Serum Vegamour Pure Marula Oil Unscented
Tinh chất Whitelab Hyperbright Serum Brightening
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Serum Vegamour Pure Marula Oil Unscented
Tinh chất Whitelab Hyperbright Serum Brightening
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Triethanolamine Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Hydrogenated Lecithin Cholesterol Hydrolyzed Jojoba Esters Polyglyceryl 10 Laurate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Glycerin Allantoin Hyaluronic Acid Laminaria Digitata Extract Dimethylsilanol Hyaluronate
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (6) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid Hydrolyzed Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (7) thành phần
Tocopherol Citric Acid Niacinamide Ceramide Np Ceramide Ns Ceramide Ap Ceramide As
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Marula Oil

1. Marula Oil là gì?

Marula Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Marula (Sclerocarya birrea), một loại cây bản địa của châu Phi. Dầu Marula được sản xuất bằng cách ép nhiệt hạt của cây Marula để thu được dầu. Dầu Marula có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.
Dầu Marula chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa, bao gồm axit oleic, axit linoleic, axit stearic, axit palmitic, tocopherol, tocotrienol và phytosterol. Những chất này giúp dầu Marula có tác dụng làm dịu, dưỡng ẩm và chống lão hóa da.

2. Công dụng của Marula Oil

- Dưỡng ẩm da: Dầu Marula là một nguồn dưỡng ẩm tuyệt vời cho da. Nó giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng, đồng thời cải thiện độ đàn hồi của da.
- Chống lão hóa da: Dầu Marula chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do gây hại. Điều này giúp giảm thiểu nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm dịu da: Dầu Marula có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Marula cũng có tác dụng tốt cho tóc. Nó giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt.
- Làm sạch da: Dầu Marula có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm giảm sẹo và vết thâm: Dầu Marula có tác dụng làm giảm sẹo và vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng Marula Oil

Marula Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Marula, được tìm thấy ở châu Phi. Dầu Marula có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm cung cấp độ ẩm, giảm nếp nhăn, làm mềm tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn. Dưới đây là một số cách sử dụng Marula Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da mặt: Sau khi rửa mặt, lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage nhẹ nhàng lên da mặt. Dầu Marula sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm nếp nhăn.
- Dưỡng da cơ thể: Sau khi tắm, lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage lên da cơ thể. Dầu Marula sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm tình trạng khô da.
- Dưỡng tóc: Lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô và hư tổn. Dầu Marula sẽ giúp làm mềm tóc và giúp tóc chắc khỏe hơn.
- Trị mụn: Lấy một lượng nhỏ Marula Oil và massage lên vùng da bị mụn. Dầu Marula sẽ giúp giảm tình trạng viêm và làm dịu da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Marula, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Tránh sử dụng dầu Marula trên da bị tổn thương hoặc bị viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu Marula trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Lưu trữ dầu Marula ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Marula Oil: An Overview of its Chemical Composition and Properties" by A. M. Viljoen, M. Rautenbach, and A. J. van der Walt. Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 5, September-October 2010, pp. 321-327.
2. "Marula Oil: A Review of its Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology" by M. A. Elgorashi, J. N. Eloff, and L. J. McGaw. Journal of Ethnopharmacology, Vol. 198, October 2016, pp. 148-158.
3. "Marula Oil: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics and Personal Care Products" by S. S. M. Makhafola and M. J. Viljoen. Cosmetics, Vol. 4, No. 1, March 2017, pp. 1-14.

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Methylpropanediol

Chức năng: Dung môi

1. Methylpropanediol là gì?

Methylpropanediol là một loại glycol mà theo các nhà sản xuất là một lựa chọn tuyệt vời để thay thế cho các glycol khác như propylene hoặc butylene glycol. Nhiệm vụ chính của nó là dung môi nhưng nó cũng có đặc tính kháng khuẩn tốt và có thể đóng vai trò là một chất giúp tăng hiệu quả của các chất bảo quản sản phẩm.

2. Tác dụng của Methylpropanediol trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm và làm dịu da
  • Chất dưỡng ẩm
  • Dung môi mang lại cảm giác nhẹ, không gây bết dính và cực thoáng trên da

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Anon (1995). [Bestimmung von 3-Chlor-1,2-Propandiol (3-MCPD) in Speisewürzen (Eiweiλhydrolysate). Amtliche Sammlung von Untersuchungsverfahren nach § 35 LMBG. L 52.02–1.] Berlin, Germany: Beuth Verlag.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bel-Rhlid R, Talmon JP, Fay LB, Juillerat MA. Biodegradation of 3-chloro-1,2-propanediol with Saccharomyces cerevisiae. J Agric Food Chem. 2004;52:6165–6169. PMID:15453682.
  • Berger-Preiss E, Gerling S, Apel E, et al. Development and validation of an analytical method for determination of 3-chloropropane-1,2-diol in rat blood and urine by gas chromatography-mass spectrometry in negative chemical ionization mode. Anal Bioanal Chem. 2010;398:313–318. PMID:20640896.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Serum Vegamour Pure Marula Oil Unscented
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất Whitelab Hyperbright Serum Brightening
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe