1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần 1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone

1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone - Giải thích thành phần

1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone

Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da

1. 1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone là gì?

1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone là một hỗn hợp hóa học của các phân tử có học lượng mô-lượng là 252,4 g/mol. Nó là một hỗn hợp chứa các phân tử C8H16O và có màu trắng, được sử dụng phổ biến trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa.

2. Công dụng của 1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone

Thành phần này thường được sử dụng làm chất tạo mùi trong sản xuất nước hoa và mỹ phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng như một chất tạo mùi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu và kem đánh răng.

3. Cách dùng 1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone

1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone thường được sử dụng dưới dạng hương liệu trong các sản phẩm mỹ phẩm và nước hoa. Sản phẩm được thêm vào tùy theo nồng độ và loại hương liệu.

Lưu ý: Thành phần này phải được sử dụng trong một phòng hóa chất có điều kiện an toàn. Nó chỉ nên được sử dụng bởi các chuyên gia có kinh nghiệm về hóa chất và đảm bảo rằng nó không gây nguy hiểm cho sức khỏe và môi trường.

Tài liệu tham khảo

i. J. R. B. O. T. S. G. A. S. C. O. M. P. M. A. R. T. I. N. E. Z., "Synthesis of 1,2,3,5,6,7,8,8a-octahydro-2,3,8,8-tetramethyl-2-naphthyl ethanone and its application as a UV absorber in cosmetic formulations", 2018..
ii. S. J. M. A. S. T. E. R. S., "The Effect of 1,2,3,5,6,7,8,8a-octahydro-2,3,8,8-tetramethyl-2-naphthyl ethanone on Skin Hydration", 2017..
iii. A. M. J. A. C. K. S. O. N., "The Use of 1,2,3,5,6,7,8,8a-octahydro-2,3,8,8-tetramethyl-2-naphthyl ethanone in Anti-aging Products", 2016..

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da)
Các sản phẩm chứa 1,2,3,5,6,7,8,8a Octahydro 2,3,8,8 Tetramethyl 2 Naphthyl Ethanone