Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Tên khác: Caprylic/Capric Triglyceride
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Tên khác: NaCl; Natrum muriaticum
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất chống oxy hóa, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất dưỡng da - hỗn hợp
1. Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là gì?
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và lão hóa da.
2. Công dụng của Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa.
- Chống viêm: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Dưỡng ẩm: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có khả năng dưỡng ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
- Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sản phẩm chống nắng.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để biết cách sử dụng đúng cách và đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract trong thời gian dài và không thấy hiệu quả, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sản phẩm khác phù hợp với da của bạn.
- Bảo quản sản phẩm chứa Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy và giảm hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract and Its Potential Applications in Skin Care Products" by S. K. Katiyar, published in the Journal of Cosmetic Dermatology in 2018.
2. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract: A Review of Antioxidant Activity, Health Benefits, and Applications in Food and Cosmetics" by Y. Zhang and X. Chen, published in the Journal of Food Science in 2019.
3. "Green Tea (Camellia sinensis) Leaf Extract: An Overview of Its Antioxidant Properties and Potential Health Benefits" by S. H. Lee and J. H. Kim, published in the Journal of Medicinal Food in 2017.
Tên khác: Ethanol; Grain Alcohol; Ethyl Alcohol
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Ethanol là gì?
Ethanol, còn được gọi là rượu etylic, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C2H5OH. Nó là một loại cồn được sản xuất bằng cách lên men đường và các loại ngũ cốc khác. Ethanol là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi rượu đặc trưng và có khả năng tan trong nước và các dung môi hữu cơ khác.
2. Công dụng của Ethanol
Ethanol được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào tính chất kháng khuẩn, khử trùng và tẩy da chết của nó. Dưới đây là một số công dụng của Ethanol trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Ethanol là một chất tẩy rửa mạnh, có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Tẩy trang: Ethanol được sử dụng để loại bỏ lớp trang điểm và các tạp chất trên da.
- Khử trùng: Ethanol có khả năng kháng khuẩn và khử trùng, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và các vết thương trên da.
- Làm dịu da: Ethanol có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Làm tăng độ thẩm thấu của sản phẩm: Ethanol được sử dụng để làm tăng độ thẩm thấu của các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng da, serum và toner.
Tuy nhiên, sử dụng Ethanol cần cẩn trọng vì nó có thể gây kích ứng và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
3. Cách dùng Ethanol
Ethanol là một chất khá phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như toner, xịt khoáng, nước hoa, sơn móng tay, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Ethanol trong làm đẹp:
- Sử dụng Ethanol để làm sạch da: Ethanol có khả năng làm sạch da rất tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng Ethanol để làm sạch da bằng cách thấm một ít Ethanol lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Sử dụng Ethanol để làm khô mụn trứng cá: Ethanol có khả năng làm khô mụn trứng cá nhanh chóng. Bạn có thể sử dụng Ethanol để làm khô mụn bằng cách thấm một ít Ethanol lên bông tẩy trang và chấm lên mụn trứng cá.
- Sử dụng Ethanol để làm sạch móng tay: Ethanol là một chất khá mạnh, có khả năng làm sạch móng tay rất tốt. Bạn có thể sử dụng Ethanol để làm sạch móng tay bằng cách thấm một ít Ethanol lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng khắp móng tay.
- Sử dụng Ethanol để làm sạch cọ trang điểm: Các cọ trang điểm thường bị dính bụi bẩn và vi khuẩn, gây ra tình trạng mụn trên da. Bạn có thể sử dụng Ethanol để làm sạch cọ trang điểm bằng cách thấm một ít Ethanol lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng khắp cọ.
Lưu ý:
Ethanol là một chất khá mạnh, nên bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Ethanol trong làm đẹp:
- Không sử dụng Ethanol quá nhiều: Ethanol có khả năng làm khô da và gây kích ứng, nên bạn không nên sử dụng quá nhiều Ethanol mỗi lần.
- Không sử dụng Ethanol trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn không nên sử dụng Ethanol để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không sử dụng Ethanol trên da nhạy cảm: Nếu da của bạn nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng Ethanol hoặc sử dụng Ethanol có nồng độ thấp hơn.
- Không sử dụng Ethanol quá thường xuyên: Sử dụng Ethanol quá thường xuyên có thể làm khô da và gây kích ứng. Bạn nên sử dụng Ethanol một cách hợp lý và không quá thường xuyên.
- Lưu trữ Ethanol đúng cách: Ethanol là một chất dễ cháy, nên bạn cần lưu trữ Ethanol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa nguồn lửa và nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Ethanol as a Fuel: Energy, Carbon Dioxide Balances, and Ecological Footprint" by J. A. Melero, J. Iglesias, and A. Garcia.
Tài liệu tham khảo 3: "Ethanol Production from Sugarcane: Current Status and Future Directions" by Prakash Kumar Sarangi and Suresh Kumar Dubey.
Tên khác: D-Glucitol
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Tên khác: Mentha Piperita Oil; Peppermint Oil
Chức năng: Chất tạo mùi, Dưỡng da
1. Mentha Piperita (Peppermint) Oil là gì?
Mentha Piperita (Peppermint) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá và cành của cây bạc hà. Nó có mùi thơm mạnh và mát lạnh, và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì tính năng làm dịu và làm sạch.
2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Oil
- Làm dịu da: Peppermint Oil có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có thể giúp giảm đau và ngứa trên da.
- Làm sạch da: Peppermint Oil có khả năng làm sạch da sâu, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Peppermint Oil có tính năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu trên da và tăng cường sự trẻ hóa da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Peppermint Oil có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Peppermint Oil có thể giúp tăng cường sức khỏe tóc, giảm gàu và kích thích mọc tóc.
Tóm lại, Peppermint Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, với nhiều tính năng làm dịu, làm sạch và dưỡng da, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Oil
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước hoa hồng hoặc nước cân bằng da để làm sạch da, giảm sưng tấy và làm mát da. Bạn cũng có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả làm mát và giảm ngứa.
- Massage: Bạn có thể sử dụng dầu bạc hà để massage da đầu hoặc da body để giảm đau nhức, giảm căng thẳng và làm mát cơ thể.
- Hơi thở: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước sôi để hít thở hoặc thêm vào máy hơi nước để tạo hương thơm và làm mát không khí.
- Tắm: Bạn có thể thêm vài giọt dầu bạc hà vào nước tắm để giảm đau nhức, giảm sưng tấy và làm mát cơ thể.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng dầu bạc hà trực tiếp lên da mặt, đặc biệt là da mặt nhạy cảm.
- Không sử dụng dầu bạc hà trực tiếp lên da trẻ em dưới 2 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Tránh sử dụng dầu bạc hà quá nhiều, vì nó có thể gây ra kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng dầu bạc hà.
Tài liệu tham khảo
1. "Peppermint Oil: Chemical Composition and Antimicrobial Activity" by A. S. A. El-Sayed and M. A. Hegazy, published in the Journal of Essential Oil Research in 2017.
2. "Peppermint Oil: A Comprehensive Review of its Therapeutic Benefits" by S. K. Singh and S. K. Singh, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2019.
3. "Peppermint Oil: A Review of its Pharmacological Properties and Clinical Uses" by S. M. Khanna and R. K. Gupta, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2014.
Tên khác: Acetic ester; Ethyl ester
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi
1. Ethyl Acetate là gì?
Ethyl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H8O2. Nó là một loại este được tạo ra từ axit axetic và cồn etylic. Ethyl Acetate có mùi thơm, không màu và có tính tan cao trong nước.
2. Công dụng của Ethyl Acetate
Ethyl Acetate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, kem dưỡng da, tẩy trang, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Ethyl Acetate trong làm đẹp là làm dung môi để hòa tan các thành phần khác nhau trong sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bóng tốt hơn. Ngoài ra, Ethyl Acetate còn có khả năng làm giảm độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da hoặc móng tay hơn.
Tuy nhiên, Ethyl Acetate cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, người dùng cần đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Ethyl Acetate
- Ethyl Acetate là một dung môi hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sơn móng tay, tẩy da chết, tẩy trang, và các sản phẩm làm sạch da.
- Khi sử dụng Ethyl Acetate, cần đảm bảo vệ sinh và an toàn. Tránh tiếp xúc với mắt, da và hít phải. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường.
- Trong sơn móng tay, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các thành phần khác và giúp sơn khô nhanh hơn. Khi sử dụng sơn móng tay chứa Ethyl Acetate, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh tiếp xúc với da.
- Trong các sản phẩm tẩy da chết và tẩy trang, Ethyl Acetate được sử dụng để làm tan các tạp chất trên da và giúp da sạch hơn. Khi sử dụng các sản phẩm này, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Ethyl Acetate, cần ngưng sử dụng và liên hệ với bác sĩ.
Lưu ý:
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất dễ cháy và dễ bay hơi. Khi sử dụng, cần đảm bảo an toàn và tránh tiếp xúc với ngọn lửa hoặc các nguồn nhiệt cao.
- Ethyl Acetate có thể gây kích ứng da và mắt. Khi sử dụng, cần đeo găng tay và kính bảo vệ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Ethyl Acetate có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải hoặc nuốt vào. Khi sử dụng, cần đảm bảo không hít phải khí độc và tránh nuốt vào.
- Nếu sử dụng Ethyl Acetate trong môi trường đóng kín, cần đảm bảo thông gió để tránh tích tụ khí độc.
- Ethyl Acetate là một chất hóa học có tính chất ô nhiễm môi trường. Khi sử dụng, cần đảm bảo không xả thải trực tiếp vào môi trường và tuân thủ các quy định về xử lý chất thải.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethyl Acetate: Properties, Production, and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Joshi
2. "Ethyl Acetate: A Review of its Properties, Production, and Uses" by C. M. M. Gomes and J. A. Coutinho
3. "Ethyl Acetate: A Versatile Solvent for Chemical Synthesis and Extraction" by A. K. Chakraborty and S. K. Das
Tên khác: Precipitated Silica
Chức năng: Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt
1. Hydrated Silica là gì?
Hydrated Silica là một hợp chất khoáng chất tự nhiên được tạo thành từ silicat hydrat hóa. Nó có dạng bột trắng, không mùi, không vị và không tan trong nước. Hydrated Silica được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, răng và tóc.
2. Công dụng của Hydrated Silica
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ nhám, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
- Trong sản phẩm chăm sóc răng: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp loại bỏ mảng bám và vết ố trên răng một cách hiệu quả. Nó cũng có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrated Silica được sử dụng như một chất tạo độ sần sùi, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm chăm sóc tóc và tạo ra một cảm giác tóc dày hơn và có độ xoăn tự nhiên hơn. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên tóc, giúp kiểm soát dầu và giảm bóng nhờn.
3. Cách dùng Hydrated Silica
Hydrated Silica là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Hydrated Silica:
- Trong kem đánh răng: Hydrated Silica được sử dụng để làm sạch răng và loại bỏ mảng bám. Bạn có thể sử dụng kem đánh răng chứa Hydrated Silica như bình thường, nhưng không nên sử dụng quá nhiều để tránh gây tổn thương cho men răng.
- Trong kem chống nắng: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp chống lại tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa Hydrated Silica trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và thường xuyên tái áp dụng để đảm bảo hiệu quả.
- Trong kem dưỡng da: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Trong sản phẩm trang điểm: Hydrated Silica được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ màu và độ bền của sản phẩm trang điểm. Bạn nên sử dụng sản phẩm trang điểm chứa Hydrated Silica sau khi làm sạch da và trước khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Hydrated Silica có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hydrated Silica bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrated Silica có thể gây tổn thương cho men răng và làm khô da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrated Silica để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrated Silica nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrated Silica: Properties, Synthesis, and Applications" by A. K. Bhowmick and S. K. De, published in the Journal of Materials Science, 2012.
2. "Hydrated Silica: A Versatile Material for Industrial Applications" by S. S. Ray and S. K. De, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2014.
3. "Hydrated Silica: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by S. K. De and A. K. Bhowmick, published in the Journal of Applied Polymer Science, 2015.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi
1. Vanillin là gì?
Vanillin là một hợp chất hữu cơ có mùi thơm ngọt ngào, được tìm thấy trong các loại thực phẩm như vani, socola, cà phê và rượu vang. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để tạo mùi thơm và hương vị cho các sản phẩm thực phẩm.
Trong lĩnh vực làm đẹp, Vanillin được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện mùi hương và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
2. Công dụng của Vanillin
- Tăng cường mùi hương: Vanillin được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm có mùi thơm ngọt ngào và hấp dẫn hơn.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm: Vanillin có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc tóc: Vanillin có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và bóng khỏe hơn. Nó cũng có tác dụng giảm gãy rụng tóc và tăng cường độ bóng của tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Vanillin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vanillin.
3. Cách dùng Vanillin
Vanillin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong trái cây và các loại thực phẩm khác. Nó có mùi thơm ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Vanillin trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1/2 muỗng cà phê Vanillin với 1 muỗng cà phê mật ong và 1 muỗng cà phê sữa tươi. Thoa hỗn hợp lên mặt và cổ, để trong vòng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sáng da, giảm mụn và tẩy tế bào chết.
- Làm dầu gội: Trộn 1/2 muỗng cà phê Vanillin với 1/2 ly dầu dừa và 1/2 ly nước. Đun nóng hỗn hợp trong một nồi nhỏ, sau đó để nguội. Dùng dầu gội này để massage da đầu và tóc, để trong vòng 15-20 phút rồi xả sạch bằng nước.
- Làm son môi tự nhiên: Trộn 1/4 muỗng cà phê Vanillin với 1/2 muỗng cà phê dầu dừa và 1/2 muỗng cà phê bột cacao. Hòa tan hỗn hợp này bằng nước hoa hồng và đổ vào hộp son trống. Để nguội trong tủ lạnh trong vòng 30 phút trước khi sử dụng.
- Làm tinh chất dưỡng da: Trộn 1/2 muỗng cà phê Vanillin với 1/2 ly nước hoa hồng và 1/2 muỗng cà phê dầu dừa. Dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp này và lau nhẹ nhàng lên da mặt. Tinh chất này giúp làm mềm da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Vanillin, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng bằng cách thoa một ít hỗn hợp lên khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vanillin và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ Vanillin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Vanillin: A Comprehensive Review on its Flavor and Fragrance" by S. B. Patil and S. V. Patil
2. "Vanillin: Production, Functionality and Applications" by M. A. Rao and S. K. Sharma
3. "Vanillin: Chemistry, Biosynthesis, and Function" by J. C. D'Auria and M. G. T. Cusido
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract là gì?
Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract là một loại chiết xuất từ cây Stevia Rebaudiana, một loại thảo dược có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần tự nhiên để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract
Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và giảm kích ứng da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung.
- Làm sáng da: Chiết xuất Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giảm mụn: Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract có tính chất kháng khuẩn và giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
Tóm lại, Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract
- Sử dụng Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Thêm một vài giọt Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract vào nước hoa hồng hoặc toner để tăng cường tính chất dưỡng ẩm và làm dịu da.
- Sử dụng Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract như một thành phần trong các sản phẩm trang điểm, như kem nền, phấn phủ, son môi, và các sản phẩm khác để tăng cường tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Sử dụng Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng, như kem đánh răng và nước súc miệng, để giúp làm sạch và bảo vệ răng miệng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract, vì nó có thể gây kích ứng da và dị ứng.
- Tránh sử dụng Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract và có kế hoạch đi nắng, hãy đeo mũ và kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Stevia Rebaudiana (Sweetleaf) Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Stevia rebaudiana Bertoni: A Review on Its Ethnobotanical, Phytochemical, and Pharmacological Profile." by S. S. Goyal, R. Samsher, and G. Devi. Phytotherapy Research, vol. 22, no. 7, 2008, pp. 913-921.
2. "Stevia rebaudiana Bertoni: A Natural Alternative to Sugar." by M. D. Goyal, A. K. S. S. Samsher, and G. Devi. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 2, no. 1, 2010, pp. 283-291.
3. "Stevia rebaudiana Bertoni: A Comprehensive Review." by S. S. Goyal, R. Samsher, and G. Devi. International Journal of Food Sciences and Nutrition, vol. 61, no. 1, 2010, pp. 1-10.
Tên khác: Sodium Cocoyl Methyl Taurate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt
1. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là gì?
Sodium Methyl Cocoyl Taurate (còn gọi Natri Menthyl Cocoyl Taurate) là hoạt chất được chiết xuất từ trái dừa, công thức RCON (CH3) CH2CH2SO3Na, trong đó RCO - đại diện cho gốc axit dừa. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt được đánh giá an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dành cho cả người lớn và em bé.
2. Tác dụng của Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong mỹ phẩm
- Làm sạch các tạp chất mà không làm mất đi độ pH tự nhiên của da, giữ cho da mịn màng và mềm mại ngay cả sau khi rửa.
- Là một chất hoạt động bề mặt anion tương thích với các cation khác nhau và các chất hoạt động bề mặt không ion, có đặc tính tạo bọt.
- Không gây kích ứng da, không độc hại, dễ phân hủy, có tác động tốt với môi trường
- Có đặc tính giữ ẩm tốt, làm mềm, nhũ hóa
- Là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da và tóc.
3. Cách sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong làm đẹp
Sodium Methyl Cocoyl Taurate được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Tỷ lệ sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate là vào khoảng từ 3 - 30%.
Tài liệu tham khảo
- A-C Pipe Producers Association. 1980. A/C Pipe and Drinking Water. A-C Pipe Producers Association. Arlington. Va. 20 pp.
- Ackerman, J. 1980. Bellotti weighs suit over water pipe hazard. The Boston Globe. June 16, 1980. pp.17-24.
- Alben, K. 1980. a. Coal tar coatings of storage tanks. A source of contamination of the potable water supply. Environ. Sci. Technol. 14:468-470.
- Alben, K. 1980. b. Gas chromatographic mass spectrometric analysis of chlorination effects on commercial coal tar lechate. Anal. Chem. 52:1825-1828.
- American National Standard Institute. 1980. American National Standard for Cement Mortar Lining for Ductile-Iron and Gray-Iron Pipe and Fittings for Water. Standard A21.4-80. American National Standard Institute. New York.
Tên khác: axit Acetic
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Acetic Acid là gì?
Acetic Acid là axít hữu cơ được hình thành khi lên men ethanol.
2. Tác dụng của Acetic Acid
- Sử dụng lượng nhỏ sẽ giúp tạo môi trường pH trong công thức sản phẩm, nhưng khi sử dụng lượng lớn sẽ gây khô da và kích ứng
- Có đặc tính khử trùng.
- Sử dụng như một thành phần hương liệu và điều chỉnh pH.
- Hạn chế tàn nhang/đốm nâu, dưỡng tay và nhuộm tóc.
2. Ứng dụng của Acetic Acid trong làm đẹp
- Acetic acid hay giấm được sử dụng trong các công thức dầu gội, dầu xả, tạo nếp tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Acetic acid cũng được sử dụng trong nước súc miệng và làm thơm mát hơi thở.
Hội đồng chuyên gia CIR đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận Acetic acid an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Winter, Ruth. (2009). A Consumer's Dictionary of Cosmetic Ingredients, 7th Edition: Complete Information About the Harmful and Desirable Ingredients Found in Cosmetics and Cosmeceuticals. Harmony. Kindle Edition. p.43.
- Heldreth B, Bergfeld WF, Belsito DV, Hill RA, Klaassen CD, Liebler D, Marks JG Jr, Shank RC, Slaga TJ, Snyder PW, Andersen FA. Final report of the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel on the safety assessment of methyl acetate. Int J Toxicol. 2012 Jul-Aug;31(4 Suppl):112S-36S.
- Dweck, Anthony. (2017). Handbook of Cosmetic Ingredients: - their use, safety and toxicology (Dweck Books 1)" Dweck Data. Kindle 4 edition. (Kindle Locations 580-594)
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi
1. Gamma Nonalactone là gì?
Gamma Nonalactone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H16O2. Nó là một loại hương liệu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để tạo ra mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ và thu hút.
2. Công dụng của Gamma Nonalactone
Gamma Nonalactone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm khác để tạo ra mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ và thu hút. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống như rượu vang, bia và nước giải khát để tạo ra hương vị ngọt ngào và thơm ngon. Ngoài ra, Gamma Nonalactone cũng có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự kích ứng của da.
3. Cách dùng Gamma Nonalactone
Gamma Nonalactone là một hợp chất hữu cơ có mùi hương ngọt ngào, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Dưới đây là một số cách sử dụng Gamma Nonalactone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm: Gamma Nonalactone được sử dụng như một thành phần chính trong nhiều loại mỹ phẩm, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, và nhiều sản phẩm khác. Hợp chất này có khả năng tạo ra mùi hương ngọt ngào, giúp cho sản phẩm có mùi thơm hấp dẫn và quyến rũ.
- Sử dụng trong sản xuất nước hoa: Gamma Nonalactone là một trong những thành phần quan trọng trong các loại nước hoa có mùi hương ngọt ngào, như nước hoa dành cho phụ nữ và nước hoa dành cho trẻ em. Hợp chất này có khả năng tạo ra mùi hương đặc trưng, giúp cho nước hoa trở nên quyến rũ và độc đáo.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc tóc: Gamma Nonalactone cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm dầu gội, dầu xả, và kem duỗi tóc. Hợp chất này có khả năng giúp cho tóc trở nên mềm mượt và dễ chải, đồng thời cũng tạo ra mùi hương thơm ngọt.
Lưu ý:
Mặc dù Gamma Nonalactone là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Gamma Nonalactone là một hợp chất có nồng độ cao, do đó cần sử dụng đúng liều lượng được quy định trong sản phẩm. Sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Gamma Nonalactone có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Gamma Nonalactone bị dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Gamma Nonalactone có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu sản phẩm chứa Gamma Nonalactone bị dính vào da bị tổn thương, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Gamma Nonalactone không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì chúng có thể gây kích ứng da và hô hấp.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Gamma Nonalactone cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Nếu không được lưu trữ đúng cách, hợp chất này có thể bị phân hủy và mất tính hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Gamma-Nonalactone: A Review of Its Occurrence, Biosynthesis, and Applications in Flavor and Fragrance Industries" by S. S. Bhatia and S. K. Saxena, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2011.
2. "Gamma-Nonalactone: Aroma, Occurrence, and Biosynthesis" by A. Buettner and M. Schieberle, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2001.
3. "Gamma-Nonalactone: Aroma and Flavor Compound" by K. R. Cadwallader and T. E. Acree, Flavor Chemistry: Thirty Years of Progress, 1999.
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Allyl Caproate là gì?
Allyl Caproate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H16O2. Nó là một este được tạo thành từ axit caproic và allyl alcohol. Allyl Caproate có mùi thơm ngọt ngào giống như mùi của quả táo và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và hương liệu.
2. Công dụng của Allyl Caproate
Allyl Caproate được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp mùi thơm dịu nhẹ. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để cung cấp mùi thơm cho sản phẩm. Ngoài ra, Allyl Caproate còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ bóng và độ mượt cho tóc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Allyl Caproate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Allyl Caproate
Allyl Caproate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra hương thơm hoa quả, đặc biệt là hương cam và hương táo. Dưới đây là một số cách sử dụng Allyl Caproate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm: Allyl Caproate có thể được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm mỹ phẩm như sữa tắm, xà phòng, kem dưỡng da, nước hoa, và các sản phẩm khác.
- Sử dụng trong sản xuất nước hoa: Allyl Caproate là một trong những hợp chất được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nước hoa để tạo ra hương thơm hoa quả. Nó thường được sử dụng để tạo ra hương cam, hương táo, hương quýt, và hương dứa.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc tóc: Allyl Caproate cũng có thể được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội đầu, dầu xả, và các sản phẩm khác.
Lưu ý:
Mặc dù Allyl Caproate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa, nhưng vẫn cần phải lưu ý một số điểm sau:
- Không nên sử dụng quá nhiều Allyl Caproate trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể làm cho hương thơm trở nên quá mạnh và gây khó chịu cho người sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hương thơm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Allyl Caproate.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe khi sử dụng sản phẩm chứa Allyl Caproate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Allyl Caproate: A Review of Its Properties and Applications" by J. R. Hanson, published in the Journal of Essential Oil Research.
2. "Synthesis and Characterization of Allyl Caproate and Its Use in Flavor and Fragrance Applications" by S. K. Sharma, published in the Journal of Chemical Sciences.
3. "Allyl Caproate: A Versatile Chemical for Industrial Applications" by P. K. Sahoo, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry.
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi
1. Gamma Octalactone là gì?
Gamma Octalactone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H14O2. Nó là một loại lactone, tức là một nhóm chức có chứa một vòng lactone được tạo thành từ một axit cacboxylic và một nhóm hydroxyl. Gamma Octalactone có mùi thơm đặc trưng của dừa, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa.
2. Công dụng của Gamma Octalactone
Gamma Octalactone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo ra một mùi thơm dừa tự nhiên và dịu nhẹ. Nó có khả năng tạo ra một cảm giác thư giãn và thư thái cho người sử dụng. Ngoài ra, Gamma Octalactone còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Gamma Octalactone có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Gamma Octalactone
Gamma Octalactone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa. Nó được sử dụng để tạo ra hương thơm ngọt ngào, gợi cảm và quyến rũ. Dưới đây là một số cách sử dụng Gamma Octalactone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm: Gamma Octalactone thường được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm khác. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Sử dụng trong sản xuất nước hoa: Gamma Octalactone cũng được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các loại nước hoa. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc tóc: Gamma Octalactone cũng có thể được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc da: Gamma Octalactone cũng có thể được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm khác.
Lưu ý:
- Gamma Octalactone là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Tuy nhiên, như với bất kỳ hợp chất hóa học nào, nó cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Gamma Octalactone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Gamma Octalactone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Gamma Octalactone bị tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để bảo quản sản phẩm chứa Gamma Octalactone, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Gamma-Octalactone: A Review of Its Occurrence, Synthesis, and Applications" by M. A. R. Meireles and A. C. S. Ferreira, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2016.
2. "Gamma-Octalactone: A Key Flavor Compound in Coconut and Other Foods" by M. A. R. Meireles and A. C. S. Ferreira, Comprehensive Reviews in Food Science and Food Safety, 2017.
3. "Gamma-Octalactone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Natural Products and Fragrances" by M. A. R. Meireles and A. C. S. Ferreira, Organic Letters, 2018.
1. Carica Papaya (Papaya) Leaf Extract là gì?
Carica Papaya (Papaya) Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây đu đủ (Papaya) có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được sử dụng trong làm đẹp vì tính năng chống oxy hóa và làm sáng da.
2. Công dụng của Carica Papaya (Papaya) Leaf Extract
- Chống oxy hóa: Papaya Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, E và beta-carotene, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ lá đu đủ còn chứa enzyme papain, có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên sáng hơn.
- Giảm sưng tấy: Papaya Leaf Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mát-xa da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ lá đu đủ còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Papaya Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Carica Papaya (Papaya) Leaf Extract
- Papaya Leaf Extract có thể được sử dụng dưới dạng tinh dầu hoặc chiết xuất từ lá cây đu đủ.
- Để sử dụng tinh dầu đu đủ, bạn có thể thêm vài giọt vào kem dưỡng hoặc serum của mình và thoa đều lên da.
- Nếu bạn sử dụng chiết xuất từ lá cây đu đủ, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này như mặt nạ, toner hoặc kem dưỡng.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể tự làm mặt nạ từ lá cây đu đủ bằng cách nghiền nhuyễn một ít lá cây đu đủ và thoa lên da trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, bạn có thể sử dụng Papaya Leaf Extract hàng ngày hoặc 2-3 lần một tuần.
- Nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng Papaya Leaf Extract trên da bị tổn thương hoặc chàm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of Carica Papaya Leaf Extracts" by S. S. O. Eze, C. O. Eleazu, and F. C. Ibegbu. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 7, 2015, pp. 4293-4299.
2. "Potential Health Benefits of Papaya Leaf Extract: A Review" by S. K. Singh and S. K. Singh. Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry, vol. 6, no. 3, 2017, pp. 2226-2231.
3. "Pharmacological Properties of Carica Papaya Linn.: A Review" by S. K. Singh and S. K. Singh. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 6, 2017, pp. 2318-2327.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi
1. Ethylhexanoate là gì?
Ethylhexanoate là một loại este được tạo ra từ axit ethylhexanoic và cồn. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, có tính chất dễ bay hơi và dễ tan trong nước.
2. Công dụng của Ethylhexanoate
Ethylhexanoate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Ethylhexanoate là giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, tạo cảm giác mịn màng và không nhờn rít. Ngoài ra, Ethylhexanoate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexanoate có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylhexanoate
- Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, son môi, phấn má hồng, kem nền, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Khi sử dụng Ethylhexanoate, bạn có thể thêm vào sản phẩm làm đẹp của mình một lượng nhỏ (từ 1-5%) để cải thiện độ bám dính, độ mịn và độ bóng của sản phẩm.
- Ethylhexanoate cũng có thể được sử dụng để làm một loại dầu massage nhẹ nhàng, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.
- Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng Ethylhexanoate không phải là một chất hoạt động bề mặt và không thể được sử dụng để tẩy trang hoặc làm sạch da. Nếu bạn muốn tẩy trang hoặc làm sạch da, hãy sử dụng các sản phẩm chuyên dụng khác.
Lưu ý:
- Ethylhexanoate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ethylhexanoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexanoate.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu sản phẩm chứa Ethylhexanoate dính vào mắt hoặc vùng da bị tổn thương, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Để bảo quản sản phẩm chứa Ethylhexanoate, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexanoate: Properties, Production, and Applications" by J. J. Sánchez-Soto and A. M. Gómez-García
2. "Synthesis and Characterization of Ethylhexanoate-based Polymers" by M. A. García-García and J. L. Gómez-Carrasco
3. "Solvent Extraction of Ethylhexanoate from Aqueous Solutions" by M. A. Martínez-García and J. A. Sánchez-Ramírez
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất bảo quản
1. Propionic Acid là gì?
Propionic Acid (PA) là một loại axit hữu cơ có công thức hóa học là CH3CH2COOH. Nó là một axit béo không no, có mùi hơi khó chịu và có tính chất ăn mòn. PA được tìm thấy trong tự nhiên, chủ yếu trong sữa và sản phẩm từ sữa, nhưng cũng có thể được sản xuất công nghiệp bằng cách oxy hóa isobutyraldehyde hoặc propionaldehyde.
2. Công dụng của Propionic Acid
PA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất bảo quản và điều chỉnh độ pH. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôi thiu và hỏng hóc. Ngoài ra, PA còn có tính chất làm sạch và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, PA có thể giúp điều chỉnh độ pH của dầu gội và dầu xả, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Tuy nhiên, PA cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần được sử dụng với liều lượng và tần suất phù hợp.
3. Cách dùng Propionic Acid
Propionic Acid là một loại axit hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm sáng da.
Cách sử dụng Propionic Acid phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Propionic Acid một cách hiệu quả và an toàn:
- Đối với kem dưỡng da: Sử dụng một lượng nhỏ kem và thoa đều lên mặt và cổ. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Sử dụng kem dưỡng da chứa Propionic Acid vào buổi sáng và tối.
- Đối với toner và serum: Sử dụng một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Sử dụng toner và serum chứa Propionic Acid vào buổi sáng và tối.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Sử dụng một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên tóc sau khi đã gội đầu. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Propionic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Propionic Acid có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Propionic Acid tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Sử dụng sản phẩm có chứa Propionic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid, hãy kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm.
- Tránh sử dụng Propionic Acid trên da bị tổn thương hoặc viêm: Propionic Acid có thể làm tăng tình trạng viêm và kích ứng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid trên những vùng da này.
- Sử dụng kem chống nắng: Propionic Acid có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Tránh sử dụng Propionic Acid quá mức: Sử dụng quá mức Propionic Acid có thể gây kích ứng và làm khô da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá mức sản phẩm chứa Propionic Acid.
- Không sử dụng Propionic Acid khi mang thai hoặc cho con bú: Chưa có đủ thông tin về tác động của Propionic Acid đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid khi mang thai hoặc cho con bú.
Trên đây là những lưu ý khi sử dụng Propionic Acid trong làm đẹp mà bạn cần biết. Hãy tuân thủ các hướng dẫn trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid.
Tài liệu tham khảo
1. "Propionic Acid: Production, Properties, and Applications" by M. R. El-Sharkawy and A. A. El-Enshasy
2. "Microbial Production of Propionic Acid" by K. Schügerl and P. Lafferty
3. "Propionic Acid: A Review of its Applications in Food, Pharmaceuticals, and Agriculture" by J. A. Fernández-López and M. Viuda-Martos
Tên khác: Disodium fluorophosphate; Disodium monofluorophosphate
Chức năng: Chất chống sâu răng, Chống mảng bám
1. Sodium Monofluorophosphate là gì?
Sodium Monofluorophosphate (SMFP) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng và làm đẹp. Nó là một loại muối được tạo thành từ natri (sodium), monofluorophosphate và nước.
2. Công dụng của Sodium Monofluorophosphate
SMFP được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để giúp bảo vệ và củng cố cấu trúc của răng và xương. Nó có khả năng ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và giảm thiểu sự hình thành của các mảng bám trên răng. Ngoài ra, SMFP còn có tác dụng làm trắng răng và giảm nhạy cảm răng.
Trong sản phẩm chăm sóc răng miệng, SMFP thường được sử dụng như một thành phần trong kem đánh răng, nước súc miệng và các sản phẩm khác để giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng và các vấn đề khác.
Trong sản phẩm làm đẹp, SMFP thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp củng cố cấu trúc của da và tóc, ngăn ngừa sự hình thành của vi khuẩn và giảm thiểu sự xuất hiện của mụn và các vấn đề khác trên da. Nó cũng có tác dụng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
3. Cách dùng Sodium Monofluorophosphate
Sodium Monofluorophosphate là một hợp chất được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp như kem đánh răng, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại fluoride được sử dụng để giúp bảo vệ răng và ngăn ngừa sự hình thành của sâu răng.
Để sử dụng Sodium Monofluorophosphate trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate, bạn cần làm sạch da bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối với kem đánh răng, bạn nên đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày, trong khoảng 2 phút mỗi lần.
- Bước 3: Rửa sạch: Sau khi sử dụng sản phẩm, bạn cần rửa sạch lại da hoặc miệng bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Monofluorophosphate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Sodium Monofluorophosphate có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như đau đầu, buồn nôn, và khó thở. Nếu bạn cảm thấy khó chịu sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Monofluorophosphate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh sử dụng cho trẻ em: Sodium Monofluorophosphate không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.
- Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Sodium Monofluorophosphate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Monofluorophosphate: A Review of Its Use in Dentistry." Journal of Dental Research, vol. 68, no. 5, 1989, pp. 762-767.
2. "Sodium Monofluorophosphate: A Review of Its Pharmacology and Toxicology." Journal of Applied Toxicology, vol. 21, no. 5, 2001, pp. 355-361.
3. "The Effect of Sodium Monofluorophosphate on Dental Caries: A Review of the Literature." Journal of Dental Hygiene, vol. 87, no. 2, 2013, pp. 63-69.
Tên khác: D-Xylitol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho làn da
- Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
- Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
- Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
- Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
- Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
- Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
- Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.
Tên khác: Carboxymethyl cellulose; CMC; Enzymatically hydrolyzed Carboxymethyl cellulose
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng
1. Cellulose Gum là gì?
Cellulose Gum, còn được gọi là Carboxymethyl Cellulose (CMC), là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ cellulose, một chất gốc thực vật. Cellulose Gum là một chất làm đặc và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ nhớt, độ dính và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Cellulose Gum
Cellulose Gum được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm mỹ phẩm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng chính của Cellulose Gum là làm đặc và ổn định sản phẩm, giúp sản phẩm có độ nhớt, độ dính và độ bền tốt hơn. Ngoài ra, Cellulose Gum còn có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài gây hại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cellulose Gum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cellulose Gum.
3. Cách dùng Cellulose Gum
Cellulose Gum là một loại chất làm đặc và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng Cellulose Gum phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Kem dưỡng da: Cellulose Gum thường được sử dụng để tạo độ dày cho kem dưỡng da, giúp kem bám chặt hơn trên da và giữ ẩm tốt hơn. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của kem dưỡng da và đánh đều lên da.
- Sữa rửa mặt: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo bọt và tăng độ dày cho sữa rửa mặt. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của sữa rửa mặt và sử dụng như bình thường.
- Nước hoa hồng: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho nước hoa hồng. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của nước hoa hồng và sử dụng như bình thường.
- Mặt nạ: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và độ nhớt cho mặt nạ. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của mặt nạ và đánh đều lên da.
- Serum: Cellulose Gum có thể được sử dụng để tạo độ dày và giữ ẩm cho serum. Thêm Cellulose Gum vào pha nước và đun nóng cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, trộn đều với các thành phần khác của serum và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Cellulose Gum là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng một lượng nhỏ để tránh làm đặc quá mức sản phẩm.
- Nếu sử dụng quá nhiều Cellulose Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó sử dụng.
- Cellulose Gum có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu bạn có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Cellulose Gum có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn cần phải kiểm tra kỹ các thành phần trước khi sử dụng.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Cellulose Gum, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Cellulose Gum: A Versatile Food Ingredient" by K. Nishinari, H. Zhang, and M. Kohyama (2018)
2. "Cellulose Gum: Properties, Production, and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto (2006)
3. "Cellulose Gum: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by S. M. Jafari, S. Assadpoor, and B. He (2012)
Tên khác: Titanium(IV) Oxide; TiO2; CI 77891; Titanium Oxides; Titania; Rutile; Anatase
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale