Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Nước tẩy trang Freska Micellar Sensitive Cleansing Water
Nước tẩy trang COSRX Micellar Niacinamide làm sạch sâu dưỡng ẩm làm mềm mịn làn da
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Peg 6 Caprylic/Capric Glycerides Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Allantoin Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 4 Caprate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Madecassoside
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
17%
4%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
94%
6%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Propylene Glycol

Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Propylene Glycol là gì?

Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.

Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.

2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp

  • Hấp thụ nước
  • Giữ ẩm cho da
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa
  • Ngăn ngừa thất thoát nước
  • Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
  • Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp

Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol

  • Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
  • Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
  • Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
  • DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
  • McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
  • Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
  • Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.

 

Allantoin

Tên khác: Glyoxyldiureide; Allantion
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu

1. Allantoin là gì?

Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ ​​urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ ​​comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.

Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.

2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp

  • Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
  • Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
  • Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
  • Trị mụn, chống lão hóa
  • Làm lành vết thương hiệu quả

3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin

Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
  • European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
  • Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
  • Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
  • International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
  • Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication

Sapindus Trifoliatus Fruit Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Sapindus Trifoliatus Fruit Extract là gì?

Sapindus Trifoliatus Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây của cây Sapindus Trifoliatus, còn được gọi là cây rửa trái (soapberry). Cây này thường được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Trái cây của cây Sapindus Trifoliatus được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả trong mỹ phẩm và làm sạch.

2. Công dụng của Sapindus Trifoliatus Fruit Extract

Sapindus Trifoliatus Fruit Extract có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Chiết xuất từ trái cây của cây Sapindus Trifoliatus có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. Nó là một lựa chọn tốt cho những người có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng bởi các sản phẩm làm sạch khác.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Sapindus Trifoliatus Fruit Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất từ trái cây của cây Sapindus Trifoliatus chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
- Làm dịu da: Sapindus Trifoliatus Fruit Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm các kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất từ trái cây của cây Sapindus Trifoliatus có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Sapindus Trifoliatus Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và làm sạch, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho những người có làn da nhạy cảm.

3. Cách dùng Sapindus Trifoliatus Fruit Extract

Sapindus Trifoliatus Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ trái cây Sapindus Trifoliatus, còn được gọi là ritha hoặc soapnut.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sapindus Trifoliatus Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc serum để giúp làm sạch da đầu và tóc một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Sapindus Trifoliatus Fruit Extract vào dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu. Sau đó, rửa sạch với nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Sapindus Trifoliatus Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, toner hoặc kem dưỡng. Nó giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng và đồng thời cung cấp độ ẩm cho da. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Sapindus Trifoliatus Fruit Extract vào sản phẩm chăm sóc da và thoa lên da mặt. Sau đó, rửa sạch với nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Sapindus Trifoliatus Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm hoặc xà phòng. Nó giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng và đồng thời cung cấp độ ẩm cho da. Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Sapindus Trifoliatus Fruit Extract vào sản phẩm chăm sóc cơ thể và thoa lên da. Sau đó, rửa sạch với nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Sapindus Trifoliatus Fruit Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sapindus Trifoliatus Fruit Extract.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sapindus Trifoliatus Fruit Extract có thể gây kích ứng cho da hoặc gây ra các vấn đề khác. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sapindus Trifoliatus Fruit Extract, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước. Nếu không có phản ứng phụ, bạn có thể tiếp tục sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Antimicrobial activity of Sapindus trifoliatus fruit extract against selected bacterial pathogens." by R. S. Thakur, S. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 11, 2011, pp. 2316-2320.
2. "Evaluation of the anti-inflammatory activity of Sapindus trifoliatus fruit extract in rats." by R. S. Thakur, S. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, vol. 134, no. 3, 2011, pp. 1023-1025.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Sapindus trifoliatus Linn: A review." by S. K. Singh, R. S. Thakur, and R. K. Singh. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 4, no. 2, 2012, pp. 1-6.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước tẩy trang Freska Micellar Sensitive Cleansing Water
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước tẩy trang COSRX Micellar Niacinamide làm sạch sâu dưỡng ẩm làm mềm mịn làn da
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe