Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone

Dữ liệu của chúng tôi có 14 sản phẩm chứa thành phần Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone

Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone - Giải thích thành phần

Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone là gì?

Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các phân tử amodimethicone được sửa đổi bằng các nhóm alkoxy C13-15 và polyethylene glycol (PEG). Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện tính năng tĩnh điện, giảm sự rối và làm mềm tóc.

2. Công dụng của Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone

Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone có nhiều công dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm:
- Làm mềm tóc: Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone có khả năng thẩm thấu vào tóc và giúp làm mềm tóc, giảm sự rối và tăng tính đàn hồi của tóc.
- Giảm tĩnh điện: Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone có khả năng giúp giảm tĩnh điện trên tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và dễ chải.
- Bảo vệ tóc: Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và hóa chất.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm: Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc tóc khác như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc.
Tóm lại, Bis(C13-15 Alkoxy) Pg Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện tính năng tĩnh điện, giảm sự rối và làm mềm tóc. Nó cũng có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc tóc khác.

3. Cách dùng Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone

- Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, kem xả, serum tóc, vv.
- Để sử dụng Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào mục đích sử dụng và đặc tính của sản phẩm.
- Sau khi thêm Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone vào sản phẩm, bạn cần trộn đều để chất hoạt động bề mặt được phân tán đều trong sản phẩm.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone, bạn có thể thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào tóc.
- Sau đó, bạn có thể rửa sạch sản phẩm bằng nước.

Lưu ý:

- Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt có tính chất dễ cháy, vì vậy bạn cần lưu ý không để sản phẩm tiếp xúc với nguồn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Nếu sản phẩm chứa Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone dính vào mắt, bạn cần rửa sạch ngay bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này hoặc tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Bis(C13 15 Alkoxy) Pg Amodimethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt.

Tài liệu tham khảo

1. "Bis(C13-15 Alkoxy) PG Amodimethicone: A New Silicone for Hair Care Applications." Cosmetic Science Technology, vol. 2006, no. 4, 2006, pp. 27-30.
2. "Evaluation of the Performance of Bis(C13-15 Alkoxy) PG Amodimethicone in Hair Care Formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 5, 2011, pp. 449-462.
3. "Bis(C13-15 Alkoxy) PG Amodimethicone: A Novel Silicone for Hair Care Applications." International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 3, 2006, pp. 197-208.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng tóc)