- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide
Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide
Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide - Giải thích thành phần
Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide
1. Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide là gì?
Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da và tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp Biotin (vitamin H) với Hexapeptide-2, một loại peptide được biết đến với khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da.
2. Công dụng của Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide
Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong tóc, giúp tóc trở nên mạnh mẽ và bóng khỏe.
- Giảm tình trạng rụng tóc: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide có khả năng kích thích sự phát triển của tóc, giúp giảm tình trạng rụng tóc và tăng tốc độ mọc tóc.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da và tóc, giảm nếp nhăn, tăng cường sức sống cho tóc và giữ ẩm cho da và tóc.
3. Cách dùng Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide
Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc và độ đàn hồi của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và kem chống nắng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Sản phẩm này giúp cải thiện độ đàn hồi và độ bóng của tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt như kem dưỡng mắt và serum. Sản phẩm này giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm quầng thâm và bọng mắt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn bị dị ứng với thành phần: Nếu bạn bị dị ứng với Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide: A Novel Peptide for Skin Care" by R. S. Dhaliwal, S. K. Dhawan, and S. S. Gupta. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 6, pp. 419-426, November/December 2013.
2. "Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide: A Promising Anti-Aging Ingredient" by J. Kim, H. Lee, and J. Lee. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, pp. 1-7, February 2016.
3. "Biotinoyl Hexapeptide-2 Amide: A Novel Peptide for Hair Care" by S. K. Dhawan, R. S. Dhaliwal, and S. S. Gupta. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, pp. 89-96, March/April 2014.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da) | |