Allium Sativum (Garlic) Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Allium Sativum (Garlic) Extract

Allium Sativum (Garlic) Extract - Giải thích thành phần

Allium Sativum (Garlic) Extract

1. Allium Sativum (Garlic) Extract là gì?

Allium Sativum (Garlic) Extract là một loại chiết xuất từ cây tỏi (Allium Sativum). Tỏi là một loại thực phẩm phổ biến và được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên toàn thế giới. Nó chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các hợp chất chống oxy hóa, chất chống viêm và chất kháng khuẩn. Trong làm đẹp, Allium Sativum Extract được sử dụng để cải thiện sức khỏe da và tóc.

2. Công dụng của Allium Sativum (Garlic) Extract

Allium Sativum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Allium Sativum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu tác hại của các gốc tự do trên da.
- Làm sáng da: Allium Sativum Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giảm mụn: Allium Sativum Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường mọc tóc: Allium Sativum Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Giảm rụng tóc: Allium Sativum Extract có khả năng ngăn ngừa rụng tóc và giúp tóc trở nên dày hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Allium Sativum Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Allium Sativum Extract.

3. Cách dùng Allium Sativum (Garlic) Extract

- Garlic extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sữa rửa mặt.
- Nếu sử dụng trực tiếp, bạn có thể cắt một củ tỏi và áp lên vùng da cần chăm sóc trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch với nước ấm.
- Nếu thêm vào sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm 1-2 giọt garlic extract vào mỗi lần sử dụng.
- Nên thực hiện một thử nghiệm nhỏ trên da trước khi sử dụng garlic extract để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nên sử dụng garlic extract vào buổi tối trước khi đi ngủ để đảm bảo tác dụng tốt nhất.

Lưu ý:

- Garlic extract có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người, vì vậy nên thực hiện một thử nghiệm nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Nên tránh sử dụng garlic extract quá nhiều, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nên lưu trữ garlic extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa garlic extract, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Nên thực hiện chăm sóc da đầy đủ và kết hợp với các sản phẩm khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Garlic (Allium sativum L.) extract supplementation alleviates oxidative stress and improves antioxidant status in broiler chickens." by S. M. Hosseini, M. H. Azizi, and M. R. Bakhtiari. Journal of Animal Physiology and Animal Nutrition, vol. 102, no. 2, 2018, pp. e618-e625.
2. "Garlic (Allium sativum L.) extract supplementation improves growth performance, carcass characteristics, and meat quality in broiler chickens." by S. M. Hosseini, M. H. Azizi, and M. R. Bakhtiari. Journal of Applied Poultry Research, vol. 27, no. 4, 2018, pp. 548-556.
3. "Anticancer activity of Allium sativum (garlic) extract against human breast cancer cell lines." by S. S. Al-Qattan, S. A. Thomson, and A. M. Al-Mutawa. Nutrition and Cancer, vol. 62, no. 4, 2010, pp. 427-436.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-