Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 25 sản phẩm chứa thành phần Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract

Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract - Giải thích thành phần

Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract

1. Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract là gì?

Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract là chiết xuất từ những mầm cây cải dầu (Brassica Campestris) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Cây cải dầu là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới.

2. Công dụng của Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract

Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ mầm cây cải dầu có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ mầm cây cải dầu cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm viêm và kích ứng da: Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất từ mầm cây cải dầu có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe cho da và tóc.

3. Cách dùng Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract

- Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm hoặc tìm hiểu thông tin từ nhà sản xuất.
- Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Nếu sản phẩm có tính chất dày đặc, bạn có thể thoa một lớp mỏng trước khi thoa lớp dày hơn.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Lưu ý:

- Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu sử dụng sản phẩm chứa thành phần này quá nhiều hoặc không đúng cách, có thể gây kích ứng da.
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Brassica Campestris (Rapeseed) Sprout Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Brassica campestris L. sprout extract in vitro and in vivo" - Kim, M. J., et al. (2017)
2. "Brassica campestris sprout extract inhibits adipogenesis and induces apoptosis in 3T3-L1 adipocytes" - Lee, J. H., et al. (2015)
3. "Brassica campestris sprout extract attenuates oxidative stress and inflammation in a mouse model of acute lung injury" - Kim, M. J., et al. (2018)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-