Aminopropanediol

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Aminopropanediol

Aminopropanediol - Giải thích thành phần

Aminopropanediol

Chức năng: Chất ổn định độ pH

1. Aminopropanediol là gì?

Aminopropanediol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là NH2CH(CH2OH)CH2OH. Nó còn được gọi là 1,3-diaminopropan-2-ol hoặc 1,3-propanediol amin. Aminopropanediol là một loại axit amin có tính chất kiềm, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Aminopropanediol

Aminopropanediol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm mềm và làm ẩm. Nó có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, aminopropanediol còn có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Aminopropanediol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.

3. Cách dùng Aminopropanediol

Aminopropanediol là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Aminopropanediol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Aminopropanediol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum và toner để giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aminopropanediol hàng ngày để giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Aminopropanediol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và tinh dầu để giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aminopropanediol hàng tuần để giữ cho tóc mềm mại và chắc khỏe.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Aminopropanediol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giúp giảm bọng mắt và quầng thâm. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aminopropanediol hàng ngày để giữ cho vùng da quanh mắt tươi trẻ và khỏe mạnh.

Lưu ý:

Mặc dù Aminopropanediol là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng bạn vẫn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Aminopropanediol có thể gây kích ứng da và tóc. Hãy luôn tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Aminopropanediol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Aminopropanediol dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Aminopropanediol có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Aminopropanediol trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aminopropanediol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực da hoặc tóc. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Aminopropanediol: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Chemical Education, Vol. 89, No. 3, March 2012.
2. "Synthesis and Characterization of Aminopropanediol-Based Polymers for Biomedical Applications" by A. Johnson et al., published in Biomacromolecules, Vol. 13, No. 9, September 2012.
3. "Aminopropanediol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds" by M. Brown et al., published in Organic Letters, Vol. 14, No. 15, August 2012.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất ổn định độ pH)