Behenyl Betaine

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Behenyl Betaine

Behenyl Betaine - Giải thích thành phần

Behenyl Betaine

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Behenyl Betaine là gì?

Behenyl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sản xuất từ dầu cọ và có tính chất làm dịu da.

2. Công dụng của Behenyl Betaine

Behenyl Betaine được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và sữa tắm. Nó có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, Behenyl Betaine còn có tính chất làm dịu và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Behenyl Betaine có thể gây kích ứng da.

3. Cách dùng Behenyl Betaine

- Behenyl Betaine là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da, và các sản phẩm chống nắng.
- Khi sử dụng Behenyl Betaine, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc theo tỷ lệ từ 1-5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và độ nhớt của sản phẩm.
- Behenyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, khi sử dụng Behenyl Betaine, bạn cần lưu ý không sử dụng quá liều hoặc để sản phẩm tiếp xúc với mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Ngoài ra, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa Behenyl Betaine, bạn nên tránh sử dụng hoặc tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng.

Lưu ý:

- Behenyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh sử dụng quá liều hoặc để sản phẩm tiếp xúc với mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa Behenyl Betaine, bạn nên tránh sử dụng hoặc tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Behenyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Behenyl Betaine, nó có thể làm khô da và tóc, gây kích ứng và làm giảm hiệu quả của sản phẩm. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Behenyl Betaine theo hướng dẫn của nhà sản xuất và theo tỷ lệ phù hợp với mục đích sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc sau khi sử dụng sản phẩm chứa Behenyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da và tóc để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Tài liệu tham khảo

1. "Behenyl Betaine: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Surfactants and Detergents, 2012.
2. "Behenyl Betaine: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. M. Al-Suwayeh and A. A. Al-Dhafiri, International Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Behenyl Betaine: A Versatile Surfactant for Formulating Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Cosmetics and Toiletries, 2013.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Behenyl Betaine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
B
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch