- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Althaea Officinalis (Marshmallow)
Althaea Officinalis (Marshmallow)
Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Althaea Officinalis (Marshmallow)
Althaea Officinalis (Marshmallow) - Giải thích thành phần
Althaea Officinalis (Marshmallow)
Tên khác: althea; common mallow; althaea officinalis; althea officinalis; althea rosea; arutea ekisu
Chức năng: Dưỡng da
1. Marshmallow là gì?
Marshmallow 100% tự nhiên thường có màu trắng và chỉ bao gồm 2 thành phần chính là đường mía và gelatin. Gelatin có nguồn gốc từ collagen, được sử dụng khá phổ biến trong công nghệ làm đẹp và các loại mỹ phẩm. Acid amin như hydroxyproline, glycine, aspartic và acid glutamic trong gelatin có tác dụng cải thiện sự trao đổi chất, thúc đẩy sự phát triển của da và xương. Bên cạnh đó, vị ngọt của Marshmallow được tạo nên bởi đường sucrose (đường mía). Loại đường này chứa một lượng nhỏ các chất khoáng như canxi, magiê, kali và sắt cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể.
2. Công dụng của Marshmallow
- Chống viêm vì nó giúp làm dịu kích ứng vì nó làm ẩm da
- Kháng khuẩn, chống viêm và điều hòa miễn dịch.
- Trị chàm hoặc bệnh rosacea.
- Trị thâm mắt, bọng mắt hay nếp nhăn.
Tài liệu tham khảo
- Stapleton H. The use of herbal medicine in pregnancy and labour. Part II: Events after birth, including those affecting the health of babies. Complement Ther Nurs Midwifery. 1995;1:165–7.
- Yarnell E. Botanical medicine in pregnancy and lactation. Altern Complement Ther. 1997;3(April):93–100.
- Scott CR, Jacobson H. A selection of international nutritional and herbal remedies for breastfeeding concerns. Midwifery Today Int Midwife. 2005;75:38–9.
- Brodribb W. ABM Clinical Protocol #9. Use of galactogogues in initiating or augmenting maternal milk production, second revision 2018. Breastfeed Med. 2018;13:307–14.
- Breastfeeding challenges: ACOG Committee Opinion, Number 820. Obstet Gynecol. 2021;137:e42–e53.
- Wagner CL, Boan AD, Marzolf A, et al. The safety of Mother's Milk(R) Tea: Results of a randomized double-blind, controlled study in fully breastfeeding mothers and their infants. J Hum Lact. 2019;35:248–60.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Da khô
None

Da dầu
None

Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
1
2
-
Acetyl SH-Pentapeptide-1
(Chất tái tạo, Chất làm dịu)
1
-
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
(Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn)
-
-
Clove Flower Bud Extract
-
-
Bifid Yeast Fermentation Product Filtrate
-
-
Sodium Cocoyl Proline
(Chất làm sạch, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)