Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa tắm Plix Pineapple Body Wash
Sữa tắm Beauty Therapy Soothing Rose Oil Body Wash
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance (Ifra Certified Allergen Free Fragrance)
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Hydrogenated Castor Oil Sodium Methyl Cocoyl Taurate Olive Oil Peg 7 Esters Lauroyl Sarcosine
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Ascorbic (Vitamin C) Acid Retinol
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Polysorbate 20 Sodium Laureth Sulfate Peg 120 Methyl Glucose Dioleate Peg 16 Macadamia Glycerides Peg 50 Shea Butter
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Hyaluronic Acid Colloidal Oatmeal Collagen Amino Acids Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (2) thành phần
Melaleuca Alternifolia Leaf Oil Retinol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (6) thành phần
Citric Acid Tocopheryl (Vitamin E) Acetate Niacinamide Ascorbic (Vitamin C) Acid Retinyl (Vitamin A) Palmitate Retinol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
48%
22%
9%
22%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
24%
7%
9%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
-
-
Disodium
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
1
-
(Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn)
Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Methyl Cocoyl Taurate

Tên khác: Sodium Cocoyl Methyl Taurate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là gì?

Sodium Methyl Cocoyl Taurate (còn gọi Natri Menthyl Cocoyl Taurate) là hoạt chất được chiết xuất từ trái dừa, công thức RCON (CH3) CH2CH2SO3Na, trong đó RCO - đại diện cho gốc axit dừa. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt được đánh giá an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dành cho cả người lớn và em bé.

2. Tác dụng của Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong mỹ phẩm

  • Làm sạch các tạp chất mà không làm mất đi độ pH tự nhiên của da, giữ cho da mịn màng và mềm mại ngay cả sau khi rửa.
  • Là một chất hoạt động bề mặt anion tương thích với các cation khác nhau và các chất hoạt động bề mặt không ion, có đặc tính tạo bọt.
  • Không gây kích ứng da, không độc hại, dễ phân hủy, có tác động tốt với môi trường
  • Có đặc tính giữ ẩm tốt, làm mềm, nhũ hóa
  • Là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da và tóc. 

3. Cách sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong làm đẹp

Sodium Methyl Cocoyl Taurate được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Tỷ lệ sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate là vào khoảng từ 3 - 30%.

Tài liệu tham khảo

  • A-C Pipe Producers Association. 1980. A/C Pipe and Drinking Water. A-C Pipe Producers Association. Arlington. Va. 20 pp.
  • Ackerman, J. 1980. Bellotti weighs suit over water pipe hazardThe Boston Globe. June 16, 1980. pp.17-24.
  • Alben, K. 1980. a. Coal tar coatings of storage tanks. A source of contamination of the potable water supplyEnviron. Sci. Technol. 14:468-470.
  • Alben, K. 1980. b. Gas chromatographic mass spectrometric analysis of chlorination effects on commercial coal tar lechateAnal. Chem. 52:1825-1828.
  • American National Standard Institute. 1980. American National Standard for Cement Mortar Lining for Ductile-Iron and Gray-Iron Pipe and Fittings for Water. Standard A21.4-80. American National Standard Institute. New York.

Disodium

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Lauroyl Sarcosine

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch

1. Lauroyl Sarcosine là gì?

Lauroyl Sarcosine là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của axit amin Sarcosine và axit béo lauric, được sản xuất thông qua quá trình hoá học.
Lauroyl Sarcosine có tính chất làm sạch và làm mềm da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên bề mặt da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt của sản phẩm.

2. Công dụng của Lauroyl Sarcosine

Lauroyl Sarcosine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm:
- Sữa rửa mặt: Lauroyl Sarcosine giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Dầu gội: Lauroyl Sarcosine giúp làm sạch tóc và da đầu một cách hiệu quả, đồng thời cũng giúp tóc mềm mượt hơn.
- Kem cạo râu: Lauroyl Sarcosine giúp làm mềm lông râu và giảm kích ứng da do cạo râu.
- Sản phẩm chống nắng: Lauroyl Sarcosine giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và giúp kem chống nắng bám vào da tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Lauroyl Sarcosine có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

3. Cách dùng Lauroyl Sarcosine

Lauroyl Sarcosine là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và tạo bọt. Dưới đây là một số cách sử dụng Lauroyl Sarcosine trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Lauroyl Sarcosine có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, mỹ phẩm và dầu thừa trên da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Sử dụng trong sản phẩm rửa mặt: Lauroyl Sarcosine cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt để giúp làm sạch da và loại bỏ tế bào chết. Nó cũng có thể giúp cân bằng độ pH của da và giảm tình trạng khô da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lauroyl Sarcosine có khả năng làm sạch và loại bỏ dầu thừa trên tóc, giúp tóc trông sạch sẽ và tươi mới hơn. Nó cũng có thể giúp cân bằng độ pH của da đầu và giảm tình trạng ngứa và khô da đầu.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng: Lauroyl Sarcosine có khả năng làm sạch và loại bỏ vi khuẩn trên răng và lợi, giúp giảm tình trạng sâu răng và viêm nướu.

Lưu ý:

Mặc dù Lauroyl Sarcosine là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Lauroyl Sarcosine tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Lauroyl Sarcosine có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Lauroyl Sarcosine không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Lauroyl Sarcosine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng: Để đảm bảo an toàn, luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Lauroyl Sarcosine: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 167-178.
2. "Lauroyl Sarcosine: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 28-35.
3. "Lauroyl Sarcosine: A Versatile Surfactant for Formulating High-Performance Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 14, no. 1, 2013, pp. 38-42.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa tắm Plix Pineapple Body Wash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa tắm Beauty Therapy Soothing Rose Oil Body Wash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe