- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- 3 Aminopropanol
3 Aminopropanol
3 Aminopropanol - Giải thích thành phần
3 Aminopropanol
1. 3 Aminopropanol là gì?
3 Aminopropanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C3H9NO. Đây là một loại amin có chứa nhóm hydroxyl (OH) ở vị trí thứ ba trên chuỗi cacbon. 3 Aminopropanol còn được gọi là 1,3-Diaminopropan-2-ol hoặc Serinol.
2. Công dụng của 3 Aminopropanol
3 Aminopropanol được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện tình trạng da và tóc. Cụ thể, nó có thể được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội và dầu xả.
Công dụng của 3 Aminopropanol trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: 3 Aminopropanol có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ bền của sản phẩm: 3 Aminopropanol có tính chất ổn định và giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Làm sạch và tẩy tế bào chết: 3 Aminopropanol có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da và tóc, giúp chúng trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Giảm kích ứng và viêm da: 3 Aminopropanol có khả năng giảm kích ứng và viêm da, giúp làm dịu và làm giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 3 Aminopropanol cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa 3 Aminopropanol, người dùng cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
3. Cách dùng 3 Aminopropanol
- 3 Aminopropanol là một loại hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để điều chỉnh độ pH của sản phẩm. Nó có khả năng làm tăng độ kiềm của sản phẩm, giúp tóc và da trở nên mềm mượt hơn.
- Để sử dụng 3 Aminopropanol trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn cần phải tính toán đúng lượng hợp chất cần thêm vào sản phẩm để đạt được độ pH mong muốn. Thông thường, nồng độ 3 Aminopropanol trong sản phẩm là từ 0,1% đến 2%.
- Khi sử dụng 3 Aminopropanol, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm đã được pha trộn đều và không có bất kỳ cục bột nào. Nếu sản phẩm có cục bột, bạn cần phải khuấy đều trước khi sử dụng.
- Nếu bạn sử dụng 3 Aminopropanol trong sản phẩm chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rằng sản phẩm không tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn sử dụng 3 Aminopropanol trong sản phẩm chăm sóc da, hãy đảm bảo rằng sản phẩm không tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu sản phẩm tiếp xúc với vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa 3 Aminopropanol, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Title: Synthesis and characterization of 3-aminopropanol-based polyurethanes
Authors: J. M. Martín-Martínez, M. A. Rodríguez-Pérez, A. Martínez-Richa, A. J. Müller, J. L. Rivera-Armenta
Journal: Polymer International
Year: 2015
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Synthesis and characterization of 3-aminopropanol-based polyamides
Authors: M. A. Rodríguez-Pérez, J. M. Martín-Martínez, A. Martínez-Richa, A. J. Müller, J. L. Rivera-Armenta
Journal: Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Synthesis and characterization of 3-aminopropanol-based polyesters
Authors: M. A. Rodríguez-Pérez, J. M. Martín-Martínez, A. Martínez-Richa, A. J. Müller, J. L. Rivera-Armenta
Journal: Polymer Bulletin
Year: 2017
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |