Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Xịt thơm Morphe Mattifying Continuous Setting Mist
Xịt thơm Scandy Dew Me A Favor Prep & Refresh Face Mist
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Parfum
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate Polyglyceryl-6 Caprylate/Caprate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
6
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%
24%
3%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
31%
6%
13%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
2
-
(Dưỡng da, Chất chống tạo bọt)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất độn)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện)
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Disiloxane

Tên khác: Hexahydrodisiloxane; Disilyl ether
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống tạo bọt

1. Disiloxane là gì?

Disiloxane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là Si2H6O, được tạo thành từ sự kết hợp của hai phân tử silane (SiH4) thông qua quá trình oxy hóa. Disiloxane là một chất lỏng không màu, không mùi, không cháy và không phản ứng với nước.

2. Công dụng của Disiloxane

Disiloxane được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm trang điểm. Công dụng của Disiloxane trong làm đẹp là giúp cải thiện độ bóng và độ mượt của da và tóc, tạo cảm giác mềm mại và mịn màng cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tia UV, và giúp tóc dễ dàng chải và duỗi. Ngoài ra, Disiloxane còn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chống thấm và chống ăn mòn.

3. Cách dùng Disiloxane

Disiloxane là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và sơn móng tay. Đây là một chất làm mềm và giữ ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn màng của da.
Khi sử dụng Disiloxane, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau đây:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, đỏ da hoặc phù nề, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Disiloxane có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các sản phẩm làm đẹp, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Disiloxane.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disiloxane.
- Disiloxane không được khuyến khích sử dụng trên trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu sản phẩm chứa Disiloxane bị dính vào quần áo hoặc vật dụng khác, hãy rửa sạch ngay lập tức để tránh gây tổn hại cho da và sức khỏe của bạn.
Tóm lại, Disiloxane là một chất làm mềm và giữ ẩm cho da được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý để tránh gây tổn hại cho da và sức khỏe của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Disiloxanes: Chemistry and Applications" by T. A. Maryanoff and J. A. Katzenellenbogen (1991)
2. "Organosilicon Chemistry: From Molecules to Materials" by Norbert Auner and Johann Weis (2003)
3. "Silicon-Based Polymer Science: A Comprehensive Resource" edited by Bruno Ameduri and Michel P. Fontanille (2009)

Lithium Magnesium Sodium Silicate

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất độn

1. Lithium Magnesium Sodium Silicate là gì?

Lithium Magnesium Sodium Silicate (LMSS) là một hợp chất khoáng vật tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một loại khoáng vật silicat có chứa các nguyên tố lithium, magnesium và sodium.

2. Công dụng của Lithium Magnesium Sodium Silicate

LMSS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bền và độ bám dính của sản phẩm trên da. Nó cũng giúp cải thiện khả năng che phủ và giữ ẩm cho da. LMSS có khả năng hấp thụ dầu và giúp kiểm soát bã nhờn trên da, giúp da luôn mịn màng và không bóng nhờn.
Ngoài ra, LMSS còn có khả năng chống nắng và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó cũng có tính chất chống khuẩn và kháng viêm, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da.
Tóm lại, LMSS là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ bám dính, độ bền, khả năng che phủ và giữ ẩm cho da, kiểm soát bã nhờn, chống nắng, chống khuẩn và kháng viêm.

3. Cách dùng Lithium Magnesium Sodium Silicate

Lithium Magnesium Sodium Silicate (LMSS) là một loại khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm. LMSS thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và phấn phủ.
Cách sử dụng LMSS trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, đối với hầu hết các sản phẩm, LMSS được thêm vào dưới dạng phụ gia để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm.
Để sử dụng sản phẩm chứa LMSS, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các hướng dẫn đó. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Lưu ý:

LMSS là một loại khoáng chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, bạn cần tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa LMSS:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa LMSS, hãy tuân thủ các hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of lithium magnesium sodium silicate glasses" by R. K. Brow, Journal of Non-Crystalline Solids, Volume 352, Issues 2–9, 15 February 2006, Pages 1075-1081.
2. "Effect of lithium magnesium sodium silicate on the properties of dental glass-ionomer cement" by S. K. Natarajan, Journal of Materials Science: Materials in Medicine, Volume 20, Issue 2, February 2009, Pages 553-559.
3. "Lithium magnesium sodium silicate glass-ceramics for dental applications" by A. R. Boccaccini, Journal of Materials Science: Materials in Medicine, Volume 16, Issue 2, February 2005, Pages 97-103.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xịt thơm Morphe Mattifying Continuous Setting Mist
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xịt thơm Scandy Dew Me A Favor Prep & Refresh Face Mist
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe