Ascorbyl Phosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Ascorbyl Phosphate

Ascorbyl Phosphate - Giải thích thành phần

Ascorbyl Phosphate

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Ascorbyl Phosphate là gì?

Ascorbyl Phosphate là một dạng phân tử của vitamin C, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất chống oxy hóa và làm trắng da. Ascorbyl Phosphate là một dạng ổn định của vitamin C, không bị oxy hóa và phân hủy dễ dàng như vitamin C thông thường.
Ascorbyl Phosphate được sản xuất bằng cách kết hợp vitamin C với axit phosphoric. Khi được thẩm thấu vào da, Ascorbyl Phosphate sẽ được giải phóng dần dần và chuyển đổi thành vitamin C, giúp cung cấp dưỡng chất cho da.

2. Công dụng của Ascorbyl Phosphate

Ascorbyl Phosphate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Ascorbyl Phosphate có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trong da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, hóa chất.
- Làm trắng da: Ascorbyl Phosphate có khả năng ức chế sự sản xuất melanin trong da, giúp làm giảm sắc tố melanin và làm trắng da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Ascorbyl Phosphate có khả năng kích thích sản xuất collagen trong da, giúp da khỏe mạnh, đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng: Ascorbyl Phosphate có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường hấp thụ các dưỡng chất khác: Ascorbyl Phosphate có khả năng tăng cường hấp thụ các dưỡng chất khác trong sản phẩm chăm sóc da, giúp da hấp thụ tối đa các dưỡng chất và hiệu quả của sản phẩm.

3. Cách dùng Ascorbyl Phosphate

Ascorbyl Phosphate là một dạng vitamin C ổn định và ít kích ứng da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là cách sử dụng Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp:
- Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Ascorbyl Phosphate và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để khóa độ ẩm và giữ cho da mềm mại.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Phosphate quá nhiều lần trong ngày, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài, vì Ascorbyl Phosphate có thể làm da nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Ascorbyl Phosphate và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Ascorbyl Phosphate: A Stable Form of Vitamin C for Skin Care" by R. S. Agarwal and S. K. Gupta, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 4, July/August 2011.
2. "Ascorbyl Phosphate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. C. Martínez-Castillo and J. L. López-Pérez, Cosmetics, Vol. 3, No. 1, March 2016.
3. "Ascorbyl Phosphate: A Promising Antioxidant for Skin Care" by S. K. Gupta and R. S. Agarwal, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 6, December 2011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbyl Phosphate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất chống oxy hóa)
Làm sáng da
Chống lão hóa