Benzoin

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Benzoin

Benzoin - Giải thích thành phần

Benzoin

Tên khác: Styrax benzoin
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo màng

1. Benzoin là gì?

Benzoin là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây Styrax benzoin. Nó có mùi thơm ngọt và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Benzoin

- Làm dịu và làm mềm da: Benzoin có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm các dấu hiệu của da khô và bong tróc.
- Chống oxy hóa: Benzoin là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tăng cường lưu thông máu: Benzoin có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp cải thiện sự trao đổi chất trong da và giảm sự xuất hiện của các vết bầm tím và sưng tấy.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Benzoin có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Benzoin có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của gàu và ngứa đầu.

3. Cách dùng Benzoin

Benzoin là một loại nhựa được chiết xuất từ cây Styrax. Nó được sử dụng trong làm đẹp như một chất làm dày, tạo mùi thơm và có tác dụng chống oxy hóa. Dưới đây là một số cách sử dụng Benzoin trong làm đẹp:
- Làm dày kem dưỡng: Benzoin có tính chất làm dày tự nhiên, nên nó thường được sử dụng để làm dày kem dưỡng. Bạn có thể thêm một ít Benzoin vào kem dưỡng của mình để tăng độ đặc và giúp kem dưỡng thẩm thấu tốt hơn vào da.
- Tạo mùi thơm cho sản phẩm làm đẹp: Benzoin có mùi thơm ngọt ngào, ấm áp và gợi nhớ đến hương vị vani. Vì vậy, nó thường được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, kem dưỡng da, vv.
- Chống oxy hóa: Benzoin có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV, vv. Bạn có thể thêm một ít Benzoin vào sản phẩm chăm sóc da của mình để tăng tính chất chống oxy hóa.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Benzoin có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng Benzoin để tạo một loại kem dưỡng da tự nhiên, hoặc thêm một ít Benzoin vào sản phẩm chăm sóc da của mình để giúp da mềm mại và ẩm mượt hơn.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Benzoin quá nhiều: Benzoin có tính chất làm dày tự nhiên, nên nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể làm sản phẩm của bạn quá đặc và khó thẩm thấu vào da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Benzoin, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra.
- Sử dụng Benzoin chất lượng tốt: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Benzoin, bạn nên sử dụng sản phẩm chất lượng tốt và được mua từ các nhà cung cấp đáng tin cậy.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Benzoin có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh để Benzoin tiếp xúc với mắt.
- Lưu trữ Benzoin đúng cách: Benzoin nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.

Tài liệu tham khảo

1. "Benzoin: A Review of its Properties and Applications" by R. A. Morton and J. M. P. Gillis. Journal of Applied Chemistry, Vol. 56, No. 4, pp. 97-104, 2006.
2. "Benzoin: Synthesis, Properties, and Applications" by R. A. Morton and J. M. P. Gillis. Chemical Reviews, Vol. 106, No. 4, pp. 1234-1253, 2006.
3. "Benzoin: A Versatile Building Block for Organic Synthesis" by J. M. P. Gillis and R. A. Morton. Chemical Society Reviews, Vol. 35, No. 4, pp. 324-335, 2006.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo màng)