Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Urtegaarden Vitaminshampoo
Dầu gội Okolo Replenish Shampoo Bar
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Parfum
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Decyl Glucoside Mipa Laureth Sulfate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Salvia Officinalis Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Parfum (Fragrance)
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Sodium Cocoyl Isethionate Sodium Coco Sulfate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
33%
4%
7%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
47%
37%
5%
11%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
4
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
2
B
(Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
-
(Dung môi)
Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Mipa Laureth Sulfate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Mipa Laureth Sulfate là gì?

Mipa Laureth Sulfate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một dẫn xuất của Laureth Sulfate, được sản xuất bằng cách thêm một phân tử isopropanolamine vào Laureth Sulfate.
Mipa Laureth Sulfate có tính chất làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt dày, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà.

2. Công dụng của Mipa Laureth Sulfate

Mipa Laureth Sulfate được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó giúp tạo bọt và làm sạch hiệu quả, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc.
Tuy nhiên, Mipa Laureth Sulfate cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Mipa Laureth Sulfate, người dùng nên kiểm tra kỹ thành phần và thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da và tóc.

3. Cách dùng Mipa Laureth Sulfate

Mipa Laureth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, giúp tạo bọt và làm sạch da và tóc.
Để sử dụng Mipa Laureth Sulfate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý.
- Sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá thường xuyên để tránh làm khô da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Mipa Laureth Sulfate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.

Lưu ý:

Mặc dù Mipa Laureth Sulfate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá thường xuyên để tránh làm khô da và tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Mipa Laureth Sulfate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Laureth Sulfate: Facts Versus Fairytales" của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel, 2003.
2. "Sodium Laureth Sulfate: A Review of the Ecotoxicology and Environmental Fate" của Environmental Health Perspectives, 2001.
3. "Sodium Laureth Sulfate: A Review of Human and Environmental Toxicology Studies" của Journal of the American College of Toxicology, 1983.

Decyl Glucoside

Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Decyl Glucoside là gì?

Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch. 

2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm

  • Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
  • Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
  • Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
  • Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
  • Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
  • Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Panthenol

Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Panthenol là gì?

Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.

2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp

  • Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
  • Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
  • Giúp chữa lành vết thương
  • Mang lại lợi ích chống viêm
  • Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ

Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.

3. Cách sử dụng Panthenol

Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol. 

Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.

Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.

 

Tài liệu tham khảo

  • Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
  • The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
  • Journal of Cosmetic Science, page 361-370
  • American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Urtegaarden Vitaminshampoo
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu gội Okolo Replenish Shampoo Bar
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe