóm lại, dầu Meadowfoam là một thành phần hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, bảo vệ, làm sáng da và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.

3. Cách dùng Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil

- Meadowfoam Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Meadowfoam Seed Oil cũng có thể được sử dụng để massage da và giúp thư giãn cơ thể.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Meadowfoam Seed Oil, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm làm đẹp khác chứa thành phần tương tự, hãy kiểm tra kỹ để tránh sử dụng quá liều.
- Meadowfoam Seed Oil có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ được chất lượng tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Meadowfoam Seed Oil: A Unique Vegetable Oil with Potential Applications in Cosmetics and Pharmaceuticals" by N. K. Sharma and P. K. Singh, Journal of Oleo Science, 2013.
2. "Meadowfoam Seed Oil: A Review of Its Chemical Composition, Properties, and Applications" by S. S. Bhatia and R. K. Goyal, Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Meadowfoam Seed Oil: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. J. R. Nascimento and A. C. S. Costa, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.

Sclerocarya Birrea (Marula) Oil

1. Sclerocarya Birrea (Marula) Oil là gì?

Sclerocarya Birrea (Marula) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây Marula, một loại cây thường được tìm thấy ở châu Phi. Dầu Marula có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.

2. Công dụng của Sclerocarya Birrea (Marula) Oil

Dầu Marula có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Marula có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu Marula chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Dầu Marula có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu Marula có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi của da: Dầu Marula có khả năng tăng độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Dầu Marula có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Với những công dụng trên, dầu Marula đã được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, dầu tẩy trang, dầu massage, v.v.

3. Cách dùng Sclerocarya Birrea (Marula) Oil

- Sclerocarya Birrea (Marula) Oil có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng da hoặc dầu massage trên toàn thân.
- Đối với da mặt, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào kem dưỡng hoặc serum để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Nếu bạn muốn sử dụng dầu Marula như một loại dầu tẩy trang, hãy thoa một lượng nhỏ lên da mặt và massage nhẹ nhàng để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn.
- Để sử dụng dầu Marula như một loại dầu massage, hãy thoa một lượng nhỏ lên da và massage nhẹ nhàng để giúp thư giãn cơ thể và tăng cường lưu thông máu.
- Nếu bạn muốn sử dụng dầu Marula để chăm sóc tóc, hãy thoa một lượng nhỏ lên tóc và massage nhẹ nhàng để tăng cường độ ẩm và giảm tình trạng tóc khô và rối.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng dầu Marula trực tiếp lên da mặt nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá.
- Nếu bạn sử dụng dầu Marula như một loại dầu massage, hãy tránh sử dụng quá nhiều để tránh làm bẩn quần áo hoặc giường.
- Nếu bạn sử dụng dầu Marula để chăm sóc tóc, hãy tránh sử dụng quá nhiều để tránh làm tóc bết dính hoặc nhờn.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng dầu Marula, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Marula (Sclerocarya birrea) oil: A review of its uses in cosmetics and potential for commercialization." by N. M. Makhafola, M. J. Mashele, and M. J. Mphahlele. South African Journal of Botany, vol. 112, pp. 362-369, 2017.
2. "Marula oil: A review of its production, composition, and uses." by S. M. Ndlovu, S. M. Moyo, and P. J. Masika. Journal of Food Quality, vol. 2019, Article ID 7621804, 2019.
3. "Marula oil: A review of its pharmacological properties and therapeutic potential." by A. A. Ademiluyi, O. A. Oboh, and O. O. Oloyede. Journal of Ethnopharmacology, vol. 231, pp. 311-323, 2019.

Jasminum Grandiflorum (Jasmine)

1. Jasminum Grandiflorum (Jasmine) là gì?

Jasminum Grandiflorum, hay còn gọi là hoa nhài, là một loại cây thân leo có hoa đẹp và thơm. Loài cây này thường được tìm thấy ở châu Á và được trồng để thu hoạch hoa nhài. Hoa nhài được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y học và thực phẩm.

2. Công dụng của Jasminum Grandiflorum (Jasmine)

- Làm dịu và làm mềm da: Hoa nhài có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hoa nhài có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn. Nó cũng có thể giúp giảm gãy rụng tóc và ngăn ngừa tóc khô và xơ rối.
- Giúp thư giãn và giảm căng thẳng: Mùi hương của hoa nhài có tính chất thư giãn và giúp giảm căng thẳng, giúp tinh thần thư thái hơn.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Hoa nhài chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Giúp làm sáng da: Hoa nhài có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Trên đây là một số công dụng của Jasminum Grandiflorum trong làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa hoa nhài, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tư vấn với chuyên gia để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.

3. Cách dùng Jasminum Grandiflorum (Jasmine)

- Dùng làm tinh dầu: Jasmine có thể được sử dụng để sản xuất tinh dầu, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để làm tinh dầu, hoa jasmine được thu hái vào buổi sáng sớm, khi còn tươi và thơm. Sau đó, hoa được đem phơi khô và chưng cất để lấy tinh dầu. Tinh dầu jasmine có tác dụng làm dịu da, giảm mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Dùng làm nước hoa: Jasmine là một trong những loại hoa được sử dụng để sản xuất nước hoa. Nước hoa jasmine có mùi thơm ngọt ngào, tinh tế và quyến rũ. Nó được sử dụng để tạo ra một cảm giác thư giãn và giảm căng thẳng.
- Dùng làm mặt nạ: Jasmine cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ. Mặt nạ jasmine giúp làm sạch da, giảm mụn và tăng cường độ ẩm cho da. Để làm mặt nạ jasmine, bạn có thể trộn hoa jasmine tươi với một số nguyên liệu khác như sữa chua, mật ong hoặc bột đất sét.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Jasmine là một loại hoa có tính chất dịu nhẹ, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều, nó có thể gây ra kích ứng da hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng khi mang thai: Jasmine có thể gây ra co thắt tử cung và gây ra sảy thai, do đó, phụ nữ đang mang thai nên tránh sử dụng sản phẩm chứa jasmine.
- Tránh sử dụng khi đang cho con bú: Jasmine có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ sơ sinh, do đó, phụ nữ đang cho con bú nên tránh sử dụng sản phẩm chứa jasmine.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa jasmine, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.

Tài liệu tham khảo

1. "Jasminum Grandiflorum: A Review on Phytochemistry and Pharmacological Activities" by S. S. Patil, S. A. Kadam, and S. B. Patil. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, 2018.
2. "Jasmine (Jasminum Grandiflorum): A Review of its Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacological Properties" by A. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, 2017.
3. "Jasminum Grandiflorum: A Comprehensive Review on its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties" by S. K. Verma, A. K. Singh, and S. K. Singh. Journal of Natural Products, 2019.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu dưỡng da Beautycounter Lustro Face Oil 2 Jasmine
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Belo Essentials Pore Minimizing Whitening Face Wash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe