Brassica Oleracea Italica Sprout Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Brassica Oleracea Italica Sprout Extract

Brassica Oleracea Italica Sprout Extract - Giải thích thành phần

Brassica Oleracea Italica Sprout Extract

Tên khác: Broccoli Sprout Extract

1. Brassica Oleracea Italica Sprout Extract là gì?

Brassica Oleracea Italica Sprout Extract là một chiết xuất từ những mầm của cây bông cải xanh (broccoli). Cây bông cải xanh là một loại rau củ giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Chiết xuất từ mầm bông cải xanh được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Brassica Oleracea Italica Sprout Extract

Brassica Oleracea Italica Sprout Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất từ mầm bông cải xanh có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Dưỡng ẩm: Brassica Oleracea Italica Sprout Extract cung cấp độ ẩm cho da và giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Brassica Oleracea Italica Sprout Extract giúp tăng cường đàn hồi da, làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm cho da trở nên mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất từ mầm bông cải xanh cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Brassica Oleracea Italica Sprout Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này có thể giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn.

3. Cách dùng Brassica Oleracea Italica Sprout Extract

- Brassica Oleracea Italica Sprout Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Brassica Oleracea Italica Sprout Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Brassica Oleracea Italica Sprout Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh các phản ứng không mong muốn.

Lưu ý:

- Brassica Oleracea Italica Sprout Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu sử dụng sản phẩm chứa nồng độ cao của thành phần này, có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Brassica Oleracea Italica Sprout Extract và gặp phải các dấu hiệu như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Brassica Oleracea Italica Sprout Extract của các thương hiệu uy tín và có chứng nhận an toàn của các cơ quan chức năng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản phẩm.
- Nên bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần trong sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Brassica Oleracea Italica Sprout Extracts." Kim, J. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 10, 2016, pp. 965-972.
2. "Phytochemical Composition and Antioxidant Activity of Brassica Oleracea Italica Sprout Extracts." Kim, J. H., et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 2, 2015, pp. 447-454.
3. "Effect of Brassica Oleracea Italica Sprout Extract on the Growth of Human Cancer Cells." Kim, J. H., et al. Journal of Cancer Prevention, vol. 20, no. 2, 2015, pp. 112-118.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-