Berberis Vulgaris (Barberry) Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 17 sản phẩm chứa thành phần Berberis Vulgaris (Barberry) Extract

Berberis Vulgaris (Barberry) Extract - Giải thích thành phần

Berberis Vulgaris (Barberry) Extract

Chức năng: Kháng khuẩn

1. Berberis Vulgaris (Barberry) Extract là gì?

Berberis Vulgaris (Barberry) Extract là một loại chiết xuất từ cây Berberis Vulgaris, một loại cây bụi thường được tìm thấy ở châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và toner để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Berberis Vulgaris (Barberry) Extract

Berberis Vulgaris (Barberry) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi và ô nhiễm.
- Làm sáng da: Berberis Vulgaris (Barberry) Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Chiết xuất này có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự viêm và mẩn đỏ trên da.
- Cân bằng da: Berberis Vulgaris (Barberry) Extract có khả năng cân bằng độ pH của da, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và tránh tình trạng da khô và mất nước.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và lão hóa da.
Tóm lại, Berberis Vulgaris (Barberry) Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

3. Cách dùng Berberis Vulgaris (Barberry) Extract

- Dùng trực tiếp: Berberis Vulgaris Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da để giúp làm sáng và làm mềm da. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc serum để tăng cường hiệu quả.
- Dùng trong mặt nạ: Berberis Vulgaris Extract cũng có thể được sử dụng trong các mặt nạ làm đẹp để giúp làm sạch và se khít lỗ chân lông. Bạn có thể pha trộn với các thành phần khác như đất sét, tinh chất hoa cúc, trà xanh để tăng cường tác dụng.
- Dùng trong toner: Berberis Vulgaris Extract cũng có thể được sử dụng trong toner để giúp làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Bạn có thể pha trộn với nước hoa hồng hoặc các tinh chất thảo dược khác để tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Berberis Vulgaris Extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng và không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Extract cùng lúc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Berberis Vulgaris Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Berberis Vulgaris Extract có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm hoặc bị mụn. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Extract.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Berberis Vulgaris Extract có thể gây hại cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Extract khi mang thai hoặc cho con bú.

Tài liệu tham khảo

1. "Pharmacological and therapeutic properties of Berberis vulgaris and its active constituent, berberine: a review." by Imenshahidi M, Hosseinzadeh H. Phytotherapy Research, 2009.
2. "Berberis vulgaris: a review of its traditional uses, phytochemistry and pharmacology." by Razavi SM, Zarrini G, Molaei R, Ahmadi S. Journal of Ethnopharmacology, 2014.
3. "Berberine: a potential phytochemical with multispectrum therapeutic activities." by Kumar A, Ekavali, Chopra K, Mukherjee M, Pottabathini R, Dhull DK. Expert Opinion on Investigational Drugs, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Kháng khuẩn)