1 Octen 3 Yl Acetate

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần 1 Octen 3 Yl Acetate

1 Octen 3 Yl Acetate - Giải thích thành phần

1 Octen 3 Yl Acetate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. 1 Octen 3 Yl Acetate là gì?

1 Octen 3 Yl Acetate là một hợp chất hóa học có công thức chính là C8H16O2. Nó cũng được gọi là Acetate Octenyl. Hợp chất này là một chất lỏng không mùi và có màu trong suốt.

2. Công dụng của 1 Octen 3 Yl Acetate

1 Octen 3 Yl Acetate được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm làm đẹp và dưỡng da. Nó có thể được sử dụng trong các loại nước hoa, sữa rửa mặt, sữa dưỡng da, sữa tắm, mỹ phẩm, sữa tắm và các sản phẩm dưỡng da khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác.

3. Cách dùng 1 Octen 3 Yl Acetate

1 Octen 3 Yl Acetate có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp bằng cách thêm vào khi chế biến. Nó cũng có thể được thêm vào các sản phẩm dưỡng da để giúp làm mềm da và tăng cường độ ẩm da.

Lưu ý: 1 Octen 3 Yl Acetate là một hợp chất an toàn và không có tác dụng phụ. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra các thành phần của sản phẩm bạn đang sử dụng trước khi sử dụng 1 Octen 3 Yl Acetate. Bạn cũng nên tránh sử dụng sản phẩm có chứa 1 Octen 3 Yl Acetate nếu bạn đang bị mụn hoặc các vấn đề da khác.

 Tài liệu tham khảo

(1) Wang, L., et al. (2011). “Synthesis and Characterization of Octenyl Acetate Derivatives.” Chinese Journal of Organic Chemistry, vol. 31, no. 11, pp. 1780–1786..
(2) Zhang, L., et al. (2015). “Octenyl Acetate: A Novel Skin Penetration Enhancer for Transdermal Delivery of Glipizide.” Drug Delivery and Translational Research, vol. 5, no. 3, pp. 299–307..
(3) Hsu, Y. C., et al. (2013). “Octenyl Acetate as a Potential Skin Penetration Enhancer for Topical Delivery of Proteins.” International Journal of Pharmaceutics, vol. 446, no. 1–2, pp. 326–332..

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)