Areca Catechu Seed/Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Areca Catechu Seed/Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract

Areca Catechu Seed/Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract - Giải thích thành phần

Areca Catechu Seed/Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract

1. Areca Catechu Seed/Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract là gì?

- Areca Catechu Seed Extract: Là chiết xuất từ hạt cây trầu không (Areca Catechu), một loại cây thuộc họ Arecaceae, phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á và Ấn Độ. Hạt trầu không được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp, bởi chúng chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và làm sáng da.
- Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract: Là chiết xuất từ thân cây đinh hương (Eugenia Caryophyllus), một loại cây có nguồn gốc từ Indonesia, nhưng hiện nay được trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới. Thân cây đinh hương chứa nhiều hoạt chất có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa và làm sáng da, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Areca Catechu Seed/Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract

- Areca Catechu Seed Extract: Trong làm đẹp, chiết xuất từ hạt trầu không được sử dụng để làm sạch da, giảm mụn, giảm sưng tấy và làm sáng da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract: Trong làm đẹp, chiết xuất từ thân cây đinh hương được sử dụng để làm sạch da, giảm mụn, giảm sưng tấy và làm sáng da. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn. Chiết xuất từ thân cây đinh hương cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe và mềm mượt hơn.

3. Cách dùng Areca Catechu Seed/Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract

Areca Catechu Seed và Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng chung của hai loại chiết xuất này:
- Areca Catechu Seed Extract: Thường được sử dụng để làm dịu và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này vào buổi sáng hoặc tối sau khi rửa mặt sạch. Lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Eugenia Caryophyllus (Clove) Stem Extract: Thường được sử dụng để làm sạch và làm tươi tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này sau khi gội đầu và lau khô tóc. Lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm mới chứa chiết xuất này, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Areca catechu L. seed: a review" by S. K. Singh and R. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, 2014.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of clove stem extract" by S. S. Kulkarni and S. S. Juvekar. Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Evaluation of the antimicrobial activity of Eugenia caryophyllus (clove) stem extract" by A. A. Oyedemi et al. African Journal of Biotechnology, 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-