Giải thích thành phần
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit là gì?
Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit là trái của cây mâm xôi, được biết đến với tên gọi Raspberry. Raspberry là một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit
- Chống lão hóa: Raspberry chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tia UV, ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Raspberry cũng chứa axit alpha-hydroxy (AHA), giúp loại bỏ tế bào chết trên da và kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên sáng hơn.
- Dưỡng ẩm: Raspberry có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Raspberry cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Raspberry cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe tóc, giúp chống rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
Tóm lại, Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ da, làm sáng da, dưỡng ẩm, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit
- Trái Raspberry có thể được sử dụng tươi hoặc khô để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da.
- Nếu sử dụng trái tươi, bạn có thể nghiền nát trái và thoa lên mặt hoặc trộn với các nguyên liệu khác để tạo thành mặt nạ.
- Nếu sử dụng trái khô, bạn có thể ngâm trái trong nước để làm mềm trước khi nghiền nát và trộn với các nguyên liệu khác để tạo thành mặt nạ.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng tinh dầu Raspberry để trộn vào các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng hoặc serum.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng trái Raspberry, bạn nên kiểm tra xem có dị ứng với thành phần của nó không bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy tránh sử dụng trái Raspberry quá nhiều hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng tinh dầu Raspberry, bạn nên pha loãng với một lượng dầu thực vật khác trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Raspberry trong khoảng thời gian ngắn để tránh sản phẩm bị ôxy hóa và mất đi tính năng làm đẹp của nó.
Tài liệu tham khảo
1. "Raspberry (Rubus idaeus L.) fruit: high antioxidant capacity and potential health benefits." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 50, no. 10, 2002, pp. 2926-2930.
2. "Phenolic composition and antioxidant activity of raspberry (Rubus idaeus L.) leaves." Food Chemistry, vol. 132, no. 3, 2012, pp. 1495-1501.
3. "Raspberry (Rubus idaeus L.) fruit: a review of its potential health benefits and industrial applications." Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 7, 2015, pp. 4111-4121.
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: Jojoba ester
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm dịu, Dưỡng ẩm
1. Jojoba Esters là gì?
Jojoba Esters là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia chinensis). Jojoba Esters có cấu trúc giống như sáp, không chứa chất béo động vật và không gây kích ứng da. Chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Jojoba Esters
Jojoba Esters có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm: Jojoba Esters có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi mất nước, giúp da mềm mại và đàn hồi.
- Làm sạch: Jojoba Esters có tính năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng.
- Chống oxy hóa: Jojoba Esters chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm mềm tóc: Jojoba Esters có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp làm mềm tóc và giảm tình trạng tóc khô và rối.
- Làm dịu da: Jojoba Esters có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Jojoba Esters có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm giữ được chất lượng và hiệu quả trong thời gian dài.
Với những công dụng trên, Jojoba Esters được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, kem chống nắng, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
3. Cách dùng Jojoba Esters
Jojoba Esters là một loại dưỡng chất tự nhiên được chiết xuất từ hạt Jojoba, có khả năng cấp ẩm, làm mềm và bảo vệ da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Jojoba Esters trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm da: Jojoba Esters có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi mất nước. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm mềm và bảo vệ tóc: Jojoba Esters cũng có thể giúp làm mềm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để dưỡng tóc, đặc biệt là tóc khô và hư tổn.
- Làm sạch da: Jojoba Esters có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để làm sạch da mặt và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Làm dịu da: Jojoba Esters có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để giảm tình trạng da đỏ và kích ứng.
Lưu ý:
Mặc dù Jojoba Esters là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Jojoba Esters, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử sản phẩm chứa Jojoba Esters trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Jojoba Esters để điều trị bệnh lý da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba Esters: A Review of their Properties, Applications, and Potential in Personal Care Products" by S. A. Johnson, M. A. B. Mehta, and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Jojoba Esters: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by A. K. Sharma, S. K. Singh, and S. A. Johnson. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 3, June 2014.
3. "Jojoba Esters: A Sustainable Alternative to Microbeads in Personal Care Products" by J. L. Anderson, M. J. B. Mehta, and S. A. Johnson. Journal of Sustainable Development, Vol. 7, No. 1, January 2014.
Chức năng: Dưỡng da
1. Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract là gì?
Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract là một loại chiết xuất từ thân tre Bambusa Arundinacea, một loài tre phổ biến ở châu Á. Chiết xuất này chứa nhiều thành phần có lợi cho làn da, bao gồm các chất chống oxy hóa, axit amin và khoáng chất.
2. Công dụng của Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract
Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng của chiết xuất này bao gồm:
- Làm sạch và loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Cung cấp độ ẩm cho da, giúp da giữ được độ ẩm tự nhiên và tránh khô da.
- Giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa.
- Có tác dụng làm dịu da, giảm sự kích ứng và viêm da.
- Giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này có thể giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn.
3. Cách dùng Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract
Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ thân tre tre, chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết, kem dưỡng da và mặt nạ. Để sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, bạn có thể thoa đều lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, bạn có thể thoa đều lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút rồi xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Khi sử dụng sản phẩm chứa Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract, bạn cần tránh tiếp xúc với mắt vì nó có thể gây kích ứng và đau mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract có thể gây kích ứng và làm khô da hoặc tóc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Bambusa Arundinacea (Bamboo) Stem Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.
Tài liệu tham khảo
1. "Bamboo Stem Extract: A Comprehensive Review on Its Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacological Activities" của T. S. Chua, J. H. Yap, và S. K. Tan (2019).
2. "Bamboo Stem Extract: A Potential Ingredient for Cosmeceutical Formulations" của S. K. Singh, S. K. Singh, và S. K. Singh (2018).
3. "Bamboo Stem Extract: A Promising Natural Ingredient for Hair Care Products" của S. K. Singh, S. K. Singh, và S. K. Singh (2019).
Chức năng: Tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn
1. Zea Mays (Corn) Kernel Meal là gì?
Zea Mays (Corn) Kernel Meal là một loại bột được sản xuất từ hạt ngô (corn) sau khi đã được tách lớp vỏ và các thành phần khác. Bột Zea Mays (Corn) Kernel Meal có màu vàng nhạt và có kích thước hạt nhỏ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Kernel Meal
Zea Mays (Corn) Kernel Meal có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Bột Zea Mays (Corn) Kernel Meal có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và tươi sáng hơn.
- Làm mịn da: Bột Zea Mays (Corn) Kernel Meal có kích thước hạt nhỏ, giúp tẩy tế bào chết và làm mịn da một cách nhẹ nhàng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Bột Zea Mays (Corn) Kernel Meal có khả năng làm sáng da bằng cách loại bỏ tế bào chết và tăng cường lưu thông máu trên da.
- Làm mềm tóc: Bột Zea Mays (Corn) Kernel Meal cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm tóc và giảm sự gãy rụng của tóc.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Kernel Meal là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và có nhiều công dụng khác nhau trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Kernel Meal
Zea Mays (Corn) Kernel Meal là một loại bột được làm từ hạt ngô, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và tẩy tế bào chết. Dưới đây là một số cách sử dụng Zea Mays (Corn) Kernel Meal trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Zea Mays (Corn) Kernel Meal là một thành phần tuyệt vời để tẩy tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng nó như một loại tẩy da tự nhiên bằng cách pha trộn với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, áp dụng lên da và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Kernel Meal cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Bạn có thể pha trộn với một lượng nhỏ của nó với sữa tươi hoặc nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, áp dụng lên da và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch với nước.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Kernel Meal cũng có khả năng làm mềm da. Bạn có thể sử dụng nó như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm mềm và dưỡng ẩm da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Kernel Meal có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Zea Mays (Corn) Kernel Meal, hãy tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Kernel Meal, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách áp dụng một lượng nhỏ lên da và chờ đợi trong vài phút. Nếu không có dấu hiệu phản ứng, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Kernel Meal theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Lưu trữ Zea Mays (Corn) Kernel Meal ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không sử dụng cho trẻ em: Zea Mays (Corn) Kernel Meal không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn kernel meal as a potential source of dietary fiber: A review" by A. A. Akinoso and O. O. Afolabi. Journal of Food Science and Technology, 2018.
2. "Corn kernel meal as a source of bioactive compounds: A review" by M. A. Martínez-Cruz, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
3. "Corn kernel meal as a feed ingredient for poultry: A review" by A. M. Amerah, et al. Animal Feed Science and Technology, 2017.
Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất tạo phức chất, Chất ổn định độ pH
1. Gluconic Acid là gì?
Gluconic Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tạo ra từ glucose bằng cách oxy hóa enzymatic. Nó là một chất rắn màu trắng, tan trong nước và có mùi hơi giống như đường.
2. Công dụng của Gluconic Acid
Gluconic Acid được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm, làm dịu và làm sáng da. Nó có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Ngoài ra, Gluconic Acid còn được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa Gluconic Acid cần được sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
3. Cách dùng Gluconic Acid
- Gluconic Acid là một loại axit tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả. Nó có tính chất làm sạch và làm mềm da, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường độ ẩm cho da.
- Gluconic Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, toner, serum, mask, v.v... để giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Gluconic Acid, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn cho da. Thông thường, bạn nên sử dụng sản phẩm này vào buổi tối, trước khi đi ngủ và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn mới bắt đầu sử dụng sản phẩm chứa Gluconic Acid, hãy bắt đầu với một nồng độ thấp và sử dụng sản phẩm một lần mỗi ngày. Sau đó, bạn có thể tăng dần nồng độ và tần suất sử dụng nếu da của bạn không có phản ứng bất thường.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với axit, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gluconic Acid.
Lưu ý:
- Gluconic Acid có tính chất làm sạch và làm mềm da, tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, nó có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Gluconic Acid, bạn cần đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ).
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Gluconic Acid và có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, rát hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Gluconic Acid, bạn cần đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô trước khi áp dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Gluconic Acid, hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Gluconic Acid và muốn sử dụng các sản phẩm khác như retinol hoặc vitamin C, hãy sử dụng chúng vào các thời điểm khác nhau trong ngày để tránh tác động xung quanh đến da.
Tài liệu tham khảo
1. "Gluconic Acid: Production, Properties, Applications, and Microbial Fermentation" by Muhammad Imran, Muhammad Nadeem, and Muhammad Usman Ghani. Journal of Chemistry, 2017.
2. "Gluconic Acid: Properties, Production, and Applications" by S. S. Bhatia and S. K. Soni. Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2005.
3. "Gluconic Acid: A Review of Its Properties, Production, and Applications in Food and Pharmaceutical Industries" by A. K. Srivastava, S. K. Soni, and S. S. Bhatia. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2010.
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất bảo quản, Thuốc giảm đau dùng ngoài da
1. Benzyl Alcohol là gì?
Benzyl alcohol là dạng chất lỏng không màu và có mùi hương hơi ngọt. Nó còn có một số tên gọi khác như cồn benzyl, benzen methanol hoặc phenylcarbinol. Benzyl alcohol có nguồn gốc tự nhiên từ trái cây (thường là táo, quả mâm xôi, dâu tây, nho, đào, trà, quả việt quất và quả mơ, …). Đồng thời, Benzyl alcohol được tìm thấy trong nhiều loại tinh dầu như tinh dầu hoa lài Jasmine, hoa dạ hương Hyacinth, tinh dầu hoa cam Neroli, tinh dầu hoa hồng Rose và tinh dầu hoa ngọc lan tây Ylang-Kylang.
2. Tác dụng của Benzyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Bảo quản sản phẩm
- Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
- Chống Oxy hóa
- Tạo mùi hương
- Chất dung môi, giảm độ nhớt
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Những kích ứng có thể gây ra khi sử dụng mỹ phẩm có thành phần benzyl alcohol như:
- Benzyl alcohol có thể gây ngứa: Tương tự như hầu hết các chất bảo quản, benzyl alcohol có thể gây khó chịu và gây ngứa cho một số người.
- Nếu sử dụng benzyl alcoho ở nồng độ cao có thể có khả năng gây độc tố cho da, vì vậy bạn chỉ nên sử dụng sản phẩm chứa benzyl alcohol ở nồng độ thấp.
Mặc dù các trường hợp dị ứng với benzyl alcohol khá thấp. Nhưng nếu da bạn bị kích thích gây sưng đỏ, bạn cần gặp bác sĩ để đảm bảo an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
- Abdo K.M., Huff J.E., Haseman J.K., Boorman G.A., Eustis S.L., Matthews H.B., Burka L.T., Prejean J.D., Thompson R.B. Benzyl acetate carcinogenicity, metabolism, and disposition in Fischer 344 rats and B6C3F1 mice. Toxicology. 1985;37:159–170.
- Caspary W.J., Langenbach R., Penman B.W., Crespi C., Myhr B.C., Mitchell A.D. The mutagenic activity of selected compounds at the TK locus: rodent vs. human cells. Mutat. Res. 1988;196:61–81.
- Chidgey M.A.J., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. I. Effect of dose size and vehicle on the plasma pharmacokinetics and metabolism of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1257–1265.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. II. Use of specific metabolic inhibitors to define the pathway leading to the formation of benzylmercapturic acid in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1267–1272.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. III. The percutaneous absorption and disposition of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1987;25:521–525.
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc
1. Glucamine là gì?
Glucamine là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cấu trúc của các đường saccarit, đặc biệt là trong chitin, một loại polysaccharide được tìm thấy trong vỏ tôm, cua, và các loài động vật khác. Glucamine cũng có thể được sản xuất từ glucose và ammonia thông qua quá trình enzymatic.
2. Công dụng của Glucamine
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Glucamine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Glucamine có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa: Glucamine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Glucamine cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe của tóc và móng, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da: Glucamine có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, và toner.
3. Cách dùng Glucamine
- Glucamine là một loại chất làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa.
- Glucamine có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm mờ nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Cách sử dụng Glucamine là tùy thuộc vào sản phẩm chăm sóc da mà bạn sử dụng. Thông thường, Glucamine được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm chống lão hóa khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glucamine, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Glucamine đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, bạn không nên sử dụng quá nhiều sản phẩm cùng lúc để tránh gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glucamine, bạn nên tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Lưu ý:
- Glucamine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Glucamine.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glucamine và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Glucamine đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Glucamine và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe, bạn nên tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn và điều trị kịp thời.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tư vấn với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glucamine.
Tài liệu tham khảo
1. "Glucosamine: A Review of Its Use in the Management of Osteoarthritis." by Clegg DO, Reda DJ, Harris CL, Klein MA, O'Dell JR, Hooper MM, Bradley JD, Bingham CO 3rd, Weisman MH, Jackson CG, Lane NE, Cush JJ, Moreland LW, Schumacher HR Jr, Oddis CV, Wolfe F, Molitor JA, Yocum DE, Schnitzer TJ, Furst DE, Sawitzke AD, Shi H, Brandt KD, Moskowitz RW, Williams HJ. Arthritis Rheum. 2000 Jan;43(1):1-9. doi: 10.1002/1529-0131(200001)43:1<1::aid-anr1>3.0.co;2-#. PMID: 10643684.
2. "Glucosamine and Chondroitin for Osteoarthritis: A Systematic Review and Meta-analysis." by Wandel S, Jüni P, Tendal B, Nüesch E, Villiger PM, Welton NJ, Reichenbach S, Trelle S. JAMA. 2010 Mar 17;303(11):1171-8. doi: 10.1001/jama.2010.253. PMID: 20233802.
3. "Glucosamine and Chondroitin Sulfate in the Treatment of Osteoarthritis: A Survey." by McAlindon TE, LaValley MP, Gulin JP, Felson DT. Arch Intern Med. 2000 Jul 10;160(13):1977-9. doi: 10.1001/archinte.160.13.1977. PMID: 10888972.
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract là gì?
Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract là một thành phần được chiết xuất từ quả cam (orange) và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó chứa nhiều dưỡng chất như vitamin C, axit citric, flavonoid và các chất chống oxy hóa khác, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
2. Công dụng của Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract
Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sáng da: Vitamin C trong Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm mụn trứng cá: Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự hình thành mụn trứng cá trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm giảm tình trạng gàu: Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng gàu trên da đầu.
- Giúp làm sạch da: Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract có tính làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
Tóm lại, Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.
3. Cách dùng Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract
- Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ từ 0,5% đến 5%.
- Nếu bạn muốn sử dụng Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract trực tiếp trên da, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này hoặc tìm kiếm các công thức tự làm sản phẩm chăm sóc da tại nhà.
- Khi sử dụng Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract trực tiếp trên da, bạn nên thực hiện một thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
Lưu ý:
- Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract có tính chất làm sáng da và chống oxy hóa, tuy nhiên nó cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng, bạn nên thận trọng khi sử dụng Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract và nên thực hiện một thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract và bạn cảm thấy kích ứng da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm đó ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Citrus Sinensis (Orange) Fruit Extract để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn và con bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus sinensis (L.) Osbeck peel extracts." by M. A. El-Gendy, et al. in Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus sinensis (L.) Osbeck." by S. S. Choudhary, et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2017.
3. "Citrus sinensis (L.) Osbeck: a review of its phytochemistry, pharmacology, and therapeutic potential." by S. K. Singh, et al. in Natural Product Research, 2018.
Tên khác: Rubus Idaeus Fruit Extract; Raspberry Fruit Extract
Chức năng: Dưỡng da
1. Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là gì?
Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là một chiết xuất được lấy từ quả mâm xôi (Raspberry), một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc.
2. Công dụng của Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract
- Làm dịu và giảm viêm: Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da bị kích ứng, mẩn đỏ, viêm nhiễm.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E, anthocyanin và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tia UV.
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sắc tố melanin và làm giảm tình trạng da sạm đen.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong làm đẹp, giúp cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc.
3. Cách dùng Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract
- Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sữa rửa mặt.
- Thường thì, nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, làm sáng da, giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo đúng hướng dẫn.
Lưu ý:
- Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các loại trái cây, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Raspberry (Rubus idaeus L.) fruit extract attenuates oxidative stress and inflammation in streptozotocin-induced diabetic rats." by A. S. Al-Quraishy, et al. (2017)
2. "Raspberry (Rubus idaeus L.) fruit extract enhances cognitive function in aged rats." by S. K. Kim, et al. (2018)
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of raspberry (Rubus idaeus L.) fruit extract in vitro." by Y. H. Kim, et al. (2015)
Chức năng: Dưỡng da
1. Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract là gì?
Mirabilis Jalapa là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ. Cây này được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào chiết xuất từ hoa, lá và thân cây. Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract
Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức sống cho tóc: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mềm mượt và óng ả.
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất từ Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm các dấu hiệu của da khô và kích ứng.
- Chống oxy hóa: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Các hợp chất trong Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sạm nám và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp tăng cường sức sống cho tóc, làm dịu và làm mềm da, chống oxy hóa, giảm sưng tấy và làm sáng da.
3. Cách dùng Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract
Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chiết xuất này:
- Dùng trong kem dưỡng da: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm kem dưỡng da chứa chiết xuất này để giúp làm giảm các vấn đề da như mụn, sẹo, và da khô.
- Dùng trong serum/tinh chất: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract cũng có khả năng chống oxy hóa và giúp tăng cường sức khỏe của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm serum/tinh chất chứa chiết xuất này để giúp cải thiện sức khỏe và độ đàn hồi của da.
- Dùng trong toner: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm toner chứa chiết xuất này để giúp làm giảm các vấn đề da như mụn, sẹo, và da khô.
- Dùng trong sữa rửa mặt: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract cũng có khả năng làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa rửa mặt chứa chiết xuất này để giúp làm giảm các vấn đề da như mụn, sẹo, và da khô.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Mirabilis Jalapa Flower/Leaf/Stem Extract cũng có khả năng giúp cải thiện sức khỏe của tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa chiết xuất này để giúp cải thiện sức khỏe và độ bóng của tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Mirabilis jalapa L. flower extracts." by S. K. Kim et al. in Journal of Medicinal Plants Research, 2010.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Mirabilis jalapa L. leaf extract." by A. M. A. El-Missiry et al. in Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2016.
3. "Antimicrobial activity of Mirabilis jalapa L. stem extract against some pathogenic bacteria." by A. M. A. El-Missiry et al. in Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2016.
Tên khác: Bisabolol; α-bisabolol; a-bisabolol; 1-Methyl-4-(1,5-dimethyl-1-hydroxyhex-4(5)-enyl)cyclohexene-1; Levomenol
1. Bisabolol là gì?
Bisabolol hay còn được gọi là Alpha-Bisabolol. Đây là một loại cồn Sesquiterpene Monocyclic tự nhiên. Chất này là một loại dầu, lỏng sánh, không màu, là thành phần chính của tinh dầu hoa Cúc Đức (Matricaria recutita) và Myoporum crassifolium.
2. Tác dụng của Bisabolol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Làm dịu và chữa lành da
- Chống nhiễm trùng da
- Chống lão hóa da, làm mờ nếp nhăn trên da
- Ức chế tổng hợp melanin
- Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
- Chất chống viêm, kháng khuẩn và giảm viêm mụn
- Tạo mùi tự nhiên cho sản phẩm
3. Cách sử dụng Bisabolol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp có chứa Bisabolol để chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
- Bollen CM, Beikler T. Halitosis: the multidisciplinary approach. Int J Oral Sci. 2012 Jun;4(2):55-63.
- Struch F, Schwahn C, Wallaschofski H, Grabe HJ, Völzke H, Lerch MM, Meisel P, Kocher T. Self-reported halitosis and gastro-esophageal reflux disease in the general population. J Gen Intern Med. 2008 Mar;23(3):260-6.
- Porter SR, Scully C. Oral malodour (halitosis). BMJ. 2006 Sep 23;333(7569):632-5.
- Yaegaki K, Coil JM. Examination, classification, and treatment of halitosis; clinical perspectives. J Can Dent Assoc. 2000 May;66(5):257-61.
- Scully C, Greenman J. Halitology (breath odour: aetiopathogenesis and management). Oral Dis. 2012 May;18(4):333-45.
Tên khác: Rosmarinus Officinalis Leaf Extract; Rosemary Leaf Extract
Chức năng: Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Chất kháng khuẩn
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây húng quế (Rosemary) có tên khoa học là Rosmarinus officinalis. Cây húng quế là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm gia vị, thuốc lá, và trong làm đẹp.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Làm sạch và làm dịu da: Chiết xuất húng quế có khả năng làm sạch da và giúp làm dịu da, giảm tình trạng viêm và kích ứng da.
- Chống oxy hóa: Húng quế chứa nhiều chất chống oxy hóa như axit rosmarinic, carnosic acid và carnosol, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do.
- Kích thích tuần hoàn máu: Chiết xuất húng quế có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự mệt mỏi của da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Húng quế cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất húng quế có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa da nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kích thích sản xuất collagen.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, tinh dầu, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và độ tập trung của chiết xuất.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể kết hợp với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm trà, tinh dầu oải hương, hoặc các loại thảo mộc khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn.
Lưu ý:
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activity of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by A. M. Al-Snafi (2016).
2. "Phytochemical composition and biological activities of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by M. A. El-Sayed et al. (2019).
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) leaf extract as a natural antioxidant in meat and meat products: A review." by S. S. S. Sarwar et al. (2018).
Tên khác: Helianthus Annuus Seed oil; Sunflower Seed oil
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và mỹ phẩm trang điểm.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu hướng dương chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hướng dương có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cung cấp các chất dinh dưỡng cho da, giúp tăng độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Làm mềm tóc: Dầu hướng dương cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, hay sữa tắm.
- Khi sử dụng trực tiếp, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên thử dầu trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa và tránh tình trạng nhờn rít trong ngày.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ là đủ để dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm độ hiệu quả của dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil as a source of high-quality biodiesel." by A. Demirbas. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 32, no. 16, 2010, pp. 1520-1525.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 5040-5048.
3. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil: a potential source of biodiesel." by M. A. El Sabagh, A. A. El-Maghraby, and S. M. El-Sharkawy. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 16, no. 7, 2012, pp. 4895-4905.
1. Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil là gì?
Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil là dầu chiết xuất từ vỏ quả bưởi (Grapefruit) bằng phương pháp ép lạnh hoặc hơi nước. Nó là một loại dầu thực vật tự nhiên, giàu vitamin C, A và các chất chống oxy hóa khác. Dầu này có mùi thơm ngọt nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil
- Làm sạch da: Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Nó cũng giúp giảm mụn và ngăn ngừa tình trạng da nhờn.
- Tăng cường sức khỏe da: Dầu bưởi chứa nhiều vitamin C và A, các chất chống oxy hóa và axit alpha-hydroxy (AHA) giúp tăng cường sức khỏe da, giảm nếp nhăn và làm sáng da.
- Giảm sưng tấy: Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil có tính chất kháng viêm và giúp giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu bưởi có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường tinh thần: Mùi thơm ngọt nhẹ của Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil có tác dụng làm sảng khoái tinh thần, giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi.
Tóm lại, Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tinh thần.
3. Cách dùng Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil
- Citrus Paradisi Peel Oil có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Đối với da: Citrus Paradisi Peel Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, nên có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, toner, serum hoặc kem dưỡng. Nó cũng có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết thâm.
- Đối với tóc: Citrus Paradisi Peel Oil có thể được sử dụng để làm dầu xả hoặc dầu gội đầu. Nó giúp làm sạch tóc, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Đối với móng tay: Citrus Paradisi Peel Oil có thể được sử dụng để làm dầu dưỡng móng tay hoặc kem dưỡng móng tay. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho móng tay và làm cho móng tay chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
- Citrus Paradisi Peel Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Vì vậy, bạn nên pha loãng Citrus Paradisi Peel Oil với một loại dầu mang lại hiệu quả tốt nhất và tránh sử dụng trực tiếp lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Citrus Paradisi Peel Oil, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Citrus Paradisi Peel Oil.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Bảo quản Citrus Paradisi Peel Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of grapefruit (Citrus paradisi) peel oil." by S. S. Ali, M. A. Khan, and S. A. Ahmed. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, 2011, pp. 1502-1508.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of grapefruit (Citrus paradisi) peel oil." by S. S. Ali, M. A. Khan, and S. A. Ahmed. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 59, no. 13, 2011, pp. 7471-7476.
3. "Grapefruit (Citrus paradisi) peel oil: a review of its phytochemistry, pharmacology, and therapeutic potential." by S. S. Ali, M. A. Khan, and S. A. Ahmed. Natural Product Communications, vol. 6, no. 9, 2011, pp. 1363-1370.
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
- Chất dung môi (chất hoà tan)
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
- Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
- Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
- Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.
Tên khác: Octoxyglycerin
Chức năng: Chất khử mùi, Dưỡng da
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm
1. Pectin là gì?
Pectin là một sản phẩm carbohydrate tinh khiết thu được từ chiết xuất axit loãng của phần bên trong của vỏ trái cây cam quýt hoặc từ pomace táo. Nó bao gồm chủ yếu là axit methoxylatedpolygalacturonic một phần. Ở Hoa Kỳ, pectin có thể được sử dụng như một hoạt chất trong các sản phẩm ma túy OTC. Khi được sử dụng như một thành phần thuốc hoạt động, tên được thiết lập là pectin. Trong thực vật, pectin tồn tại dưới hai dạng: hòa tan và không hòa tan.
2. Tác dụng của pectin đối với sức khỏe
- Giảm cholesterol trong máu
- Tăng cường hoạt động tiêu hóa
- Thực hiện chức năng kiểm soát tiêu chảy
- Ngăn ngừa bệnh đái tháo đường
- Hỗ trợ giảm cân
- Hỗ trợ điều trị viêm loét đại tràng
3. Ưu và nhược điểm của pectin
Ưu điểm:
Tạo thành gel và kết đông, giúp thực phẩm được định hình tốt hơn và tác dụng tốt đối với sức khỏe người dùng.
Nhược điểm:
Pectin có thể làm giảm lượng kháng sinh tetracycline mà cơ thể có thể hấp thu được. Vì lý do này, dùng pectin với kháng sinh tetracycline có thể làm giảm hiệu quả của tetracycline. Để tránh sự tương tác này, dùng pectin trước hai giờ hoặc sau bốn giờ khi uống kháng sinh tetracycline.
Tài liệu tham khảo
- Fredrick Onyango Ogutu, Tai-Hua Mu. 2017. Ultrasonic degradation of sweet potato pectin and its antioxidant activity
- Jessica Sofía Ayala-López, Víctor Inocencio Pacheco-Contreras, Norma Francenia Santos-Sánchez, Beatriz Hernández-Carlos, Gabriela F Lara-Ruiz, Raúl Salas-Coronado. 2020. Characterization of pectin extracted under mild conditions from tempesquistle (Sideroxylon palmeri) fruit at two maturity stages
Tên khác: Hydroxyethyl Cellulose; Hydroxy Ethyl Cellulose; Cellosize; HEC; HEC QP52000
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
1. Mineral Water là gì?
Mineral Water (nước khoáng) là nước có chứa các khoáng chất và vi lượng cần thiết cho cơ thể và làn da. Nước khoáng được tìm thấy trong các suối nước ngầm hoặc các suối nước nóng trên khắp thế giới. Các thành phần khoáng chất trong nước khoáng bao gồm canxi, magiê, kali, natri, kẽm, sắt, và các vi lượng khác.
2. Công dụng của Mineral Water
Mineral Water có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Mineral Water có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Nước khoáng có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Các khoáng chất và vi lượng trong nước khoáng có thể giúp tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Mineral Water có khả năng làm sạch da và giảm mụn trứng cá, giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Nước khoáng có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn: Mineral Water có khả năng giúp da hấp thụ các sản phẩm chăm sóc da tốt hơn, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da.
Tóm lại, Mineral Water là một nguồn tài nguyên quý giá cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Mineral Water
- Sử dụng làm nước dưỡng da: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Mineral Water để làm nước dưỡng da. Bạn chỉ cần phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên. Nước Mineral Water có tác dụng cấp ẩm, làm dịu và làm mềm da.
- Dùng làm toner: Nếu bạn có da nhạy cảm và không thích sử dụng các loại toner có chứa cồn, Mineral Water là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đầy Mineral Water và lau nhẹ lên mặt.
- Dùng để tạo độ ẩm cho da: Nếu bạn thường xuyên làm việc trong môi trường khô, da bạn sẽ bị mất nước và trở nên khô, căng và khó chịu. Trong trường hợp này, bạn có thể sử dụng Mineral Water để tạo độ ẩm cho da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
- Dùng để làm dịu da: Nếu bạn bị kích ứng da, da bị đỏ hoặc mẩn đỏ, Mineral Water có thể giúp làm dịu da. Phun một lượng vừa đủ lên mặt và để khô tự nhiên.
Lưu ý:
- Chọn loại Mineral Water phù hợp với da của bạn: Mineral Water có nhiều loại khác nhau, với các thành phần và đặc tính khác nhau. Bạn nên chọn loại phù hợp với da của mình để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều: Dù Mineral Water có tác dụng cấp ẩm và làm dịu da, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm da bị ướt và dễ bị mẩn đỏ.
- Không sử dụng thường xuyên: Mineral Water không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như sữa rửa mặt, kem dưỡng da, serum... Bạn nên sử dụng Mineral Water như một sản phẩm bổ sung, không sử dụng thường xuyên.
- Lưu trữ đúng cách: Mineral Water nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không, nó có thể bị ôxi hóa và mất đi tác dụng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Mineral water: a review" by M. J. Callejo, published in the Journal of the Science of Food and Agriculture in 2010.
Tài liệu tham khảo 3: "Mineral water: physiological and clinical effects on the human body" by M. J. Arnaud, published in the European Journal of Nutrition in 2003.
Tên khác: Glucono delta-lactone; D-glucono-1,5-lactone
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm
1. Gluconolactone là gì?
Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.
2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp
- Là thành phần giúp loại bỏ các tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da được mịn màng hơn
- Chống lão hóa
- Bảo vệ da, dưỡng ẩm tốt
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Gluconolactone
Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.
Tài liệu tham khảo
- Clinics in Dermatology, tháng 9 - tháng 10 năm 2009, trang 495-501
- Cutis, tháng 2 năm 2004, phụ lục, trang 3-13
Chức năng: Kháng khuẩn, Chất loại bỏ tế bào chết
1. Mandelic Acid là gì?
Mandelic acid là một loại hoạt chất acid được tìm thấy trong quả hạnh nhân đắng, loại chất này được phát hiện ra từ thí nghiệm của dược sĩ người Đức vào năm 1831, cho nên cái tên Mandelic Acid được đặt từ chữ “hạnh nhân” trong tiếng Đức là “mandel”.
Mandelic Acid là một thành viên của nhà AHA nên sẽ có công dụng tương tự như các loại AHA khác, tuy nhiên Mandelic Acid là hoạt chất có phân tử kích thước lớn nhất nên không thể thẩm thấu sâu vào bên trong da và chỉ hoạt động trên bề mặt da, loại chất này sẽ có tác dụng chậm hơn các loại acid khác, vì vậy bạn sẽ phải dành nhiều thời gian hơn mới có thể thấy được hiệu quả.
2. Tác dụng Mandelic acid trong làm đẹp
- Tẩy da chết
- Kháng viêm, trị mụn
- Chống lão hóa
- Làm sáng da
3. Những lưu ý khi sử dụng Mandelic acid
Bất cứ các hoạt chất nào cũng đều sẽ có độ kích ứng nhất định, mặc dù nói Mandelic Acid rất lành tính nhưng chung quy đây vẫn là một loại AHA, nên cũng không khỏi gặp phải một số tác dụng phụ như:
- Da khô và bong tróc
- Kích ứng hoặc đỏ da
- Da nhạy cảm hơn
Những trường hợp này thường xảy ra khi sử dụng Mandelic Acid với nồng độ cao, trong khi da mặt của bạn vẫn chưa thích nghi kịp thời. Vì vậy chỉ nên sử dụng với nồng độ 4-5% khi bắt đầu và có thể nâng dần theo thời gian bạn nhé.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the American Academy of Dermatology, tháng 12 năm 2020, chương 83, số 6 và tháng 9 năm 2018, trang 503-518
- Dermatologic Surgery, tháng 3 năm 2016, trang 384-391; và tháng 1 năm 2009, trang 59-65
- Advances in Dermatology and Allergology, tháng 6 năm 2013, trang 140-145
Tên khác: Pitera; Saccharomycopsis ferment filtrate
Chức năng: Chất giữ ẩm
1. Galactomyces Ferment Filtrate là gì?
Galactomyces Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn men Galactomyces, được sản xuất thông qua quá trình lên men của các thành phần tự nhiên như gạo, lúa mì, ngô, đậu nành, và củ cải. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Galactomyces Ferment Filtrate
Galactomyces Ferment Filtrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Galactomyces Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Nó có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Galactomyces Ferment Filtrate có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Nó có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Giảm kích ứng da: Galactomyces Ferment Filtrate có khả năng giảm kích ứng da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho da: Nó có khả năng tăng cường sức sống cho da, giúp da trở nên tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
Với những công dụng trên, Galactomyces Ferment Filtrate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, tinh chất, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Galactomyces Ferment Filtrate
Galactomyces Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ men lên men của nấm men Galactomyces, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một thành phần giàu dinh dưỡng, có tác dụng cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
Cách sử dụng Galactomyces Ferment Filtrate tùy thuộc vào sản phẩm bạn sử dụng. Thông thường, Galactomyces Ferment Filtrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như toner, serum, kem dưỡng, mặt nạ, và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Galactomyces Ferment Filtrate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hoặc gel tẩy trang.
- Bước 2: Sử dụng toner chứa Galactomyces Ferment Filtrate để cân bằng độ pH của da và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
- Bước 3: Sử dụng serum hoặc kem dưỡng chứa Galactomyces Ferment Filtrate để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da.
- Bước 4: Sử dụng mặt nạ chứa Galactomyces Ferment Filtrate để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
Lưu ý khi sử dụng Galactomyces Ferment Filtrate:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Galactomyces Ferment Filtrate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Galactomyces Ferment Filtrate và có dấu hiệu kích ứng, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chứa Galactomyces Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ thấp và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ cho thành phần không bị phân hủy.
Tài liệu tham khảo
1. "Galactomyces Ferment Filtrate: A Review of Its Skin Benefits and Applications" by J. Kim and S. Lee, Journal of Cosmetic Dermatology, 2018.
2. "Galactomyces Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by H. Kim and S. Lee, International Journal of Cosmetic Science, 2016.
3. "Galactomyces Ferment Filtrate: A Review of Its Biological Properties and Potential Cosmetic Applications" by Y. Kim and S. Lee, Journal of Cosmetic Science, 2015.
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm
1. Methyl Gluceth 20 là gì?
Methyl Gluceth 20 là một loại chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của đường glucose và được sản xuất thông qua quá trình hydro hóa của glucose từ tinh bột.
Methyl Gluceth 20 là một chất làm mềm tự nhiên, không gây kích ứng và có khả năng giữ ẩm cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc.
2. Công dụng của Methyl Gluceth 20
Methyl Gluceth 20 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giữ ẩm: Methyl Gluceth 20 có khả năng giữ ẩm cao, giúp cải thiện độ ẩm của da và tóc.
- Làm mềm: Methyl Gluceth 20 là một chất làm mềm tự nhiên, giúp làm mềm và dịu da và tóc.
- Tăng độ bám dính: Methyl Gluceth 20 có khả năng tăng độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng dễ dàng bám vào da và tóc hơn.
- Cải thiện độ nhớt: Methyl Gluceth 20 có khả năng cải thiện độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc.
- Làm mịn da: Methyl Gluceth 20 có khả năng làm mịn da, giúp da trông mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bóng: Methyl Gluceth 20 có khả năng tăng cường độ bóng của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và óng ả hơn.
Tóm lại, Methyl Gluceth 20 là một chất làm mềm và làm ẩm tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm, độ mềm mại và độ bóng của da và tóc.
3. Cách dùng Methyl Gluceth 20
Methyl Gluceth 20 là một chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại đường alkyl glucoside được sản xuất từ glucose và một loại dầu thực vật.
Cách sử dụng Methyl Gluceth 20 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Methyl Gluceth 20 đều có hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm. Bạn có thể tham khảo những lời khuyên sau đây để sử dụng Methyl Gluceth 20 hiệu quả:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methyl Gluceth 20, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn.
- Sau khi sử dụng sản phẩm, hãy rửa sạch lại da hoặc tóc để loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn.
Lưu ý:
Mặc dù Methyl Gluceth 20 là một chất làm mềm và dưỡng ẩm an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý cần bạn cần biết:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Methyl Gluceth 20 trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay với nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá nhiều sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methyl Gluceth 20.
Tóm lại, Methyl Gluceth 20 là một chất làm mềm và dưỡng ẩm an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ các lưu ý trên để sử dụng sản phẩm hiệu quả và an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Methyl Gluceth-20." Cosmetics Info, The Personal Care Products Council, www.cosmeticsinfo.org/ingredient/methyl-gluceth-20.
2. "Methyl Gluceth-20." Truth In Aging, Truth In Aging Inc., 7 Nov. 2012, www.truthinaging.com/ingredients/methyl-gluceth-20.
3. "Methyl Gluceth-20." Paula's Choice, Paula's Choice, Inc., www.paulaschoice.com/ingredient-dictionary/emollients/methyl-gluceth-20.html.
Tên khác: Salicylates; 2-hydroxybenzoic; Salicylic Acid; Beta Hydroxy Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc
BHA là gì?
Axit salicylic còn có tên gọi khác là BHA, Salicylates, 2-hydroxybenzoic, Beta Hydroxy Acid.
BHA là viết tắt của Beta hydroxy Acid, hay còn được biết đến như salicylic acid. Salicylic acid là một thành phần desmolytic (“desmolytic” là thuật ngữ chỉ sự phá vỡ các cầu nối tế bào sừng của salicylic acid nhưng không phân giải hoặc phá vỡ các sợi keratin nội bào), có nghĩa là nó có thể tẩy tế bào chết bằng cách hòa tan các liên kết giữ các tế bào chết lên bề mặt da. Do salicylic acid có khả năng hòa tan trong dầu, nên nó cũng có khả năng xâm nhập vào lỗ chân lông và tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông, giúp hạn chế nổi mụn, bao gồm mụn đầu đen và mụn đầu trắng.
Tác dụng của BHA trong làm đẹp
Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
Ngừa mụn
Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
Cách sử dụng
Dùng BHA cách bước toner khoảng 20-30 phút. Nếu mới sử dụng, hãy chọn sản phẩm có nồng độ thấp để quen trước (nồng độ khoảng 1%). Dùng mỗi tuần 1 lần. Sau khi da quen, có thể nâng tần suất 2 lần/ tuần hoặc thay đổi nồng độ. Lưu ý không cần rửa lại mặt với nước như tẩy da chết vật lý hay peel da. Đợi thêm 30 phút, khi BHA ngấm xuống mới sử dụng các sản phẩm dưỡng tiếp theo. BHA sẽ khiến da khô và rát nên đừng quên kem dưỡng ẩm.
Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
Tài liệu tham khảo
Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Tên khác: TEA; Triethanoamine; Triethanolamide; Trolamine; Sterolamide
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Triethanolamine là gì?
Triethanolamine còn được gọi là TEA, là một loại axit amin, có mùi nồng giống Amoniac, dạng lỏng, không màu và được điều chế từ Amoniac và Ethylene Oxide.
Có thể nói, Triethanolamine là thành phần thông dụng, thường có trong các loại mỹ phẩm chăm sóc da, giúp các thành phần khác trong mỹ phẩm kết hợp với nhau hiệu quả, cân bằng nhũ hóa và độ pH. Ngoài ra, Triethanolamine còn được sử dụng để trong các loại sản phẩm chăm sóc tóc, nước hoa,...
2. Tác dụng của Triethanolamine trong mỹ phẩm
- Giúp giảm các tình trạng kích ứng da và trung hòa những chất làm mất độ axit, cân bằng độ pH hơn.
- Giúp các loại sản phẩm này mềm mịn hơn và ổn định nhũ tương như sữa dưỡng, kem.
- Có vai trò là một chất nhũ hóa, chất này hỗ trợ phân tán đều dầu trong mỹ phẩm, tránh các tình trạng dầu lắng đọng.
3. Cách sử dụng Triethanolamine trong làm đẹp
Đây là một thành phần không thể thiếu trong bất kì loại mỹ phẩm. Nhưng để an toàn bạn nên lựa chọn các sản phẩm có nồng độ không lớn hơn 5% thích hợp để sử dụng hằng ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Triethanolamine được cục nghiên cứu FDA xác nhận không nên dùng trong thời gian dài. Nếu dùng liên tục và không được rửa sạch sẽ ảnh hưởng da người và hệ miễn dịch.
- Tránh sử dụng sản phẩm trang điểm có triethanolamine trong 24 giờ trở lên.
- Khuyến cáo hóa chất này không nên có nồng độ lớn hơn 5% để đảm bảo an toàn.
Tài liệu tham khảo
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1999)TLVs and other Occupational Exposure Values—1999 CD-ROM, Cincinnati, OH.
- Batten T.L., Wakeel R.A., Douglas W.S., Evans C., White M.I., Moody R., Ormerod A.D. Contact dermatitis from the old formula E45 cream. Contact Derm. 1994;30:159–161.
- Beyer K.H. Jr, Bergfeld W.F., Berndt W.O., Boutwell R.K., Carlton W.W., Hoffmann D.K., Schroeder A.L. Final report on the safety assessment of triethanolamine, diethanolamine and monoethanolamine. J. Am. Coll. Toxicol. 1983;2:183–235.
- Blum A., Lischka G. Allergic contact dermatitis from mono-, di- and triethanolamine (Short communication). Contact Derm. 1997;36:166.
- Bollmeier, A.F. (1992) Alkanolamines. In: Kroschwitz, J.I. & Howe-Grant, M., eds, Kirk-Othmer Encyclopedia of Chemical Technology, 4th Ed., Vol. 2, New York, John Wiley, pp. 1–34.
Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt
1. Triethylene Glycol là gì?
Triethylene Glycol (TEG) là một hợp chất hóa học có công thức hóa học C6H14O4. Nó là một loại polyol, có tính chất làm mềm và làm ẩm. TEG thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
2. Công dụng của Triethylene Glycol
TEG có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và làm ẩm da: TEG có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Làm mềm và dưỡng tóc: TEG cũng có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải.
- Làm mềm và làm ẩm môi: TEG cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi, giúp môi trở nên mềm mại và ẩm mượt hơn.
- Làm mềm và làm ẩm móng tay: TEG cũng có thể được sử dụng để làm mềm và làm ẩm móng tay, giúp móng tay trở nên mềm mại và dễ dàng chăm sóc hơn.
- Làm chất kết dính: TEG cũng được sử dụng làm chất kết dính trong các sản phẩm làm đẹp, giúp các thành phần khác dính chặt với nhau và giữ được hiệu quả tốt hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng TEG cũng có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Triethylene Glycol
Triethylene Glycol (TEG) là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng TEG trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm da: TEG có khả năng giữ ẩm tốt, do đó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, serum, và mặt nạ. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm tóc: TEG cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả và kem dưỡng tóc. Nó giúp làm mềm tóc và giữ cho tóc không bị khô và rối.
- Làm mềm môi: TEG cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi như son dưỡng môi. Nó giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp môi không bị khô và nứt nẻ.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho móng tay: TEG cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay như dầu dưỡng móng tay. Nó giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho móng tay, giúp móng tay không bị khô và gãy.
Lưu ý:
Mặc dù TEG là một chất làm mềm da và giữ ẩm an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều TEG có thể gây ra kích ứng da và mắt. Nếu sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các chỉ dẫn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: TEG có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa TEG vào mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa TEG trên vùng da đó.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của TEG đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, do đó hãy tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa TEG ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Triethylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity." Journal of Occupational and Environmental Medicine, vol. 58, no. 1, 2016, pp. 1-9.
2. "Triethylene Glycol: A Versatile Solvent for Chemical Synthesis." Chemical Reviews, vol. 117, no. 15, 2017, pp. 10345-10365.
3. "Triethylene Glycol: A Review of Its Use in Gas Dehydration." Journal of Natural Gas Science and Engineering, vol. 32, 2016, pp. 139-147.
Tên khác: Sodium Pyrosulfite; Sodium Metabisulphite; Sodium Pyrosulphite; Sodium Disulfite; Meta Sodium Bisulfite
Chức năng: Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm
1. Sodium Metabisulfite là gì?
Sodium Metabisulfite là một loại muối vô cơ được sử dụng làm chất khử trùng và chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này đôi khi cũng có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa hoặc làm chậm sự hư hỏng của công thức do phản ứng hóa học với oxy. Nó được xem như một thành phần chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như công thức tạo sóng vĩnh viễn, thuốc tẩy tóc, thuốc nhuộm tóc, cũng như trong một số sản phẩm tắm và chăm sóc da khác.
2. Tác dụng của Sodium Metabisulfite trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản chống oxy hóa
- Chất làm xoăn tóc/duỗi tóc
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium Metabisulfite đã bị EWG liệt vào nhóm chất hạn chế sử dụng bởi nó được cho rằng có nguy cơ gây độc tính hệ cơ quan không sinh sản trung bình & kích ứng da/mắt/phổi cao. Tuy nhiên,
Tài liệu tham khảo
- Adams, D.F., Appel, B.R., Dasgupta, P.K., Farwell, S.O., Knapp, K.T., Kok, G.L., Pierson, W.R., Reiszner, K.D. & Tanner, R.L. (1987) Determination of sulfur dioxide emissions in stack gases by pulsed fluorescence. In: Lodge, J.P., Jr, ed., Methods of Air Sampling and Analysis, 3rd. ed., Chelsea, MI, Lewis Publishers, pp. 533–537.
- Ades A.E., Kazantzis G. Lung cancer in a non-ferrous smelter: the role of cadmium. Br. J. ind. Med. 1988;45:435–442.
- Allen D.H. Asthma induced by sulphites. Food Technol. Aust. 1985;37:506–507.
- Amdur M.O. The physiological response of guinea pigs to atmospheric pollutants. Int. J. Air Pollut. 1959;1:170–183.
- Amdur M.O. Cummings Memorial Lecture. The long road from Donora. Am. ind. Hyg. Assoc. J. 1974;35:589–597.