Basic Yellow 40

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Basic Yellow 40

Basic Yellow 40 - Giải thích thành phần

Basic Yellow 40

Chức năng: Nhuộm tóc

1. Basic Yellow 40 là gì?

Basic Yellow 40 là một chất màu tổng hợp có màu vàng sáng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó còn được biết đến với tên gọi CI 48035 hoặc Acid Yellow 23. Basic Yellow 40 thường được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn má hồng, mascara, và nhiều sản phẩm khác.

2. Công dụng của Basic Yellow 40

Basic Yellow 40 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu sắc đa dạng. Basic Yellow 40 thường được sử dụng để tạo màu vàng sáng hoặc cam cho các sản phẩm làm đẹp.
Ngoài ra, Basic Yellow 40 còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo màu cho tóc. Nó có thể được sử dụng để tạo màu vàng sáng hoặc cam cho tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Basic Yellow 40 có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Basic Yellow 40 nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất màu.

3. Cách dùng Basic Yellow 40

Basic Yellow 40 là một chất màu vàng sáng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem nền, phấn má hồng và sơn móng tay. Dưới đây là các cách dùng Basic Yellow 40 trong làm đẹp:
- Trong son môi: Basic Yellow 40 được sử dụng để tạo ra các màu cam, đỏ và hồng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Trong kem nền và phấn má hồng: Basic Yellow 40 được sử dụng để tạo ra các màu vàng và cam. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Trong sơn móng tay: Basic Yellow 40 được sử dụng để tạo ra các màu vàng và cam. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.

Lưu ý:

- Basic Yellow 40 có thể gây kích ứng da nếu được sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng nó trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất màu, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Basic Yellow 40.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Basic Yellow 40.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Basic Yellow 40 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Basic Yellow 40: A Review of its Properties, Applications, and Toxicity" by S. S. Patil and S. D. Patil, Journal of Hazardous Materials, 2016.
2. "Synthesis and Characterization of Basic Yellow 40 Dye and its Application in Dyeing of Cotton Fabric" by P. R. Patel and S. K. Patel, Journal of Textile Science and Engineering, 2017.
3. "Toxicity and Environmental Impact of Basic Yellow 40 Dye: A Review" by A. K. Singh and S. K. Singh, Environmental Science and Pollution Research, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Nhuộm tóc)