2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần 2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated

2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated - Giải thích thành phần

2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated

1. 2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated là gì?

- 2 Methoxyphenol (hay còn gọi là Guaiacol) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C7H8O2. Nó được tìm thấy trong các loại gỗ như gỗ sồi, gỗ thông và gỗ bách xanh. 2 Methoxyphenol có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chất tẩy rửa.
- 2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated (hay còn gọi là Norcarane) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18. Nó là một hydrocarbon không màu, không mùi và không tan trong nước. Norcarane được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chất tẩy rửa.

2. Công dụng của 2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated

- 2 Methoxyphenol: Hợp chất này được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để làm dịu da và giảm tình trạng kích ứng da. Nó cũng có tính chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- 2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated: Norcarane được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm để làm tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó cũng có tính chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng 2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated

- 2 Methoxyphenol (hay còn gọi là Guaiacol) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giảm thiểu sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- 2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated (hay còn gọi là Norlimbanol) thường được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một hương liệu có tính năng tạo mùi thơm, giúp sản phẩm có mùi hương đặc trưng và lâu phai.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa 2 Methoxyphenol và 2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated, cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh sử dụng quá liều hoặc sử dụng không đúng cách có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da, như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, cần ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- 2 Methoxyphenol và 2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated đều là các hóa chất có tính chất mạnh, cần được sử dụng với độ cẩn thận và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Cần tránh tiếp xúc với mắt, miệng, và các vùng da nhạy cảm khác. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, cần rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Cần bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với lửa hoặc nguồn nhiệt cao.
- Tránh để sản phẩm trong tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường công nghiệp, cần tuân thủ theo các quy định an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of 2-Methoxyphenol and Its Derivatives" by A. R. Katritzky, J. W. B. Firth, and J. M. Lagowski, Journal of Organic Chemistry, Vol. 43, No. 18, 1978.
2. "Synthesis and Properties of 2,2-Dimethyl-3-Methylenebicyclo[2.2.1]heptane Hydrogenated" by H. O. House, J. Am. Chem. Soc., Vol. 76, No. 16, 1954.
3. "Synthesis and Properties of 2,2-Dimethyl-3-Methylenebicyclo[2.2.1]heptane Hydrogenated" by J. H. Boyer and H. O. House, J. Am. Chem. Soc., Vol. 77, No. 7, 1955.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Các sản phẩm chứa 2 Methoxyphenol/2,2 Dimethyl 3 Methylenebicyclo Heptane Hydrogenated
Sữa tắm gội toàn thân
Hero Wipes Sữa tắm Hero Wipes Fire
0(0)
0
0