Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Nước hoa hồng OHIOHOO Skin Core Toner
Nước hoa hồng CNP Laboratory Derma Answer Pink Toning Toner Tx Pdrn
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tranexamic Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
6%
6%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
6%
13%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
A
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
Giải thích thành phần

Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract là gì?

Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Chamaecyparis Obtusa, còn được gọi là cây thủy tung Nhật Bản. Đây là một loại cây thường được trồng ở Nhật Bản và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
Chiết xuất từ lá cây Chamaecyparis Obtusa được sản xuất bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất đặc biệt để lấy ra các hoạt chất có lợi cho làn da. Các hoạt chất này bao gồm các chất chống oxy hóa, chất chống viêm và các chất kháng khuẩn.

2. Công dụng của Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract

Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ lá cây Chamaecyparis Obtusa có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa da: Các chất chống oxy hóa trong chiết xuất này giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường, giảm thiểu sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác.
- Giảm viêm và làm dịu da: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Kháng khuẩn: Chiết xuất này có khả năng kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da.
- Làm sáng da: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
Vì những lợi ích trên, Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng, serum và mặt nạ.

3. Cách dùng Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract

Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dưỡng da và chống lão hóa. Dưới đây là một số cách sử dụng Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract như một thành phần chính trong các sản phẩm dưỡng da: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Sử dụng Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract như một thành phần chống lão hóa: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Sử dụng Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract như một thành phần chống viêm: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và làm giảm sự kích ứng của da.
- Sử dụng Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract như một thành phần chống mụn: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có khả năng làm sạch da và giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm sự hình thành của mụn trên da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract: Sử dụng quá nhiều Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không chứa các thành phần gây kích ứng khác.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Chamaecyparis Obtusa Leaf Extract có thể gây kích ứng mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo rằng sản phẩm không bị hư hỏng hoặc mất hiệu quả, hãy bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Tài liệu tham khảo

1. Kim, J. H., Kim, Y. J., Kim, S. H., & Lee, S. H. (2015). Anti-inflammatory effects of Chamaecyparis obtusa leaf extract on lipopolysaccharide-stimulated RAW264. 7 cells. Journal of medicinal food, 18(6), 668-675.
2. Lee, J. H., Kim, Y. J., Kim, S. H., & Lee, S. H. (2016). Chamaecyparis obtusa leaf extract inhibits adipocyte differentiation and lipid accumulation in 3T3-L1 cells. Journal of medicinal food, 19(1), 32-39.
3. Lee, J. H., Kim, Y. J., Kim, S. H., & Lee, S. H. (2017). Chamaecyparis obtusa leaf extract ameliorates high-fat diet-induced obesity in mice by regulating adipogenesis and lipolysis. Journal of medicinal food, 20(1), 75-82.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước hoa hồng OHIOHOO Skin Core Toner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước hoa hồng CNP Laboratory Derma Answer Pink Toning Toner Tx Pdrn
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe