Ammonium Citrate

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Ammonium Citrate

Ammonium Citrate - Giải thích thành phần

Ammonium Citrate

Chức năng: Chất tạo phức chất, Chất ổn định độ pH

1. Ammonium Citrate là gì?

Ammonium Citrate là một hợp chất hóa học được tạo ra bằng cách kết hợp amoniac và citric acid. Nó có dạng bột màu trắng và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong ngành sản xuất thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Ammonium Citrate

Ammonium Citrate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất điều chỉnh độ pH và chất chống oxy hóa. Nó có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
Ngoài ra, Ammonium Citrate còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa sự hình thành các vết nám và tàn nhang.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ammonium Citrate có thể gây kích ứng da đối với những người có làn da nhạy cảm, do đó nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Citrate.

3. Cách dùng Ammonium Citrate

Ammonium Citrate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần có tính chất làm sáng da và giúp tẩy tế bào chết hiệu quả.
- Sử dụng Ammonium Citrate trong kem dưỡng: Thêm Ammonium Citrate vào kem dưỡng da để tăng cường tính chất làm sáng da và giúp da trở nên mịn màng hơn. Sử dụng kem dưỡng chứa Ammonium Citrate hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.
- Sử dụng Ammonium Citrate trong sữa rửa mặt: Thêm Ammonium Citrate vào sữa rửa mặt để giúp loại bỏ tế bào chết và làm sạch da hiệu quả hơn. Sử dụng sữa rửa mặt chứa Ammonium Citrate hàng ngày để giữ cho da luôn sạch và tươi trẻ.
- Sử dụng Ammonium Citrate trong sản phẩm tẩy tế bào chết: Ammonium Citrate là một thành phần chính trong các sản phẩm tẩy tế bào chết. Sử dụng sản phẩm này một hoặc hai lần mỗi tuần để giúp loại bỏ tế bào chết và giữ cho da luôn tươi trẻ.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều Ammonium Citrate: Sử dụng quá nhiều Ammonium Citrate có thể gây kích ứng da và làm da khô. Vì vậy, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Citrate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Citrate trên da bị tổn thương hoặc viêm da: Sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Citrate trên da bị tổn thương hoặc viêm da có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Citrate theo đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Ammonium Citrate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Ammonium Citrate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Ammonium Citrate: Properties, Production and Applications" by M. A. A. Shalaby, published in the Journal of Chemical Education, Vol. 89, No. 5, May 2012.
2. "Ammonium Citrate: A Review of its Properties and Applications" by A. M. El-Sayed and M. A. A. Shalaby, published in the Journal of Applied Sciences Research, Vol. 8, No. 4, 2012.
3. "Ammonium Citrate: A Comprehensive Review" by S. K. Sharma, published in the International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 6, No. 11, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất tạo phức chất, Chất ổn định độ pH)