- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Ammonium Benzoate
Ammonium Benzoate
Ammonium Benzoate - Giải thích thành phần
Ammonium Benzoate
1. Ammonium Benzoate là gì?
Ammonium Benzoate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là muối amoni của axit benzoic và có công thức hóa học là C7H7NO2.
2. Công dụng của Ammonium Benzoate
Ammonium Benzoate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da. Ngoài ra, Ammonium Benzoate còn được sử dụng để điều trị mụn trứng cá và các vấn đề về da khác. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa Ammonium Benzoate cần được sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây hại cho da.
3. Cách dùng Ammonium Benzoate
Ammonium Benzoate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất bảo quản tự nhiên và an toàn cho sức khỏe.
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Ammonium Benzoate được sử dụng để bảo quản các thành phần trong kem dưỡng da, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài mà không bị ôi thiu. Để sử dụng sản phẩm, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Nên sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng trong sữa tắm và xà phòng: Ammonium Benzoate được sử dụng để bảo quản các thành phần trong sữa tắm và xà phòng, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài mà không bị ôi thiu. Để sử dụng sản phẩm, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da, sau đó tắm hoặc rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ammonium Benzoate được sử dụng để bảo quản các thành phần trong sản phẩm chăm sóc tóc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài mà không bị ôi thiu. Để sử dụng sản phẩm, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc, sau đó xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Ammonium Benzoate có thể gây ra kích ứng da, viêm da và các vấn đề khác. Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ammonium Benzoate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đưa đi khám bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Benzoate để tránh gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Nên lưu trữ sản phẩm chứa Ammonium Benzoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên để sản phẩm ở nơi không tiếp xúc với trẻ em và động vật.
Tài liệu tham khảo
1. "Ammonium Benzoate: A Review of its Properties and Applications" by R. J. C. Brown and J. A. R. W. Hopper, published in the Journal of Chemical Education, Vol. 70, No. 10, October 1993.
2. "Ammonium Benzoate: An Overview of its Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh and S. K. Gupta, published in the Journal of Chemical Sciences, Vol. 118, No. 5, September 2006.
3. "Ammonium Benzoate: A Versatile Chemical for the Synthesis of Heterocyclic Compounds" by M. A. Ali and M. S. Alam, published in the Journal of Heterocyclic Chemistry, Vol. 47, No. 6, November 2010.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính) | |