Acrylates/Vp Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Acrylates/Vp Copolymer

Acrylates/Vp Copolymer - Giải thích thành phần

Acrylates/Vp Copolymer

Chức năng: Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Acrylates/Vp Copolymer là gì?

Acrylates/Vp Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó là một hỗn hợp của hai loại polymer: Polyacrylates và Polyvinylpyrrolidone (PVP). Acrylates/Vp Copolymer có tính chất dẻo dai và đàn hồi, giúp tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có độ bám dính cao và khả năng giữ nếp tốt.

2. Công dụng của Acrylates/Vp Copolymer

Acrylates/Vp Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, gel tạo kiểu tóc, sữa tắm, sữa rửa mặt, và nhiều sản phẩm khác.
Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Acrylates/Vp Copolymer được sử dụng để tạo kiểu tóc, giữ nếp và giữ độ bóng cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và không bị rối.
Trong các sản phẩm chăm sóc da, Acrylates/Vp Copolymer được sử dụng để giữ ẩm và tạo độ bóng cho da. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và không gây nhờn.
Tóm lại, Acrylates/Vp Copolymer là một thành phần quan trọng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, giúp tăng cường tính năng của sản phẩm và mang lại hiệu quả tốt cho người sử dụng.

3. Cách dùng Acrylates/Vp Copolymer

Acrylates/Vp Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, gel tạo kiểu tóc, và các sản phẩm trang điểm khác. Các tính chất của Acrylates/Vp Copolymer bao gồm khả năng tạo màng bảo vệ, giữ ẩm và tạo độ bóng cho da và tóc.
Để sử dụng Acrylates/Vp Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Xác định nồng độ và lượng sử dụng của Acrylates/Vp Copolymer trong sản phẩm của bạn. Thông thường, nồng độ sử dụng của Acrylates/Vp Copolymer trong sản phẩm làm đẹp dao động từ 0,5% đến 5%.
- Bước 2: Thêm Acrylates/Vp Copolymer vào sản phẩm của bạn. Bạn có thể thêm Acrylates/Vp Copolymer vào sản phẩm của mình ở giai đoạn pha trộn hoặc giai đoạn kết thúc.
- Bước 3: Trộn đều sản phẩm để đảm bảo Acrylates/Vp Copolymer được phân tán đều trong sản phẩm.
- Bước 4: Kiểm tra tính ổn định của sản phẩm. Nếu sản phẩm của bạn có hiện tượng phân tách hoặc thay đổi màu sắc, bạn cần điều chỉnh lại công thức hoặc lượng sử dụng của Acrylates/Vp Copolymer.

Lưu ý:

- Acrylates/Vp Copolymer có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng Acrylates/Vp Copolymer trong sản phẩm làm đẹp cho mắt hoặc khu vực quanh mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ Acrylates/Vp Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sử dụng Acrylates/Vp Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, hãy đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn và chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylates/Vp Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by A. M. Abdel-Mohsen, M. M. El-Sayed, and A. A. El-Nahas. Journal of Applied Polymer Science, vol. 131, no. 3, 2014, pp. 1-10.
2. "Acrylates/Vp Copolymer: A Versatile Polymer for Personal Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, 2016, pp. 113-120.
3. "Acrylates/Vp Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care Products" by M. A. El-Sayed, A. M. Abdel-Mohsen, and A. A. El-Nahas. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, 2017, pp. 243-255.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)