Basic Violet 10

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Basic Violet 10

Basic Violet 10 - Giải thích thành phần

Basic Violet 10

Tên khác: D&C Red #19; D&C Red No.19

1. Basic Violet 10 là gì?

Basic Violet 10 là một hợp chất hóa học thuộc nhóm xanh lục, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó còn được gọi là Màu Violet Cationic 10, là một loại chất nhuộm cationic có tính năng tăng cường màu sắc và độ bền cho sản phẩm.

2. Công dụng của Basic Violet 10

Basic Violet 10 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, tẩy tế bào chết, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được sử dụng để tạo màu sắc và độ bền cho các sản phẩm này. Ngoài ra, Basic Violet 10 còn có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp sản phẩm giữ được mùi hương tươi mới trong thời gian dài. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Basic Violet 10 có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và liên hệ với bác sĩ nếu có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sức khỏe.

3. Cách dùng Basic Violet 10

Basic Violet 10 là một chất màu tím được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, sơn móng tay, tẩy tóc và một số sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là cách sử dụng Basic Violet 10 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong son môi: Basic Violet 10 thường được sử dụng để tạo ra màu tím đậm trong son môi. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Để sử dụng Basic Violet 10 trong son môi, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào son môi hoặc sử dụng son môi chứa Basic Violet 10.
- Sử dụng trong sơn móng tay: Basic Violet 10 cũng được sử dụng để tạo ra màu tím đậm trong sơn móng tay. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Để sử dụng Basic Violet 10 trong sơn móng tay, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sơn móng tay hoặc sử dụng sơn móng tay chứa Basic Violet 10.
- Sử dụng trong tẩy tóc: Basic Violet 10 cũng được sử dụng trong quá trình tẩy tóc để giúp tạo ra màu tím đậm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Để sử dụng Basic Violet 10 trong quá trình tẩy tóc, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào hỗn hợp tẩy tóc hoặc sử dụng sản phẩm tẩy tóc chứa Basic Violet 10.

Lưu ý:

- Basic Violet 10 có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng. Vì vậy, bạn nên đeo găng tay và kính bảo vệ khi sử dụng sản phẩm chứa Basic Violet 10.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Basic Violet 10 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng Basic Violet 10 để tẩy tóc, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn để tránh gây hại cho tóc và da đầu.
- Nếu bạn sử dụng Basic Violet 10 trong sản phẩm làm đẹp, hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của chất màu.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sử dụng Basic Violet 10 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Basic Violet 10: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, Chemical Engineering Journal, 2015.
2. "Synthesis and Characterization of Basic Violet 10 for Dyeing Applications" by A. Patel et al., Journal of Applied Polymer Science, 2017.
3. "Toxicity and Environmental Impact of Basic Violet 10: A Review" by S. Gupta et al., Environmental Science and Pollution Research, 2019.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
6
-