- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Organic Aloe | |
| - | - | Bentonite Clay | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Kháng khuẩn, Chất trị gàu) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Làm mịn) | |
| - | - | Organic Matcha | |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | | |
| - | - | Pineapple Enzymes | |
| - | - | Organic Lime Peel Oil | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | B | (Chất ổn định độ pH) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | A | (Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| - | - | Hydroxyethyl Cellulose | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| - | - | Bis (Hydroxymethyl) Imidazolidinyl Urea | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | B | (Hương liệu, Chất tạo mùi, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 4 5 | B | (Chất bảo quản) | |
Organic Aloe
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Bentonite Clay
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba, một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba có màu vàng nhạt và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Làm sạch da: Dầu Jojoba có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Chống lão hóa: Dầu Jojoba chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu Jojoba có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Jojoba cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp phục hồi tóc hư tổn và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, dầu Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, làm sạch da, ngăn ngừa lão hóa và giảm viêm kích ứng da.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
- Jojoba Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Nếu sử dụng trực tiếp, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Jojoba Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các loại thuốc trị mụn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Jojoba Seed Oil.
- Tránh để dầu tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba Oil: A Comprehensive Review on its Composition, Properties, Health Benefits, and Industrial Applications" by S. S. Sabahi and M. S. Salehi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Journal of Ethnopharmacology, 2020.
3. "Jojoba Oil: A Review of its Use in Cosmetics and Skin Care Products" by R. R. Watson and V. R. Preedy. Cosmetics, 2017.
Cocos Nucifera (Coconut) Oil
1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?
Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)
Organic Glycerin
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
- Cân bằng độ ẩm cho da
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
- Bảo vệ da
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
- Hồi phục da
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
- Làm bóng móng tay
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
1. Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là gì?
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chiết xuất tự nhiên được sản xuất bằng cách lên men từ rễ củ cải trắng và các vi khuẩn Leuconostoc. Quá trình lên men này tạo ra một hỗn hợp các enzym và axit hữu cơ, giúp tăng cường khả năng bảo quản và chống oxy hóa của sản phẩm.
2. Công dụng của Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất bảo quản tự nhiên và chống oxy hóa. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Ngoài ra, Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate còn có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liễu.
3. Cách dùng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài hơn.
Cách sử dụng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate và có kế hoạch đi du lịch, bạn nên kiểm tra các quy định về hành lý của hãng hàng không để tránh việc sản phẩm bị tịch thu.
Tài liệu tham khảo
1. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Saha, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, pp. 347-354, 2018.
2. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Preservative for Cosmetics" by A. K. Singh and S. K. Saha, International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 3, pp. 289-297, 2018.
3. "Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Antimicrobial for Skin Care" by M. K. Gupta and S. K. Saha, Journal of Applied Microbiology, vol. 126, no. 4, pp. 1038-1047, 2019.
Sea Kelp Bioferment
1. Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là gì?
Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Lactobacillus và tảo Kelp (hay còn gọi là tảo nâu). Quá trình lên men của vi khuẩn Lactobacillus và tảo Kelp tạo ra một loại enzyme và các chất dinh dưỡng có lợi cho da. Sau đó, chiết xuất này được lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và thu được Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate.
2. Công dụng của Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate
Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Giúp da sáng và đều màu: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có khả năng làm sáng da và giúp đều màu da, giúp da trông rạng rỡ hơn.
- Tăng cường khả năng bảo vệ da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ da trước các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là một thành phần có nhiều lợi ích cho da trong làm đẹp, giúp cân bằng độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi, giảm viêm và kích ứng da, giúp da sáng và đều màu, và tăng cường khả năng bảo vệ da.
3. Cách dùng Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate
Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại enzyme được chiết xuất từ tảo và vi khuẩn lactic acid, có khả năng cải thiện sức khỏe của da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như toner, serum, kem dưỡng, mask... để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da. Thoa sản phẩm lên mặt và vỗ nhẹ để da hấp thụ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum... để giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và kích thích mọc tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một ít sản phẩm lên da nhỏ ở bên trong cổ tay hoặc sau tai và chờ khoảng 24 giờ. Nếu không có dấu hiệu dị ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, hãy ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Lactobacillus/Kelp Ferment Filtrate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì da của trẻ em còn rất nhạy cảm và có thể gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Effect of Lactobacillus Ferment on the Growth and Survival of Probiotic Bacteria." Journal of Food Science, vol. 78, no. 3, 2013, pp. M447-M452.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Kelp Ferment Filtrate." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 13, 2015, pp. 3389-3396.
3. "The Effect of Lactobacillus Ferment on the Production of Short-Chain Fatty Acids in the Human Colon." Journal of Nutrition, vol. 137, no. 6, 2007, pp. 1483S-1487S.
Organic Hydrolyzed Quinoa Protein
1. Hydrolyzed Quinoa Protein là gì?
Hydrolyzed Quinoa Protein là một loại protein được chiết xuất từ hạt quinoa thông qua quá trình hydrolysis. Hydrolysis là quá trình phân hủy các liên kết peptide của protein bằng cách sử dụng nước và enzyme để tạo ra các peptide nhỏ hơn và dễ hấp thụ hơn cho da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Quinoa Protein
Hydrolyzed Quinoa Protein được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính hoặc bổ sung. Công dụng của Hydrolyzed Quinoa Protein bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Quinoa Protein có khả năng giữ ẩm và giúp cân bằng độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ bóng và độ dày cho tóc: Hydrolyzed Quinoa Protein có khả năng thẩm thấu vào tóc và giúp tăng cường độ bóng và độ dày cho tóc. Điều này giúp tóc trông khỏe mạnh và bồng bềnh hơn.
- Bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường: Hydrolyzed Quinoa Protein có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tia cực tím. Điều này giúp giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và tránh được các tác động xấu từ môi trường.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hydrolyzed Quinoa Protein có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da. Điều này giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Quinoa Protein là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc và có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da và mái tóc của bạn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Quinoa Protein
Hydrolyzed Quinoa Protein là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại protein được chiết xuất từ hạt quinoa, có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc và da.
- Đối với tóc: Hydrolyzed Quinoa Protein có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn, hóa chất trong mỹ phẩm, tóc được bảo vệ khỏi các tác động này sẽ trông khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Hydrolyzed Quinoa Protein còn giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Đối với da: Hydrolyzed Quinoa Protein cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn.
Các sản phẩm chứa Hydrolyzed Quinoa Protein thường được sử dụng như sau:
- Dầu gội và dầu xả: Sử dụng như các sản phẩm chăm sóc tóc thông thường, nhưng chú ý đến lượng sản phẩm sử dụng. Không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh làm tóc bị nặng và khó chải.
- Kem dưỡng da: Sử dụng như các sản phẩm dưỡng da thông thường, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Quinoa Protein để tránh làm tóc hoặc da bị nặng và khó chịu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Hydrolyzed Quinoa Protein và gặp phải các triệu chứng như ngứa, đỏ da, phát ban hoặc khó thở, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.
- Nên sử dụng các sản phẩm chứa Hydrolyzed Quinoa Protein từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Quinoa Protein: A Potential Ingredient for Hair Care Products" by S. S. Patil and S. A. Patil, International Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Hydrolyzed Quinoa Protein: A Novel Ingredient for Skin Care Products" by M. A. Almohanna, A. A. Alazzam, and A. A. Al-Saif, Journal of Cosmetic Dermatology, 2019.
3. "Hydrolyzed Quinoa Protein: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Gomes, L. F. dos Santos, and A. C. Tedesco, Cosmetics, 2020.
Activated Charcoal
1. Activated Charcoal là gì?
Activated Charcoal là một loại than hoạt tính được sản xuất bằng cách đốt cháy vật liệu carbon như gỗ, vỏ dừa, hoặc than đá ở nhiệt độ cao và không khí ít hoặc không có. Quá trình này tạo ra một chất than có khả năng hấp thụ độc tố và các chất cặn bẩn khác trong môi trường xung quanh.
2. Công dụng của Activated Charcoal
Activated Charcoal được sử dụng trong làm đẹp vì khả năng hấp thụ độc tố và các chất cặn bẩn khác. Các sản phẩm làm đẹp chứa Activated Charcoal có thể giúp làm sạch da, giảm mụn đầu đen, giảm bã nhờn và giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông. Ngoài ra, Activated Charcoal cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giảm bã nhờn và làm sạch tóc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Activated Charcoal không phải là một loại sản phẩm phù hợp với mọi loại da và có thể gây kích ứng da đối với một số người. Trước khi sử dụng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
3. Cách dùng Activated Charcoal
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột than hoạt tính với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm. Làm mặt nạ bằng than hoạt tính giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và mịn màng hơn.
- Làm kem đánh răng: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột than hoạt tính với một lượng kem đánh răng thường dùng. Chải răng như bình thường. Bột than hoạt tính có khả năng hấp thụ mùi và tạp chất, giúp làm sạch răng và hơi thở thơm mát hơn.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột than hoạt tính với một lượng dầu dừa hoặc dầu oliu. Massage nhẹ nhàng lên da, tập trung vào vùng da khô và tế bào chết. Rửa sạch bằng nước ấm. Làm tẩy tế bào chết bằng than hoạt tính giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch sâu lỗ chân lông, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng quá nhiều bột than hoạt tính có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh vùng mắt và môi: Bột than hoạt tính có thể làm khô và kích ứng vùng mắt và môi, nên tránh sử dụng trong khu vực này.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Bột than hoạt tính có thể làm tổn thương da nếu sử dụng trên vùng da bị viêm, mẩn đỏ hoặc bị trầy xước.
- Sử dụng bột than hoạt tính chất lượng cao: Chọn bột than hoạt tính chất lượng cao để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.
- Rửa sạch sau khi sử dụng: Sau khi sử dụng bột than hoạt tính, cần rửa sạch kỹ để loại bỏ tất cả các tạp chất và bụi bẩn trên da.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Activated Charcoal: The Latest Advancement in Dentistry" của tác giả A. K. Gupta và đồng nghiệp.
Tài liệu tham khảo 3: "Activated Charcoal: A Potent Adsorbent for the Treatment of Poisoning and Overdose" của tác giả M. A. Hossain và đồng nghiệp.
Organic Spirulina
1. Spirulina là gì?
Tảo xoắn (Spirulina) là một trong những loại thực phẩm phổ biến nhất trên thế giới. Tảo xoắn có màu xanh lam, phát triển trong cả hệ sinh thái nước ngọt cũng như nước mặn và có thể dễ dàng thêm vào khẩu phần ăn hàng ngày của mỗi người. Nhiều người coi tảo xoắn là một thực phẩm vô cùng tuyệt vời do hàm lượng chất dinh dưỡng có trong nó cũng như lợi ích của tảo xoắn đối với sức khỏe.
2. Tác dụng của Spirulina trong làm đẹp
- Chống viêm và chống oxy hóa
- Spirulina là một Tones tuyệt vời cho làn da
- Giúp giải độc cho làn da
- Điều trị mụn trứng cá hiệu quả
- Giúp loại bỏ quầng thâm, cải thiện sắc tố da
3. Cách sử dụng Spirulina trong làm đẹp
Mặt nạ
Thành phần:
- 1 muỗng canh mật ong
- 1/2 muỗng cà phê chiết xuất tảo xoắn hoặc 1 muỗng canh bột tảo xoắn
- 1 muỗng cà phê dầu hoa anh thảo
Hướng dẫn:
- Trộn đều các thành phần trên
- Thoa lên da sạch và khô.
- Để yên trong 10 đến 15 phút, sau đó rửa sạch bằng sữa rửa mặt. Lau khô
Chấm mụn
Thành phần:
- 1/2 muỗng cà phê chiết xuất hoặc bột tảo xoắn
- 1/2 muỗng cà phê dầu jojoba
- 1 giọt tinh dầu tràm trà
Hướng dẫn:
- Áp dụng như một phương pháp điều trị tại chỗ cho các vết mụn.
- Để trong tối đa một giờ.
- Rửa sạch bằng sữa rửa mặt và lau khô.
Rửa mặt
Thành phần:
- ½ muỗng cà phê chiết xuất tảo xoắn hoặc 1 muỗng canh bột tảo xoắn
- 1 muỗng canh dầu dưỡng mà bạn lựa chọn, chẳng hạn như dầu argan, dầu jojoba hoặc dầu squalane
Hướng dẫn:
- Trộn đều các thành phần trên
- Thoa lên da sạch và khô theo chuyển động tròn.
- Rửa sạch bằng khăn ướt và nước. Lau khô.
Tài liệu tham khảo
- Pearl R. The Rate of Living: Being an Account of Some Experimental Studies on the Biology of Life Duration. AA Knopf; New York: 1928.
- Holliday R. Understanding Ageing. Cambridge University Press; New York: 1995.
- Barja G. Mitochondrial free radical production and aging in mammals and birds. Ann NY Acad Sci. 1998;854:224.
- Barja G. The quantitative measurement of H2O2 generation in isolated mitochondria. J Bioenerg Biomembr. 2002;34:227.
- Harman D. Aging: a theory based on free radical and radiation chemistry. J Geront. 1956;11:289.
Organic Matcha
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Sorbitan Laurate
1. Sorbitan Laurate là gì?
Sorbitan Laurate là một loại este được tạo ra từ sự phản ứng giữa sorbitol và axit lauric. Nó là một chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, có tính tan trong nước và tan trong dầu. Sorbitan Laurate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Sorbitan Laurate
Sorbitan Laurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc: Sorbitan Laurate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Sorbitan Laurate có khả năng làm tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp bằng cách giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách hoặc kết tủa.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sorbitan Laurate có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Sorbitan Laurate có khả năng làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm bằng cách giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách hoặc kết tủa.
- Làm giảm sự kích ứng của sản phẩm: Sorbitan Laurate có khả năng làm giảm sự kích ứng của sản phẩm trên da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
3. Cách dùng Sorbitan Laurate
Sorbitan Laurate là một loại chất nhũ hóa không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
Cách sử dụng Sorbitan Laurate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Sorbitan Laurate:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Sorbitan Laurate là một thành phần an toàn và được chấp nhận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng Sorbitan Laurate:
- Không sử dụng Sorbitan Laurate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng Sorbitan Laurate quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Sorbitan Laurate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Laurate.
Tóm lại, Sorbitan Laurate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý các hướng dẫn sử dụng và các lưu ý an toàn khi sử dụng Sorbitan Laurate để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Laurate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by Maria A. Gomez and Jose A. Rodriguez, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 1, January/February 2011.
2. "Sorbitan Laurate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by R. S. Sharma and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 3, June 2014.
3. "Sorbitan Laurate: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceutical Formulations" by A. K. Jain and S. K. Jain, Journal of Pharmaceutical Sciences, Vol. 103, No. 11, November 2014.
Polyglyceryl 4 Laurate
1. Polyglyceryl 4 Laurate là gì?
Polyglyceryl 4 Laurate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ polyglycerol và axit lauric. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo bọt, chất tạo màng và chất ổn định.
2. Công dụng của Polyglyceryl 4 Laurate
Polyglyceryl 4 Laurate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 4 Laurate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm sạch da: Polyglyceryl 4 Laurate là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường tính ổn định của sản phẩm: Polyglyceryl 4 Laurate có khả năng tạo màng bảo vệ và ổn định cho các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm có tuổi thọ lâu hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Polyglyceryl 4 Laurate có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp các thành phần khác trong sản phẩm được hấp thụ tốt hơn.
- Làm giảm kích ứng da: Polyglyceryl 4 Laurate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm tình trạng da khô và mẩn đỏ.
Tóm lại, Polyglyceryl 4 Laurate là một chất hoạt động bề mặt không ion có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, từ việc làm sạch da, giữ ẩm và dưỡng da, tăng cường tính ổn định và thẩm thấu của sản phẩm, đến giảm kích ứng da.
3. Cách dùng Polyglyceryl 4 Laurate
Polyglyceryl 4 Laurate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy trang, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Polyglyceryl 4 Laurate thường được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ ẩm cho da. Nó có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Để sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 4 Laurate, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần chăm sóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglyceryl 4 Laurate có khả năng tạo bọt và làm mềm tóc, giúp tóc dễ dàng chải và không bị rối. Để sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 4 Laurate, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên tóc, sau đó xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Polyglyceryl 4 Laurate có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Polyglyceryl 4 Laurate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Polyglyceryl 4 Laurate có thể bị phân hủy dưới tác động của ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao: Polyglyceryl 4 Laurate có thể bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ cao, do đó bạn nên tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao quá lâu.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc tóc, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da/tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-4 Laurate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, 2013.
2. "Polyglyceryl-4 Laurate: A Green Surfactant for Cosmetic Formulations" by M. A. Raza et al., Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Polyglyceryl-4 Laurate: A New Surfactant for Formulating Mild Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, 2012.
Dilauryl Citrate
1. Dilauryl Citrate là gì?
Dilauryl Citrate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một loại este của axit citric và axit lauric, được sản xuất bằng cách phản ứng giữa axit citric và axit lauric với nhau. Dilauryl Citrate thường được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Dilauryl Citrate
Dilauryl Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm chăm sóc da và tóc: Dilauryl Citrate là một chất làm mềm tự nhiên, giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, cung cấp độ ẩm và tạo độ bóng cho da và tóc.
- Tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm: Dilauryl Citrate có khả năng tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc biến đổi khi tiếp xúc với nhiệt độ và ánh sáng.
- Giảm độ nhờn trên da: Dilauryl Citrate có khả năng hấp thụ dầu trên da, giúp giảm độ nhờn trên da và giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Dilauryl Citrate có khả năng tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm vào da và tóc, giúp các thành phần chăm sóc da và tóc được hấp thụ nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Dilauryl Citrate là một chất làm mềm tự nhiên và có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, cung cấp độ ẩm và tạo độ bóng cho da và tóc, tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm, giảm độ nhờn trên da và tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm.
3. Cách dùng Dilauryl Citrate
Dilauryl Citrate là một chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm trong mỹ phẩm. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, lotion và các sản phẩm chống nắng.
Cách sử dụng Dilauryl Citrate trong các sản phẩm làm đẹp là:
- Thêm Dilauryl Citrate vào sản phẩm chăm sóc da với tỷ lệ phù hợp với công thức của sản phẩm.
- Trộn đều Dilauryl Citrate với các thành phần khác để đảm bảo độ phân tán đồng đều.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Dilauryl Citrate như bình thường.
Lưu ý:
Mặc dù Dilauryl Citrate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều Dilauryl Citrate trong sản phẩm chăm sóc da, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Dilauryl Citrate, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chăm sóc da chứa thành phần này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dilauryl Citrate, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Dilauryl Citrate as a Biodegradable Plasticizer for Poly(lactic acid)" by J. H. Kim, S. H. Lee, and J. H. Lee. Journal of Applied Polymer Science, vol. 130, no. 1, pp. 117-124, 2013.
2. "Effect of Dilauryl Citrate on the Properties of Poly(lactic acid) Films" by S. H. Lee, J. H. Kim, and J. H. Lee. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 10, pp. 1-8, 2014.
3. "Biodegradable Plasticizer Dilauryl Citrate for Poly(lactic acid)" by J. H. Kim, S. H. Lee, and J. H. Lee. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 12, pp. 1-7, 2014.
Boswellia (Frankincense)
1. Boswellia (Frankincense) là gì?
Boswellia là một loại cây thân gỗ, có tên khoa học là Boswellia serrata, thường được tìm thấy ở Ấn Độ, Oman, Yemen và Somalia. Boswellia được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các bệnh viêm, đau nhức và các vấn đề khác liên quan đến khớp. Ngoài ra, Boswellia cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Boswellia (Frankincense)
Boswellia có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm viêm và làm dịu da: Boswellia có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và làm dịu da. Nó cũng có thể giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Boswellia có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp tăng cường độ đàn hồi của da. Điều này giúp làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Boswellia có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sắc tố melanin và làm cho da trông sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da: Boswellia có khả năng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Nó cũng có thể giúp tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da, giúp da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Boswellia là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó có tính chất kháng viêm, kích thích sản xuất collagen, làm sáng da và tăng cường sức khỏe của da. Vì vậy, Boswellia là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách tự nhiên.
3. Cách dùng Boswellia (Frankincense)
Boswellia (Frankincense) là một loại dầu thơm được chiết xuất từ cây Frankincense, được sử dụng trong làm đẹp để giúp làm giảm nếp nhăn, làm mờ vết thâm và tăng cường độ đàn hồi của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Boswellia (Frankincense) trong làm đẹp:
- Dùng Boswellia (Frankincense) như một loại tinh dầu massage: Trộn 1-2 giọt Boswellia (Frankincense) với 1-2 muỗng dầu dừa hoặc dầu hạt nho và massage lên da mặt và cổ trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Boswellia (Frankincense) như một loại tinh dầu xông hương: Cho 1-2 giọt Boswellia (Frankincense) vào nước sôi và hít thở hơi thở từ hỗn hợp này để giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.
- Dùng Boswellia (Frankincense) như một loại tinh dầu tắm: Trộn 5-10 giọt Boswellia (Frankincense) với nước tắm và tắm như bình thường để giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.
Lưu ý:
- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng Boswellia (Frankincense) cho lần đầu tiên.
- Không sử dụng Boswellia (Frankincense) trực tiếp lên da mà nên pha loãng với dầu thực vật trước khi sử dụng.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ Boswellia (Frankincense) ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng Boswellia (Frankincense) theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. Al-Yasiry AR, Kiczorowska B. Frankincense--therapeutic properties. Adv Clin Exp Med. 2016;25(1):175-180. doi:10.17219/acem/59333
2. Suhail MM, Wu W, Cao A, Mondalek FG, Fung KM, Shih PT, Fang YT, Woolley CL, Young G, Lin HK. Boswellia sacra essential oil induces tumor cell-specific apoptosis and suppresses tumor aggressiveness in cultured human breast cancer cells. BMC Complement Altern Med. 2011 Dec 15;11:129. doi: 10.1186/1472-6882-11-129.
3. Siddiqui MZ. Boswellia serrata, a potential antiinflammatory agent: an overview. Indian J Pharm Sci. 2011 May;73(3):255-61. doi: 10.4103/0250-474X.93507.
*Turmeric
1. Curcuma Longa (Turmeric) là gì?
Curcuma Longa, còn được gọi là Turmeric, là một loại cây thuộc họ Gừng, được trồng chủ yếu ở Ấn Độ và Đông Nam Á. Cây Turmeric có thân rễ dài, màu vàng cam và được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật ẩm thực và y học truyền thống. Ngoài ra, Turmeric cũng được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn của nó.
2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric)
- Chống lão hóa: Turmeric là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Turmeric có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kháng khuẩn: Turmeric có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự viêm nhiễm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Turmeric cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết và làm cho da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sưng tấy: Turmeric cũng có tính chất giảm sưng tấy, giúp làm giảm sự sưng và đau đớn trên da.
Với các tính chất trên, Turmeric được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như mặt nạ, kem dưỡng da, serum và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric)
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng curcuma longa trực tiếp trên da hoặc tóc. Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn curcuma longa với nước hoặc sữa chua để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, áp dụng lên da và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Dùng kết hợp với các nguyên liệu khác: Curcuma Longa cũng có thể được kết hợp với các nguyên liệu khác để tăng hiệu quả làm đẹp. Ví dụ như trộn curcuma longa với mật ong, dầu dừa, sữa tươi, bột nghệ, bột cà phê, trứng, hoa hồng... để tạo ra các mặt nạ, tẩy tế bào chết, dưỡng tóc, dưỡng da...
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Curcuma Longa có thể làm da của bạn trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng.
- Thận trọng khi sử dụng với da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong curcuma longa, bạn nên thận trọng khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều: Curcuma Longa có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo và không sử dụng quá thường xuyên.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Curcuma Longa có thể gây kích ứng và làm trầm trọng thêm vết thương hở, vì vậy bạn nên tránh sử dụng trên vết thương hở.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi: Curcuma Longa có thể gây kích ứng và không nên sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Turmeric: A Review of Its Chemical Composition, Quality Control, Bioactivity, and Medical Applications" by Prasad S, Aggarwal BB. This comprehensive review article covers the chemical composition and bioactivity of turmeric, as well as its use in traditional medicine and modern medical applications.
2. "Curcumin: A Review of Its Effects on Human Health" by Aggarwal BB, Harikumar KB. This review article focuses specifically on the health effects of curcumin, the active ingredient in turmeric, including its anti-inflammatory, antioxidant, and anticancer properties.
3. "Turmeric and Its Active Ingredient Curcumin: A Review of Their Potential in the Prevention and Treatment of Cancer" by Gupta SC, Patchva S, Aggarwal BB. This review article discusses the potential of turmeric and curcumin in the prevention and treatment of various types of cancer, including breast, prostate, lung, and colon cancer.
Pineapple Enzymes
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Organic Lime Peel Oil
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Sodium Phosphate
1. Sodium Phosphate là gì?
Sodium Phosphate là một hợp chất hóa học được tạo thành từ natri và photphat. Nó có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm sodium phosphate monobasic, sodium phosphate dibasic và sodium phosphate tribasic. Sodium Phosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Sodium Phosphate
Sodium Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm nước: Sodium Phosphate có khả năng làm mềm nước, giúp các sản phẩm làm đẹp dễ dàng pha trộn và sử dụng.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Sodium Phosphate giúp tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc đông đặc.
- Làm mịn da: Sodium Phosphate có khả năng làm mịn da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng độ đàn hồi của tóc: Sodium Phosphate có khả năng tăng độ đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bồng bềnh và mềm mại hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Phosphate cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Sodium Phosphate
Sodium Phosphate là một hợp chất muối được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang và sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Sodium Phosphate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Phosphate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Sodium Phosphate thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH của kem dưỡng da. Bạn có thể tìm thấy Sodium Phosphate trong danh sách thành phần của sản phẩm. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Sữa rửa mặt: Sodium Phosphate cũng được sử dụng trong sữa rửa mặt để giúp làm sạch da và điều chỉnh độ pH. Bạn có thể sử dụng sữa rửa mặt chứa Sodium Phosphate hàng ngày để giữ cho da sạch và tươi trẻ.
- Tẩy trang: Sodium Phosphate cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Sodium Phosphate để làm sạch da trước khi sử dụng kem dưỡng da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Phosphate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp điều chỉnh độ pH của da đầu và tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Sodium Phosphate hàng ngày để giữ cho tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Phosphate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Phosphate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Sodium Phosphate có thể gây kích ứng da và làm khô da. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Sodium Phosphate để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Sodium Phosphate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Phosphate.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Phosphate" - Chemical Safety Facts. https://www.chemicalsafetyfacts.org/sodium-phosphate/
2. "Sodium Phosphate" - National Center for Biotechnology Information. https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Sodium-phosphate
3. "Sodium Phosphate" - Food and Agriculture Organization of the United Nations. http://www.fao.org/food/food-safety-quality/scientific-advice/jecfa/jecfa-additives/detail/en/c/1078/
Potassium Sorbate
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Betaine
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
Nicotinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
- "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
- "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Hydroxyethyl Cellulose
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Bis (Hydroxymethyl) Imidazolidinyl Urea
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
3-O-Ethyl Ascorbic Acid
1. Ethyl Ascorbic Acid là gì?
Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của vitamin C tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Ethyl Ascorbic Acid có tính chất ổn định hơn so với vitamin C thông thường, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và hiệu quả của sản phẩm chứa vitamin C.
2. Công dụng của Ethyl Ascorbic Acid
Ethyl Ascorbic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe cho da: Ethyl Ascorbic Acid giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và vết chân chim trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Làm sáng da: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Ethyl Ascorbic Acid có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh về da do tia UV gây ra.
Tóm lại, Ethyl Ascorbic Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường sức khỏe cho da, chống lão hóa, làm sáng da và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
3. Cách dùng Ethyl Ascorbic Acid
- Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của Vitamin C, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Để sử dụng Ethyl Ascorbic Acid, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, như serum, kem dưỡng, tinh chất, và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, bạn có thể thoa sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid vào ban ngày, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây kích ứng.
Lưu ý:
- Ethyl Ascorbic Acid là một dạng của Vitamin C, nhưng có tính ổn định hơn so với Vitamin C thông thường. Tuy nhiên, vẫn có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao hoặc không khí.
- Vì vậy, khi mua sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid, bạn nên chọn sản phẩm có bao bì kín đáo, tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nếu sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid bị thay đổi màu sắc hoặc mùi vị, bạn nên ngừng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid quá nhiều, có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc khô da. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Ascorbic Acid và gặp phải tình trạng da kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Ascorbic Acid: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Skincare" by J. Kim and S. Lee, Journal of Cosmetic Dermatology, 2017.
2. "Ethyl Ascorbic Acid: A Stable, Water-Soluble Vitamin C Derivative for Skincare" by S. Lee and J. Kim, Cosmetics, 2018.
3. "Ethyl Ascorbic Acid: A Novel Vitamin C Derivative for Skincare" by S. Lee and J. Kim, International Journal of Cosmetic Science, 2016.
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
1. PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là gì?
PEG 40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất hydro hóa của glycol polyethylene và dầu thầu dầu, là một dung dịch lỏng hơi sền sệt, màu hổ phách, mùi tự nhiên nhẹ béo, có thể hòa tan trong dầu và nước. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp như một chất nhũ hóa, hoạt động bề mặt, tăng cường bọt và là thành phần trong nước hoa.
2. Tác dụng của PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong mỹ phẩm
- Chất hoạt động bề mặt
- Chất làm mềm
- Chất nhũ hóa
- Giảm nhờn rít khi sử dụng những loại kem dưỡng ẩm trên da.
- Dưỡng ẩm hiệu quả cho da.
- Dùng thay thế cho dầu khoáng trong sản xuất mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng PEG-40 Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp
- Tỷ lệ có thể sử dụng là 60% với những loại dầu tẩy
- Sử dụng từ 5% đến 20% với các loại kem dưỡng
- Sử dụng 2 đến 10 % với những loại son handmade
Tài liệu tham khảo
- Cummins CL , Jacobsen W , Benet LZ . Unmasking the dynamic interplay between intestinal P-glycoprotein and CYP3A4. J Pharmacol Exp Ther. 2002;300:1036–45.
- Benet LZ , Cummins CL . The drug efflux-metabolism alliance: biochemical aspects. Adv Drug Deliv Rev. 2001;50:S3–11.
- Humerickhouse R , Lohrbach K , Li L . et al. Characterization of CPT-11 hydrolysis by human liver carboxylesterase isoforms hCE-1 and hCE-2. Cancer Res. 2000;60:1189–92.
- Iyer L , King CD , Whitington PF . et al. Genetic predisposition to the metabolism of irinotecan (CPT-11). Role of uridine diphosphate glucuronosyltransferase isoform 1A1 in the glucuronidation of its active metabolite (SN-38) in human liver microsomes. J Clin Invest. 1998;101:847–54.
Iodopropynyl Butylcarbamate
1. Iodopropynyl Butylcarbamate là gì?
Iodopropynyl Butylcarbamate hay còn gọi là IPBC, là một loại bột tinh thể màu trắng hoặc hơi trắng có chứa iốt. Nó được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất bảo quản. Nó có khả năng chống nấm men, nấm mốc rất tốt & đặc biệt không gây mụn.
2. Tác dụng của Iodopropynyl Butylcarbamate trong mỹ phẩm
Iodopropynyl butylcarbamate là một chất bảo quản dùng để kéo dài tuổi thọ sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của nấm men, vi khuẩn hoặc nấm mốc.
3. Cách sử dụng Iodopropynyl Butylcarbamate trong làm đẹp
Iodopropynyl butylcarbamate với nồng độ từ 0.1% đến 0.5% được xem là thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên đối với những làn da nhạy cảm, vẫn nên thử sản phẩm có chứa thành phần này lên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không xảy ra trường hợp kích ứng.
Tài liệu tham khảo
- Owens CD, Stoessel K. Surgical site infections: epidemiology, microbiology and prevention. J Hosp Infect. 2008 Nov;70 Suppl 2:3-10.
- Echols K, Graves M, LeBlanc KG, Marzolf S, Yount A. Role of antiseptics in the prevention of surgical site infections. Dermatol Surg. 2015 Jun;41(6):667-76.
- Maris P. Modes of action of disinfectants. Rev Sci Tech. 1995 Mar;14(1):47-55.
- Poppolo Deus F, Ouanounou A. Chlorhexidine in Dentistry: Pharmacology, Uses, and Adverse Effects. Int Dent J. 2022 Jun;72(3):269-277.
- Steinsapir KD, Woodward JA. Chlorhexidine Keratitis: Safety of Chlorhexidine as a Facial Antiseptic. Dermatol Surg. 2017 Jan;43(1):1-6.