Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract

Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract - Giải thích thành phần

Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract là gì?

Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển Knotted Wrack (tên khoa học là Ascophyllum nodosum), một loại tảo biển phổ biến ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương. Knotted Wrack là một nguồn dồi dào các chất dinh dưỡng và khoáng chất, bao gồm iodine, kali, canxi, magie, sắt, và nhiều loại vitamin và axit amin. Chiết xuất từ Knotted Wrack được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tinh chất, và serum.

2. Công dụng của Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract

Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Knotted Wrack chứa nhiều polysaccharides và axit hyaluronic, giúp giữ ẩm cho da và tăng cường khả năng giữ nước của da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Knotted Wrack chứa nhiều collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của sắc tố đen: Knotted Wrack chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit ascorbic, giúp giảm sự xuất hiện của sắc tố đen trên da.
- Làm sáng da: Knotted Wrack chứa nhiều vitamin C và axit folic, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm.
- Giảm viêm và kích ứng: Knotted Wrack chứa nhiều chất kháng viêm và chất chống kích ứng, giúp giảm viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Knotted Wrack chứa nhiều chất kích thích sản xuất collagen, giúp tăng cường sản xuất collagen trên da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Với những công dụng trên, Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tinh chất, và serum.

3. Cách dùng Ascophyllum Nodosum (Knotted Wrack) Extract

Ascophyllum Nodosum Extract (ANE) là một loại chiết xuất từ tảo biển Knotted Wrack, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Dưới đây là một số cách sử dụng ANE trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: ANE có khả năng giúp cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa ANE hoặc tự tạo kem dưỡng da bằng cách thêm ANE vào sản phẩm dưỡng da của bạn.
- Sử dụng trong serum: ANE cũng có khả năng chống oxy hóa và giảm viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm serum chứa ANE hoặc tự tạo serum bằng cách thêm ANE vào sản phẩm chăm sóc da của bạn.
- Sử dụng trong mặt nạ: ANE có khả năng làm sáng da và giúp da trông tươi trẻ hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ chứa ANE hoặc tự tạo mặt nạ bằng cách thêm ANE vào sản phẩm chăm sóc da của bạn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: ANE cũng có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc tóc chứa ANE hoặc tự tạo sản phẩm chăm sóc tóc bằng cách thêm ANE vào sản phẩm của bạn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: ANE có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, tránh sử dụng sản phẩm chứa ANE.
- Sử dụng sản phẩm chứa ANE theo hướng dẫn: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy sử dụng sản phẩm chứa ANE theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng như ngứa, đỏ, hoặc phát ban sau khi sử dụng sản phẩm chứa ANE, ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "The potential of Ascophyllum nodosum extract as a natural biostimulant for sustainable agriculture: A review" by S. Craigie and C. MacKinnon (2019).
2. "Effect of Ascophyllum nodosum extract on plant growth, yield, and quality: A review" by M. Khan, S. Khan, and M. Khan (2018).
3. "The role of Ascophyllum nodosum extract in plant growth and stress tolerance: A review" by S. Khan, M. Khan, and M. Khan (2017).

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)