Ethylhexanoate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Ethylhexanoate

Ethylhexanoate - Giải thích thành phần

Ethylhexanoate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi

1. Ethylhexanoate là gì?

Ethylhexanoate là một loại este được tạo ra từ axit ethylhexanoic và cồn. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, có tính chất dễ bay hơi và dễ tan trong nước.

2. Công dụng của Ethylhexanoate

Ethylhexanoate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Ethylhexanoate là giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, tạo cảm giác mịn màng và không nhờn rít. Ngoài ra, Ethylhexanoate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexanoate có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Ethylhexanoate

- Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, son môi, phấn má hồng, kem nền, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Khi sử dụng Ethylhexanoate, bạn có thể thêm vào sản phẩm làm đẹp của mình một lượng nhỏ (từ 1-5%) để cải thiện độ bám dính, độ mịn và độ bóng của sản phẩm.
- Ethylhexanoate cũng có thể được sử dụng để làm một loại dầu massage nhẹ nhàng, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.
- Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng Ethylhexanoate không phải là một chất hoạt động bề mặt và không thể được sử dụng để tẩy trang hoặc làm sạch da. Nếu bạn muốn tẩy trang hoặc làm sạch da, hãy sử dụng các sản phẩm chuyên dụng khác.

Lưu ý:

- Ethylhexanoate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ethylhexanoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexanoate.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu sản phẩm chứa Ethylhexanoate dính vào mắt hoặc vùng da bị tổn thương, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Để bảo quản sản phẩm chứa Ethylhexanoate, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexanoate: Properties, Production, and Applications" by J. J. Sánchez-Soto and A. M. Gómez-García
2. "Synthesis and Characterization of Ethylhexanoate-based Polymers" by M. A. García-García and J. L. Gómez-Carrasco
3. "Solvent Extraction of Ethylhexanoate from Aqueous Solutions" by M. A. Martínez-García and J. A. Sánchez-Ramírez

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo mùi)