Boswellia (Frankincense)

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Boswellia (Frankincense)

Boswellia (Frankincense) - Giải thích thành phần

Boswellia (Frankincense)

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng

1. Boswellia (Frankincense) là gì?

Boswellia là một loại cây thân gỗ, có tên khoa học là Boswellia serrata, thường được tìm thấy ở Ấn Độ, Oman, Yemen và Somalia. Boswellia được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các bệnh viêm, đau nhức và các vấn đề khác liên quan đến khớp. Ngoài ra, Boswellia cũng được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Boswellia (Frankincense)

Boswellia có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm viêm và làm dịu da: Boswellia có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và làm dịu da. Nó cũng có thể giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Boswellia có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp tăng cường độ đàn hồi của da. Điều này giúp làm giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Boswellia có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sắc tố melanin và làm cho da trông sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da: Boswellia có khả năng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Nó cũng có thể giúp tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da, giúp da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Boswellia là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó có tính chất kháng viêm, kích thích sản xuất collagen, làm sáng da và tăng cường sức khỏe của da. Vì vậy, Boswellia là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách tự nhiên.

3. Cách dùng Boswellia (Frankincense)

Boswellia (Frankincense) là một loại dầu thơm được chiết xuất từ cây Frankincense, được sử dụng trong làm đẹp để giúp làm giảm nếp nhăn, làm mờ vết thâm và tăng cường độ đàn hồi của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Boswellia (Frankincense) trong làm đẹp:
- Dùng Boswellia (Frankincense) như một loại tinh dầu massage: Trộn 1-2 giọt Boswellia (Frankincense) với 1-2 muỗng dầu dừa hoặc dầu hạt nho và massage lên da mặt và cổ trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Boswellia (Frankincense) như một loại tinh dầu xông hương: Cho 1-2 giọt Boswellia (Frankincense) vào nước sôi và hít thở hơi thở từ hỗn hợp này để giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.
- Dùng Boswellia (Frankincense) như một loại tinh dầu tắm: Trộn 5-10 giọt Boswellia (Frankincense) với nước tắm và tắm như bình thường để giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.

Lưu ý:

- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng Boswellia (Frankincense) cho lần đầu tiên.
- Không sử dụng Boswellia (Frankincense) trực tiếp lên da mà nên pha loãng với dầu thực vật trước khi sử dụng.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nên lưu trữ Boswellia (Frankincense) ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng Boswellia (Frankincense) theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.

Tài liệu tham khảo

1. Al-Yasiry AR, Kiczorowska B. Frankincense--therapeutic properties. Adv Clin Exp Med. 2016;25(1):175-180. doi:10.17219/acem/59333
2. Suhail MM, Wu W, Cao A, Mondalek FG, Fung KM, Shih PT, Fang YT, Woolley CL, Young G, Lin HK. Boswellia sacra essential oil induces tumor cell-specific apoptosis and suppresses tumor aggressiveness in cultured human breast cancer cells. BMC Complement Altern Med. 2011 Dec 15;11:129. doi: 10.1186/1472-6882-11-129.
3. Siddiqui MZ. Boswellia serrata, a potential antiinflammatory agent: an overview. Indian J Pharm Sci. 2011 May;73(3):255-61. doi: 10.4103/0250-474X.93507.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng)