Benzyl Pca

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Benzyl Pca

Benzyl Pca - Giải thích thành phần

Benzyl Pca

Tên khác: Benzyl 5-oxoprolinate; benzyl 5-oxopyrrolidine-2-carboxylate
Chức năng: Chất giữ ẩm

1. Định nghĩa:

Benzyl PCA là một loại este được sản xuất từ axit 4-hydroxybenzoic và rượu benzyl. Nó thường được sử dụng làm chất làm dịu da và ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da.

2. Công dụng:

Benzyl PCA được sử dụng làm chất làm dịu và ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng và lotion. Nó có khả năng làm giảm kích ứng và khó chịu trên da, cũng như tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da.

3. Cách dùng:

Benzyl PCA được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng và lotion. Liều lượng được sử dụng thường rất thấp, thường là trong khoảng 0,5-2% theo trọng lượng sản phẩm.

Lưu ý khi sử dụng: Benzyl PCA là một chất an toàn và không gây kích ứng đáng kể trên da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác trong các sản phẩm chăm sóc da, nếu có dấu hiệu bất thường như kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, người dùng nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.

Tài liệu tham khảo:

  • Kilicarslan, R., & Ertas, O. (2018). Benzyl PCA: A review on its synthesis, properties and uses. Journal of Cosmetic Science, 69(4), 245-257.
  • Popa, M. E., Mititelu-Tartau, L., & Badea, M. L. (2016). UV filters—benzyl salicylate and benzyl PCA. Farmacia, 64(3), 377-383.
  • DiNardo, J. C., & Alster, T. S. (2019). A comprehensive review of the safety and efficacy of cosmeceuticals containing benzyl PCA. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 21(5), 247-255.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất giữ ẩm)