- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Adapalene
Adapalene
Dữ liệu của chúng tôi có 22 sản phẩm chứa thành phần Adapalene
Adapalene - Giải thích thành phần
Adapalene
Tên khác: Adaplene; Differin
Chức năng: Chất trị mụn trứng cá
Adapalene là một dạng của Retinoids. Adapalene là một loại thuốc dùng trong điều trị mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da. Dưới đây là một số thông tin về Adapalene:
Tác dụng của Adapalene:
- Adapalene là một dạng của retinoid, một hợp chất có nguồn gốc từ vitamin A. Nó hoạt động bằng cách làm giảm việc tắc nghẽn lỗ chân lông, giúp loại bỏ tế bào da chết và ngăn chặn sự hình thành của mụn trứng cá.
- Loại thuốc này còn có thể giảm viêm nhiễm và đỏ da liên quan đến mụn trứng cá.
Cách sử dụng:
- Adapalene thường được sử dụng dưới dạng gel hoặc kem, và áp dụng lên da một lần mỗi ngày, thường vào buổi tối.
- Trước khi sử dụng, da cần được làm sạch và khô, sau đó thoa một lượng nhỏ Adapalene lên vùng da bị mụn.
- Cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc trên hộp thuốc để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
Tác dụng phụ:
- Adapalene có thể gây kích ứng da như đỏ, bong tróc, ngứa, hoặc sưng tại vùng áp dụng. Tuy nhiên, tác dụng phụ này thường là tạm thời và giảm đi sau một thời gian sử dụng.
- Để tránh tác dụng phụ nghiêm trọng, người dùng cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá mức và sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.
Chú ý:
- Adapalene thường cần thời gian để thấy được hiệu quả trong việc điều trị mụn trứng cá, và nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và niêm mạc, và không nên sử dụng Adapalene trên da tổn thương hoặc bị viêm nhiễm.
Tài liệu tham khảo:
- Shalita, Aet al, et al. "A comparison of the efficacy and safety of adapalene gel 0.1% and tretinoin gel 0.025% in the treatment of acne vulgaris: a multicenter trial." Journal of the American Academy of Dermatology 34.3 (1996): 482-485.
- Herane, María Isabel, et al. "Clinical efficacy of adapalene (Differin®) 0.3% gel in Chilean women with cutaneous photoaging." Journal of Dermatological Treatment 23.1 (2012): 57-64.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Trị mụn
từ (1) thành phần
Adapalene
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Da khô
None

Da dầu
None

Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Chất trị mụn trứng cá) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
1
2
-
Acetyl SH-Pentapeptide-1
(Chất tái tạo, Chất làm dịu)
1
-
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
(Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn)
-
-
Clove Flower Bud Extract
-
-
Bifid Yeast Fermentation Product Filtrate
-
-
Sodium Cocoyl Proline
(Chất làm sạch, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)