2,6 Dicarboxypyridine

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần 2,6 Dicarboxypyridine

2,6 Dicarboxypyridine - Giải thích thành phần

2,6 Dicarboxypyridine

1. 2,6 Dicarboxypyridine là gì?

2,6 Dicarboxypyridine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C7H5NO4. Nó là một dẫn xuất của pyridine, có hai nhóm carboxylic (-COOH) được gắn vào vị trí 2 và 6 của nhân pyridine. Hợp chất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện tình trạng da như sạm đen, nám, tàn nhang, đốm nâu và làm trắng da.

2. Công dụng của 2,6 Dicarboxypyridine

2,6 Dicarboxypyridine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm làm trắng da. Công dụng của hợp chất này trong làm đẹp là giúp làm trắng da, giảm sạm đen, nám, tàn nhang, đốm nâu và tăng cường độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng chống oxy hóa và giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da. Ngoài ra, 2,6 Dicarboxypyridine còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng 2,6 Dicarboxypyridine

2,6 Dicarboxypyridine là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Để sử dụng sản phẩm chứa 2,6 Dicarboxypyridine, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sử dụng sản phẩm làm sạch da.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa 2,6 Dicarboxypyridine vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Ngoài ra, bạn cũng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of 2,6-Dicarboxypyridine and Its Derivatives" by H. S. Kim, S. H. Lee, and J. H. Kim, Bulletin of the Korean Chemical Society, Vol. 28, No. 4, pp. 619-623, April 2007.
2. "Synthesis and Characterization of 2,6-Dicarboxypyridine and Its Derivatives as Potential Ligands for Metal Ions" by S. M. Lee, S. H. Lee, and J. H. Kim, Journal of the Korean Chemical Society, Vol. 52, No. 2, pp. 155-160, April 2008.
3. "Synthesis and Characterization of 2,6-Dicarboxypyridine and Its Derivatives as Potential Antimicrobial Agents" by S. H. Lee, H. S. Kim, and J. H. Kim, Journal of the Korean Chemical Society, Vol. 53, No. 3, pp. 297-302, June 2009.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Các sản phẩm chứa 2,6 Dicarboxypyridine