- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Aminoguanidine HCl
Aminoguanidine HCl
Aminoguanidine HCl - Giải thích thành phần
Aminoguanidine HCl
1. Aminoguanidine HCl là gì?
Aminoguanidine HCl là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Đây là một dạng muối của Aminoguanidine, một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là NH2-NH-C(NH2)-NH2.
Aminoguanidine HCl được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Hợp chất này có khả năng ngăn chặn quá trình oxy hóa và giảm thiểu sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm.
2. Công dụng của Aminoguanidine HCl
Aminoguanidine HCl có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Ngăn chặn quá trình oxy hóa trên da: Aminoguanidine HCl có khả năng ngăn chặn quá trình oxy hóa trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm.
- Giảm thiểu sự hình thành các gốc tự do trên da: Aminoguanidine HCl cũng có khả năng giảm thiểu sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Aminoguanidine HCl có khả năng tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại, mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa: Aminoguanidine HCl cũng có khả năng giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa trên da, giúp da trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Aminoguanidine HCl cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
3. Cách dùng Aminoguanidine HCl
Aminoguanidine HCl là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Aminoguanidine HCl trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Aminoguanidine HCl thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da chống lão hóa. Bạn có thể sử dụng kem này hàng ngày để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Sử dụng trong serum: Ngoài kem dưỡng da, Aminoguanidine HCl cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum chống lão hóa. Serum thường có nồng độ cao hơn so với kem dưỡng da, giúp cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Aminoguanidine HCl cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giảm sự hư tổn của tóc và tăng cường độ bóng và mềm mượt cho tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc móng tay: Ngoài da và tóc, Aminoguanidine HCl cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay để tăng cường độ cứng cáp và độ bóng cho móng tay.
Lưu ý:
Mặc dù Aminoguanidine HCl là một chất chống oxy hóa an toàn và hiệu quả, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Sử dụng theo hướng dẫn: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aminoguanidine HCl theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aminoguanidine HCl, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Aminoguanidine HCl có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aminoguanidine HCl ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.
Tài liệu tham khảo
1. "Aminoguanidine hydrochloride: a potential therapeutic agent for diabetes and its complications." Diabetes, Obesity and Metabolism. 2008; 10(12): 1044-1051.
2. "Aminoguanidine hydrochloride: a novel therapeutic agent for the treatment of diabetic nephropathy." Journal of Diabetes and its Complications. 2009; 23(6): 413-418.
3. "Aminoguanidine hydrochloride: a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease." Journal of Alzheimer's Disease. 2010; 20(2): 439-448.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | |