BHA (Butylated Hydroxyanisole)

Dữ liệu của chúng tôi có 53 sản phẩm chứa thành phần BHA (Butylated Hydroxyanisole)

BHA (Butylated Hydroxyanisole) - Giải thích thành phần

BHA (Butylated Hydroxyanisole)

Tên khác: butylated hydroxy anisole; butylated hydroxyanisole
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa

BHA là gì?

BHA (butylated hydroxyanisole) là một chất chống oxy hóa tổng hợp, được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản để ngăn ngừa sự biến chất của sản phẩm, ổn định hoạt chất. BHA có mặt trong nhiều loại mỹ phẩm như: sữa dưỡng thể, son môi... Ngoài ra nó cũng có mặt trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác. Cơ quan nghiên cứu quốc tế liệt BHA vào danh sách các chất gây ung thư, trong những tình huống nhất định có thể thúc đẩy sự phát triển các khối u. Ngoài ra, BHA còn ảnh hưởng đến cả chức năng nội tiết và gây kích ứng da.

Mặc dù BHA có trong các loại mỹ phẩm với hàm lượng cho phép, tuy nhiên nếu việc lạm dụng sử dụng mỹ phẩm, hoặc dùng loại mỹ phẩm trôi nổi, không bảo đảm có chứa chất này vượt ngưỡng cho phép sẽ có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.

 

Tài liệu tham khảo

  • Kashyap N. Thakore, in Encyclopedia of Toxicology (Second Edition), 2005
  • K.N. Thakore, in Encyclopedia of Toxicology (Third Edition), 2014
  • Hazards and Diseases, C. Schyvens, in Encyclopedia of Food Safety, 2014
  • CANCER | Carcinogens in the Food Chain, M.J. Prival, in Encyclopedia of Food Sciences and Nutrition (Second Edition), 2003
  • Amniotic Fluid-Derived Pluripotential Cells Anthony Atala, in Essentials of Stem Cell Biology (Second Edition), 2009
  • Adult and Fetal M. Minhaj Siddiqui, Anthony Atala, in Handbook of Stem Cells, 2004

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa)