Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp

Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp - Giải thích thành phần

Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương

1. Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp là gì?

Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ VP là một hỗn hợp của hai thành phần chính: Ammonium Acryloyldimethyl Taurate và VP (Vinyl Pyrrolidone). Đây là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp

Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ VP được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất hóa học. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và mềm mượt hơn. Ngoài ra, Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ VP còn được sử dụng để tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.

3. Cách dùng Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp

Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp là một loại chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem trang điểm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Thêm lượng Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp vào sản phẩm làm đẹp của bạn theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng là từ 0,5% đến 5%.
- Trộn đều Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia làm đẹp.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp trực tiếp trên da mà không pha loãng với nước hoặc các dung môi khác.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng trong điều kiện thoáng mát và khô ráo.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia làm đẹp hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/Vp Copolymer: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." by M. J. R. Barros and C. M. G. Silva. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 5, 2014, pp. 293-305.
2. "Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/Vp Copolymer: An Overview of Its Synthesis, Properties, and Applications." by S. K. Singh and R. K. Gupta. Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 6, 2017, pp. 1-15.
3. "Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/Vp Copolymer: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations." by J. R. Patel and M. M. Patel. Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 1-13.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương)
Các sản phẩm chứa Ammonium Acryloyldimethyl Taurate/ Vp