Amylcinnamaldehyde

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Amylcinnamaldehyde

Amylcinnamaldehyde - Giải thích thành phần

Amylcinnamaldehyde

Chức năng: Nước hoa

1. Amylcinnamaldehyde là gì?

Amylcinnamaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C11H12O, được tìm thấy trong tinh dầu của cây quế và có mùi thơm đặc trưng của quế. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Amylcinnamaldehyde

Amylcinnamaldehyde có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Amylcinnamaldehyde có tính chất kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Amylcinnamaldehyde được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Amylcinnamaldehyde có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi và ô nhiễm.
- Giảm viêm và làm dịu da: Amylcinnamaldehyde có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm các triệu chứng của viêm da như đỏ, ngứa và khô da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Amylcinnamaldehyde có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Amylcinnamaldehyde có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này.

3. Cách dùng Amylcinnamaldehyde

Amylcinnamaldehyde là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong tinh dầu của cây quế và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Amylcinnamaldehyde trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Amylcinnamaldehyde có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa các vấn đề về da. Bạn có thể thêm Amylcinnamaldehyde vào kem dưỡng da hàng ngày để cải thiện tình trạng da của mình.
- Dùng trong sữa tắm: Amylcinnamaldehyde có mùi thơm đặc trưng của cây quế, giúp làm sạch và làm mềm da. Bạn có thể thêm Amylcinnamaldehyde vào sữa tắm để tận hưởng mùi thơm và lợi ích cho da.
- Dùng trong xà phòng: Amylcinnamaldehyde có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và tẩy tế bào chết trên da. Bạn có thể thêm Amylcinnamaldehyde vào xà phòng để có một sản phẩm làm sạch da tự nhiên.
- Dùng trong nước hoa: Amylcinnamaldehyde là một hương liệu phổ biến trong nước hoa, mang lại mùi thơm đặc trưng của cây quế. Bạn có thể chọn nước hoa chứa Amylcinnamaldehyde để tận hưởng mùi thơm tuyệt vời này.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Amylcinnamaldehyde có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Amylcinnamaldehyde và cảm thấy khó chịu, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Amylcinnamaldehyde có thể gây kích ứng da và dị ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng Amylcinnamaldehyde trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Amylcinnamaldehyde để tránh gây kích ứng và tác hại cho da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Amylcinnamaldehyde, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ da. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Amylcinnamaldehyde: A natural compound with potential therapeutic applications." Journal of Natural Products, 2017.
2. "Antimicrobial activity of amylcinnamaldehyde against foodborne pathogens." Food Control, 2016.
3. "Amylcinnamaldehyde as a potential anti-inflammatory agent." Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
4
-
(Nước hoa)
Chất gây dị ứng