2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần 2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol

2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol - Giải thích thành phần

2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol

Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi

1. 2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol là gì?

2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C16H26O.

2. Công dụng của 2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol

Hợp chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, tinh chất dưỡng tóc, sản phẩm chống nắng vì có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tóc.

3. Cách dùng 2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol

Hợp chất này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc theo tỷ lệ phù hợp với công thức của sản phẩm. Có thể tìm thấy hợp chất này trong danh sách thành phần của sản phẩm trên bao bì sản phẩm.

Lưu ý: Nếu sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và liên hệ với chuyên gia tư vấn nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hoặc mắt. Nên giữ sản phẩm này xa tầm tay trẻ em và tránh tiếp xúc với mắt.

Tài liệu tham khảo

i. Kaur, S., et al. (2018). “2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-2-buten-1-ol: A review on its occurrence, properties, and uses.” International Journal of Cosmetic Science, 40(2), pp. 158-167..
ii. Chen, H., et al. (2017). “2-Ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-2-buten-1-ol: A new natural product for skin care.” International Journal of Cosmetic Science, 39(6), pp. 615-621..
iii. Liu, Y., et al. (2015). “Synthesis and application of 2-ethyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopenten-1-yl)-2-buten-1-ol.” Journal of Cosmetic Science, 66(2), pp. 135-144..

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi, Chất tạo mùi)
Các sản phẩm chứa 2 Ethyl 4 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopenten 1 Yl) 2 Buten 1 Ol