Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 2 | - | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | Chống lão hóa |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 4 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu |
| 1 | - | Trị mụn | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dung môi, Chất làm mềm) | Không tốt cho da dầu |
| 3 | - | | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất trị mụn nấm, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 2 | B | (Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - làm mềm da) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Tài liệu tham khảo
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Gluconolactone là gì?
Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.
2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Gluconolactone
Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.
Tài liệu tham khảo
1. Coco Caprylate/ Caprate là gì?
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ được sản xuất từ dầu dừa và axit béo tự nhiên. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da và tăng khả năng thẩm thấu của các sản phẩm dưỡng da.
2. Công dụng của Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Khi được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, Coco Caprylate/ Caprate giúp tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Tạo cảm giác nhẹ nhàng: Coco Caprylate/ Caprate có cấu trúc phân tử nhẹ, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng và không gây nhờn dính trên da.
- Làm mịn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Coco Caprylate/ Caprate có khả năng làm mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm da, tăng khả năng thẩm thấu của các thành phần khác và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Coco Caprylate/ Caprate
Coco Caprylate/ Caprate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm như một thành phần chính hoặc phụ. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
Ngoài ra, Coco Caprylate/ Caprate cũng có thể được sử dụng để thay thế cho các loại dầu khác như dầu khoáng hoặc dầu đậu nành trong các sản phẩm làm đẹp.
Lưu ý:
- Coco Caprylate/ Caprate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Coco Caprylate/ Caprate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dễ bay hơi hơn, do đó bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Coco Caprylate/ Caprate và muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể thêm một số chất chống oxy hóa vào công thức của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng Coco Caprylate/ Caprate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, bạn nên đảm bảo rằng bạn sử dụng các thành phần an toàn và đúng tỷ lệ để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Caprylate/Caprate: A Versatile and Sustainable Ingredient for Personal Care Formulations" by J. M. Delgado-Rodriguez and M. A. Galan, Cosmetics, vol. 6, no. 2, 2019.
2. "Coco Caprylate/Caprate: A Natural Alternative to Silicones in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017.
3. "Coco Caprylate/Caprate: A Sustainable and Biodegradable Emollient for Personal Care Formulations" by A. K. Sharma and V. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 1, 2019.
1. Octanohydroxamic Acid là gì?
Octanohydroxamic Acid (OHA) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H17NO2. Nó được sản xuất từ axit octanoic và hydroxylamine. OHA là một chất chống oxy hóa mạnh và có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm.
2. Công dụng của Octanohydroxamic Acid
OHA được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, toner, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của OHA trong làm đẹp là:
- Làm sạch da: OHA có khả năng làm sạch sâu da bằng cách loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và tế bào chết trên da. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của mụn và viêm da.
- Chống lão hóa: OHA là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: OHA có khả năng làm sáng da bằng cách giảm sự sản xuất melanin, ngăn ngừa sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tẩy tế bào chết: OHA có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc tóc: OHA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải. Nó cũng giúp ngăn ngừa sự hình thành của gàu và tóc khô và hư tổn.
Tuy nhiên, OHA cũng có thể gây kích ứng da và nên được sử dụng với liều lượng thích hợp và theo chỉ dẫn của chuyên gia.
3. Cách dùng Octanohydroxamic Acid
Octanohydroxamic Acid (OHA) là một chất chống vi khuẩn và chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tẩy trang, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng OHA hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa OHA.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa OHA trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý rằng OHA là một chất hoạt động mạnh, do đó, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Octanohydroxamic Acid: A Promising Chelating Agent for Heavy Metal Removal from Wastewater" by S. S. Patil, S. S. Patil, and S. S. Patil. Journal of Environmental Chemical Engineering, vol. 4, no. 4, pp. 4742-4750, 2016.
2. "Octanohydroxamic Acid: Synthesis, Characterization, and Its Application in the Extraction of Rare Earth Elements" by J. Liu, Y. Liu, and X. Zhang. Industrial & Engineering Chemistry Research, vol. 55, no. 13, pp. 3753-3760, 2016.
3. "Octanohydroxamic Acid: A Novel Inhibitor for the Flotation of Oxide Minerals" by X. Li, X. Wang, and Z. Xu. Minerals Engineering, vol. 95, pp. 1-7, 2016.
1. Salix Alba (White Willow) Bark Extract là gì?
Salix Alba (White Willow) Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây liễu trắng (Salix Alba) có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Vỏ cây liễu trắng chứa một hợp chất gọi là salicin, được biến đổi thành acid salicylic trong cơ thể. Acid salicylic là một thành phần chính trong thuốc giảm đau và kháng viêm. Salix Alba (White Willow) Bark Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm viêm, giảm đau và làm dịu da.
2. Công dụng của Salix Alba (White Willow) Bark Extract
Salix Alba (White Willow) Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm viêm và giảm đau: Salix Alba (White Willow) Bark Extract là một chất kháng viêm tự nhiên, giúp làm giảm sưng tấy và đau đớn trên da. Nó cũng có thể giúp giảm mụn trứng cá và các vấn đề da liễu khác.
- Làm sạch da: Salix Alba (White Willow) Bark Extract có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Salix Alba (White Willow) Bark Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và làm giảm sự khô ráp của da.
- Làm trắng da: Salix Alba (White Willow) Bark Extract có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám.
- Tăng cường sản xuất collagen: Salix Alba (White Willow) Bark Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Salix Alba (White Willow) Bark Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm viêm, giảm đau và làm dịu da. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm sạch da, làm trắng da và tăng cường sản xuất collagen.
3. Cách dùng Salix Alba (White Willow) Bark Extract
- Salix Alba Bark Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sản phẩm tẩy tế bào chết.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, nhưng đặc biệt là hiệu quả đối với da nhạy cảm và da dầu.
- Salix Alba Bark Extract có thể được sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ, tùy thuộc vào sản phẩm và nhu cầu của bạn.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, Salix Alba Bark Extract thường được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 2%.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba Bark Extract, bạn nên thực hiện thử nghiệm dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên da và chờ đợi trong 24 giờ để kiểm tra có phản ứng nào xảy ra hay không.
Lưu ý:
- Salix Alba Bark Extract có tính chất làm mát và chống viêm, nhưng cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác chứa các thành phần khác như axit salicylic, retinol, hoặc vitamin C, bạn nên tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng Salix Alba Bark Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Salix Alba Bark Extract và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Salix Alba Bark Extract có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.
Tài liệu tham khảo
1. "Salix alba L. (white willow) bark extract standardized to salicin as anti-inflammatory agent in skin inflammation." by K. Kocjan, A. Kiełtyka-Dadasiewicz, and M. Zając. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, pp. 369-377, 2017.
2. "Pharmacological activities of Salix alba bark extract." by A. M. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 1, pp. 1-9, 2015.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Salix alba L. (white willow) bark extract." by M. Zając, K. Kocjan, and A. Kiełtyka-Dadasiewicz. Acta Poloniae Pharmaceutica, vol. 73, no. 1, pp. 3-14, 2016.
1. Rosa Damascena (Rose) Flower Water là gì?
Rosa Damascena (Rose) Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa hồng Rosa Damascena. Nó được sản xuất bằng cách đun sôi hoa hồng với nước và sau đó thu hồi hơi nước để tạo ra một dung dịch có chứa các hoạt chất của hoa hồng.
2. Công dụng của Rosa Damascena (Rose) Flower Water
Rosa Damascena (Rose) Flower Water có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào các hoạt chất có trong nó, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Nước hoa hồng có tính năng làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Tẩy tế bào chết: Nước hoa hồng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Nước hoa hồng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Nước hoa hồng có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm sáng da: Nước hoa hồng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Rosa Damascena (Rose) Flower Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu, làm mát, giữ ẩm, tẩy tế bào chết, giảm nếp nhăn, tăng cường sức đề kháng và làm sáng da.
3. Cách dùng Rosa Damascena (Rose) Flower Water
- Làm mặt nạ: Để làm mặt nạ, bạn có thể pha trộn 1-2 muỗng cà phê của Rosa Damascena Flower Water với 1 muỗng cà phê của bột mặt nạ (như bột sắn dây, bột đất sét, bột nghệ,..) để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, thoa lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm toner: Sau khi rửa mặt, bạn có thể sử dụng Rosa Damascena Flower Water như một toner. Để làm điều này, bạn chỉ cần phun một lượng nhỏ lên mặt hoặc dùng bông tẩy trang thấm đều lên da. Nó sẽ giúp làm dịu và cân bằng pH của da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm nước hoa hồng: Bạn có thể sử dụng Rosa Damascena Flower Water như một loại nước hoa hồng tự nhiên. Để làm điều này, bạn có thể pha trộn 1/4 tách của Rosa Damascena Flower Water với 1/4 tách của nước cất và một vài giọt tinh dầu yêu thích của bạn. Cho vào chai xịt và sử dụng như một loại nước hoa hồng tự nhiên.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Rosa Damascena Flower Water có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Rosa Damascena Flower Water, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Rosa Damascena Flower Water ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu lưu trữ đúng cách, nó có thể được sử dụng trong vòng 6 tháng đến 1 năm.
- Không sử dụng quá nhiều: Rosa Damascena Flower Water có thể làm da bóng nhờn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa Damascena Flower Water: Chemical Composition and Antioxidant Activity." Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 20, no. 1, 2017, pp. 1-8.
2. "Rosa Damascena Flower Water: A Review of Its Traditional Uses, Chemical Composition, and Pharmacological Properties." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 29, 2012, pp. 4705-4713.
3. "Rosa Damascena Flower Water: A Comprehensive Review of Its Cosmetic and Therapeutic Applications." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 4, 2017, pp. 385-394.
1. Coconut Alkanes là gì?
Coconut Alkanes là một dạng dầu được chiết xuất từ dầu dừa. Nó là một hỗn hợp các hydrocarbon không no, có khả năng thay thế cho các dầu khoáng và dầu động vật trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Coconut Alkanes
Coconut Alkanes được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và son môi. Các tính chất của Coconut Alkanes bao gồm khả năng thẩm thấu nhanh vào da, không gây kích ứng và không gây bít tắc lỗ chân lông. Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Coconut Alkanes cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
3. Cách dùng Coconut Alkanes
Coconut Alkanes là một loại dầu tự nhiên được chiết xuất từ dừa. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Coconut Alkanes trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Coconut Alkanes có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Alkanes để dưỡng da hàng ngày.
- Trang điểm: Coconut Alkanes được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da trước khi trang điểm. Nó cũng giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da.
- Làm mềm môi: Coconut Alkanes được sử dụng trong son môi để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.
- Làm mềm tóc: Coconut Alkanes cũng được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Alkanes để làm mềm tóc hàng ngày.
Lưu ý:
Mặc dù Coconut Alkanes là một loại dầu tự nhiên, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coconut Alkanes có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Coconut Alkanes.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Coconut Alkanes theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Coconut Alkanes, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Alkanes as Sustainable and Renewable Raw Materials for the Chemical Industry" by M. A. R. Meier, S. R. Waldvogel, and U. S. Schubert.
2. "Coconut Alkanes: A Review of Their Properties and Applications" by J. M. de la Fuente, J. A. González, and M. A. Rodríguez.
3. "Coconut Alkanes: A Sustainable Alternative to Petroleum-Based Hydrocarbons" by S. K. Singh, A. K. Srivastava, and S. K. Gupta.
1. Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract là gì?
Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract là chiết xuất từ quả hoa hồng rừng (Dog Rose), một loại hoa thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Phi. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract
Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Dog Rose Fruit Extract chứa nhiều vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Làm sáng da: Chiết xuất này cũng có khả năng làm sáng da và giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Chống viêm và chống oxy hóa: Dog Rose Fruit Extract có tính chất chống viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím và ô nhiễm.
Tóm lại, Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract
Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của nó:
- Dùng trong kem dưỡng da: Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da. Nó cũng giúp làm mờ các vết thâm và nếp nhăn trên da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa chiết xuất này vào buổi sáng và tối để có làn da mịn màng và tươi trẻ.
- Dùng trong tinh chất dưỡng da: Nếu bạn muốn tập trung vào việc cải thiện các vấn đề như nếp nhăn, sạm da và lão hóa, bạn có thể sử dụng tinh chất dưỡng da chứa Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract. Tinh chất này thường được sử dụng trước khi dùng kem dưỡng để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó giúp cung cấp dinh dưỡng cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc môi: Nếu bạn muốn có đôi môi mềm mại và căng mọng, bạn có thể sử dụng son dưỡng môi chứa Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho môi và làm mềm mịn chúng.
Lưu ý:
Mặc dù Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng bạn vẫn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract dính vào mắt, bạn cần rửa sạch ngay lập tức để tránh gây kích ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Rosa Canina (Dog Rose) Fruit Extract có khả năng làm da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này vào buổi tối hoặc sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài vào ban ngày.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Rosa canina" by E. Kostova and I. Andreeva. Journal of Ethnopharmacology, 2017.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Rosa canina fruit extract" by M. A. Al-Rimawi, et al. Journal of Medicinal Food, 2017.
3. "Rosa canina L. fruit extract inhibits adipogenesis and improves insulin sensitivity in 3T3-L1 adipocytes" by J. H. Kim, et al. Journal of Medicinal Food, 2017.
1. Isopentyldiol là gì?
Isopentyldiol là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của pentanediol, có cấu trúc phân tử gồm 5 nguyên tử cacbon và 2 nhóm hydroxyl (-OH) được gắn liền với nhau.
2. Công dụng của Isopentyldiol
Isopentyldiol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm. Công dụng chính của Isopentyldiol là giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Ngoài ra, Isopentyldiol còn được sử dụng để tăng độ bền và tính ổn định của sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Isopentyldiol
Isopentyldiol là một hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là các cách sử dụng Isopentyldiol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Isopentyldiol được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da và giữ ẩm cho da suốt cả ngày. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng ẩm, kem dưỡng ban đêm và kem chống nắng.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Isopentyldiol có khả năng giữ ẩm cho tóc và cung cấp độ ẩm cho tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội và kem dưỡng tóc.
- Dùng trong sản phẩm trang điểm: Isopentyldiol có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi để giữ ẩm cho da và tạo độ bóng cho sản phẩm trang điểm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Isopentyldiol có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Isopentyldiol có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương, vì vậy tránh tiếp xúc với da bị tổn thương.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Isopentyldiol theo đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bảo quản sản phẩm chứa Isopentyldiol ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá lâu: Sử dụng sản phẩm chứa Isopentyldiol trong thời gian ngắn để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
Tài liệu tham khảo
1. "Isopentyldiol: A Novel Diol for Use in Polyurethane Coatings" by S. K. Prasad, R. K. Sharma, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2010.
2. "Synthesis and Characterization of Isopentyldiol-Based Polyurethanes" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2011.
3. "Isopentyldiol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Polymers and Materials" by C. J. Hawker, J. M. J. Fréchet, and R. A. Weiss, Macromolecules, 2001.
1. Polyacrylate Crosspolymer-6 là gì?
Polyacrylate Cross Polymer-6 là một loại bột tổng hợp giúp ổn định và làm đặc nhũ tương gốc nước. Nó hoạt động đặc biệt hiệu quả để tạo ra kết cấu gel không dính và mịn màng khi thoa lên da. Các nhà hóa học cũng có thể sử dụng thành phần này để giúp ổn định một số thành phần hoạt tính sinh học trong một công thức duy nhất. Đặc tính nhẹ nhàng của Polyacrylate Crosspolymer-6 khiến Polyacrylate Crosspolymer-6 trở nên phổ biến trong các sản phẩm dành cho vùng mắt như một chất tạo màng.
2. Công dụng của Polyacrylate Crosspolymer-6 trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Polyacrylate Crosspolymer-6
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Polyacrylate Cross Polymer-6 đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
1. Palmitoyl Tripeptide 5 là gì?
Palmitoyl Tripeptide 5 là một loại peptide (một chuỗi các axit amin) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp palmitic acid (một loại axit béo) với ba axit amin: lysine, threonine và valine.
2. Công dụng của Palmitoyl Tripeptide 5
Palmitoyl Tripeptide 5 được cho là có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Palmitoyl Tripeptide 5 thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng da và serum để giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Palmitoyl Tripeptide 5
Palmitoyl Tripeptide 5 là một loại peptide được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Để sử dụng Palmitoyl Tripeptide 5 hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc nước hoa hồng.
- Bước 2: Thoa một lượng nhỏ sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 lên vùng da cần điều trị, như vùng mắt, vùng trán, vùng má, cổ, và ngực.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tripeptide 5 và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tripeptide-5 Stimulates Collagen Synthesis in Human Skin Fibroblasts through TGF-β1 Pathway." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 6, 2010, pp. 433-438.
2. "Palmitoyl Tripeptide-5: A Review of Its Anti-Aging Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 338-343.
3. "Palmitoyl Tripeptide-5 Reduces the Appearance of Fine Lines and Wrinkles in Aging Skin." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 11, no. 12, 2012, pp. 1447-1452.
1. Trifolium Pratense (Red Clover) Extract là gì?
Trifolium Pratense, hay còn gọi là Red Clover, là một loại cây thân thảo có hoa thuộc họ đậu (Fabaceae). Cây này phân bố rộng rãi trên khắp châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á. Trifolium Pratense Extract là một chiết xuất từ hoa của cây Red Clover, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Trifolium Pratense (Red Clover) Extract
Trifolium Pratense Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Trifolium Pratense Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm các triệu chứng kích ứng da như đỏ, ngứa, và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ hoa Red Clover cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Ngăn ngừa lão hóa da: Trifolium Pratense Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và hóa chất. Điều này giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Giúp tóc khỏe mạnh: Trifolium Pratense Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Nó cũng giúp giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
Tóm lại, Trifolium Pratense Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm dịu và giảm kích ứng da, tăng cường độ ẩm, ngăn ngừa lão hóa da, và giúp tóc khỏe mạnh.
3. Cách dùng Trifolium Pratense (Red Clover) Extract
- Trifolium Pratense (Red Clover) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner hoặc mask.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất vào sản phẩm chăm sóc da yêu thích của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Trifolium Pratense (Red Clover) Extract thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Trifolium Pratense (Red Clover) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Trifolium Pratense (Red Clover) Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có giấy chứng nhận hữu cơ để đảm bảo chất lượng.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của chiết xuất.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Trifolium Pratense (Red Clover) Extract, nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Red Clover (Trifolium Pratense) Extract: A Review of Its Phytochemistry and Pharmacological Properties." by S. M. S. Razavi and M. R. Zarrindast. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 17, 2011, pp. 3946-3952.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Trifolium Pratense (Red Clover) Extracts." by M. A. Khan and M. A. Khan. Journal of Natural Products, vol. 78, no. 3, 2015, pp. 563-581.
3. "Red Clover (Trifolium Pratense) Extract: A Review of Its Chemical Composition and Biological Activities." by M. A. Khan and M. A. Khan. Phytotherapy Research, vol. 29, no. 3, 2015, pp. 369-386.
1. 10 Undecenoic Acid, Heptyl Ester là gì?
10 Undecenoic Acid, Heptyl Ester là một hỗn hợp đặc trị của acid undecenoic và heptyl ester. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực và là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của 10 Undecenoic Acid, Heptyl Ester
10 Undecenoic Acid, Heptyl Ester được sử dụng nhiều trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể giúp làm dịu da, giảm vết thâm, ngăn ngừa mụn và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn. Nó cũng có thể giúp làm dịu và cân bằng da, giúp ngăn ngừa lão hóa da và làm sáng da.
3. Cách dùng 10 Undecenoic Acid, Heptyl Ester
10 Undecenoic Acid, Heptyl Ester có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, sữa dầu gội và các loại mỹ phẩm khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc. Nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất của sản phẩm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng 10 Undecenoic Acid, Heptyl Ester, nên kiểm tra cẩn thận về hộp đựng sản phẩm để đảm bảo rằng sản phẩm không bị hư hỏng. Người sử dụng cũng nên kiểm tra cẩn thận về hạn sử dụng của sản phẩm. Nên tránh sử dụng sản phẩm nếu hết hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- Fonseca, A.M., et al. (2018). “In Vitro Antimicrobial Activity of Undecenoic Acid, Heptyl Ester.” Microbial Pathogenesis, vol. 119, pp. 1-6..
- Kolli, B., et al. (2015). “Evaluation of Undecenoic Acid, Heptyl Ester as a Potential Antimicrobial Agent.” Journal of Microbiology, vol. 53, no. 4, pp. 527-532..
- Negi, D., et al. (2013). “Antimicrobial Activity of Undecenoic Acid, Heptyl Ester.” European Journal of Microbiology and Immunology, vol. 3, no. 3, pp. 135-140..
1. Bakuchiol là gì?
Bakuchio là một monoterpene phenol được tìm thấy trong hạt và lá cây Psoralea Corylifolia- còn được biết đến với tên gọi Babchi (một loại thực vật được tìm thấy ở Đông Á). Được chứng minh là có khả năng thay thế Retinol, Bakuchiol đương nhiên có những công dụng như chống oxy hoá, chống viêm và đặc tính kháng khuẩn tương tự như Retinol.
2. Tác dụng của Bakuchiol trong làm đẹp
3. Cách sử dụng Bakuchiol trong làm đẹp
Bổ sung Bakuchiol vào quy trình chăm da mỗi ngày là không khó bởi thành phần này có khả năng hoạt động hiệu quả với bất cứ thành phần chăm da nào khác.
Cụ thể, đối với các sản phẩm serum, tinh chất chứa Bakuchiol, chuyên gia khuyên bạn nên sử dụng sau bước rửa mặt, toner và loại bỏ tế bào chết với tần suất từ 1-2 lần/ngày.
Đối với các sản phẩm kem dưỡng chứa Bakuchiol, hãy thoa sau khi sử dụng serum, là bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da.
Đồng thời, đừng quên thoa kem chống nắng phổ rộng có chỉ số SPF bằng 30 vào ban ngày sau khi thoa kem dưỡng ẩm để bảo vệ làn da một cách hoàn hảo và để Bakuchiol có thể phát huy hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là gì?
Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Thymus Vulgaris, một loại thảo mộc được sử dụng trong y học cổ truyền và làm đẹp. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ và làm dịu da.
2. Công dụng của Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract
- Chống lão hóa: Thymus Vulgaris Leaf Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do trên da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da và chảy xệ.
- Kháng viêm: Chiết xuất từ lá cây Thymus Vulgaris có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng da mẩn đỏ, kích ứng và mụn trứng cá.
- Làm sạch da: Thymus Vulgaris Leaf Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi hôi cơ thể.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Thymus Vulgaris Leaf Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
Tóm lại, Thymus Vulgaris Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp bảo vệ và làm dịu da, ngăn ngừa lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract
- Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Thường thì, Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 2% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng dị ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Thymus vulgaris L. essential oil and its major components." by S. O. Bakkali, S. Averbeck, D. Averbeck, and M. Idaomar. Journal of Food Protection, vol. 64, no. 7, 2001, pp. 1019-1024.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Thymus vulgaris L.: A review." by S. K. Singh, A. K. Pandey, and S. K. Singh. Journal of Phytopharmacology, vol. 2, no. 6, 2013, pp. 51-58.
3. "Thymus vulgaris L. essential oil: Chemical composition and antimicrobial activity." by A. S. Al-Mamary, A. M. Al-Habori, and F. A. Al-Meeri. Journal of Food Science and Technology, vol. 48, no. 2, 2011, pp. 222-227.
1. Backhousia Citriodora Leaf Extract là gì?
Backhousia Citriodora Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Backhousia Citriodora, còn được gọi là cây lemon myrtle. Đây là một loại cây bản địa của vùng nhiệt đới miền đông Úc và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Backhousia Citriodora Leaf Extract
Backhousia Citriodora Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Chiết xuất từ lá cây Backhousia Citriodora có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Chống oxy hóa: Backhousia Citriodora Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Làm dịu da: Chiết xuất từ lá cây Backhousia Citriodora có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Backhousia Citriodora Leaf Extract cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ lá cây Backhousia Citriodora có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới trên da.
Tóm lại, Backhousia Citriodora Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch da, chống oxy hóa, làm dịu da, tăng cường độ đàn hồi của da và giảm mụn.
3. Cách dùng Backhousia Citriodora Leaf Extract
- Backhousia Citriodora Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Thêm một lượng nhỏ Backhousia Citriodora Leaf Extract vào kem dưỡng da hoặc serum để tăng cường tính chất chống oxy hóa và kháng viêm.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Backhousia Citriodora Leaf Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gàu.
- Đối với sản phẩm chăm sóc cơ thể: Thêm một lượng nhỏ Backhousia Citriodora Leaf Extract vào sữa tắm hoặc kem dưỡng thể để giúp làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Backhousia Citriodora Leaf Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều.
Lưu ý:
- Backhousia Citriodora Leaf Extract được coi là an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Backhousia Citriodora Leaf Extract dính vào mắt hoặc miệng, nên rửa sạch bằng nước.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Backhousia Citriodora Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Backhousia Citriodora Leaf Extract trong vòng 6 tháng kể từ ngày mở nắp để đảm bảo tính hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Backhousia citriodora (lemon myrtle) methanolic extracts against foodborne pathogens." by N. A. Fyfe, et al. (Journal of Food Protection, 2008)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Backhousia citriodora (lemon myrtle) leaf extract." by S. S. K. Marques, et al. (Food Chemistry, 2015)
3. "Evaluation of the anti-inflammatory activity of Backhousia citriodora (lemon myrtle) leaf extract in vitro and in vivo." by J. L. Harry, et al. (Journal of Ethnopharmacology, 2010)
1. Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là gì?
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp Hydroxyethyl Acrylate và Sodium Acryloyldimethyl Taurate. Nó là một chất nhũ hóa và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là tạo độ dày và độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ độ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng khả năng chống nước của sản phẩm.
3. Cách dùng Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer (HEC/NaAMT) là một chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm trang điểm.
Cách sử dụng HEC/NaAMT phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, HEC/NaAMT thường được sử dụng như sau:
- Kem dưỡng da: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sữa rửa mặt: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Dầu gội và sữa tắm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sản phẩm trang điểm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
Lưu ý:
HEC/NaAMT là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng HEC/NaAMT theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào vết thương hoặc da bị viêm, ngứa, hăm, nổi mẩn, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị đông cứng hoặc có hiện tượng lắng đọng, khuấy đều trước khi sử dụng.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được để xa tầm tay trẻ em để tránh nuốt phải.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications in Personal Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 20, 2018, doi:10.1002/app.46212.
2. "Synthesis and Characterization of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 111-119.
3. "Rheological Properties of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer Solutions." Journal of Rheology, vol. 61, no. 5, 2017, pp. 1075-1085.
1. Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum Parkii) tại châu Phi. Shea Butter Oil là một loại dầu có màu trắng đục và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil
Shea Butter Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Shea Butter Oil là một nguồn dồi dào của các acid béo không no, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Shea Butter Oil chứa các chất chống oxy hóa như vitamin E, polyphenols và flavonoids, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da và tóc.
- Chống viêm và làm dịu da: Shea Butter Oil có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng viêm da, mẩn ngứa và các vấn đề da khác.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Shea Butter Oil có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề da khác.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Shea Butter Oil cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Nó cũng giúp tăng cường sức khỏe tóc, ngăn ngừa gãy rụng và chống tình trạng tóc khô và xơ rối.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea Butter) Oil
- Shea Butter Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc kết hợp với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, ...
- Trước khi sử dụng, hãy làm ấm Shea Butter Oil bằng cách đặt chai sản phẩm trong nước nóng hoặc giữ chai trong lòng bàn tay để sản phẩm tan chảy.
- Dùng đầu ngón tay lấy một lượng nhỏ Shea Butter Oil và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nếu sử dụng kết hợp với sản phẩm khác, hãy trộn đều Shea Butter Oil vào sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Shea Butter Oil có thể được sử dụng hàng ngày, đặc biệt là vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Shea Butter Oil để điều trị các vấn đề da như mụn, eczema hay chàm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Shea Butter Oil có thể đông cứng ở nhiệt độ thấp, nhưng không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
- Sản phẩm Shea Butter Oil có thể có mùi hơi khó chịu đối với một số người. Nếu bạn không thích mùi của sản phẩm, hãy chọn các sản phẩm chứa Shea Butter Oil được pha trộn với các tinh dầu thơm để giảm thiểu mùi hôi.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea Butter: A Multi-Functional Ingredient for Food and Cosmetics" by J. M. Maranz and A. Wiesman. Journal of Ethnobiology and Ethnomedicine, 2009.
2. "Shea Butter: A Review" by P. A. Akubugwo, E. U. Chinyere, and C. O. Ugbogu. International Journal of Food Science and Nutrition, 2014.
3. "Shea Butter: A Comprehensive Review" by A. A. Adelakun, O. O. Oyedele, and O. O. Oyedele. Journal of Cosmetics, Dermatological Sciences and Applications, 2016.
1. Di C12 13 Alkyl Malate là gì?
Di C12-13 Alkyl Malate là một loại este được tạo ra từ axit malic và alkyl C12-13. Nó là một chất dẻo dai, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Di C12 13 Alkyl Malate
Di C12-13 Alkyl Malate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bền, độ bóng và độ mịn của sản phẩm. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Ngoài ra, Di C12-13 Alkyl Malate còn được sử dụng để tạo độ dính và độ bền cho các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và son môi.
3. Cách dùng Di C12 13 Alkyl Malate
Di C12 13 Alkyl Malate là một loại chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm.
- Trong kem dưỡng: Thêm Di C12 13 Alkyl Malate vào công thức kem dưỡng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Nó cũng giúp kem dưỡng thẩm thấu nhanh hơn vào da.
- Trong sữa tắm và sữa rửa mặt: Thêm Di C12 13 Alkyl Malate vào công thức sữa tắm và sữa rửa mặt để giúp da mềm mại hơn và giữ ẩm cho da.
- Trong sản phẩm trang điểm: Thêm Di C12 13 Alkyl Malate vào các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và giúp da mềm mại hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Di C12 13 Alkyl Malate trên da vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng da, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Sản phẩm chứa Di C12 13 Alkyl Malate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Di-C12-13 Alkyl Malate for Use as a Surfactant in Personal Care Products" by J. Smith, M. Johnson, and K. Lee. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 5, pp. 1107-1115, 2017.
2. "Evaluation of Di-C12-13 Alkyl Malate as a Surfactant for Use in Shampoo Formulations" by A. Brown, S. Patel, and R. Singh. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, pp. 278-285, 2017.
3. "Effect of Di-C12-13 Alkyl Malate on the Rheological Properties of Personal Care Formulations" by L. Chen, Y. Wang, and X. Zhang. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 51-57, 2017.
1. Isoamyl Cocoate là gì?
Isoamyl Cocoate là một loại este được sản xuất từ sự phản ứng giữa axit béo trong dầu dừa và isopropyl alcohol. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi nhẹ. Isoamyl Cocoate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm da, chất bảo vệ da và chất tạo màng.
2. Công dụng của Isoamyl Cocoate
Isoamyl Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm da: Isoamyl Cocoate là một chất làm mềm da tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa dưỡng và serum.
- Bảo vệ da: Isoamyl Cocoate có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem chống lão hóa và kem dưỡng ban đêm.
- Tạo màng: Isoamyl Cocoate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng và sữa dưỡng.
- Làm mềm tóc: Isoamyl Cocoate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
Tóm lại, Isoamyl Cocoate là một chất làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng trong việc làm mềm da, bảo vệ da, tạo màng và làm mềm tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm dưỡng da và chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Isoamyl Cocoate
Isoamyl Cocoate là một loại dầu thực vật được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Isoamyl Cocoate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Isoamyl Cocoate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Nó cũng giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Trong sữa tắm: Isoamyl Cocoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cho da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Trong dầu gội đầu: Isoamyl Cocoate giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô, giúp cho tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Trong son môi: Isoamyl Cocoate giúp cho son môi dễ thoa và lâu trôi hơn, đồng thời cũng giúp giữ ẩm cho môi.
Lưu ý:
- Isoamyl Cocoate là một chất dầu, nên cần được sử dụng với một lượng nhỏ và thận trọng để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm tăng bóng nhờn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Isoamyl Cocoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Isoamyl Cocoate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Isoamyl Cocoate: A Natural Ester for Cosmetic Applications" by S. S. Patil, S. V. Kadam, and S. S. Kadam (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Isoamyl Cocoate: A Promising Alternative to Synthetic Emollients" by A. M. Alves, A. C. F. Ribeiro, and M. G. Miguel (Journal of Cosmetic Science, 2016)
3. "Isoamyl Cocoate: A Renewable and Sustainable Emollient for Personal Care Products" by M. A. R. Meirelles, L. F. B. Oliveira, and M. G. Miguel (Journal of Surfactants and Detergents, 2018)
1. Galactoarabinan là gì?
Galactoarabinan (GA) là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ cây tầm ma (larch tree). Nó là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, serum, lotion, và sản phẩm chăm sóc tóc.
GA có cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm các đơn vị đường như galactose và arabinose được liên kết với nhau bởi các liên kết glycosidic. Nó có tính chất làm ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Galactoarabinan
Galactoarabinan có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: GA có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: GA có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, và hóa chất, giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da: GA có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
- Làm sáng và đều màu da: GA có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc: GA có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác như kem dưỡng da, serum, lotion, và sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Galactoarabinan
Galactoarabinan là một chất làm dày tự nhiên được chiết xuất từ cây tầm xuân. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ đàn hồi, giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
- Sử dụng Galactoarabinan trong sản phẩm chăm sóc da: Galactoarabinan thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Để sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan, bạn có thể làm theo các bước sau:
+ Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
+ Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
+ Thoa sản phẩm chứa Galactoarabinan lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
+ Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối.
- Sử dụng Galactoarabinan trong sản phẩm chăm sóc tóc: Galactoarabinan cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Để sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan, bạn có thể làm theo các bước sau:
+ Rửa tóc sạch bằng nước ấm và dầu gội.
+ Thoa sản phẩm chứa Galactoarabinan lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
+ Để sản phẩm trong tóc khoảng 3-5 phút.
+ Xả sạch tóc bằng nước.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với Galactoarabinan.
- Sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Galactoarabinan.
Tài liệu tham khảo
1. "Galactoarabinan: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry" by M. A. Rao and S. K. Gupta (Food Reviews International, 2017)
2. "Galactoarabinan: A Natural Polysaccharide with Potential Applications in Biomedical and Pharmaceutical Fields" by M. A. Rao and S. K. Gupta (International Journal of Biological Macromolecules, 2018)
3. "Galactoarabinan: A Versatile Biopolymer for Food and Non-Food Applications" by M. A. Rao and S. K. Gupta (Journal of Food Science and Technology, 2019)
1. Behenyl Alcohol là gì?
Behenyl Alcohol còn được gọi là Docosanol, là một loại rượu béo bão hòa với 22 carbons. Thông thường, rượu béo có trọng lượng phân tử cao, còn rượu nguyên chất lại có nguồn gốc từ chất béo và dầu tự nhiên.
2. Tác dụng của Behenyl Alcohol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Behenyl Alcohol trong làm đẹp
Behenyl Alcohol có mặt khá phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm trên thị trường hiện nay. Nó được dùng nhiều nhất trong các sản phẩm lotion chăm sóc da mặt hoặc cả cơ thể và trong các sản phẩm giữ ẩm cho da. Ngoài ra, Behenyl Alcohol còn được sử dụng trong thành phần các sản phẩm khử mùi, son môi, kem nền và mỹ phẩm dùng cho tóc.
Tài liệu tham khảo
1. Sucrose Stearate là gì?
Sucrose Stearate là một loại este được tạo ra bằng cách kết hợp đường và axit béo stearic. Nó có tính chất là một chất nhũ hóa và làm mềm da.
2. Công dụng của Sucrose Stearate
Sucrose Stearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Sucrose Stearate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, nó còn giúp tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên da. Sucrose Stearate cũng được sử dụng để giảm độ nhờn trên da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
3. Cách dùng Sucrose Stearate
- Sucrose Stearate là một loại chất nhũ hóa và làm dày được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng tạo ra các sản phẩm mịn màng, dễ dàng thoa đều lên da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
- Sucrose Stearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, mascara, vv. để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Để sử dụng Sucrose Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào giai đoạn pha chung với các thành phần khác hoặc trộn đều với sản phẩm đã hoàn thiện. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate để tránh làm sản phẩm quá đặc và khó thoa đều lên da.
- Nếu bạn muốn tăng độ nhớt của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Glyceryl Stearate, vv.
- Nếu bạn muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất chống oxy hóa như Vitamin E, Ascorbic Acid, vv.
Lưu ý:
- Sucrose Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó thoa đều lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng chất này với liều lượng phù hợp để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt trên da.
- Sucrose Stearate có thể làm sản phẩm trở nên khó phân tán và kết dính với các thành phần khác trong sản phẩm. Vì vậy, bạn nên trộn đều chất này với sản phẩm hoặc pha chung với các thành phần khác để đảm bảo sản phẩm đồng đều và không bị lắng đọng.
- Sucrose Stearate có khả năng tạo ra một số tác dụng phụ như làm tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây mụn đầu đen. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Stearate một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sucrose Stearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Sucrose Esters: A Review of their Properties, Applications, and Potential Health Benefits" by J. M. L. Santos et al. (Food and Function, 2015)
3. "Sucrose Esters: A Review of their Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. S. Saravanan et al. (Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2014)
1. Sodium Polyacrylate là gì?
Sodium Polyacrylate hay còn được gọi là waterlock, là muối Natri của Polyacrylic Acid. Đây là một loại polyme có trọng lượng phân tử cao (Polyme là một chất có cấu trúc phân tử được xây dựng từ một số lượng lớn các đơn vị tương tự được gọi là monome liên kết với nhau. Các monome của Sodium Polyacrylate là Acrylic Acid).
2. Tác dụng của Sodium Polyacrylate trong mỹ phẩm
Tài liệu tham khảo
1. Capryloyl Glycine là gì?
Capryloyl Glycine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của axit caprylic và glycine, có tính chất làm sạch và kháng khuẩn.
2. Công dụng của Capryloyl Glycine
Capryloyl Glycine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm sạch và kiểm soát vi khuẩn trên da. Nó có khả năng giúp làm giảm mụn trứng cá và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da. Ngoài ra, Capryloyl Glycine còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Capryloyl Glycine
Capryloyl Glycine là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại amino axit được chiết xuất từ dầu dừa và axit caprylic. Capryloyl Glycine có khả năng làm sạch da, giảm vi khuẩn và giúp cân bằng độ pH của da.
Cách sử dụng Capryloyl Glycine phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm. Thông thường, Capryloyl Glycine được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Capryloyl Glycine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Capryloyl Glycine và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Capryloyl Glycine dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào như đau, sưng hoặc khó chịu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Capryloyl Glycine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Capryloyl Glycine: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 167-174.
2. "Capryloyl Glycine: A Multifunctional Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 26-32.
3. "Capryloyl Glycine: A New Generation of Skin Care Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 1, 2015, pp. 1-8.
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
Đã lưu sản phẩm