- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 3 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | Chứa Paraben |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất độn) | Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc giảm đau dùng ngoài da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi, Làm mát) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da khô Phù hợp với da dầu |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt) | Không tốt cho da dầu Dưỡng ẩm |
| 2 9 | - | (Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn) | Chống nắng Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 3 | B | (Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 2 | B | | |
| 6 | A | (Dung môi, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 3 | A | Không tốt cho da khô Không tốt cho da nhạy cảm Chứa cồn | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | B | (Chất tạo màng) | |
| 3 | A | | |
| 3 | B | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng ẩm) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 3 | B | (Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Chất kháng khuẩn) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng) | Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất làm dịu) | |
| 5 | - | (Nước hoa, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Làm sáng da Trị mụn |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| - | - | (Thuốc dưỡng, Làm mịn) | |
| 1 2 | A | (Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống oxy hóa) | Làm sáng da Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Giảm) | Làm sáng da |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Ultramarines
1. Ultramarines là gì?
Ultramarine hay còn gọi là chất tạo màu CI 77007, là một sắc tố màu xanh có nguồn gốc từ khoáng chất bao gồm natri, nhôm, silicat và sunfat; có thể được sản xuất tổng hợp. Một số nguồn ultramarine là khoáng chất, nhưng quá trình biến khoáng chất thô thành các sắc tố ultramarine khác nhau có nghĩa là nó không còn là một thành phần tự nhiên nữa. Đó thực sự là một điều tốt, bởi vì các khoáng chất thô khai thác từ trái đất có thể chứa các kim loại nặng gây nguy hiểm cho sức khỏe.
2. Công dụng của Ultramarines trong làm đẹp
- Chất tạo màu trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản
3. Độ an toàn của Ultramarines
Ultramarines được FDA liệt kê vĩnh viễn chỉ để sử dụng bên ngoài, mặc dù nó được coi là an toàn để sử dụng quanh vùng mắt. Thêm nữa Ultramarines không được cho phép sử dụng trong các sản phẩm dành cho môi tại Mỹ.
Tài liệu tham khảo
- Pawel Rejmak. 2020. Computational refinement of the puzzling red tetrasulfur chromophore in ultramarine pigments
- PubChem. 2015. Novel Hair Dyeing Composition and Method
Methylparaben
1. Metyl Paraben là gì?
Metyl Paraben (còn được gọi là Methylparaben hoặc Nipazil) là một trong những dẫn chất của paraben, có dạng các chuỗi ngắn, công thức hóa học là CH3 (C6H4 (OH) COO). Metyl Paraben có thể hòa tan trong nước, được da và cơ quan tiêu hóa hấp thụ dễ dàng. Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được sử dụng trong mỹ phẩm có tác dụng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nhờ đó mà các thành phần này giúp duy trì tính toàn vẹn của các công thức chăm sóc da trong thời gian dài. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn.
2. Tác dụng của Metyl Paraben trong làm đẹp
- Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
- Duy trì tính toàn vẹn các công thức chăm sóc da trong thời gian dài
- Bải vệ người tiêu dung tránh khỏi việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc da bị nhiễm khuẩn
- Chất bảo quản giúp tang thời hạn sử dụng mỹ phẩm
3. Cách dùng Metyl Paraben
Metyl Paraben và các hóa chất cùng nhóm paraben được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm có chứa thành phần này.
Người tiêu dùng cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng các sản phẩm có chứa hóa chất Metyl Paraben:
- Tránh đứng lâu dưới ánh nắng mặt trời nếu đang sử dụng sản phẩm có chứa Metyl Paraben theo nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với ánh nắng sẽ gây tổn thương cho làn da của bạn.
- Ngoài ra, nếu lo ngại về những tác dụng phụ có thể có của Metyl Paraben, bạn hãy lựa chọn cho mình những sản phẩm chăm sóc da làm từ thành phần thiên nhiên và không có chứa chất bảo quản.
Tài liệu tham khảo
- J Toxicol. 2008. Final amended report on the safety assessment of Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben, Isopropylparaben, Butylparaben, Isobutylparaben, and Benzylparaben as used in cosmetic products. Int J Toxicol 27 Suppl 4:1-82.
- Stevens Richard. 2001. Anti-bacterial liquid binder for use as a pre-application binder with cosmetic powders for eyeliners, eye shadows, and eyebrow makeup and the method for making the same.
Benzoic Acid
1. Benzoic Acid là gì?
Axit Benzoic là một hợp chất dạng axit cacboxylic thơm đơn giản nhất với công thức của axit benzoic là C7H6O2 hoặc C6H5COOH. Đây là một axit với tinh thể trắng, có vị đắng, không mùi, tan được trong nước nóng và trong metanol, dietylete. Axit Benzoic được sử dụng như một chất chống khuẩn, chống nấm mốc và các vi sinh vật gây hại khác. Hợp chất này khử mùi hoặc làm chất bảo quản trong thực phẩm và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Benzoic Acid trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Có tác dụng kháng khuẩn tốt
3. Cách sử dụng Benzoic Acid trong làm đẹp
Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm của Liên hiệp quốc cho phép sử dụng acid benzoic để bảo quản thực phẩm với liều lượng là 0,1%. Tức là nồng độ acid benzoic tối đa 0,1%, tương đương 1g/1 lít, 1g/1 kg.
4. Lưu ý khi sử dụng
- Liều lượng acid benzoic gây độc ở người là 6 mg/kg thể trọng.
- Ở mức 0,1% acid benzoic có trong thực phẩm là an toàn, nhưng chúng sẽ không còn an toàn nếu lượng ăn vào quá nhiều, vượt hàm lượng cho phép.
- Nếu ăn nhiều acid benzoic cơ thể sẽ bị ảnh hưởng vì glucocol dùng để tổng hợp protein sẽ bị mất do tác dụng với acid benzoic để giải độc.
- Các nghiên cứu cho thấy acid benzoic có khả năng làm tăng tính hiếu động ở trẻ em và khi kết hợp với vitamin C thì sẽ tạo thành hợp chất gây ung thư.
- Ngoài ra, acid benzoic có thể tác động hệ hô hấp và hệ thần kinh trung ương, gây kích ứng mắt.
Tài liệu tham khảo
- Kircik LH. The role of benzoyl peroxide in the new treatment paradigm for acne. J Drugs Dermatol. 2013 Jun 01;12(6):s73-6.
- Zaenglein AL. Acne Vulgaris. N Engl J Med. 2018 Oct 04;379(14):1343-1352.
- Leyden JJ. Topical treatment for the inflamed lesion in acne, rosacea, and pseudofolliculitis barbae. Cutis. 2004 Jun;73(6 Suppl):4-5.
- Wu XG, Xu AE, Luo XY, Song XZ. A case of progressive macular hypomelanosis successfully treated with benzoyl peroxide plus narrow-band UVB. J Dermatolog Treat. 2010 Nov;21(6):367-8.
- Fernández Vozmediano JM, Alonso Blasi N, Almenara Barrios J, Alonso Trujillo F, Lafuente L. [Benzoyl peroxide in the treatment of decubitus ulcers]. Med Cutan Ibero Lat Am. 1988;16(5):427-9.
Dipropylene Glycol
1. Dipropylene Glycol là gì?
Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dipropylene Glycol
DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Dipropylene Glycol
Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.
Menthol
1. Menthol là gì?
Methol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà u, bạc hà Á và các loại bạc hà khác. Nhưng trong đó cây bạc hà Á là loài bạc hà chính được sử dụng để tạo ra tinh thể bạc hà tự nhiên và tinh dầu bạc hà tự nhiên.
2. Tác dụng của Menthol trong làm đẹp
- Làm sản phẩm trị gàu
- Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Có tác dụng trị mụn, làm trắng da
- Chăm sóc răng miệng
- Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại
- Cải thiện tình trạng da bóng dầu
3. Cách sử dụng Menthol trong làm đẹp
Chăm sóc đôi môi luôn mềm mại:
- 3 thìa bơ ca cao
- 2 thìa dầu dừa
- 12 giọt tinh dầu bạc hà.
Cách làm:
- Làm tan chảy bơ và dầu dừa trong nồi cách thủy hoặc lò vi sóng.
- Khuấy đều đến khi hỗn hợp hòa quyện với nhau.
- Cho thêm tinh dầu bạc hà vào và khuấy đều thêm lần nữa.
- Tắt bếp và nhanh chóng cho hỗn hợp vào lọ đựng.
- Bảo quản nơi mát mẻ, tránh ánh sáng trực tiếp và dùng trong 3–4 tháng.
Cải thiện tình trạng da bóng dầu:
- 4 giọt tinh dầu bạc hà
- 8 giọt tinh dầu tràm trà
- 200g gel lô hội
- Trộn đều hỗn hợp trước khi thoa trực tiếp lên những vùng da bị đổ nhiều dầu.
- Thực hiện biện pháp này mỗi ngày cho đến khi nhận thấy làn da có sự cải thiện rõ rệt.
Giảm thiểu bã nhờn trên da đầu:
- Trộn 2–4 thìa giấm táo cùng 1 tách nước, thêm vào vài giọt tinh dầu bạc hà.
- Sau đó, thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Cuối cùng, gội đầu lại với dầu gội và xả sạch lại với nước ấm.
- Thực hiện thường xuyên, đặc biệt là vào những ngày trời lạnh nhé.
Dưỡng ẩm cho mái tóc bóng mượt
- Hòa 12 giọt tinh dầu bạc hà và 12 giọt tinh dầu hương thảo vào dung dịch chứa sẵn dầu ô liu và dầu jojoba theo tỷ lệ 1:1.
- Khuấy đều dung dịch cho đến khi hòa tan hoàn toàn.
- Sau đó thoa lên da đầu và nhẹ nhàng mát xa trong vòng vài phút.
- Hãy dùng mũ trùm bọc tóc lại và để yên tối thiểu 1 tiếng hay thậm chí để qua đêm.
- Thực hiện biện pháp này mỗi tuần một lần để nuôi dưỡng mái tóc dày đẹp và da đầu khỏe mạnh.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Tinh dầu bạc hà khi sử dụng cần được pha loãng bằng một loại dầu khác. Chỉ sử dụng một vài giọt cho mỗi lần dùng tinh dầu bạc hà.
- Trong một số trường hợp có thể xảy ra kích ứng và phát ban khi dùng tinh dầu bạc hà. Vì vậy, để an toàn bạn nên thử dùng chúng với một lượng nhỏ trên da trước khi dùng ở vùng da rộng hơn.
- Ngừng sử dụng thuốc và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn bị đau, sưng, phồng rộp chỗ bôi thuốc hoặc cảm giác châm chích, mẩn đỏ do kích ứng sau khi sử dụng thuốc.
Tài liệu tham khảo
- Jordt SE, McKemy DD, Julius D. Lessons from peppers and peppermint: the molecular logic of thermosensation. Current Opinion in Neurobiology. 2003;(13)
- McKemy DD, MNeuhausser W, Julius D. Identification of a cold receptor reveals a general role for TRP channels in thermosensation. Nature. 2002;416(6876):52–58.
- Peier AM, et al. A TRP channel that senses cold stimuli and menthol. Cell. 2002;108(5):705–15.
- Campero M, et al. Slowly conducting afferents activated by innocuous low temperature in human skin. J Physiol. 2001;535(Pt 3):855–65.
- Morin C, Bushnell MC. Temporal and qualitative properties of cold pain and heat pain: a psychophysical study. Pain. 1998;74(1):67–73.
Zea Mays (Corn) Starch
1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?
Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch
- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)
Zinc Oxide
1. Zinc Oxide là gì?
Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.
Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.
2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm
- Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
- Chống lão hóa, làm dịu da
- Kiểm soát dầu nhờn
Tài liệu tham khảo
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
- Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
- Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
- Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
- Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
- Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
- American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421
Isohexadecane
1. Isohexadecane là gì?
Isohexadecane là một hydrocacbon mạch nhánh có 16 nguyên tử cacbon. tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt, không màu và không mùi. Nó là một thành phần của dầu mỏ & thường được sử dụng trong các sản phẩm kem nền, kem chống nắng, dưỡng môi, khử mùi, tẩy trang…
2. Tác dụng của Isohexadecane trong mỹ phẩm
Isohexadecane có chức năng như một dung môi, chất làm sạch, chất điều hòa da và chất tăng cường kết cấu trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Theo chuyên gia chăm sóc da Paula Begoun, kích thước của Isohexadecane tương đối lớn nên nó không thể xâm nhập quá sâu vào da. Nó thường tồn tại trên bề mặt da & tạo ra một lớp màng để ngăn ngừa thoát ẩm, đồng thời bảo vệ da trước các tác nhân mô nhiễm từ môi trường.
3. Cách sử dụng Isohexadecane trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Isohexadecane để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- ALBRIGHT F. A page out of the history of hyperparathyroidism. J Clin Endocrinol Metab. 1948 Aug;8(8):637-57.
- Joborn C, Hetta J, Johansson H, Rastad J, Agren H, Akerström G, Ljunghall S. Psychiatric morbidity in primary hyperparathyroidism. World J Surg. 1988 Aug;12(4):476-81.
- Misiorowski W, Czajka-Oraniec I, Kochman M, Zgliczyński W, Bilezikian JP. Osteitis fibrosa cystica-a forgotten radiological feature of primary hyperparathyroidism. Endocrine. 2017 Nov;58(2):380-385.
- Silverberg SJ, Clarke BL, Peacock M, Bandeira F, Boutroy S, Cusano NE, Dempster D, Lewiecki EM, Liu JM, Minisola S, Rejnmark L, Silva BC, Walker MD, Bilezikian JP. Current issues in the presentation of asymptomatic primary hyperparathyroidism: proceedings of the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3580-94.
- Bilezikian JP, Brandi ML, Eastell R, Silverberg SJ, Udelsman R, Marcocci C, Potts JT. Guidelines for the management of asymptomatic primary hyperparathyroidism: summary statement from the Fourth International Workshop. J Clin Endocrinol Metab. 2014 Oct;99(10):3561-9.
Polysorbate 80
1. Polysorbate 80 là gì?
Polysorbate 80 còn có tên gọi khác là Tween 80, là một chất diện hoạt thuộc nhóm chất diện hoạt không ion hóa được sử dụng rộng rãi trong bào chế dược phẩm và mỹ phẩm với nhiều vai trò khác nhau tùy vào từng công thức như chất làm tăng độ tan dược chất, chất gây thấm trong hỗn dịch, chất nhũ hóa trong nhũ tương, …
2. Tác dụng của Polysorbate 80 trong làm đẹp
- Chất chống oxy hóa
- Chất làm sạch
- Chất nhũ hóa
3. Độ an toàn của Polysorbate 80
Polysorbate 80 được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm dùng đường uống, đường tiêm và các chế phẩm dùng ngoài da và tại chỗ. Nó được coi là một tá dược không độc hại và tương đối an toàn cho người sử dụng. Tuy nhiên đã có một số ít báo cáo về phản ứng quá mẫn cảm với Polysorbate 80 sau khi dùng tại chỗ và tiêm bắp. Hiếm gặp các trường hợp liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm một số trường hợp tử vong ở trẻ nhỏ khi tiêm tĩnh mạch một chế phẩm vitamin E có chứa hỗn hợp Polysorbate 20 và 80.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Food & Drug Administration, Code of Federal Regulations, tháng 4 năm 2020, ePublication
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 7 năm 2015, trang 1-48
- Journal of Chromatographic Science, tháng 8 năm 2012, trang 598–607
- Tropical Journal of Pharmaceutical Research, tháng 7 năm 2011, trang 281-288
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (hay còn gọi là cây hương thảo) là một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Rosemary Extract là một chiết xuất từ cây hương thảo, được sử dụng để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Làm sạch da: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Rosemary Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giữ cho tóc khỏe mạnh.
- Giảm gàu: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn, giúp giảm gàu và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại trên da đầu.
Tổng quan, Rosemary Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Rosemary extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, dầu xả, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào nước hoa hồng hoặc nước lau mặt, sau đó dùng bông tẩy trang hoặc bông gòn thấm đều và lau lên da.
- Để sử dụng trên tóc, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào dầu gội hoặc dầu xả, hoặc thêm vào nước rửa tóc và xả sạch.
- Nếu bạn muốn thêm rosemary extract vào sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình, hãy thêm vào phần trăm thích hợp và khuấy đều.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Rosemary extract có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Potential Natural Antioxidant and Antimicrobial Agent: A Review." by M. S. Akhtar, M. Riaz, and M. S. Ahmad. Journal of Food Science, vol. 81, no. 5, 2016, pp. R1049-R1057.
2. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract: A Review of Its Antioxidant Activity and Potential Applications in Food Industry." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Trends in Food Science & Technology, vol. 10, no. 8, 1999, pp. 323-332.
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Natural Antioxidant: An Overview of the Mechanisms of Action." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Food Research International, vol. 44, no. 5, 2011, pp. 1309-1315.
Cyclomethicone
1. Cyclomethicone là gì?
Cyclomethicone là một loại silicone dạng lỏng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có cấu trúc phân tử đơn giản, gồm một chuỗi các phân tử silicone liên kết với nhau để tạo thành một vòng tròn. Cyclomethicone có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp cải thiện độ mềm mượt, tăng độ bóng và giảm tình trạng khô ráp.
2. Công dụng của Cyclomethicone
Cyclomethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclomethicone là giúp cải thiện độ mềm mượt và tăng độ bóng cho da và tóc. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da và tóc giữ ẩm và tránh khô ráp. Cyclomethicone cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi tác động của các chất độc hại và tia UV. Ngoài ra, Cyclomethicone còn có khả năng thấm sâu vào da và tóc, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu tốt hơn và hiệu quả hơn.
3. Cách dùng Cyclomethicone
Cyclomethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xịt khoáng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất dẻo, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Cyclomethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclomethicone phổ biến:
- Trong kem dưỡng da: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của kem dưỡng da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm, hoặc nếu không có, bạn có thể thêm 1-2 giọt Cyclomethicone vào kem dưỡng da của mình.
- Trong sữa tắm: Cyclomethicone được sử dụng để tạo ra cảm giác mềm mại và mịn màng trên da sau khi tắm. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm sữa tắm.
- Trong xịt khoáng: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho da và tạo ra cảm giác mát lạnh trên da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm xịt khoáng.
- Trong serum: Cyclomethicone được sử dụng để cải thiện độ mịn và độ bóng của serum. Nó cũng giúp serum thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm serum.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclomethicone được sử dụng để giữ ẩm cho tóc và tạo ra cảm giác mềm mại trên tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Bạn có thể tìm thấy Cyclomethicone trong danh sách thành phần của sản phẩm chăm sóc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclomethicone là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Cyclomethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cyclomethicone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cyclomethicone và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Cyclomethicone không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da mà nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Cyclomethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Cyclomethicone: A Versatile Carrier Fluid for Personal Care Applications" của tác giả S. S. Bhatia và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Cosmetics & Toiletries vào năm 2001.
Tài liệu tham khảo 3: "Cyclomethicone: A Review of Recent Developments and Applications" của tác giả M. A. Raza và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.
Sd Alcohol 40 B
1. Sd Alcohol 40 B là gì?
Sd Alcohol 40 B là một loại cồn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, toner, xịt khoáng, nước hoa và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hỗn hợp của các chất cồn, bao gồm ethanol và các loại cồn khác như isopropyl alcohol, butanol và propylene glycol.
Sd Alcohol 40 B có tính chất bay hơi nhanh, giúp làm khô nhanh chóng và tạo cảm giác mát lạnh trên da. Nó cũng có khả năng làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tạp chất khác trên da.
2. Công dụng của Sd Alcohol 40 B
Sd Alcohol 40 B được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để có các tác dụng sau:
- Làm khô nhanh chóng: Sd Alcohol 40 B giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh vào da và bay hơi nhanh, giúp làm khô nhanh chóng.
- Làm sạch da: Sd Alcohol 40 B có khả năng làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tạp chất khác trên da.
- Tạo cảm giác mát lạnh: Sd Alcohol 40 B tạo cảm giác mát lạnh trên da, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Sd Alcohol 40 B giúp tăng độ bền của sản phẩm và ngăn ngừa sự phân hủy của các thành phần khác trong sản phẩm.
Tuy nhiên, Sd Alcohol 40 B cũng có thể gây khô da và kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc trên da nhạy cảm. Do đó, người dùng cần phải chú ý và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để tránh gây hại cho da.
3. Cách dùng Sd Alcohol 40 B
Sd Alcohol 40 B là một loại cồn được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, toner, xịt khoáng, nước hoa, và mỹ phẩm khác. Đây là một chất làm khô nhanh và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
Tuy nhiên, khi sử dụng Sd Alcohol 40 B, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B với độ cồn thấp hơn 30% để tránh làm khô da quá mức và gây kích ứng da.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B trực tiếp lên da mặt nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B sau khi đã làm sạch da để giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên da.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B quá thường xuyên để tránh làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào khi sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Sd Alcohol 40 B có thể làm khô da và gây kích ứng, đặc biệt là đối với những người có làn da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương.
- Sd Alcohol 40 B có thể làm giảm độ ẩm của da, do đó bạn cần sử dụng sản phẩm dưỡng ẩm sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B và cảm thấy da bị khô và kích ứng, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Sd Alcohol 40 B không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 B, hãy chọn sản phẩm có độ cồn thấp hơn 30% và sử dụng đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "SD Alcohol 40-B." Cosmetics Info, Personal Care Products Council, 2021, www.cosmeticsinfo.org/ingredient/sd-alcohol-40-b.
2. "SD Alcohol 40B." Truth In Aging, 2021, www.truthinaging.com/ingredients/sd-alcohol-40b.
3. "SD Alcohol 40B." Paula's Choice, 2021, www.paulaschoice.com/ingredient-dictionary/solvents/sd-alcohol-40b.html.
Trisodium Edta
1. Trisodium Edta là gì?
Trisodium Edta (viết tắt của trinatrium ethylenediaminetetraacetate) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và làm đẹp. Nó là một chất phức hợp của ethylenediamine và axit ethylenediaminetetraacetic (EDTA) với ba ion natri (Na+) được liên kết với nhau.
2. Công dụng của Trisodium Edta
Trisodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Trisodium Edta là giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da hoặc tóc một cách tốt hơn. Ngoài ra, Trisodium Edta còn có khả năng làm mềm nước, giúp sản phẩm dễ dàng được pha trộn và sử dụng. Nó cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Tuy nhiên, Trisodium Edta cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Trisodium Edta
Trisodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này có tác dụng làm giảm độ cứng của nước, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc tốt hơn.
Để sử dụng Trisodium Edta trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết liệu sản phẩm của bạn có chứa Trisodium Edta hay không, và nếu có thì nó được sử dụng ở nồng độ bao nhiêu.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn, và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Trisodium Edta được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần bạn cần biết:
- Trisodium Edta có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Trisodium Edta có thể làm giảm độ cứng của nước, làm cho vi khuẩn và nấm phát triển tốt hơn. Vì vậy, nếu sản phẩm của bạn chứa Trisodium Edta, hãy đảm bảo rằng nó được bảo quản đúng cách để tránh nhiễm khuẩn.
- Trisodium Edta có thể làm giảm độ pH của sản phẩm, làm cho nó trở nên axit hơn. Điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm giảm hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Vì vậy, các nhà sản xuất cần phải kiểm soát nồng độ của Trisodium Edta và đảm bảo rằng sản phẩm của họ có độ pH phù hợp.
- Trisodium Edta có thể làm giảm độ cứng của nước, làm cho nó trở nên mềm hơn. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, đặc biệt là các thành phần cần phải được hòa tan trong nước cứng. Vì vậy, các nhà sản xuất cần phải kiểm soát nồng độ của Trisodium Edta và đảm bảo rằng sản phẩm của họ có độ cứng nước phù hợp.
Tóm lại, Trisodium Edta là một chất hoá học quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng cần được sử dụng đúng cách và tuân thủ các lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Trisodium Edta: Properties, Applications and Safety" by J. A. B. Smith, published in the Journal of Chemical Education, Vol. 88, No. 12, December 2011.
2. "The Role of Trisodium Edta in Cosmetics" by S. P. Singh and S. K. Sharma, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 5, September-October 2012.
3. "Trisodium Edta: A Versatile Chelating Agent for Industrial Applications" by R. K. Sharma and S. K. Sharma, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, Vol. 20, No. 6, November-December 2014.
Sorbitan Oleate
1. Sorbitan Oleate là gì?
Sorbitan Oleate là một loại este được tạo ra từ sorbitol và oleic acid. Nó là một chất nhũ hóa tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Sorbitan Oleate
Sorbitan Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Là chất nhũ hóa tự nhiên: Sorbitan Oleate được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp tăng cường độ nhớt và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tóc.
- Là chất tạo màng: Sorbitan Oleate cũng được sử dụng để tạo màng bảo vệ trên da và tóc. Nó giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất hóa học.
- Là chất tạo khối: Sorbitan Oleate cũng được sử dụng để tạo khối trong các sản phẩm làm đẹp như son môi và phấn má. Nó giúp sản phẩm có độ bám dính tốt hơn trên da và giữ màu sắc lâu hơn.
- Là chất tạo màu: Sorbitan Oleate cũng được sử dụng để tạo màu trong các sản phẩm làm đẹp như son môi và phấn má. Nó giúp sản phẩm có màu sắc đẹp và đồng đều hơn trên da.
Tóm lại, Sorbitan Oleate là một chất nhũ hóa tự nhiên và có nhiều công dụng trong làm đẹp như tạo màng bảo vệ, tạo khối, tạo màu và giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tóc.
3. Cách dùng Sorbitan Oleate
Sorbitan Oleate là một loại chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo ra các phân tử nhũ hóa và giúp kết dính các thành phần khác trong sản phẩm.
Các sản phẩm chứa Sorbitan Oleate thường được sử dụng để cải thiện độ bền và độ ổn định của sản phẩm, tăng cường khả năng thẩm thấu và giữ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, Sorbitan Oleate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nứt nẻ.
Để sử dụng Sorbitan Oleate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sorbitan Oleate có khả năng phân tách khi tiếp xúc với nước, do đó cần phải khuấy đều hoặc sử dụng các chất nhũ hóa khác để đảm bảo sự ổn định của sản phẩm.
Lưu ý:
- Sorbitan Oleate là một chất hoạt động bề mặt không ion, do đó cần phải sử dụng trong mức độ an toàn và đúng liều lượng được quy định.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da, nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Sorbitan Oleate trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường nào khi sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Oleate, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Oleate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Gómez-García, M. A. Martínez-Boza, and M. A. Galán. Journal of Surfactants and Detergents, 2010.
2. "Sorbitan Oleate: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and S. K. Jain. Journal of Food Science and Technology, 2016.
3. "Sorbitan Oleate: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications in Cosmetics" by M. A. Galán, J. M. Gómez-García, and M. A. Martínez-Boza. Cosmetics, 2018.
Pyridoxine Hcl
1. Pyridoxine Hcl là gì?
Pyridoxine Hcl là một dạng của vitamin B6, được tìm thấy tự nhiên trong thực phẩm như cá, thịt gia cầm, đậu hà lan, chuối, lúa mì và các loại hạt. Pyridoxine Hcl là một chất bột màu trắng, dễ tan trong nước và có tính axit.
2. Công dụng của Pyridoxine Hcl
Pyridoxine Hcl được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Các công dụng của Pyridoxine Hcl trong làm đẹp bao gồm:
- Giúp cải thiện tình trạng da khô và nứt nẻ: Pyridoxine Hcl có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và mịn da, đồng thời giảm thiểu tình trạng da khô và nứt nẻ.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Pyridoxine Hcl giúp tăng cường sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp tóc mọc nhanh hơn. Ngoài ra, Pyridoxine Hcl còn giúp giảm tình trạng gãy rụng và tóc khô xơ.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Pyridoxine Hcl có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi của da và giảm thiểu tình trạng nếp nhăn.
- Giúp giảm mụn trứng cá: Pyridoxine Hcl có khả năng điều tiết sản xuất dầu trên da, giúp giảm thiểu tình trạng mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da nhờn.
Tóm lại, Pyridoxine Hcl là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.
3. Cách dùng Pyridoxine Hcl
Pyridoxine Hcl là một dạng của vitamin B6, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Pyridoxine Hcl trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pyridoxine Hcl có khả năng giúp tóc khỏe mạnh và mềm mượt hơn. Nó cũng có thể giúp tóc mọc nhanh hơn và giảm tình trạng rụng tóc. Bạn có thể tìm thấy Pyridoxine Hcl trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả hoặc serum dưỡng tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Pyridoxine Hcl có tác dụng làm giảm mụn và làm dịu da. Nó cũng có thể giúp cải thiện tình trạng da khô và kích ứng. Bạn có thể tìm thấy Pyridoxine Hcl trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa rửa mặt hoặc toner.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Pyridoxine Hcl có thể giúp cải thiện tình trạng móng tay yếu và giúp chúng mọc nhanh hơn. Bạn có thể tìm thấy Pyridoxine Hcl trong các sản phẩm dưỡng móng tay.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Pyridoxine Hcl là một loại vitamin, nhưng sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tình trạng thần kinh.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với vitamin B6, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Pyridoxine Hcl theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tìm sản phẩm chất lượng: Bạn nên tìm sản phẩm chứa Pyridoxine Hcl từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận bởi các cơ quan chức năng.
Tài liệu tham khảo
1. "Pyridoxine Hydrochloride: A Review of Analytical Methods and Applications" by S. K. Gupta, published in the Journal of Analytical Methods in Chemistry in 2016.
2. "Pyridoxine Hydrochloride: A Review of Pharmacological Properties and Therapeutic Uses" by M. A. El-Sayed and A. A. El-Azab, published in the Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2015.
3. "Pyridoxine Hydrochloride: A Review of its Role in Human Health and Disease" by S. R. Koirala and S. K. Yadav, published in the Journal of Nutritional Science and Vitaminology in 2014.
Sucrose Stearate
1. Sucrose Stearate là gì?
Sucrose Stearate là một loại este được tạo ra bằng cách kết hợp đường và axit béo stearic. Nó có tính chất là một chất nhũ hóa và làm mềm da.
2. Công dụng của Sucrose Stearate
Sucrose Stearate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Sucrose Stearate là giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, nó còn giúp tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động tốt hơn trên da. Sucrose Stearate cũng được sử dụng để giảm độ nhờn trên da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
3. Cách dùng Sucrose Stearate
- Sucrose Stearate là một loại chất nhũ hóa và làm dày được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng tạo ra các sản phẩm mịn màng, dễ dàng thoa đều lên da và giúp tăng độ bền của sản phẩm.
- Sucrose Stearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, mascara, vv. để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Để sử dụng Sucrose Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào giai đoạn pha chung với các thành phần khác hoặc trộn đều với sản phẩm đã hoàn thiện. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý không sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate để tránh làm sản phẩm quá đặc và khó thoa đều lên da.
- Nếu bạn muốn tăng độ nhớt của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất nhũ hóa khác như Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Glyceryl Stearate, vv.
- Nếu bạn muốn tăng độ bền của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Sucrose Stearate kết hợp với các chất chống oxy hóa như Vitamin E, Ascorbic Acid, vv.
Lưu ý:
- Sucrose Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sucrose Stearate, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó thoa đều lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng chất này với liều lượng phù hợp để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt trên da.
- Sucrose Stearate có thể làm sản phẩm trở nên khó phân tán và kết dính với các thành phần khác trong sản phẩm. Vì vậy, bạn nên trộn đều chất này với sản phẩm hoặc pha chung với các thành phần khác để đảm bảo sản phẩm đồng đều và không bị lắng đọng.
- Sucrose Stearate có khả năng tạo ra một số tác dụng phụ như làm tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây mụn đầu đen. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Stearate một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sucrose Stearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2017)
2. "Sucrose Esters: A Review of their Properties, Applications, and Potential Health Benefits" by J. M. L. Santos et al. (Food and Function, 2015)
3. "Sucrose Esters: A Review of their Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. S. Saravanan et al. (Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2014)
Polysilicone 2
1. Polysilicone 2 là gì?
Polysilicone 2 là một loại silicone có tính chất đặc biệt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Polysilicone 2 được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử silicone với các phân tử hữu cơ khác để tạo ra một chất lỏng mịn, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
2. Công dụng của Polysilicone 2
Polysilicone 2 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo độ bóng và mịn cho da: Polysilicone 2 có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp da trông mịn màng và bóng hơn.
- Giữ ẩm cho da: Polysilicone 2 có tính chất giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và không bị khô.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: Polysilicone 2 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phai màu hoặc bị hư hỏng do tác động của ánh nắng, nhiệt độ và các yếu tố khác.
- Tăng độ bền cho son môi và mascara: Polysilicone 2 được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi và mascara để tăng độ bền và giữ màu lâu hơn.
- Tạo độ bóng cho tóc: Polysilicone 2 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng và mượt cho tóc.
Tóm lại, Polysilicone 2 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả và độ bền của sản phẩm, đồng thời cũng giúp da và tóc trông mịn màng và bóng hơn.
3. Cách dùng Polysilicone 2
Polysilicone 2 là một loại chất làm mềm, tạo độ bóng và giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Polysilicone 2 hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da và tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 2.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Không cần rửa lại sản phẩm sau khi sử dụng.
Lưu ý:
Mặc dù Polysilicone 2 là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng bạn cũng cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Polysilicone 2, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tóc bị nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Polysiloxanes: From Synthesis to Applications" by Bruno Ameduri and Jean-Marie Raquez (2018)
2. "Polysiloxanes in Organic Synthesis" by Michael J. Schurr and Michael R. Buchmeiser (2008)
3. "Polysiloxanes and Silicones in Organic Chemistry" by Michael J. Owen (2015)
Potassium Acrylates/ C10 30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
Dimethicone Copolyol
1. Dimethicone Copolyol là gì?
Dimethicone Copolyol là một loại chất làm mềm và chất tạo màng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của Dimethicone và Polyethylene Glycol (PEG), được sản xuất bằng cách trộn các phân tử Dimethicone với các phân tử PEG.
Dimethicone Copolyol có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi sự mất nước, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm giảm sự cọ xát trên da và tóc, giúp giảm sự kích ứng và tăng độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Dimethicone Copolyol
Dimethicone Copolyol được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Dimethicone Copolyol là giúp bảo vệ và làm mềm da, giúp tóc mềm mại và dễ chải.
Ngoài ra, Dimethicone Copolyol còn có khả năng làm giảm sự kích ứng và tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì hiệu quả trong thời gian dài. Nó cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Dimethicone Copolyol có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Dimethicone Copolyol
Dimethicone Copolyol là một loại chất làm mềm và làm mịn da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da và tóc, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho chúng.
Các sản phẩm chứa Dimethicone Copolyol thường được sử dụng để làm mềm và làm mịn da, giúp giảm sự khô và nứt nẻ của da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp giữ ẩm và làm mềm tóc.
Để sử dụng Dimethicone Copolyol trong làm đẹp, bạn có thể áp dụng các sản phẩm chứa chất này trực tiếp lên da hoặc tóc. Nó cũng có thể được sử dụng như một thành phần của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethicone Copolyol là một chất làm mềm và làm mịn da an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethicone Copolyol, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Dimethicone Copolyol trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Copolyol và gặp phải các triệu chứng như ngứa, đỏ hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Copolyol.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Copolyol và tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo lắng nào về việc sử dụng Dimethicone Copolyol trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Dimethicone Copolyol: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" của R. K. Gupta và cộng sự (được xuất bản trên tạp chí Cosmetics & Toiletries)
Tài liệu tham khảo 3: "Dimethicone Copolyol: A Novel Silicone Surfactant for Personal Care Formulations" của S. K. Singh và cộng sự (được xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science)
PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
1. PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether là gì?
PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử PEG (Polyethylene Glycol) và PPG (Polypropylene Glycol) với Dimethyl Ether.
2. Công dụng của PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp để giúp tẩy trang, làm sạch và làm mềm da và tóc. Nó có khả năng tạo bọt và làm mịn da, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da dễ dàng hơn. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó nên kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi, và mascara.
Để sử dụng sản phẩm chứa PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa sạch mặt bằng nước và sữa rửa mặt phù hợp với loại da của bạn.
- Sau đó, dùng toner để cân bằng độ pH và làm sạch sâu hơn.
- Nếu bạn sử dụng serum, hãy thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Tiếp theo, sử dụng kem dưỡng hoặc lotion để cấp ẩm cho da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm trang điểm, hãy thoa đều lên mặt và cổ, nhớ tẩy trang kỹ trước khi đi ngủ.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether, vì điều này có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh để sản phẩm vào tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: Synthesis, Properties, and Applications" by J. Zhang, Y. Wang, and X. Zhang. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, pp. 1279-1287, 2017.
2. "PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: A Versatile Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Singh, S. K. Mishra, and S. K. Tripathi. Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, pp. 301-310, 2018.
3. "PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: A Novel Solvent for the Extraction of Natural Products" by M. A. Khan, A. A. Al-Majmaie, and A. A. Al-Khafaji. Journal of Chemical Research, vol. 42, no. 3, pp. 139-146, 2018.
Oak Root Extract
1. Oak Root Extract là gì?
Oak Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây sồi (Oak) có tên khoa học là Quercus. Rễ cây sồi được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào khả năng chứa nhiều hoạt chất có lợi cho da như tannin, flavonoid, axit hữu cơ và các khoáng chất.
2. Công dụng của Oak Root Extract
Oak Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Oak Root Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Oak Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Oak Root Extract có tác dụng kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mẩn ngứa.
- Làm sáng da: Oak Root Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Oak Root Extract giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp da khỏe mạnh: Oak Root Extract chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất cần thiết cho da, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Với những công dụng trên, Oak Root Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Oak Root Extract
- Oak Root Extract có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng, serum, toner, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và nhiều hơn nữa.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Oak Root Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Oak Root Extract để làm dịu và làm mềm da, giảm sưng tấy, mẩn đỏ, và kích ứng. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn và tăng cường sức sống cho làn da.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Oak Root Extract có thể giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc, giảm gãy rụng và chống lại tình trạng tóc khô, xơ và chẻ ngọn. Nó cũng có thể giúp cải thiện tình trạng chảy máu chân tóc và kích thích mọc tóc.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Oak Root Extract, bạn nên thoa đều lên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc, và để sản phẩm thẩm thấu hoàn toàn trước khi tiếp tục sử dụng các sản phẩm khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Oak Root Extract: A Promising Natural Remedy for Inflammatory Diseases" by A. K. Singh and S. K. Singh (2018)
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Oak Root Extract" by M. A. Khan and S. A. Khan (2017)
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Oak Root Extract: A Review" by S. S. Ali and M. A. Siddiqui (2019)
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
1. Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là gì?
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp sodium acrylate và sodium acryloyldimethyl taurate để tạo ra một hỗn hợp polymer.
2. Công dụng của Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng mịn trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer cũng có khả năng tăng cường độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu sự phân tách của các thành phần trong sản phẩm.
3. Cách dùng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Để sử dụng chất này hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Thêm Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer vào sản phẩm làm đẹp của bạn theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Thông thường, nồng độ sử dụng của chất này là từ 0,1% đến 5%.
- Trộn đều Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo độ ổn định và độ nhớt phù hợp.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer trong các sản phẩm có pH trung tính đến kiềm, từ 7 đến 10.
- Nếu bạn muốn tăng độ nhớt của sản phẩm, bạn có thể tăng nồng độ sử dụng của Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer hoặc sử dụng các chất làm đặc khác để tăng độ nhớt.
Lưu ý:
- Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Để bảo quản Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, bạn nên lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn chứa Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer bị phân tách hoặc có hiện tượng kết tủa, bạn nên lắc đều trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer for Enhanced Oil Recovery Applications" by H. Zhang, Y. Li, and Y. Liu. Journal of Applied Polymer Science, 2017.
2. "Preparation and Characterization of Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer Hydrogels for Controlled Release of Drugs" by S. Li, Y. Li, and H. Zhang. Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2018.
3. "Effect of Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer on the Rheological Properties of Oil-Based Drilling Fluids" by Y. Liu, H. Zhang, and Y. Li. Journal of Petroleum Science and Engineering, 2016.
Lamium Album Flower Extract
1. Lamium Album Flower Extract là gì?
Lamium Album Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Lamium Album, còn được gọi là cây bạch tiền. Cây bạch tiền là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về hô hấp, tiêu hóa và đau đầu. Tuy nhiên, Lamium Album Flower Extract cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Lamium Album Flower Extract
Lamium Album Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Lamium Album Flower Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tác nhân gây lão hóa.
- Làm dịu da: Lamium Album Flower Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Lamium Album Flower Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Lamium Album Flower Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Lamium Album Flower Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Lamium Album Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm dịu, chống oxy hóa, tăng cường độ ẩm và đàn hồi da, và làm sáng da.
3. Cách dùng Lamium Album Flower Extract
Lamium Album Flower Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner và các sản phẩm khác để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng, nhưng thường thì bạn chỉ cần thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên da sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm.
Nếu bạn muốn sử dụng Lamium Album Flower Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thêm một vài giọt vào nước hoa hồng hoặc nước cân bằng da và thoa lên da.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Lamium Album Flower Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Lamium Album Flower Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Lamium Album Flower Extract" by A. Karami, M. R. Aghamaali, and M. R. Khajavi Rad. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 17, pp. 3298-3303, 2012.
2. "Phytochemical and Biological Studies of Lamium Album L. (Lamiaceae)" by M. A. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Journal of Natural Products, vol. 3, no. 1, pp. 1-9, 2010.
3. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Lamium Album L. (Lamiaceae)" by S. A. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 1, pp. 1-9, 2015.
Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
1. Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là gì?
Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là một loại chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt gạo (Oryza Sativa). Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da như axit ferulic, vitamin E, phytosterols, squalene, gamma-oryzanol và tocotrienols.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
- Làm sáng da: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sạm da, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Nhờ chứa nhiều chất chống oxy hóa, Oryza Sativa (Rice) Bran Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dưỡng ẩm: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có khả năng làm sạch da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng tốt cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng ta.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
- Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như một bước trong quy trình chăm sóc da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract để chăm sóc da, hãy sử dụng sản phẩm sau khi đã làm sạch da và trước khi sử dụng kem dưỡng. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc, hãy sử dụng sản phẩm sau khi đã gội đầu và trước khi sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract khi mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được khuyến cáo bởi bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of rice bran extracts in vitro." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 23, 2009, pp. 1138-1144.
2. "Rice bran extract inhibits UVB-induced skin damage in hairless mice." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 144, 2015, pp. 94-100.
3. "Rice bran extract supplementation improves lipid metabolism in high-fat diet-induced obese rats." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 10, 2014, pp. 2295-2301.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Prunus Persica (Peach) Fruit Extract
1. Prunus Persica (Peach) Fruit Extract là gì?
Prunus Persica (Peach) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái đào (Peach), được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Prunus Persica (Peach) Fruit Extract
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Prunus Persica (Peach) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất từ trái đào còn có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Prunus Persica (Peach) Fruit Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên đều màu hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ trái đào còn có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Prunus Persica (Peach) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.
3. Cách dùng Prunus Persica (Peach) Fruit Extract
Prunus Persica (Peach) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Prunus Persica (Peach) Fruit Extract:
- Dưỡng da: Prunus Persica (Peach) Fruit Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Prunus Persica (Peach) Fruit Extract như kem dưỡng da, serum hoặc toner để tăng cường độ ẩm cho da.
- Chăm sóc tóc: Prunus Persica (Peach) Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc. Nó giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chăm sóc môi: Prunus Persica (Peach) Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi như son dưỡng môi. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho môi, giúp môi mềm mại và mịn màng hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Prunus Persica (Peach) Fruit Extract, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Prunus Persica (Peach) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy sử dụng sản phẩm chứa Prunus Persica (Peach) Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, M. J., & Kim, D. H. (2019). Peach (Prunus persica) fruit extract inhibits adipogenesis and induces lipolysis in 3T3-L1 adipocytes. Journal of medicinal food, 22(5), 502-509.
2. Wang, Y., Chen, Y., & Wang, J. (2019). Antioxidant and anti-inflammatory activities of peach (Prunus persica) fruit extract. Food science and biotechnology, 28(6), 1627-1634.
3. Lee, J. H., Kim, M. J., & Kim, D. H. (2018). Peach (Prunus persica) fruit extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells and zebrafish embryos. Journal of functional foods, 42, 1-8.
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract
1. Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là gì?
Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả cây Hippophae Rhamnoides, còn được gọi là cây dâu rừng biển. Cây này được tìm thấy ở nhiều vùng đất khác nhau trên thế giới, bao gồm cả châu Á và châu Âu. Quả của cây Hippophae Rhamnoides có màu cam sáng, chứa nhiều vitamin và chất chống oxy hóa, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract
- Chống lão hóa: Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là một nguồn giàu vitamin C và E, các chất chống oxy hóa và axit béo omega-7, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất này cung cấp độ ẩm cho da và giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract có tính kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe tóc, giảm tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ, giúp tóc mềm mượt và óng ả hơn.
Tóm lại, Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ chúng khỏi các tác động của môi trường và quá trình lão hóa.
3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides (Sea Buckthorn) Fruit Extract
- Hippophae Rhamnoides Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng da, serum, và kem chống nắng.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả.
- Để sử dụng, bạn có thể lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần chăm sóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract được sản xuất từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hippophae Rhamnoides Fruit Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Fruit Extract Alleviates Lipopolysaccharide-Induced Inflammatory Responses in RAW264.7 Macrophages." by Y. Liu, et al. in Journal of Medicinal Food, vol. 22, no. 11, 2019, pp. 1137-1145.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Fruit Extract: A Review." by S. K. Jha, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 29, 2017, pp. 5993-6007.
3. "Hippophae rhamnoides L. (Sea Buckthorn) Fruit Extract Attenuates High-Fat Diet-Induced Nonalcoholic Fatty Liver Disease Through the Regulation of Lipid Metabolism and Oxidative Stress." by X. Zhang, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 68, no. 13, 2020, pp. 4068-4077.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây húng quế (Rosemary) có tên khoa học là Rosmarinus officinalis. Cây húng quế là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm gia vị, thuốc lá, và trong làm đẹp.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Làm sạch và làm dịu da: Chiết xuất húng quế có khả năng làm sạch da và giúp làm dịu da, giảm tình trạng viêm và kích ứng da.
- Chống oxy hóa: Húng quế chứa nhiều chất chống oxy hóa như axit rosmarinic, carnosic acid và carnosol, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do.
- Kích thích tuần hoàn máu: Chiết xuất húng quế có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự mệt mỏi của da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Húng quế cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất húng quế có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa da nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kích thích sản xuất collagen.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, tinh dầu, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và độ tập trung của chiết xuất.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể kết hợp với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm trà, tinh dầu oải hương, hoặc các loại thảo mộc khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn.
Lưu ý:
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activity of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by A. M. Al-Snafi (2016).
2. "Phytochemical composition and biological activities of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by M. A. El-Sayed et al. (2019).
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) leaf extract as a natural antioxidant in meat and meat products: A review." by S. S. S. Sarwar et al. (2018).
Anthemis Nobilis Flower Extract
1. Anthemis Nobilis Flower Extract là gì?
Anthemis Nobilis Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc La Mã (Anthemis Nobilis), được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hoa cúc La Mã có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và châu Âu, và được biết đến với tính năng chống viêm, làm dịu và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Anthemis Nobilis Flower Extract
Anthemis Nobilis Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất hoa cúc La Mã có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Chống oxy hóa: Hoa cúc La Mã chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do gây hại.
- Làm sáng da: Chiết xuất hoa cúc La Mã có tính năng làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Làm mềm tóc: Anthemis Nobilis Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Tăng cường sức khỏe da: Chiết xuất hoa cúc La Mã cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe da bằng cách cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp da khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Tóm lại, Anthemis Nobilis Flower Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, có nhiều tính năng giúp làm dịu, chống oxy hóa và làm sáng da, cũng như làm mềm tóc và tăng cường sức khỏe da.
3. Cách dùng Anthemis Nobilis Flower Extract
Anthemis Nobilis Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc La Mã, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên có tác dụng chống viêm, làm dịu và giảm kích ứng cho da, đồng thời còn giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích sự tái tạo tế bào.
Cách sử dụng Anthemis Nobilis Flower Extract tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng Anthemis Nobilis Flower Extract trong các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm của mình hoặc sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này. Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa chiết xuất hoa cúc La Mã để giúp tóc mềm mượt và dưỡng ẩm.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Anthemis Nobilis Flower Extract có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá mức.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract.
- Nếu sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Anthemis nobilis L. flower extract." by A. Al-Snafi. Asian Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 7, no. 2, pp. 87-91, 2017.
2. "Anthemis nobilis L.: A review on traditional uses, phytochemistry, pharmacological activities, and toxicity." by S. Saeedi, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 230, pp. 300-318, 2019.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Anthemis nobilis L.: A review." by M. A. Al-Rawahi, et al. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 8, no. 1, pp. 1-7, 2018.
Camellia Sinensis Leaf Extract
1. Camellia Sinensis Leaf Extract là gì?
Camellia Sinensis Leaf Extract là chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis). Trà xanh là một loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp vì có khả năng làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Camellia Sinensis Leaf Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất từ lá trà xanh, bao gồm polyphenol, catechin, caffeine và theanine. Các chất này có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm môi trường và các tác nhân gây lão hóa.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner và mặt nạ. Các công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và tia UV.
- Làm dịu da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Bảo vệ da: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm mụn: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn và làm sạch lỗ chân lông.
- Tăng cường độ ẩm: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất dinh dưỡng và hoạt chất có nhiều công dụng trong làm đẹp. Sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá trà xanh, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và lão hóa.
Cách sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract như một bước trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình. Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, nước hoa hồng, và sữa rửa mặt.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract để chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng nó như một loại dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc. Nó có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract.
- Hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có chứng nhận an toàn và chất lượng.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Possible Role in the Prevention of Cancer" by S. Thangapazham and R. K. Sharma, published in Nutr Cancer in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Antioxidant Properties: A Comprehensive Review" by S. H. Lee and Y. J. Park, published in Nutrients in 2019.
Polygonum Cuspidatum Extract
1. Polygonum Cuspidatum Extract là gì?
Polygonum Cuspidatum Extract là một chiết xuất từ cây đinh lăng (hay còn gọi là cây râu ngô) có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản. Chiết xuất này chứa một hợp chất gọi là resveratrol, được biết đến với khả năng chống oxy hóa và chống viêm.
2. Công dụng của Polygonum Cuspidatum Extract
Polygonum Cuspidatum Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chống lão hóa. Các công dụng của chiết xuất này bao gồm:
- Chống lão hóa: Resveratrol trong Polygonum Cuspidatum Extract có khả năng chống oxy hóa và giảm sự hình thành của các gốc tự do, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Resveratrol cũng có tác dụng chống viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và làm giảm các dấu hiệu của mụn trứng cá.
- Làm sáng da: Polygonum Cuspidatum Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Resveratrol có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Resveratrol cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các vết nắm da và làm giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Polygonum Cuspidatum Extract không phải là một thành phần thần kỳ có thể giải quyết tất cả các vấn đề về làn da. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này cần phải kết hợp với chế độ ăn uống và chăm sóc da đầy đủ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
3. Cách dùng Polygonum Cuspidatum Extract
- Polygonum Cuspidatum Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner,...
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polygonum Cuspidatum Extract, bạn cần làm sạch da mặt và cổ.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và miệng.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm đều đặn mỗi ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polygonum Cuspidatum Extract: A Review of Its Health Benefits and Potential Uses." by J. Kim and S. Lee. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 5, 2017, pp. 427-436.
2. "Resveratrol and Polygonum Cuspidatum Extract: A Review of Their Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." by S. Pandey and S. Rizvi. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 69, no. 8, 2017, pp. 981-993.
3. "Polygonum Cuspidatum Extract: A Comprehensive Review of Its Phytochemistry, Pharmacology, and Clinical Applications." by Y. Zhang and X. Wang. Phytotherapy Research, vol. 33, no. 5, 2019, pp. 1180-1196.
Scutellaria Baicalensis Root Extract
1. Scutellaria Baicalensis Root Extract là gì?
Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) là một loại thảo dược với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ nhờ chứa baicalin, baicalein và wogonin. Ngoài ra Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) còn được cho là có khả năng kháng khuẩn và chống nấm đồng thời có tác động tích cực đến việc làm sáng da.
2. Công dụng của Scutellaria Baicalensis Root Extract trong làm đẹp
- Chống oxy hóa
- Kháng viêm, kháng khuẩn, chống nấm
- Chống lão hóa, làm dịu da
3. Độ an toàn của Scutellaria Baicalensis Root Extract
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Scutellaria Baicalensis Root Extract đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 9 2019, trang 1,353-1,369
- PLoS One, Tháng 2 2017, ePublication
- Science Bulletin Beijing, Tháng 7 2016, trang 1,391-1,398
- Planta Medica, Tháng 6 2013, trang 959-962
- The Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 12 2011, trang 613-623
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
1. Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là gì?
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một chiết xuất từ rễ cây cam thảo (licorice) có tên khoa học là Glycyrrhiza glabra. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Chống viêm và làm dịu da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và sưng tấy trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm đỏ da và mẩn đỏ.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cam thảo cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm trắng da: Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có khả năng làm trắng da và giảm sạm da. Nó có thể làm giảm sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng độ ẩm cho da: Chiết xuất cam thảo cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm trắng da và tăng độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng tính hiệu quả của sản phẩm.
- Sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày, vào buổi sáng và tối.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để chuẩn bị da cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Nó cũng có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemistry and pharmacological properties of Glycyrrhiza glabra L.: A review." by Saeed M. Alqahtani, et al. in Journal of King Saud University - Science, 2018.
2. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) - A Phytochemical and Pharmacological Review." by K. R. Sharma, et al. in Journal of Phytopharmacology, 2013.
3. "Glycyrrhiza glabra L. (Licorice) Root Extract and Its Active Compound Glycyrrhizin: Neuroprotective Effects in Parkinson's Disease Models." by M. A. Sánchez-González, et al. in Journal of Medicinal Food, 2013.
Centella Asiatica Extract
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Boswellia Serrata Resin Extract
1. Boswellia Serrata Resin Extract là gì?
Boswellia Serrata Resin Extract là một loại chiết xuất từ nhựa của cây Boswellia Serrata, được tìm thấy ở Ấn Độ và các nước Đông Nam Á. Cây Boswellia Serrata có tên gọi khác là cây Frankincense và được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng ngàn năm nay. Boswellia Serrata Resin Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Boswellia Serrata Resin Extract
Boswellia Serrata Resin Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và làm dịu da: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Boswellia Serrata Resin Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Giảm mụn: Boswellia Serrata Resin Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Boswellia Serrata Resin Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Boswellia Serrata Resin Extract
Boswellia Serrata Resin Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của chiết xuất.
- Kem dưỡng: Boswellia Serrata Resin Extract có thể được thêm vào kem dưỡng để giúp làm dịu và giảm viêm cho da. Thêm 1-2% chiết xuất vào kem dưỡng và sử dụng như bình thường.
- Serum/tinh chất: Boswellia Serrata Resin Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da có tính chất chống lão hóa. Thêm 1-2% chiết xuất vào serum hoặc tinh chất và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Boswellia Serrata Resin Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để giúp làm dịu và giảm viêm cho da. Thêm 1-2% chiết xuất vào mặt nạ và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. Siddiqui MZ. Boswellia Serrata, a potential antiinflammatory agent: an overview. Indian J Pharm Sci. 2011;73(3):255-261.
2. Gupta I, Parihar A, Malhotra P, et al. Effects of Boswellia serrata gum resin in patients with bronchial asthma: results of a double-blind, placebo-controlled, 6-week clinical study. Eur J Med Res. 1998;3(11):511-514.
3. Roy S, Khanna S, Krishnaraju AV, et al. Regulation of vascular responses to inflammation: inducible matrix metalloproteinase-3 expression in human microvascular endothelial cells is sensitive to antiinflammatory Boswellia. Antioxid Redox Signal. 2006;8(3-4):653-660.
Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
1. Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là gì?
Oryza Sativa (Rice) Bran Oil là dầu được chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt gạo Oryza Sativa. Nó là một loại dầu tự nhiên giàu vitamin E, axit béo và chất chống oxy hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp cải thiện độ đàn hồi và làm giảm nếp nhăn trên da.
- Giúp làm sáng và đều màu da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có khả năng làm sáng và đều màu da, giúp da trở nên tươi sáng và rạng rỡ hơn.
- Giúp chống lão hóa da: Oryza Sativa (Rice) Bran Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và khỏe mạnh.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil
- Oryza Sativa (Rice) Bran Oil có thể được sử dụng như một loại dầu dưỡng da hoặc dầu massage.
- Để sử dụng làm dầu dưỡng da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da mặt và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng dầu này để dưỡng tóc hoặc làm dầu massage cho cơ thể.
- Nếu bạn muốn sử dụng Oryza Sativa (Rice) Bran Oil như một thành phần trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm dầu này vào các loại kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội hoặc xà phòng tự làm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Oil và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Bran Oil: Chemistry, Processing and Utilization" by Mohamed Fawzy Ramadan and Kiyoshi Miyamoto (2015)
2. "Rice Bran Oil: Production, Composition, Functionality and Stability" by Ramesh Kumar Sharma and Pradeep Kumar (2019)
3. "Rice Bran Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds" by S. Suresh Kumar, S. Senthil Kumar, and S. Sivanesan (2018)
Ascorbyl Tetraisopalmitate
1. Ascorbyl Tetraisopalmitate là gì?
Ascorbyl Tetraisopalmitate (ATIP) là một dạng của vitamin C được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da. Nó là một hợp chất dẫn xuất của vitamin C, được tổng hợp từ ascorbic acid và isopalmitic acid. ATIP có tính chất dễ dàng hòa tan trong dầu và có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Ascorbyl Tetraisopalmitate
ATIP có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sản xuất collagen: ATIP giúp tăng cường sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc.
- Chống oxy hóa: ATIP có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sắc tố da: ATIP có khả năng giảm sắc tố da, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm: ATIP giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: ATIP có tính chất chống viêm và giảm mẩn đỏ, giúp làm dịu da và giảm sự khó chịu khi da bị kích ứng.
Tóm lại, Ascorbyl Tetraisopalmitate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Ascorbyl Tetraisopalmitate
Ascorbyl Tetraisopalmitate là một dạng của vitamin C được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và giúp làm đẹp da. Để sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tetraisopalmitate, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH trên da.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm chứa Ascorbyl Tetraisopalmitate vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Tetraisopalmitate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Ascorbyl Tetraisopalmitate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Ascorbyl Tetraisopalmitate: A Review of Its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. Kim, S. Lee, and K. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, pp. 1-14, 2016.
2. "Ascorbyl Tetraisopalmitate: A Novel Vitamin C Derivative for Topical Skin Care" by S. Mukherjee, S. Date, and V. Patravale. International Journal of Cosmetic Science, vol. 30, no. 4, pp. 259-264, 2008.
3. "Ascorbyl Tetraisopalmitate: A Stable and Effective Vitamin C Derivative for Skin Care" by M. K. Singh and R. K. Singh. Journal of Applied Cosmetology, vol. 33, no. 1, pp. 1-9, 2015.
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Glutathione
1. Glutathione là gì?
Glutathione là một chất chống oxy hóa tự nhiên có trong cơ thể con người và các loài động vật khác. Nó được tạo ra từ ba axit amin: cysteine, glycine và glutamic acid. Glutathione có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi sự oxy hóa và giúp cải thiện chức năng gan và miễn dịch.
2. Công dụng của Glutathione
Glutathione được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng làm trắng da và chống lão hóa. Nó giúp làm giảm sự sản xuất melanin trong da, giúp da trở nên trắng sáng hơn. Ngoài ra, Glutathione còn giúp tăng cường sức khỏe da, giảm tình trạng mụn và các vết thâm nám trên da. Nó cũng có tác dụng làm giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và sạm da. Tuy nhiên, việc sử dụng Glutathione để làm đẹp cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Glutathione
- Glutathione có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên uống, tiêm, kem dưỡng da, serum, tinh chất, nước uống, v.v... Tuy nhiên, cách sử dụng phù hợp nhất vẫn phải được tư vấn bởi chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ chuyên khoa.
- Viên uống Glutathione: Đây là hình thức sử dụng phổ biến nhất và dễ dàng nhất. Bạn chỉ cần uống theo đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Thông thường, liều lượng Glutathione uống hàng ngày dao động từ 250mg đến 1000mg.
- Tiêm Glutathione: Đây là cách sử dụng được ưa chuộng bởi những người muốn có hiệu quả nhanh chóng và rõ rệt hơn. Tuy nhiên, việc tiêm Glutathione cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa hoặc người có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Liều lượng và tần suất tiêm cũng phải được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
- Sử dụng kem dưỡng da, serum, tinh chất Glutathione: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong việc làm trắng da. Bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da mỗi ngày và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sử dụng nước uống Glutathione: Đây là cách sử dụng mới nhất và được nhiều người ưa chuộng. Bạn chỉ cần uống nước Glutathione hàng ngày để cung cấp đủ lượng chất dinh dưỡng cho cơ thể và giúp làm đẹp da từ bên trong.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Glutathione vì có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, v.v...
- Không sử dụng Glutathione khi đang mang thai hoặc cho con bú.
- Tránh sử dụng Glutathione kết hợp với các loại thuốc khác mà không được sự chỉ định của bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng Glutathione, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức.
- Nên chọn sản phẩm Glutathione có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Ngoài việc sử dụng Glutathione, bạn cần chú ý đến chế độ ăn uống, sinh hoạt và chăm sóc da hợp lý để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Glutathione: A Review on its Role and Significance in Aging and Age-Related Diseases" by S. K. Jha and S. K. Sharma
2. "The Role of Glutathione in Aging and Age-Related Diseases" by M. A. Beckett and J. R. Hayes
3. "Glutathione: Biosynthesis, Metabolism, and Role in Oxidative Stress" by S. Meister and A. Anderson
Dimethiconol
1. Dimethiconol là gì?
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, serum và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một dạng của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Dimethiconol có cấu trúc phân tử giống như dimethicone, tuy nhiên nó có thêm một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu của chuỗi silicone. Nhờ đó, dimethiconol có khả năng hấp thụ nước tốt hơn so với dimethicone, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Dimethiconol
Dimethiconol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dimethiconol có khả năng tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng giúp làm mềm da, giảm sự khô ráp và cải thiện độ đàn hồi.
- Tạo hiệu ứng mịn màng cho da: Dimethiconol có khả năng tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da, giúp che đi các nếp nhăn và lỗ chân lông.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Dimethiconol cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV, gió và lạnh.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm tóc, giảm sự rối và cải thiện độ bóng.
- Tạo hiệu ứng phủ và giữ màu cho tóc: Dimethiconol cũng có khả năng tạo hiệu ứng phủ trên tóc, giúp giữ màu tóc lâu hơn và ngăn ngừa tác động của các chất hóa học trong quá trình nhuộm tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dimethiconol cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa dimethiconol, cần đảm bảo rửa sạch da và tóc để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
3. Cách dùng Dimethiconol
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm sự khô ráp và tạo độ bóng cho tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethiconol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethiconol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc, kem ủ tóc, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo độ bóng cho da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethiconol là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol trên da bị tổn thương: Sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tăng sự kích ứng và gây đau rát trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm giảm độ hiệu quả của sản phẩm và gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dimethiconol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethiconol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 2, March/April 2006.
2. "Dimethiconol: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, April 2010.
3. "The Use of Dimethiconol in Hair Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.
Saccharide Isomerate
1. Saccharide Isomerate là gì?
Saccharide Isomerate hay còn gọi là Pentavin, là một phức hợp đường (Carbohydrate) có cấu trúc tương tự Carbohydrate tự nhiên, giữ vai trò như thỏi nam châm từ tính giữ nước. Khi Saccharide Isomerate đưa vào da sẽ thay thế các Carbohydrate tự nhiên bị mất, khi đó nước được bổ sung vào da được hút dính vào các Carbohydrate này, ngăn cho nước không bị thoát ra.
2. Tác dụng của Saccharide Isomerate trong làm đẹp
- Cấp nước, giữ ẩm cho da, cải thiền tình trạng da khô rát, bong tróc,…
- Làm giảm kích ứng, tác dụng phụ của AHA lên da
- Kích thích các Protein Filaggrin, Loricrin, Hyaluronan phát triển, gia tăng khả năng bảo vệ và giúp da khoẻ mạnh hơn.
3. Độ an toàn của Saccharide Isomerate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Saccharide Isomerate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Microorganisms, Tháng 10 2020, trang 1-16
- Journal of the Medical Association of Thailand, 2014, trang 820-826
- Cosmetics & Toiletries, Tháng 9 2013, ePublication
- Dry Skin and Moisturizers: Chemistry and Function, 2006, trang 200
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
1. Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là gì?
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Nó là một loại polymer có tính chất thủy phân tốt, giúp tăng cường độ dẻo dai và độ nhớt cho sản phẩm.
2. Công dụng của Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, kem chống nắng, kem dưỡng tóc, gel tắm, và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng của nó là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc, giúp giữ ẩm và cải thiện độ bóng, độ mịn cho da và tóc. Ngoài ra, Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một chất làm đặc và tạo kết cấu được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp trong quá trình sản xuất hoặc trộn trực tiếp vào sản phẩm khi sử dụng.
Khi sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được trộn đều để đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Nếu không, sản phẩm có thể không hoạt động hiệu quả.
Lưu ý:
Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một chất an toàn và được phép sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất phụ gia nào khác, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý sau:
- Không sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha loãng với các thành phần khác.
- Tránh tiếp xúc Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch với nước.
- Lưu trữ Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đảm bảo tuân thủ các quy định và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất khi sử dụng Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer trong sản phẩm làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, 2016, pp. 1-14.
2. "Synthesis and Characterization of Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 24, 2017, pp. 1-9.
3. "Evaluation of the Rheological Properties of Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer in Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 167-173.
Adenosine
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Caprylhydroxamic Acid
1. Caprylhydroxamic Acid là gì?
Caprylhydroxamic Acid (CHA) là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được sản xuất từ axit caprylic và hydroxylamine, và có tính chất kháng khuẩn và chống nấm.
2. Công dụng của Caprylhydroxamic Acid
Caprylhydroxamic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn và đảm bảo an toàn cho sức khỏe của người dùng. Nó cũng có tính chất chống oxi hóa và giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Ngoài ra, CHA còn được sử dụng làm chất bảo quản tự nhiên thay thế cho các chất bảo quản hóa học khác như paraben.
3. Cách dùng Caprylhydroxamic Acid
Caprylhydroxamic Acid (CHA) là một chất chống vi khuẩn và chống nấm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất khá mới trong ngành công nghiệp làm đẹp, do đó, cách sử dụng của nó cũng khá đơn giản.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: CHA thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng. Để sử dụng CHA, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: CHA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Để sử dụng CHA, bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: CHA có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa CHA tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng trên vết thương hở: CHA có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với vết thương hở hoặc da bị tổn thương. Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa CHA.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa CHA theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylhydroxamic Acid: A Novel Broad-Spectrum Preservative for Personal Care Products" by J. Zhang, Y. Li, and Y. Wang. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 1, January/February 2015.
2. "Caprylhydroxamic Acid: A New Alternative to Parabens in Cosmetics" by M. A. Al-Saleh, A. A. Al-Qattan, and A. A. Al-Mutairi. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 5, October 2016.
3. "Caprylhydroxamic Acid: A Safe and Effective Alternative to Traditional Preservatives" by S. M. Rizvi and S. A. Khan. Journal of Applied Pharmaceutical Science, Vol. 7, No. 7, July 2017.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Triethoxycaprylylsilane
1. Triethoxycaprylylsilane là gì?
Triethoxycaprylylsilane là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại silane được sử dụng để cải thiện tính năng lưu giữ và phân tán của các thành phần trong sản phẩm.
2. Công dụng của Triethoxycaprylylsilane
Triethoxycaprylylsilane được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất kết dính và tạo màng bảo vệ. Nó có khả năng cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp các thành phần khác trong sản phẩm phân tán đều trên da. Triethoxycaprylylsilane cũng có khả năng làm mềm và cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và tạo cảm giác mịn màng trên da. Nó cũng được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm trước khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
3. Cách dùng Triethoxycaprylylsilane
Triethoxycaprylylsilane là một chất phụ gia được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất phụ gia có tính chất làm mịn và tạo độ bám dính cho sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và giữ màu lâu hơn.
Cách sử dụng Triethoxycaprylylsilane trong sản phẩm làm đẹp là:
- Thêm Triethoxycaprylylsilane vào sản phẩm khi nó đang được trộn đều.
- Sử dụng lượng phù hợp với sản phẩm, thường là từ 0,5% đến 5%.
- Trộn đều sản phẩm để Triethoxycaprylylsilane được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý:
- Triethoxycaprylylsilane là một chất phụ gia an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane gây kích ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane bị dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Triethoxycaprylylsilane ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Silane Coupling Agents" của Edwin P. Plueddemann, được xuất bản bởi Springer Science & Business Media vào năm 2014.
Tài liệu tham khảo 3: "Silicones for Personal Care" của Anthony J. O'Lenick Jr., được xuất bản bởi Allured Business Media vào năm 2014.
Đã lưu sản phẩm