- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Amidinoproline
Amidinoproline
Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Amidinoproline
Amidinoproline - Giải thích thành phần
Amidinoproline
Chức năng: Nước hoa, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm
Amidinoproline là gì?
Amidinoproline là một dạng của proline, một trong những amino acid quan trọng tạo thành protein trong cơ thể. Cấu trúc đặc biệt của nó bao gồm một nhóm amidino (-C(NH2)NH2) được kết hợp với phân tử proline.
Chức Năng và Công Dụng
- Amidinoproline không phải là một amino acid thông thường dùng để xây dựng protein trong cơ thể.
- Nó tham gia vào quá trình tổng hợp creatine, một hợp chất quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho cơ bắp.
- Creatine chủ yếu được tìm thấy trong cơ bắp và có vai trò quan trọng trong việc duy trì năng lượng cơ bắp trong hoạt động vận động và thể thao.
Cách Sử Dụng
- Amidinoproline thường không được sử dụng trực tiếp trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc.
- Nó được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và y học, đặc biệt trong các nghiên cứu về dinh dưỡng, hiệu suất thể thao và năng lượng cơ bắp.
Tài liệu tham khảo
Title: "Creatine supplementation: A brief review" Author: Jeffrey R. Stout, Colin D. Wilborn Year: 2004
Title: "Creatine and its application as an ergogenic aid" Author: Stephen P. Bird, Andrew M. Tarpenning Year: 2003
Title: "Creatine Supplementation and Exercise Performance: A Brief Review" Author: Michael J. Saunders, Julia L. Kane Year: 2000
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu

Da khô
None

Da dầu
None

Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Nước hoa, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
1
2
-
Acetyl SH-Pentapeptide-1
(Chất tái tạo, Chất làm dịu)
1
-
Ziziphus Spina-Christi Leaf Extract
(Chất làm dịu, Chất kháng khuẩn)
-
-
Clove Flower Bud Extract
-
-
Bifid Yeast Fermentation Product Filtrate
-
-
Sodium Cocoyl Proline
(Chất làm sạch, Chất làm sạch - hoạt động bề mặt)