8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane

8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane - Giải thích thành phần

8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm

1. 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane là gì?

8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane là một hợp chất hóa học tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực vật như cây tầm ma, cây tầm gửi, cây bạch hoa, cây tầm xuân, cây tầm vương, và cây tầm lục. Nó thuộc nhóm sesquiterpenes và có công thức hóa học là C20H30O.

2. Công dụng của 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane

8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane có nhiều tác dụng trong làm đẹp như:
- Làm dịu da: Hợp chất này có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm sự kích ứng của da.
- Tăng cường độ ẩm: Hợp chất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Chống lão hóa: 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Hợp chất này có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Chống oxy hóa: 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
Tóm lại, 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane là một hợp chất tự nhiên có nhiều tác dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa, tăng cường sức khỏe tóc và chống oxy hóa.

3. Cách dùng 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane

8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane là một loại dưỡng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy làm sạch da hoặc tóc để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Thoa sản phẩm lên da hoặc tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào bề mặt.
- Sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Constituents of the Essential Oil of Abies alba Mill. from Croatia." by Ivana Generalić Mekinić, et al. in Chemistry & Biodiversity, vol. 5, no. 10, 2008, pp. 2189-2195.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of the Essential Oil of Pinus sylvestris L. from Croatia." by Ivana Generalić Mekinić, et al. in Natural Product Communications, vol. 7, no. 8, 2012, pp. 1077-1080.
3. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of the Essential Oil of Abies alba Mill. from Croatia." by Ivana Generalić Mekinić, et al. in Natural Product Communications, vol. 6, no. 7, 2011, pp. 1033-1036.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm)
Các sản phẩm chứa 8 Alpha,12 Oxido 13,14,15,16 Tetranorlabdane